Tàu ở Trung Quốc
Tàu từ Thành Đô
Từ Thành Đô, bạn có thể đi tàu thẳng đến 109 thành phố, trong đó 93 thành phố bằng tàu cao tốc. Nhanh nhất là Bảo tàng Tam Tinh Đôi, mất 18m. Tuyến có nhiều chuyến nhất là đến Trùng Khánh, với khoảng 149 chuyến tàu thẳng mỗi ngày. Hành trình tàu cao tốc dài nhất không phải đổi tàu là đến Thẩm Dương, 14h 41m.
- 109
- Điểm đến thẳng
- 93
- Bằng tàu cao tốc
- 35
- Thêm khi đổi tàu một lần
Tàu thẳng từ Thành Đô
Hành trình theo lịch nhanh nhất và số chuyến mỗi ngày đến từng thành phố. Chọn một điểm đến để xem giá vé, chuyến đầu và chuyến cuối, cùng các điểm dừng.
| Trùng KhánhCao tốc · Chengdu East đến Chongqing | 1h 2m | ¥155 |
| Miên DươngCao tốc · Chengdu East đến Mianyang | 37m | ¥60 |
| Quý DươngCao tốc · Chengdu East đến Guiyang East | 3h 1m | ¥330 |
| Tây AnCao tốc · Chengdu East đến Xi'an North | 3h 9m | ¥335 |
| Lạc SơnCao tốc · Chengdu South đến Leshan | 41m | ¥65 |
| Hoàng LongCao tốc · Chengdu East đến Huanglong | 1h 33m | ¥135 |
| Nga Mi SơnCao tốc · Chengdu East đến Emeishan Shan | 1h 3m | ¥85 |
| Bảo tàng Tam Tinh ĐôiCao tốc · Chengdu East đến San Xing Dui | 18m | ¥30 |
| Trịnh ChâuCao tốc · Chengdu East đến Zhengzhou East | 5h 8m | ¥575 |
| Côn MinhCao tốc · Chengdu East đến Kunming South | 5h 51m | ¥565 |
| Vũ HánCao tốc · Chengdu East đến Hankou | 5h 15m | ¥615 |
| Nghi XươngCao tốc · Chengdu East đến Yichang North | 4h 1m | ¥465 |
| Tuân NghĩaCao tốc · Chengdu East đến Zunyi | 2h 38m | ¥265 |
| Lạc DươngCao tốc · Chengdu East đến Luoyang Longmen | 4h 28m | ¥510 |
| Quảng ChâuCao tốc · Chengdu East đến Guangzhou South | 6h 54m | ¥705 |
| Quế LâmCao tốc · Chengdu East đến Guilin West | 4h 58m | ¥540 |
| Ân ThiCao tốc · Chengdu East đến Enshi | 4h 19m | ¥320 |
| Thượng HảiCao tốc · Chengdu East đến Shanghai Hongqiao | 10h 6m | ¥990 |
| Trường SaCao tốc · Chengdu East đến Changsha | 5h 45m | ¥570 |
| An ThuậnCao tốc · Chengdu East đến Anshun West | 3h 39m | ¥375 |
| Nam KinhCao tốc · Chengdu East đến Nanjing South | 9h 7m | ¥800 |
| Thạch Gia TrangCao tốc · Chengdu East đến Shijiazhuang | 6h 27m | ¥705 |
| Nam NinhCao tốc · Chengdu East đến Nanning East | 5h 53m | ¥600 |
| Hợp PhìCao tốc · Chengdu East đến Hefei South | 8h 0m | ¥720 |
| Nam XươngCao tốc · Chengdu East đến Nanchang West | 7h 14m | ¥760 |
| Phật SơnCao tốc · Chengdu East đến Foshan West | 7h 17m | ¥695 |
| Bắc KinhCao tốc · Chengdu East đến Beijing West | 7h 30m | ¥790 |
| Thái NguyênCao tốc · Chengdu East đến Taiyuan South | 6h 34m | ¥620 |
| Hoa SơnCao tốc · Chengdu East đến Huashan North | 4h 21m | ¥395 |
| Triệu HưngCao tốc · Chengdu East đến Zhaoxing | 4h 27m | ¥470 |
| Bảo ĐịnhCao tốc · Chengdu East đến Baoding East | 8h 21m | ¥750 |
| Khải LýCao tốc · Chengdu East đến Kaili South | 3h 58m | ¥390 |
| Thần Nông GiáCao tốc · Chengdu East đến Shennongjia | 3h 54m | ¥410 |
| Tô ChâuCao tốc · Chengdu East đến Suzhou | 10h 40m | ¥865 |
| Từ ChâuCao tốc · Chengdu East đến Xuzhou East | 7h 42m | ¥775 |
| Trương Gia GiớiCao tốc · Chengdu East đến Zhangjiajie West | 3h 58m | ¥410 |
| Vô TíchCao tốc · Chengdu East đến Wuxi | 10h 22m | ¥830 |
| Diên AnCao tốc · Chengdu East đến Yan'an | 5h 23m | ¥485 |
| Tế NamCao tốc · Chengdu East đến Jinan West | 7h 22m | ¥745 |
| Hàng ChâuCao tốc · Chengdu East đến Hangzhou East | 9h 19m | ¥960 |
| Karst Vũ LongCao tốc · Chengdu East đến Wu Long South | 2h 49m | ¥255 |
| Lãng TrungCao tốc · Chengdu East đến Langzhong | 2h 14m | ¥150 |
| Trấn GiangCao tốc · Chengdu East đến Zhenjiang | 9h 48m | ¥820 |
| Đại ĐồngCao tốc · Chengdu East đến Datong South | 9h 13m | ¥750 |
| Gia Dục QuanThường · Chengdu West đến Jiayuguan South | 18h 57m | ¥215 |
| Nam DươngCao tốc · Chengdu East đến Nanyang East | 6h 27m | ¥570 |
| Ngân XuyênCao tốc · Chengdu East đến Yinchuan | 6h 48m | ¥635 |
| Thâm QuyếnCao tốc · Chengdu East đến Shenzhen North | 7h 50m | ¥735 |
| Thổ Lỗ PhiênThường · Chengdu Long Quan Yi đến Turpan North | 27h 13m | ¥330 |
| Võ Đang SơnThường · Chengdu Long Quan Yi đến Wudangshan | 10h 43m | ¥120 |
| An DươngCao tốc · Chengdu East đến Anyang East | 6h 54m | ¥640 |
| Châu HảiCao tốc · Chengdu East đến Zhuhai | 8h 30m | ¥735 |
| Cửu GiangCao tốc · Chengdu East đến Jiujiang | 11h 30m | ¥675 |
| Khai PhongCao tốc · Chengdu East đến Kaifeng North | 6h 38m | ¥605 |
| Lan ChâuCao tốc · Chengdu East đến Lanzhou | 7h 9m | ¥465 |
| Ma CaoCao tốc · Chengdu East đến Zhuhai | 8h 30m | ¥735 |
| Ô Lỗ Mộc TềThường · Chengdu Long Quan Yi đến Urumqi | 29h 3m | ¥355 |
| Tây Song Bản NạpCao tốc · Chengdu South đến Xishuangbanna | 11h 22m | ¥650 |
| Thanh ĐảoCao tốc · Chengdu East đến Qingdao North | 9h 58m | ¥855 |
| Trung SơnCao tốc · Chengdu East đến Zhongshan | 8h 2m | ¥720 |
| Trương DịchThường · Chengdu West đến Zhangye West | 16h 42m | ¥170 |
| Truy BácCao tốc · Chengdu East đến Zibo North | 11h 4m | ¥795 |
| Bình DaoCao tốc · Chengdu East đến Pingyao Gu Cheng | 6h 51m | ¥580 |
| Đại LýCao tốc · Chengdu East đến Dali | 8h 9m | ¥430 |
| Đôn HoàngThường · Chengdu West đến Dunhuang South | 23h 12m | ¥255 |
| Dương ChâuCao tốc · Chengdu East đến Yangzhou | 9h 34m | ¥800 |
| Dương SócCao tốc · Chengdu East đến Yangshuo | 6h 30m | ¥570 |
| Đường SơnCao tốc · Chengdu East đến Tangshan | 10h 48m | ¥850 |
| Hạ MônCao tốc · Chengdu East đến Xiamen North | 14h 6m | ¥990 |
| Hô Hòa Hạo ĐặcCao tốc · Chengdu East đến Hohhot East | 11h 45m | ¥745 |
| Hưng NghĩaCao tốc · Chengdu East đến Xing Yi South | 5h 21m | ¥500 |
| Lâm NghiCao tốc · Chengdu East đến Linyi North | 8h 20m | ¥840 |
| Liễu ChâuCao tốc · Chengdu East đến Liuzhou | 7h 27m | ¥620 |
| Phúc ChâuCao tốc · Chengdu East đến Fuzhou | 12h 27m | ¥935 |
| Phượng HoàngCao tốc · Chengdu East đến Fenghuang | 6h 25m | ¥495 |
| Tây NinhCao tốc · Chengdu East đến Xining | 8h 59m | ¥565 |
| Thiên TânCao tốc · Chengdu East đến Tianjin West | 10h 7m | ¥825 |
| Tung SơnCao tốc · Chengdu East đến Songshan South | 5h 29m | ¥530 |
| Vĩnh ĐịnhCao tốc · Chengdu East đến Yongding | 12h 58m | ¥940 |
| Bắc HảiCao tốc · Chengdu East đến Beihai | 7h 44m | ¥660 |
| Bao ĐầuThường · Chengdu West đến Baotou | 28h 56m | ¥210 |
| Cáp Nhĩ TânThường · Chengdu Long Quan Yi đến Harbin | 51h 37m | ¥445 |
| Cửu Trại CâuCao tốc · Chengdu East đến Jiuzhaigou | 1h 35m | ¥120 |
| Đạo ThànhCao tốc · Chengdu South đến Daocheng | 10h 42m | ¥335 |
| Đội quân đất nungThường · Chengdu Long Quan Yi đến Lin Tong | 16h 55m | ¥110 |
| Đông HoảnCao tốc · Chengdu East đến Dongguan | 7h 31m | ¥720 |
| Hồ Lô CôCao tốc · Chengdu South đến Lijiang | 9h 13m | ¥550 |
| Hoàng SơnCao tốc · Chengdu East đến Huangshan North | 10h 23m | ¥875 |
| Hồng KôngCao tốc · Chengdu East đến Hong Kong West Kowloon | 8h 18m | ¥745 |
| Huệ ChâuThường · Chengdu Long Quan Yi đến Huizhou | 30h 10m | ¥230 |
| Khách ThậpThường · Chengdu West đến Kashgar | 47h 55m | ¥470 |
| Khai BìnhCao tốc · Chengdu East đến Kaiping South | 9h 9m | ¥740 |
| Khu trượt tuyết Vạn LongCao tốc · Chengdu East đến Wanlong Ski Resort | 10h 20m | ¥805 |
| Khúc PhụCao tốc · Chengdu East đến Qufu East | 7h 14m | ¥700 |
| Lệ GiangCao tốc · Chengdu South đến Lijiang | 9h 13m | ¥550 |
| LhasaThường · Chengdu Long Quan Yi đến Lhasa | 36h 23m | ¥215 |
| Mai Lý Tuyết SơnCao tốc · Chengdu South đến Daocheng | 10h 42m | ¥335 |
| Ôn ChâuCao tốc · Chengdu East đến Wenzhou South | 13h 14m | ¥940 |
| OrdosThường · Chengdu Long Quan Yi đến Ordos | 20h 37m | ¥195 |
| Shangri-LaCao tốc · Chengdu South đến Daocheng | 10h 42m | ¥335 |
| Tề Tề Cáp NhĩThường · Chengdu Long Quan Yi đến Qiqihar | 46h 13m | ¥435 |
| Thái SơnCao tốc · Chengdu East đến Taishan | 11h 11m | ¥845 |
| Thẩm DươngCao tốc · Chengdu East đến Shenyang | 14h 41m | ¥1040 |
| Trường XuânThường · Chengdu Long Quan Yi đến Changchun | 48h 44m | ¥415 |
| Tứ Cô Nương SơnCao tốc · Chengdu West đến Siguniangshan | 52m | ¥40 |
| Vũ Di SơnCao tốc · Chengdu East đến Wuyishan Shi | 11h 21m | ¥865 |
| Vụ NguyênThường · Chengdu Long Quan Yi đến Wuyuan | 22h 57m | ¥235 |
| Yên ĐàiCao tốc · Chengdu East đến Yantai West | 13h 13m | ¥905 |
| Yên SơnCao tốc · Chengdu East đến Anshan West | 14h 4m | ¥1015 |
Giá vé là ước tính theo khoảng cách, không phải giá vé thực tế. Tên ga cho biết nơi chuyến nhanh nhất khởi hành và đến.
Cũng đến được khi đổi tàu một lần
Không có tàu thẳng, nhưng bạn có thể đến nơi bằng cách đổi tàu một lần. Thời gian đã bao gồm 40 phút để đổi tàu.
- Thiên Thủyqua Tây An5h 10m
- Cửu Hoa Sơnqua Hoa Sơn5h 16m
- Thạch Lâmqua Côn Minh6h 55m
- Nguyên Dươngqua Côn Minh8h 17m
- Trường Thành Bát Đạt Lĩnhqua Bắc Kinh8h 29m
- Cảnh Đức Trấnqua Nam Xương8h 36m
- Thừa Đứcqua Bắc Kinh8h 59m
- Ngũ Đài Sơnqua Thái Nguyên10h 8m
- Ô Trấnqua Hàng Châu10h 16m
- Thiệu Hưngqua Hàng Châu10h 17m
- Đằng Xungqua Đại Lý10h 18m
- Tây Đườngqua Hàng Châu10h 26m
Lên kế hoạch chuyến đi từ Thành Đô
Thêm Thành Đô và các thành phố bạn muốn đến tiếp theo, rồi Chinerary sẽ dựng các chặng tàu kèm thời gian di chuyển và chi phí.
Giờ và số chuyến lấy từ lịch trình đã công bố và thay đổi vài lần mỗi năm; hãy xác nhận trên 12306 hoặc khi đặt vé. Cách chúng tôi xây dựng dữ liệu này.