Tàu ở Trung Quốc
Tàu từ Trùng Khánh
Từ Trùng Khánh, bạn có thể đi tàu thẳng đến 100 thành phố, trong đó 87 thành phố bằng tàu cao tốc. Nhanh nhất là Karst Vũ Long, mất 35m. Tuyến có nhiều chuyến nhất là đến Thành Đô, với khoảng 147 chuyến tàu thẳng mỗi ngày. Hành trình tàu cao tốc dài nhất không phải đổi tàu là đến Hạ Môn, 12h 46m.
- 100
- Điểm đến thẳng
- 87
- Bằng tàu cao tốc
- 44
- Thêm khi đổi tàu một lần
Tàu thẳng từ Trùng Khánh
Hành trình theo lịch nhanh nhất và số chuyến mỗi ngày đến từng thành phố. Chọn một điểm đến để xem giá vé, chuyến đầu và chuyến cuối, cùng các điểm dừng.
| Thành ĐôCao tốc · Chongqing đến Chengdu East | 1h 2m | ¥155 |
| Quý DươngCao tốc · Chongqing West đến Guiyang North | 1h 58m | ¥175 |
| Tuân NghĩaCao tốc · Chongqing West đến Zunyi | 1h 17m | ¥115 |
| Vũ HánCao tốc · Chongqing North đến Hankou | 3h 53m | ¥485 |
| Nghi XươngCao tốc · Chongqing North đến Yichang North | 2h 39m | ¥300 |
| Ân ThiCao tốc · Chongqing North đến Enshi | 2h 17m | ¥170 |
| Trịnh ChâuCao tốc · Chongqing North đến Zhengzhou East | 4h 33m | ¥540 |
| Tây AnCao tốc · Chongqing West đến Xi'an North | 5h 1m | ¥490 |
| Quảng ChâuCao tốc · Chongqing West đến Guangzhou South | 5h 46m | ¥610 |
| Quế LâmCao tốc · Chongqing West đến Guilin West | 3h 43m | ¥385 |
| Miên DươngCao tốc · Chongqing đến Mianyang | 2h 3m | ¥210 |
| Thần Nông GiáCao tốc · Chongqing North đến Shennongjia | 2h 21m | ¥250 |
| Trường SaCao tốc · Chongqing East đến Changsha | 3h 53m | ¥385 |
| Nam KinhCao tốc · Chongqing North đến Nanjing South | 7h 34m | ¥780 |
| Thượng HảiCao tốc · Chongqing West đến Shanghai Hongqiao | 9h 1m | ¥890 |
| An ThuậnCao tốc · Chongqing West đến Anshun West | 2h 34m | ¥230 |
| Nam DươngCao tốc · Chongqing North đến Nanyang East | 3h 39m | ¥405 |
| Hợp PhìCao tốc · Chongqing North đến Hefei South | 6h 27m | ¥600 |
| Phật SơnCao tốc · Chongqing West đến Foshan West | 5h 40m | ¥595 |
| Côn MinhCao tốc · Chongqing West đến Kunming South | 4h 51m | ¥530 |
| Karst Vũ LongCao tốc · Chongqing East đến Wu Long South | 35m | ¥70 |
| Nam NinhCao tốc · Chongqing West đến Nanning East | 4h 32m | ¥445 |
| Trương Gia GiớiCao tốc · Chongqing East đến Zhangjiajie West | 2h 6m | ¥220 |
| Nam XươngCao tốc · Chongqing West đến Nanchang West | 6h 9m | ¥665 |
| Thạch Gia TrangCao tốc · Chongqing North đến Shijiazhuang | 5h 59m | ¥685 |
| Tô ChâuCao tốc · Chongqing North đến Suzhou | 9h 7m | ¥770 |
| Bắc KinhCao tốc · Chongqing North đến Beijing West | 7h 11m | ¥770 |
| Hàng ChâuCao tốc · Chongqing West đến Hangzhou East | 8h 11m | ¥840 |
| Từ ChâuCao tốc · Chongqing North đến Xuzhou East | 7h 45m | ¥680 |
| Vô TíchCao tốc · Chongqing North đến Wuxi | 8h 49m | ¥750 |
| Lạc DươngCao tốc · Chongqing West đến Luoyang Longmen | 6h 59m | ¥640 |
| Triệu HưngCao tốc · Chongqing West đến Zhaoxing | 3h 37m | ¥315 |
| Bảo ĐịnhCao tốc · Chongqing North đến Baoding East | 6h 32m | ¥730 |
| Lạc SơnCao tốc · Chongqing West đến Leshan | 1h 50m | ¥180 |
| Lãng TrungCao tốc · Chongqing North đến Langzhong | 2h 6m | ¥125 |
| Bảo tàng Tam Tinh ĐôiCao tốc · Chongqing North đến Guang Han North | 1h 46m | ¥185 |
| Khải LýCao tốc · Chongqing West đến Kaili South | 2h 50m | ¥235 |
| Tế NamCao tốc · Chongqing North đến Jinan West | 7h 0m | ¥695 |
| Thâm QuyếnCao tốc · Chongqing West đến Shenzhen North | 6h 28m | ¥645 |
| Trấn GiangCao tốc · Chongqing North đến Zhenjiang | 8h 15m | ¥725 |
| An DươngCao tốc · Chongqing North đến Anyang East | 6h 29m | ¥620 |
| Cửu GiangCao tốc · Chongqing North đến Jiujiang | 8h 16m | ¥570 |
| Hoa SơnCao tốc · Chongqing West đến Huashan North | 6h 3m | ¥545 |
| Dương SócCao tốc · Chongqing West đến Yangshuo | 4h 32m | ¥415 |
| Lan ChâuCao tốc · Chongqing North đến Lanzhou | 7h 11m | ¥440 |
| Thái NguyênCao tốc · Chongqing West đến Taiyuan South | 8h 38m | ¥710 |
| Thanh ĐảoCao tốc · Chongqing West đến Qingdao North | 11h 29m | ¥815 |
| Châu HảiCao tốc · Chongqing West đến Zhuhai | 7h 21m | ¥645 |
| Hạ MônCao tốc · Chongqing West đến Xiamen North | 12h 46m | ¥900 |
| Khai PhongCao tốc · Chongqing West đến Kaifeng North | 8h 17m | ¥700 |
| Ma CaoCao tốc · Chongqing West đến Zhuhai | 7h 21m | ¥645 |
| Phượng HoàngCao tốc · Chongqing East đến Fenghuang | 3h 58m | ¥310 |
| Trung SơnCao tốc · Chongqing West đến Zhongshan | 6h 53m | ¥630 |
| Truy BácCao tốc · Chongqing West đến Zibo North | 9h 11m | ¥755 |
| Bao ĐầuThường · Chongqing West đến Baotou | 17h 29m | ¥220 |
| Bình DaoCao tốc · Chongqing North đến Pingyao Gu Cheng | 8h 21m | ¥615 |
| Đại LýCao tốc · Chongqing West đến Dali | 7h 16m | ¥565 |
| Diên AnCao tốc · Chongqing West đến Yan'an | 7h 21m | ¥630 |
| Huệ ChâuThường · Chongqing East đến Huizhou | 20h 45m | ¥180 |
| Hưng NghĩaCao tốc · Chongqing West đến Xing Yi South | 4h 27m | ¥350 |
| Lâm NghiCao tốc · Chongqing West đến Linyi North | 9h 6m | ¥725 |
| Liễu ChâuCao tốc · Chongqing West đến Liuzhou | 5h 44m | ¥470 |
| OrdosThường · Chongqing West đến Ordos | 15h 57m | ¥200 |
| Phúc ChâuCao tốc · Chongqing West đến Fuzhou | 10h 44m | ¥845 |
| Tuyền ChâuCao tốc · Chongqing North đến Quanzhou | 13h 10m | ¥795 |
| Võ Đang SơnCao tốc · Chongqing North đến Wudangshan West | 4h 5m | ¥340 |
| Bắc HảiCao tốc · Chongqing West đến Beihai | 6h 1m | ¥545 |
| Cáp Nhĩ TânThường · Chongqing North đến Harbin West | 45h 52m | ¥435 |
| Cửu Hoa SơnCao tốc · Chongqing North đến Jiuhuashan | 10h 17m | ¥645 |
| Đại ĐồngCao tốc · Chongqing West đến Datong South | 11h 47m | ¥745 |
| Đôn HoàngThường · Chongqing West đến Dunhuang South | 22h 0m | ¥260 |
| Đông HoảnCao tốc · Chongqing West đến Dongguan | 6h 11m | ¥625 |
| Dương ChâuCao tốc · Chongqing North đến Yangzhou | 10h 28m | ¥720 |
| Đường SơnThường · Chongqing North đến Tangshan | 31h 38m | ¥265 |
| Gia Dục QuanThường · Chongqing West đến Jiayuguan South | 19h 41m | ¥220 |
| Hô Hòa Hạo ĐặcCao tốc · Chongqing West đến Hohhot East | 13h 10m | ¥755 |
| Hồng KôngCao tốc · Chongqing West đến Hong Kong West Kowloon | 7h 13m | ¥655 |
| Khai BìnhCao tốc · Chongqing West đến Kaiping South | 7h 37m | ¥650 |
| Khúc PhụCao tốc · Chongqing North đến Qufu South | 6h 55m | ¥690 |
| LhasaThường · Chongqing West đến Lhasa | 34h 24m | ¥415 |
| Nga Mi SơnCao tốc · Chongqing đến Emeishan | 2h 54m | ¥230 |
| Ngân XuyênCao tốc · Chongqing đến Yinchuan | 9h 56m | ¥725 |
| Ninh BaCao tốc · Chongqing North đến Ningbo | 12h 41m | ¥770 |
| Ô Lỗ Mộc TềThường · Chongqing West đến Urumqi | 28h 58m | ¥370 |
| Ôn ChâuCao tốc · Chongqing West đến Wenzhou South | 11h 30m | ¥850 |
| Phổ Đà SơnCao tốc · Chongqing North đến Ningbo | 12h 41m | ¥770 |
| Tây ĐườngCao tốc · Chongqing North đến Xitang South | 13h 28m | ¥770 |
| Tây NinhCao tốc · Chongqing North đến Xining | 9h 3m | ¥540 |
| Thái SơnCao tốc · Chongqing North đến Taishan | 9h 9m | ¥750 |
| Thẩm DươngThường · Chongqing North đến Shenyang North | 39h 9m | ¥355 |
| Thiên TânCao tốc · Chongqing North đến Tianjin West | 9h 31m | ¥785 |
| Thiệu HưngThường · Chongqing North đến Shaoxing | 27h 32m | ¥235 |
| Thổ Lỗ PhiênThường · Chongqing West đến Turpan North | 27h 27m | ¥350 |
| Trường XuânThường · Chongqing North đến Changchun | 42h 58m | ¥400 |
| Tứ Cô Nương SơnCao tốc · Chongqing North đến Siguniangshan | 3h 58m | ¥200 |
| Tung SơnCao tốc · Chongqing West đến Songshan South | 7h 59m | ¥530 |
| Vĩnh ĐịnhCao tốc · Chongqing West đến Yongding | 11h 38m | ¥850 |
| Vũ Di SơnCao tốc · Chongqing West đến Wuyishan Shi | 9h 38m | ¥775 |
| Yên ĐàiCao tốc · Chongqing West đến Yantai | 11h 24m | ¥865 |
| Yên SơnCao tốc · Chongqing North đến Anshan Ma East | 11h 31m | ¥685 |
Giá vé là ước tính theo khoảng cách, không phải giá vé thực tế. Tên ga cho biết nơi chuyến nhanh nhất khởi hành và đến.
Cũng đến được khi đổi tàu một lần
Không có tàu thẳng, nhưng bạn có thể đến nơi bằng cách đổi tàu một lần. Thời gian đã bao gồm 40 phút để đổi tàu.
- Hoàng Longqua Thành Đô3h 15m
- Cửu Trại Câuqua Thành Đô3h 17m
- Thạch Lâmqua Côn Minh5h 55m
- Đội quân đất nungqua Tây An5h 58m
- Hoàng Sơnqua Hoa Sơn6h 57m
- Thiên Thủyqua Tây An7h 2m
- Nguyên Dươngqua Côn Minh7h 17m
- Cảnh Đức Trấnqua Vũ Hán7h 22m
- Vụ Nguyênqua Vũ Hán7h 59m
- Trường Thành Bát Đạt Lĩnhqua Bắc Kinh8h 10m
- Khu trượt tuyết Vạn Longqua Bắc Kinh8h 38m
- Tây Song Bản Nạpqua Côn Minh8h 39m
Lên kế hoạch chuyến đi từ Trùng Khánh
Thêm Trùng Khánh và các thành phố bạn muốn đến tiếp theo, rồi Chinerary sẽ dựng các chặng tàu kèm thời gian di chuyển và chi phí.
Giờ và số chuyến lấy từ lịch trình đã công bố và thay đổi vài lần mỗi năm; hãy xác nhận trên 12306 hoặc khi đặt vé. Cách chúng tôi xây dựng dữ liệu này.