Tàu ở Trung Quốc
Tàu từ Bắc Kinh
Từ Bắc Kinh, bạn có thể đi tàu thẳng đến 113 thành phố, trong đó 102 thành phố bằng tàu cao tốc. Nhanh nhất là Trường Thành Bát Đạt Lĩnh, mất 19m. Tuyến có nhiều chuyến nhất là đến Thiên Tân, với khoảng 199 chuyến tàu thẳng mỗi ngày. Hành trình tàu cao tốc dài nhất không phải đổi tàu là đến Ô Lỗ Mộc Tề, 29h 50m.
- 113
- Điểm đến thẳng
- 102
- Bằng tàu cao tốc
- 31
- Thêm khi đổi tàu một lần
Tàu thẳng từ Bắc Kinh
Hành trình theo lịch nhanh nhất và số chuyến mỗi ngày đến từng thành phố. Chọn một điểm đến để xem giá vé, chuyến đầu và chuyến cuối, cùng các điểm dừng.
| Thiên TânCao tốc · Beijing South đến Tianjin | 21m | ¥60 |
| Thạch Gia TrangCao tốc · Beijing West đến Shijiazhuang | 1h 0m | ¥145 |
| Bảo ĐịnhCao tốc · Beijing Daxing Airport đến Baoding | 28m | ¥35 |
| Tế NamCao tốc · Beijing South đến Jinan West | 1h 22m | ¥205 |
| Trịnh ChâuCao tốc · Beijing West đến Zhengzhou East | 2h 11m | ¥340 |
| Khu trượt tuyết Vạn LongCao tốc · Beijing Qinghe đến Wanlong Ski Resort | 47m | ¥80 |
| Nam KinhCao tốc · Beijing South đến Nanjing South | 3h 14m | ¥525 |
| Từ ChâuCao tốc · Beijing South đến Xuzhou East | 2h 21m | ¥355 |
| Thừa ĐứcCao tốc · Beijing Chaoyang đến Chengde South | 49m | ¥95 |
| Thượng HảiCao tốc · Beijing South đến Shanghai Hongqiao | 4h 18m | ¥645 |
| Thẩm DươngCao tốc · Beijing Chaoyang đến Shenyang North | 2h 29m | ¥355 |
| Vũ HánCao tốc · Beijing West đến Wuhan Station | 3h 55m | ¥580 |
| Thái NguyênCao tốc · Beijing Fengtai đến Taiyuan South | 2h 18m | ¥245 |
| Đại ĐồngCao tốc · Beijing North đến Datong South | 1h 46m | ¥170 |
| Hô Hòa Hạo ĐặcCao tốc · Beijing North đến Hohhot East | 2h 9m | ¥235 |
| Tây AnCao tốc · Beijing West đến Xi'an North | 4h 10m | ¥580 |
| Khúc PhụCao tốc · Beijing South đến Qufu East | 2h 4m | ¥275 |
| An DươngCao tốc · Beijing West đến Anyang East | 1h 48m | ¥255 |
| Tô ChâuCao tốc · Beijing South đến Suzhou North | 4h 8m | ¥625 |
| Trường XuânCao tốc · Beijing Chaoyang đến Changchun West | 3h 36m | ¥495 |
| Đường SơnCao tốc · Beijing Tongzhou đến Tangshan | 55m | ¥80 |
| Vô TíchCao tốc · Beijing South đến Wuxi East | 3h 55m | ¥615 |
| Hàng ChâuCao tốc · Beijing South đến Hangzhou East | 4h 17m | ¥635 |
| Hợp PhìCao tốc · Beijing West đến Hefei West | 3h 35m | ¥510 |
| Trường SaCao tốc · Beijing West đến Changsha South | 5h 10m | ¥700 |
| Lạc DươngCao tốc · Beijing West đến Luoyang Longmen | 2h 59m | ¥410 |
| Thanh ĐảoCao tốc · Beijing South đến Qingdao North | 3h 7m | ¥405 |
| Trường Thành Bát Đạt LĩnhCao tốc · Beijing Qinghe đến Ba Da Ling Chang Cheng | 19m | ¥35 |
| Thái SơnCao tốc · Beijing South đến Taishan | 1h 34m | ¥235 |
| Bao ĐầuCao tốc · Beijing North đến Baotou | 3h 17m | ¥320 |
| Cáp Nhĩ TânCao tốc · Beijing Chaoyang đến Harbin West | 4h 33m | ¥615 |
| Quảng ChâuCao tốc · Beijing West đến Guangzhou South | 7h 17m | ¥885 |
| Trấn GiangCao tốc · Beijing South đến Zhenjiang South | 3h 44m | ¥555 |
| Truy BácCao tốc · Beijing South đến Zibo North | 2h 31m | ¥255 |
| Thành ĐôCao tốc · Beijing West đến Chengdu East | 7h 28m | ¥790 |
| Cửu GiangCao tốc · Beijing West đến Jiujiang | 5h 6m | ¥655 |
| Hoàng SơnCao tốc · Beijing South đến Huangshan North | 5h 17m | ¥645 |
| Nam XươngCao tốc · Beijing West đến Nanchang West | 5h 52m | ¥690 |
| Trùng KhánhCao tốc · Beijing West đến Chongqing North | 7h 0m | ¥770 |
| Đại LiênCao tốc · Beijing Chaoyang đến Dalian North | 3h 36m | ¥450 |
| Lan ChâuCao tốc · Beijing West đến Lanzhou West | 6h 43m | ¥765 |
| Nam DươngCao tốc · Beijing West đến Nanyang East | 3h 28m | ¥475 |
| Phúc ChâuCao tốc · Beijing South đến Fuzhou | 7h 51m | ¥795 |
| Thâm QuyếnCao tốc · Beijing West đến Shenzhen North | 7h 50m | ¥915 |
| Bắc Đại HồCao tốc · Beijing Chaoyang đến Beidahu | 4h 26m | ¥560 |
| Cát LâmCao tốc · Beijing Chaoyang đến Beidahu | 4h 26m | ¥560 |
| Hoa SơnCao tốc · Beijing West đến Huashan North | 4h 51m | ¥525 |
| Nghi XươngCao tốc · Beijing West đến Yichang North | 5h 25m | ¥690 |
| Ninh BaCao tốc · Beijing South đến Ningbo | 5h 18m | ¥680 |
| Phổ Đà SơnCao tốc · Beijing South đến Ningbo | 5h 18m | ¥680 |
| Ngân XuyênCao tốc · Beijing Qinghe đến Yinchuan | 6h 24m | ¥580 |
| Quý DươngCao tốc · Beijing West đến Guiyang North | 8h 19m | ¥910 |
| Vũ Di SơnCao tốc · Beijing South đến Wuyishan Shi | 6h 41m | ¥725 |
| Vụ NguyênCao tốc · Beijing South đến Wuyuan | 5h 42m | ¥665 |
| Hạ MônCao tốc · Beijing South đến Xiamen North | 10h 40m | ¥885 |
| Miên DươngCao tốc · Beijing West đến Mianyang | 6h 48m | ¥755 |
| Ôn ChâuCao tốc · Beijing South đến Wenzhou South | 6h 34m | ¥735 |
| Thiên ThủyCao tốc · Beijing West đến Tianshui South | 6h 55m | ¥680 |
| Bình DaoCao tốc · Beijing Fengtai đến Pingyao Gu Cheng | 3h 35m | ¥290 |
| Diên AnCao tốc · Beijing West đến Yan'an | 5h 44m | ¥445 |
| Đông HoảnCao tốc · Beijing West đến Dongguan | 8h 5m | ¥900 |
| Dương ChâuCao tốc · Beijing South đến Yangzhou East | 5h 8m | ¥535 |
| Trường Bạch SơnCao tốc · Beijing Chaoyang đến Changbaishan West | 4h 11m | ¥575 |
| Yên SơnCao tốc · Beijing Chaoyang đến Anshan West | 4h 8m | ¥405 |
| Côn MinhCao tốc · Beijing West đến Kunming South | 10h 49m | ¥1045 |
| Cửu Hoa SơnCao tốc · Beijing South đến Jiuhuashan | 6h 15m | ¥635 |
| Đại KhánhCao tốc · Beijing Chaoyang đến Daqing East | 5h 31m | ¥660 |
| Hải Lạp NhĩThường · Beijing đến Hailar | 28h 0m | ¥185 |
| Liễu ChâuCao tốc · Beijing West đến Liuzhou | 8h 58m | ¥890 |
| Nam NinhCao tốc · Beijing West đến Nanning East | 10h 3m | ¥955 |
| Quế LâmCao tốc · Beijing West đến Guilin North | 7h 58m | ¥845 |
| Tây NinhCao tốc · Beijing West đến Xining | 9h 33m | ¥870 |
| Tề Tề Cáp NhĩCao tốc · Beijing Chaoyang đến Qiqihar South | 6h 12m | ¥700 |
| Thần Nông GiáCao tốc · Beijing West đến Shennongjia | 6h 43m | ¥625 |
| Thiệu HưngCao tốc · Beijing South đến Shaoxing East | 6h 25m | ¥660 |
| Tuyền ChâuCao tốc · Beijing South đến Quanzhou South | 10h 19m | ¥865 |
| Yên ĐàiCao tốc · Beijing South đến Yantai West | 4h 51m | ¥485 |
| Á Bố LựcCao tốc · Beijing đến Yabuli West | 6h 26m | ¥675 |
| Ân ThiCao tốc · Beijing West đến Enshi | 14h 45m | ¥765 |
| Châu HảiCao tốc · Beijing West đến Zhuhai | 11h 33m | ¥920 |
| Đan ĐôngCao tốc · Beijing Chaoyang đến Dandong | 3h 54m | ¥470 |
| Hải KhẩuThường · Beijing West đến Haikou | 34h 32m | ¥395 |
| Hồng KôngCao tốc · Beijing West đến Hong Kong West Kowloon | 8h 12m | ¥936 |
| Khải LýCao tốc · Beijing West đến Kaili South | 10h 17m | ¥870 |
| Khai PhongCao tốc · Beijing West đến Kaifeng North | 4h 4m | ¥365 |
| Lâm NghiCao tốc · Beijing South đến Linyi North | 3h 11m | ¥345 |
| Ma CaoCao tốc · Beijing West đến Zhuhai | 11h 33m | ¥920 |
| OrdosThường · Beijing Fengtai đến Ordos East | 12h 9m | ¥115 |
| Trung SơnCao tốc · Beijing West đến Zhongshan | 11h 4m | ¥905 |
| Trương DịchThường · Beijing West đến Zhangye West | 26h 27m | ¥330 |
| Tuân NghĩaCao tốc · Beijing West đến Zunyi | 11h 39m | ¥845 |
| Tung SơnCao tốc · Beijing West đến Songshan South | 3h 54m | ¥415 |
| Vĩnh ĐịnhCao tốc · Beijing South đến Yongding | 10h 30m | ¥865 |
| Võ Đang SơnCao tốc · Beijing West đến Wudangshan West | 6h 39m | ¥620 |
| An ThuậnCao tốc · Beijing West đến Anshun West | 11h 34m | ¥940 |
| Cảnh Đức TrấnCao tốc · Beijing South đến Jingdezhen North | 7h 31m | ¥690 |
| Đôn HoàngThường · Beijing West đến Dunhuang South | 30h 50m | ¥400 |
| Gia Dục QuanCao tốc · Beijing West đến Jiayuguan | 19h 52m | ¥835 |
| Huệ ChâuCao tốc · Beijing Fengtai đến Huizhou | 20h 18m | ¥945 |
| Karst Vũ LongThường · Beijing West đến Wu Long | 28h 11m | ¥245 |
| Lạc SơnCao tốc · Beijing West đến Leshan | 10h 56m | ¥830 |
| LhasaThường · Beijing West đến Lhasa | 39h 58m | ¥445 |
| Nga Mi SơnCao tốc · Beijing West đến Emeishan | 11h 9m | ¥840 |
| Ngũ Đài SơnThường · Beijing West đến Wutaishan North | 6h 33m | ¥45 |
| Núi KailashThường · Beijing đến Mount Kailash Dian | 10h 23m | ¥85 |
| Ô Lỗ Mộc TềCao tốc · Beijing West đến Urumqi | 29h 50m | ¥1185 |
| Phật SơnCao tốc · Beijing West đến Foshan | 11h 7m | ¥960 |
| Phượng HoàngCao tốc · Beijing West đến Fenghuang | 10h 53m | ¥820 |
| Tam ÁThường · Beijing West đến Sanya | 38h 27m | ¥430 |
| Tây ĐườngCao tốc · Beijing South đến Xitang South | 5h 1m | ¥665 |
| Thảo nguyên Hô Luân Bối NhĩThường · Beijing đến Hulunbuir Grassland | 30h 27m | ¥185 |
| Thổ Lỗ PhiênCao tốc · Beijing West đến Turpan North | 28h 12m | ¥1135 |
| Trương Gia GiớiCao tốc · Beijing West đến Zhangjiajie West | 12h 1m | ¥870 |
Giá vé là ước tính theo khoảng cách, không phải giá vé thực tế. Tên ga cho biết nơi chuyến nhanh nhất khởi hành và đến.
Cũng đến được khi đổi tàu một lần
Không có tàu thẳng, nhưng bạn có thể đến nơi bằng cách đổi tàu một lần. Thời gian đã bao gồm 40 phút để đổi tàu.
- Đội quân đất nungqua Tây An5h 7m
- Ô Trấnqua Hàng Châu5h 14m
- Bảo tàng Tam Tinh Đôiqua Miên Dương7h 52m
- Lãng Trungqua Tây An7h 56m
- Dương Sócqua Quế Lâm8h 58m
- Tứ Cô Nương Sơnqua Thành Đô9h 0m
- Khai Bìnhqua Quảng Châu9h 2m
- Triệu Hưngqua Quế Lâm9h 16m
- Hoàng Longqua Thành Đô9h 41m
- Cửu Trại Câuqua Thành Đô9h 43m
- Hưng Nghĩaqua Quý Dương10h 48m
- Bắc Hảiqua Nam Ninh11h 42m
Lên kế hoạch chuyến đi từ Bắc Kinh
Thêm Bắc Kinh và các thành phố bạn muốn đến tiếp theo, rồi Chinerary sẽ dựng các chặng tàu kèm thời gian di chuyển và chi phí.
Giờ và số chuyến lấy từ lịch trình đã công bố và thay đổi vài lần mỗi năm; hãy xác nhận trên 12306 hoặc khi đặt vé. Cách chúng tôi xây dựng dữ liệu này.