Tàu ở Trung Quốc
Tàu từ Trường Sa
Từ Trường Sa, bạn có thể đi tàu thẳng đến 102 thành phố, trong đó 84 thành phố bằng tàu cao tốc. Nhanh nhất là Nam Xương, mất 1h 10m. Tuyến có nhiều chuyến nhất là đến Quảng Châu, với khoảng 126 chuyến tàu thẳng mỗi ngày. Hành trình tàu cao tốc dài nhất không phải đổi tàu là đến Trường Xuân, 13h 45m.
- 102
- Điểm đến thẳng
- 84
- Bằng tàu cao tốc
- 42
- Thêm khi đổi tàu một lần
Tàu thẳng từ Trường Sa
Hành trình theo lịch nhanh nhất và số chuyến mỗi ngày đến từng thành phố. Chọn một điểm đến để xem giá vé, chuyến đầu và chuyến cuối, cùng các điểm dừng.
| Quảng ChâuCao tốc · Changsha South đến Guangzhou North | 1h 53m | ¥315 |
| Vũ HánCao tốc · Changsha South đến Wuhan Station | 1h 12m | ¥169 |
| Nam XươngCao tốc · Changsha South đến Nanchang West | 1h 10m | ¥175 |
| Thâm QuyếnCao tốc · Changsha South đến Shenzhen North | 2h 35m | ¥370 |
| Trịnh ChâuCao tốc · Changsha South đến Zhengzhou East | 2h 49m | ¥420 |
| Quý DươngCao tốc · Changsha South đến Guiyang East | 2h 51m | ¥355 |
| Hàng ChâuCao tốc · Changsha South đến Hangzhou East | 3h 12m | ¥470 |
| Trương Gia GiớiCao tốc · Changsha đến Zhangjiajie West | 1h 45m | ¥160 |
| Đông HoảnCao tốc · Changsha South đến Dongguan | 2h 20m | ¥340 |
| Thượng HảiCao tốc · Changsha South đến Shanghai Hongqiao | 4h 0m | ¥555 |
| Khải LýCao tốc · Changsha South đến Kaili South | 2h 27m | ¥295 |
| Thạch Gia TrangCao tốc · Changsha South đến Shijiazhuang | 4h 7m | ¥615 |
| Bắc KinhCao tốc · Changsha South đến Beijing West | 5h 11m | ¥700 |
| Nam KinhCao tốc · Changsha South đến Nanjing South | 3h 54m | ¥430 |
| Trùng KhánhCao tốc · Changsha đến Chongqing East | 3h 53m | ¥385 |
| Côn MinhCao tốc · Changsha South đến Kunming South | 5h 23m | ¥595 |
| Hợp PhìCao tốc · Changsha South đến Hefei South | 2h 58m | ¥350 |
| Quế LâmCao tốc · Changsha South đến Guilin North | 2h 35m | ¥250 |
| Nam NinhCao tốc · Changsha South đến Nanning East | 4h 40m | ¥440 |
| Thành ĐôCao tốc · Changsha đến Chengdu East | 5h 45m | ¥570 |
| Liễu ChâuCao tốc · Changsha South đến Liuzhou | 3h 35m | ¥330 |
| An ThuậnCao tốc · Changsha South đến Anshun West | 3h 53m | ¥410 |
| Phượng HoàngCao tốc · Changsha South đến Fenghuang | 1h 57m | ¥210 |
| Tây AnCao tốc · Changsha South đến Xi'an East | 4h 37m | ¥640 |
| An DươngCao tốc · Changsha South đến Anyang East | 4h 24m | ¥505 |
| Bảo ĐịnhCao tốc · Changsha South đến Baoding East | 4h 51m | ¥655 |
| Hạ MônCao tốc · Changsha South đến Xiamen North | 6h 7m | ¥600 |
| Phúc ChâuCao tốc · Changsha South đến Fuzhou | 4h 28m | ¥470 |
| Tế NamCao tốc · Changsha South đến Jinan West | 4h 56m | ¥705 |
| Vô TíchCao tốc · Changsha South đến Wuxi | 4h 8m | ¥535 |
| Từ ChâuCao tốc · Changsha South đến Xuzhou | 4h 54m | ¥605 |
| Ôn ChâuCao tốc · Changsha South đến Wenzhou South | 4h 50m | ¥490 |
| Tuyền ChâuCao tốc · Changsha South đến Quanzhou East | 5h 34m | ¥555 |
| Vũ Di SơnCao tốc · Changsha South đến Wuyishan North | 3h 14m | ¥355 |
| Thanh ĐảoCao tốc · Changsha South đến Qingdao North | 6h 47m | ¥715 |
| Châu HảiCao tốc · Changsha South đến Zhuhai | 3h 16m | ¥375 |
| Hồng KôngCao tốc · Changsha South đến Hong Kong West Kowloon | 2h 59m | ¥390 |
| Huệ ChâuCao tốc · Changsha South đến Huizhou North | 3h 26m | ¥395 |
| Ma CaoCao tốc · Changsha South đến Zhuhai | 3h 16m | ¥375 |
| Ô TrấnCao tốc · Changsha South đến Wuzhen | 4h 44m | ¥495 |
| Phật SơnCao tốc · Changsha South đến Foshan | 2h 39m | ¥320 |
| Trung SơnCao tốc · Changsha South đến Zhongshan | 2h 48m | ¥350 |
| Lạc DươngCao tốc · Changsha South đến Luoyang Longmen | 3h 39m | ¥485 |
| Ninh BaCao tốc · Changsha South đến Ningbo | 4h 28m | ¥535 |
| Phổ Đà SơnCao tốc · Changsha South đến Ningbo | 4h 28m | ¥535 |
| Thiên TânCao tốc · Changsha South đến Tianjin West | 6h 45m | ¥700 |
| Tô ChâuCao tốc · Changsha South đến Suzhou North | 5h 33m | ¥590 |
| Võ Đang SơnCao tốc · Changsha South đến Wudangshan East | 4h 34m | ¥430 |
| Cảnh Đức TrấnCao tốc · Changsha South đến Jingdezhen North | 3h 3m | ¥275 |
| Hoàng SơnCao tốc · Changsha South đến Huangshan North | 3h 33m | ¥345 |
| Thái NguyênCao tốc · Changsha South đến Taiyuan South | 5h 46m | ¥675 |
| Thái SơnCao tốc · Changsha South đến Taishan | 6h 44m | ¥675 |
| Trấn GiangCao tốc · Changsha South đến Zhenjiang South | 4h 49m | ¥470 |
| Tuân NghĩaCao tốc · Changsha South đến Zunyi | 4h 0m | ¥415 |
| Hoa SơnCao tốc · Changsha South đến Huashan North | 6h 5m | ¥600 |
| Karst Vũ LongCao tốc · Changsha đến Wu Long South | 3h 38m | ¥330 |
| Khai PhongCao tốc · Changsha South đến Kaifeng North | 4h 24m | ¥445 |
| Lạc SơnCao tốc · Changsha South đến Leshan | 6h 6m | ¥615 |
| Lan ChâuCao tốc · Changsha South đến Lanzhou West | 7h 55m | ¥805 |
| Nghi XươngCao tốc · Changsha South đến Yichang East | 4h 18m | ¥205 |
| Tây NinhThường · Changsha đến Xining | 24h 52m | ¥245 |
| Thiên ThủyCao tốc · Changsha South đến Tianshui South | 6h 29m | ¥725 |
| Ân ThiThường · Changsha đến Enshi | 7h 47m | ¥75 |
| Bao ĐầuThường · Changsha đến Baotou | 27h 10m | ¥245 |
| Bình DaoThường · Changsha đến Pingyao | 26h 1m | ¥175 |
| Cáp Nhĩ TânThường · Changsha đến Harbin West | 27h 11m | ¥395 |
| Cửu GiangCao tốc · Changsha South đến Jiujiang | 3h 8m | ¥265 |
| Diên AnCao tốc · Changsha South đến Yan'an | 7h 46m | ¥670 |
| Dương ChâuCao tốc · Changsha South đến Yangzhou East | 5h 33m | ¥505 |
| Đường SơnCao tốc · Changsha South đến Tangshan | 8h 37m | ¥735 |
| Hải KhẩuThường · Changsha đến Haikou | 20h 7m | ¥165 |
| Hô Hòa Hạo ĐặcThường · Changsha đến Hohhot East | 24h 47m | ¥245 |
| Khu trượt tuyết Vạn LongThường · Changsha đến Wanlong Ski Resort | 18h 51m | ¥245 |
| Khúc PhụCao tốc · Changsha South đến Qufu East | 6h 21m | ¥655 |
| Tam ÁThường · Changsha đến Sanya | 24h 12m | ¥200 |
| Tây ĐườngCao tốc · Changsha South đến Xitang South | 5h 4m | ¥520 |
| Thẩm DươngCao tốc · Changsha South đến Shenyang North | 12h 20m | ¥900 |
| Truy BácCao tốc · Changsha South đến Zibo | 7h 29m | ¥680 |
| Vĩnh ĐịnhCao tốc · Changsha South đến Yongding | 5h 39m | ¥450 |
| Bắc HảiCao tốc · Changsha South đến Beihai | 7h 6m | ¥550 |
| Đại ĐồngCao tốc · Changsha South đến Datong South | 9h 18m | ¥745 |
| Đại LiênThường · Changsha đến Dalian | 31h 34m | ¥250 |
| Đội quân đất nungThường · Changsha đến Lin Tong | 17h 31m | ¥135 |
| Đôn HoàngThường · Changsha đến Dunhuang South | 32h 25m | ¥370 |
| Gia Dục QuanThường · Changsha đến Jiayuguan South | 29h 47m | ¥325 |
| Hưng NghĩaCao tốc · Changsha South đến Xing Yi South | 5h 47m | ¥535 |
| Lâm NghiCao tốc · Changsha South đến Linyi North | 5h 12m | ¥640 |
| LhasaThường · Changsha đến Lhasa | 45h 51m | ¥370 |
| Miên DươngCao tốc · Changsha đến Mianyang | 8h 31m | ¥640 |
| Nam DươngCao tốc · Changsha South đến Nanyang East | 5h 17m | ¥340 |
| Ngân XuyênCao tốc · Changsha South đến Yinchuan | 9h 49m | ¥780 |
| Núi KailashThường · Changsha đến Mount Kailash Dian | 30h 15m | ¥260 |
| Ô Lỗ Mộc TềThường · Changsha đến Urumqi | 39h 32m | ¥495 |
| Thần Nông GiáCao tốc · Changsha South đến Shennongjia | 5h 13m | ¥275 |
| Thiệu HưngCao tốc · Changsha South đến Shaoxing East | 5h 10m | ¥495 |
| Thổ Lỗ PhiênThường · Changsha đến Turpan North | 38h 2m | ¥470 |
| Trương DịchThường · Changsha đến Zhangye West | 27h 33m | ¥290 |
| Trường XuânCao tốc · Changsha South đến Changchun West | 13h 45m | ¥985 |
| Tung SơnCao tốc · Changsha South đến Songshan South | 4h 38m | ¥465 |
| Vụ NguyênCao tốc · Changsha South đến Wuyuan | 3h 45m | ¥330 |
| Yên ĐàiCao tốc · Changsha South đến Yantai | 10h 16m | ¥795 |
| Yên SơnCao tốc · Changsha South đến Anshan West | 12h 28m | ¥895 |
Giá vé là ước tính theo khoảng cách, không phải giá vé thực tế. Tên ga cho biết nơi chuyến nhanh nhất khởi hành và đến.
Cũng đến được khi đổi tàu một lần
Không có tàu thẳng, nhưng bạn có thể đến nơi bằng cách đổi tàu một lần. Thời gian đã bao gồm 40 phút để đổi tàu.
- Dương Sócqua Quế Lâm3h 35m
- Khai Bìnhqua Quảng Châu3h 38m
- Triệu Hưngqua Quế Lâm3h 53m
- Cửu Hoa Sơnqua Nam Xương3h 57m
- Tứ Cô Nương Sơnqua Quảng Châu4h 2m
- Trường Thành Bát Đạt Lĩnhqua Bắc Kinh6h 10m
- Bảo tàng Tam Tinh Đôiqua Trùng Khánh6h 19m
- Thạch Lâmqua Côn Minh6h 27m
- Lãng Trungqua Trùng Khánh6h 39m
- Thừa Đứcqua Bắc Kinh6h 40m
- Nga Mi Sơnqua Lạc Sơn6h 57m
- Nguyên Dươngqua Côn Minh7h 49m
Lên kế hoạch chuyến đi từ Trường Sa
Thêm Trường Sa và các thành phố bạn muốn đến tiếp theo, rồi Chinerary sẽ dựng các chặng tàu kèm thời gian di chuyển và chi phí.
Giờ và số chuyến lấy từ lịch trình đã công bố và thay đổi vài lần mỗi năm; hãy xác nhận trên 12306 hoặc khi đặt vé. Cách chúng tôi xây dựng dữ liệu này.