Tàu ở Trung Quốc
Tàu từ Bảo Định
Từ Bảo Định, bạn có thể đi tàu thẳng đến 82 thành phố, trong đó 68 thành phố bằng tàu cao tốc. Nhanh nhất là Bắc Kinh, mất 19m. Tuyến có nhiều chuyến nhất là đến Bắc Kinh, với khoảng 127 chuyến tàu thẳng mỗi ngày. Hành trình tàu cao tốc dài nhất không phải đổi tàu là đến Ô Lỗ Mộc Tề, 28h 32m.
- 82
- Điểm đến thẳng
- 68
- Bằng tàu cao tốc
- 62
- Thêm khi đổi tàu một lần
Tàu thẳng từ Bảo Định
Hành trình theo lịch nhanh nhất và số chuyến mỗi ngày đến từng thành phố. Chọn một điểm đến để xem giá vé, chuyến đầu và chuyến cuối, cùng các điểm dừng.
| Bắc KinhCao tốc · Baoding đến Beijing Daxing Airport | 19m | ¥35 |
| Thạch Gia TrangCao tốc · Baoding East đến Shijiazhuang | 27m | ¥70 |
| Trịnh ChâuCao tốc · Baoding East đến Zhengzhou East | 2h 5m | ¥270 |
| Thiên TânCao tốc · Baoding đến Tianjin West | 35m | ¥50 |
| An DươngCao tốc · Baoding East đến Anyang East | 1h 33m | ¥185 |
| Vũ HánCao tốc · Baoding East đến Wuhan Station | 4h 22m | ¥510 |
| Đường SơnCao tốc · Baoding đến Tangshan | 1h 32m | ¥115 |
| Thái NguyênCao tốc · Baoding East đến Taiyuan | 1h 55m | ¥175 |
| Tây AnCao tốc · Baoding East đến Xi'an North | 4h 39m | ¥510 |
| Trường SaCao tốc · Baoding East đến Changsha South | 5h 59m | ¥655 |
| Lạc DươngCao tốc · Baoding East đến Luoyang Longmen | 3h 8m | ¥335 |
| Thẩm DươngCao tốc · Baoding East đến Shenyang North | 5h 11m | ¥420 |
| Nam DươngCao tốc · Baoding East đến Nanyang East | 3h 15m | ¥405 |
| Thành ĐôCao tốc · Baoding East đến Chengdu East | 8h 49m | ¥750 |
| Hoa SơnCao tốc · Baoding East đến Huashan North | 4h 8m | ¥450 |
| Trường XuânCao tốc · Baoding East đến Changchun West | 6h 33m | ¥560 |
| Trùng KhánhCao tốc · Baoding East đến Chongqing North | 8h 18m | ¥730 |
| Cáp Nhĩ TânCao tốc · Baoding East đến Harbin West | 7h 37m | ¥650 |
| Thần Nông GiáCao tốc · Baoding đến Shennongjia | 5h 40m | ¥580 |
| Hợp PhìCao tốc · Baoding đến Hefei West | 4h 25m | ¥510 |
| Liễu ChâuThường · Baoding đến Liuzhou | 19h 57m | ¥295 |
| Quảng ChâuCao tốc · Baoding đến Guangzhou North | 8h 49m | ¥840 |
| Quế LâmThường · Baoding đến Guilin North | 18h 28m | ¥275 |
| Ân ThiCao tốc · Baoding đến Enshi | 13h 46m | ¥720 |
| Bao ĐầuThường · Baoding đến Baotou | 13h 16m | ¥140 |
| Miên DươngCao tốc · Baoding East đến Mianyang | 8h 5m | ¥715 |
| Nam NinhThường · Baoding đến Nanning | 23h 9m | ¥330 |
| Nghi XươngCao tốc · Baoding East đến Yichang East | 7h 10m | ¥640 |
| Tung SơnCao tốc · Baoding East đến Songshan South | 3h 10m | ¥330 |
| Yên SơnCao tốc · Baoding East đến Anshan West | 5h 2m | ¥405 |
| Bình DaoCao tốc · Baoding East đến Pingyao Gu Cheng | 2h 56m | ¥225 |
| Đại ĐồngThường · Baoding đến Datong | 7h 7m | ¥40 |
| Đại LiênCao tốc · Baoding East đến Dalian North | 6h 0m | ¥500 |
| Đông HoảnCao tốc · Baoding đến Dongguan | 9h 30m | ¥865 |
| Hô Hòa Hạo ĐặcThường · Baoding đến Hohhot East | 10h 53m | ¥65 |
| Khai PhongCao tốc · Baoding East đến Kaifeng North | 3h 19m | ¥295 |
| Khu trượt tuyết Vạn LongThường · Baoding đến Wanlong Ski Resort | 4h 57m | ¥40 |
| Lan ChâuCao tốc · Baoding East đến Lanzhou West | 8h 7m | ¥720 |
| Quý DươngCao tốc · Baoding East đến Guiyang North | 10h 11m | ¥920 |
| Tây NinhCao tốc · Baoding East đến Xining | 9h 10m | ¥710 |
| Thâm QuyếnCao tốc · Baoding đến Shenzhen North | 9h 40m | ¥885 |
| Thiên ThủyCao tốc · Baoding East đến Tianshui South | 6h 32m | ¥640 |
| Thừa ĐứcCao tốc · Baoding East đến Chengde South | 2h 37m | ¥180 |
| Võ Đang SơnCao tốc · Baoding East đến Wudangshan West | 5h 55m | ¥560 |
| Á Bố LựcThường · Baoding đến Yabuli | 26h 50m | ¥220 |
| An ThuậnCao tốc · Baoding East đến Anshun West | 10h 51m | ¥900 |
| Bắc Đại HồCao tốc · Baoding East đến Beidahu | 7h 40m | ¥620 |
| Cát LâmCao tốc · Baoding East đến Beidahu | 7h 40m | ¥620 |
| Châu HảiCao tốc · Baoding East đến Zhuhai | 10h 56m | ¥875 |
| Côn MinhCao tốc · Baoding East đến Kunming South | 13h 8m | ¥1005 |
| Cửu Hoa SơnCao tốc · Baoding đến Jiuhuashan | 7h 50m | ¥600 |
| Đại KhánhCao tốc · Baoding East đến Daqing West | 9h 21m | ¥690 |
| Diên AnCao tốc · Baoding đến Yan'an | 8h 20m | ¥395 |
| Đôn HoàngThường · Baoding đến Dunhuang South | 29h 33m | ¥380 |
| Gia Dục QuanCao tốc · Baoding đến Jiayuguan | 18h 34m | ¥805 |
| Hoàng SơnCao tốc · Baoding đến Huangshan North | 8h 42m | ¥640 |
| Hồng KôngCao tốc · Baoding đến Hong Kong West Kowloon | 10h 3m | ¥895 |
| Karst Vũ LongThường · Baoding đến Wu Long | 26h 11m | ¥220 |
| Khải LýCao tốc · Baoding East đến Kaili South | 9h 34m | ¥830 |
| Lạc SơnCao tốc · Baoding East đến Leshan | 9h 54m | ¥790 |
| LhasaThường · Baoding đến Lhasa | 39h 21m | ¥425 |
| Ma CaoCao tốc · Baoding East đến Zhuhai | 10h 56m | ¥875 |
| Nam KinhCao tốc · Baoding đến Nanjing South | 5h 55m | ¥520 |
| Nam XươngCao tốc · Baoding East đến Nanchang West | 8h 42m | ¥675 |
| Nga Mi SơnCao tốc · Baoding East đến Emeishan | 10h 7m | ¥800 |
| Ngân XuyênCao tốc · Baoding đến Yinchuan | 10h 12m | ¥510 |
| Núi KailashThường · Baoding đến Mount Kailash Dian | 13h 42m | ¥100 |
| Ô Lỗ Mộc TềCao tốc · Baoding đến Urumqi | 28h 32m | ¥1140 |
| OrdosThường · Baoding đến Ordos | 12h 15m | ¥120 |
| Phượng HoàngCao tốc · Baoding East đến Fenghuang | 10h 3m | ¥780 |
| Tế NamCao tốc · Baoding đến Jinan | 2h 35m | ¥175 |
| Tề Tề Cáp NhĩCao tốc · Baoding East đến Qiqihar South | 9h 55m | ¥720 |
| Thái SơnCao tốc · Baoding đến Taishan | 3h 15m | ¥210 |
| Thổ Lỗ PhiênCao tốc · Baoding đến Turpan North | 26h 54m | ¥1090 |
| Thượng HảiCao tốc · Baoding đến Shanghai Hongqiao | 7h 31m | ¥620 |
| Tô ChâuCao tốc · Baoding đến Suzhou North | 7h 2m | ¥595 |
| Trung SơnCao tốc · Baoding East đến Zhongshan | 10h 29m | ¥865 |
| Trương DịchThường · Baoding đến Zhangye West | 25h 10m | ¥310 |
| Trương Gia GiớiCao tốc · Baoding East đến Zhangjiajie West | 11h 11m | ¥830 |
| Từ ChâuCao tốc · Baoding đến Xuzhou East | 4h 14m | ¥345 |
| Tuân NghĩaCao tốc · Baoding East đến Zunyi | 10h 30m | ¥880 |
| Vô TíchCao tốc · Baoding đến Wuxi East | 6h 50m | ¥580 |
Giá vé là ước tính theo khoảng cách, không phải giá vé thực tế. Tên ga cho biết nơi chuyến nhanh nhất khởi hành và đến.
Cũng đến được khi đổi tàu một lần
Không có tàu thẳng, nhưng bạn có thể đến nơi bằng cách đổi tàu một lần. Thời gian đã bao gồm 40 phút để đổi tàu.
- Trường Thành Bát Đạt Lĩnhqua Bắc Kinh1h 18m
- Khúc Phụqua Thiên Tân2h 52m
- Thanh Đảoqua Thiên Tân3h 10m
- Truy Bácqua Thạch Gia Trang3h 14m
- Dương Châuqua Thiên Tân3h 33m
- Lâm Nghiqua Thiên Tân3h 50m
- Trấn Giangqua Thiên Tân4h 10m
- Yên Đàiqua Thiên Tân4h 47m
- Đan Đôngqua Bắc Kinh4h 53m
- Hàng Châuqua Thiên Tân5h 0m
- Tây Đườngqua Thiên Tân5h 6m
- Cửu Giangqua Thạch Gia Trang5h 10m
Lên kế hoạch chuyến đi từ Bảo Định
Thêm Bảo Định và các thành phố bạn muốn đến tiếp theo, rồi Chinerary sẽ dựng các chặng tàu kèm thời gian di chuyển và chi phí.
Giờ và số chuyến lấy từ lịch trình đã công bố và thay đổi vài lần mỗi năm; hãy xác nhận trên 12306 hoặc khi đặt vé. Cách chúng tôi xây dựng dữ liệu này.