Tàu ở Trung Quốc
Tàu từ Trường Xuân
Từ Trường Xuân, bạn có thể đi tàu thẳng đến 69 thành phố, trong đó 35 thành phố bằng tàu cao tốc. Nhanh nhất là Bắc Đại Hồ, mất 40m. Tuyến có nhiều chuyến nhất là đến Thẩm Dương, với khoảng 89 chuyến tàu thẳng mỗi ngày. Hành trình tàu cao tốc dài nhất không phải đổi tàu là đến Trường Sa, 13h 25m.
- 69
- Điểm đến thẳng
- 35
- Bằng tàu cao tốc
- 68
- Thêm khi đổi tàu một lần
Tàu thẳng từ Trường Xuân
Hành trình theo lịch nhanh nhất và số chuyến mỗi ngày đến từng thành phố. Chọn một điểm đến để xem giá vé, chuyến đầu và chuyến cuối, cùng các điểm dừng.
| Thẩm DươngCao tốc · Changchun West đến Shenyang North | 1h 3m | ¥140 |
| Cáp Nhĩ TânCao tốc · Changchun West đến Harbin West | 55m | ¥120 |
| Bắc Đại HồCao tốc · Changchun đến Beidahu | 40m | ¥55 |
| Cát LâmCao tốc · Changchun đến Beidahu | 40m | ¥55 |
| Đại LiênCao tốc · Changchun West đến Dalian North | 2h 35m | ¥330 |
| Bắc KinhCao tốc · Changchun West đến Beijing Chaoyang | 3h 36m | ¥495 |
| Đường SơnCao tốc · Changchun West đến Tangshan | 4h 32m | ¥420 |
| Thiên TânCao tốc · Changchun West đến Tianjin North | 4h 59m | ¥485 |
| Yên SơnCao tốc · Changchun West đến Anshan West | 1h 41m | ¥190 |
| Thừa ĐứcCao tốc · Changchun West đến Chengde South | 3h 45m | ¥400 |
| Đại KhánhCao tốc · Changchun West đến Daqing East | 1h 52m | ¥200 |
| Tề Tề Cáp NhĩCao tốc · Changchun West đến Qiqihar South | 2h 33m | ¥265 |
| Tế NamCao tốc · Changchun West đến Jinan West | 6h 16m | ¥625 |
| Trường Bạch SơnCao tốc · Changchun đến Changbaishan | 2h 18m | ¥190 |
| Thạch Gia TrangCao tốc · Changchun West đến Shijiazhuang | 7h 6m | ¥625 |
| Bảo ĐịnhCao tốc · Changchun West đến Baoding | 5h 56m | ¥560 |
| Nam KinhCao tốc · Changchun West đến Nanjing South | 8h 18m | ¥810 |
| Nam XươngThường · Changchun đến Nanchang | 22h 25m | ¥330 |
| Từ ChâuCao tốc · Changchun West đến Xuzhou East | 8h 11m | ¥715 |
| Á Bố LựcCao tốc · Changchun West đến Yabuli West | 2h 15m | ¥225 |
| Cửu GiangThường · Changchun đến Jiujiang | 21h 15m | ¥310 |
| Đan ĐôngCao tốc · Changchun West đến Dandong | 2h 48m | ¥255 |
| Khúc PhụCao tốc · Changchun West đến Qufu East | 7h 41m | ¥670 |
| Quảng ChâuThường · Changchun đến Guangzhou Baiyun | 32h 15m | ¥445 |
| Thượng HảiCao tốc · Changchun West đến Shanghai Hongqiao | 9h 22m | ¥900 |
| Trịnh ChâuCao tốc · Changchun West đến Zhengzhou East | 9h 33m | ¥740 |
| An DươngCao tốc · Changchun West đến Anyang East | 8h 29m | ¥690 |
| Hải Lạp NhĩThường · Changchun đến Hailar | 13h 16m | ¥125 |
| Khai PhongThường · Changchun đến Kaifeng | 22h 32m | ¥240 |
| Núi KailashThường · Changchun đến Mount Kailash Dian | 7h 38m | ¥85 |
| Tây AnThường · Changchun đến Xi'an | 30h 50m | ¥305 |
| Thanh ĐảoCao tốc · Changchun West đến Qingdao West | 9h 7m | ¥620 |
| Diên AnThường · Changchun đến Yan'an | 27h 22m | ¥270 |
| Đông HoảnThường · Changchun đến Dongguan East | 34h 30m | ¥440 |
| Hạ MônThường · Changchun đến Xiamen North | 30h 56m | ¥390 |
| Hải KhẩuThường · Changchun đến Haikou | 45h 39m | ¥520 |
| Hợp PhìThường · Changchun đến Hefei | 23h 51m | ¥260 |
| Huệ ChâuThường · Changchun đến Huizhou | 33h 45m | ¥435 |
| Thái NguyênCao tốc · Changchun đến Taiyuan South | 8h 41m | ¥705 |
| Thảo nguyên Hô Luân Bối NhĩThường · Changchun đến Hulunbuir Grassland | 16h 1m | ¥150 |
| Trấn GiangCao tốc · Changchun West đến Zhenjiang South | 9h 44m | ¥830 |
| Truy BácCao tốc · Changchun West đến Zibo North | 7h 37m | ¥655 |
| Tung SơnThường · Changchun đến Songshan | 24h 52m | ¥255 |
| Vĩnh ĐịnhThường · Changchun đến Yongding | 29h 8m | ¥385 |
| Vô TíchCao tốc · Changchun West đến Wuxi East | 10h 22m | ¥870 |
| Vũ HánCao tốc · Changchun West đến Wuhan Station | 11h 48m | ¥880 |
| Bao ĐầuThường · Changchun đến Baotou | 22h 32m | ¥230 |
| Côn MinhThường · Changchun đến Kunming | 49h 1m | ¥510 |
| Dương ChâuThường · Changchun đến Yangzhou | 28h 9m | ¥240 |
| Hàng ChâuCao tốc · Changchun West đến Hangzhou West | 11h 30m | ¥890 |
| Hô Hòa Hạo ĐặcThường · Changchun đến Hohhot East | 18h 19m | ¥200 |
| Lạc DươngThường · Changchun đến Luoyang | 25h 35m | ¥260 |
| Lâm NghiThường · Changchun đến Linyi | 22h 39m | ¥200 |
| Lan ChâuThường · Changchun đến Lanzhou | 40h 32m | ¥350 |
| Liễu ChâuThường · Changchun đến Liuzhou | 34h 46m | ¥455 |
| Miên DươngThường · Changchun đến Mianyang | 44h 35m | ¥395 |
| Nam DươngCao tốc · Changchun West đến Nanyang East | 10h 55m | ¥860 |
| Nam NinhThường · Changchun đến Nanning | 37h 59m | ¥490 |
| Ôn ChâuThường · Changchun đến Wenzhou | 41h 15m | ¥315 |
| Quế LâmThường · Changchun đến Guilin North | 33h 16m | ¥430 |
| Quý DươngThường · Changchun đến Guiyang | 41h 16m | ¥445 |
| Tây NinhThường · Changchun đến Xining | 44h 41m | ¥370 |
| Thái SơnCao tốc · Changchun West đến Taishan | 8h 9m | ¥665 |
| Thâm QuyếnThường · Changchun đến Shenzhen East | 35h 16m | ¥450 |
| Thành ĐôThường · Changchun đến Chengdu West | 46h 38m | ¥415 |
| Tô ChâuCao tốc · Changchun West đến Suzhou North | 10h 35m | ¥880 |
| Trùng KhánhThường · Changchun đến Chongqing North | 44h 35m | ¥400 |
| Trường SaCao tốc · Changchun West đến Changsha South | 13h 25m | ¥985 |
| Võ Đang SơnThường · Changchun đến Wudangshan | 35h 6m | ¥310 |
Giá vé là ước tính theo khoảng cách, không phải giá vé thực tế. Tên ga cho biết nơi chuyến nhanh nhất khởi hành và đến.
Cũng đến được khi đổi tàu một lần
Không có tàu thẳng, nhưng bạn có thể đến nơi bằng cách đổi tàu một lần. Thời gian đã bao gồm 40 phút để đổi tàu.
- Cửu Hoa Sơnqua Yên Sơn3h 22m
- Hoàng Sơnqua Yên Sơn3h 52m
- Hoa Sơnqua Yên Sơn3h 55m
- Thiệu Hưngqua Yên Sơn4h 28m
- Vụ Nguyênqua Yên Sơn4h 28m
- Trường Thành Bát Đạt Lĩnhqua Bắc Kinh4h 35m
- Cảnh Đức Trấnqua Yên Sơn4h 51m
- Khu trượt tuyết Vạn Longqua Bắc Kinh5h 3m
- Tây Đườngqua Yên Sơn5h 16m
- Vũ Di Sơnqua Yên Sơn5h 26m
- Đại Đồngqua Bắc Kinh6h 2m
- Phúc Châuqua Yên Sơn6h 35m
Lên kế hoạch chuyến đi từ Trường Xuân
Thêm Trường Xuân và các thành phố bạn muốn đến tiếp theo, rồi Chinerary sẽ dựng các chặng tàu kèm thời gian di chuyển và chi phí.
Giờ và số chuyến lấy từ lịch trình đã công bố và thay đổi vài lần mỗi năm; hãy xác nhận trên 12306 hoặc khi đặt vé. Cách chúng tôi xây dựng dữ liệu này.