Tàu ở Trung Quốc
Tàu từ Đông Hoản
Từ Đông Hoản, bạn có thể đi tàu thẳng đến 91 thành phố, trong đó 65 thành phố bằng tàu cao tốc. Nhanh nhất là Quảng Châu, mất 13m. Tuyến có nhiều chuyến nhất là đến Quảng Châu, với khoảng 267 chuyến tàu thẳng mỗi ngày. Hành trình tàu cao tốc dài nhất không phải đổi tàu là đến Thiên Tân, 10h 15m.
- 91
- Điểm đến thẳng
- 65
- Bằng tàu cao tốc
- 46
- Thêm khi đổi tàu một lần
Tàu thẳng từ Đông Hoản
Hành trình theo lịch nhanh nhất và số chuyến mỗi ngày đến từng thành phố. Chọn một điểm đến để xem giá vé, chuyến đầu và chuyến cuối, cùng các điểm dừng.
| Quảng ChâuCao tốc · Dongguan đến Guangzhou Xintang | 13m | ¥20 |
| Thâm QuyếnCao tốc · Dongguan đến Shenzhen North | 16m | ¥35 |
| Huệ ChâuCao tốc · Dongguan South đến Huizhou North | 15m | ¥35 |
| Trường SaCao tốc · Dongguan đến Changsha South | 2h 20m | ¥340 |
| Hồng KôngCao tốc · Dongguan đến Hong Kong West Kowloon | 38m | ¥45 |
| Phật SơnCao tốc · Dongguan đến Foshan West | 39m | ¥40 |
| Vũ HánCao tốc · Dongguan đến Wuhan Station | 3h 40m | ¥520 |
| Hạ MônCao tốc · Dongguan đến Xiamen North | 3h 8m | ¥290 |
| Tuyền ChâuCao tốc · Dongguan đến Quanzhou South | 3h 28m | ¥320 |
| Nam XươngCao tốc · Dongguan South đến Nanchang East | 3h 20m | ¥415 |
| Phúc ChâuCao tốc · Dongguan đến Fuzhou South | 4h 21m | ¥405 |
| Trịnh ChâuCao tốc · Dongguan đến Zhengzhou East | 5h 42m | ¥700 |
| Quế LâmCao tốc · Dongguan đến Guilin West | 2h 25m | ¥250 |
| Hàng ChâuCao tốc · Dongguan South đến Hangzhou West | 9h 45m | ¥660 |
| Quý DươngCao tốc · Dongguan đến Guiyang North | 4h 10m | ¥465 |
| Thạch Gia TrangCao tốc · Dongguan đến Shijiazhuang | 7h 10m | ¥815 |
| Thượng HảiCao tốc · Dongguan South đến Shanghai Songjiang | 10h 46m | ¥740 |
| Bắc KinhCao tốc · Dongguan đến Beijing West | 8h 13m | ¥900 |
| Cửu GiangCao tốc · Dongguan South đến Jiujiang | 4h 40m | ¥490 |
| Dương SócCao tốc · Dongguan đến Yangshuo | 2h 19m | ¥220 |
| Hoàng SơnCao tốc · Dongguan South đến Huangshan North | 4h 48m | ¥560 |
| Nam KinhCao tốc · Dongguan South đến Nanjing South | 6h 39m | ¥675 |
| Nam NinhCao tốc · Dongguan đến Nanning East | 3h 15m | ¥320 |
| Ôn ChâuCao tốc · Dongguan South đến Wenzhou South | 7h 37m | ¥550 |
| Từ ChâuCao tốc · Dongguan đến Xuzhou East | 8h 36m | ¥810 |
| Cảnh Đức TrấnCao tốc · Dongguan South đến Jingdezhen North | 4h 15m | ¥495 |
| Châu HảiCao tốc · Dongguan đến Zhuhai | 1h 25m | ¥45 |
| Đường SơnThường · Dongguan East đến Tangshan | 24h 47m | ¥330 |
| Liễu ChâuCao tốc · Dongguan đến Liuzhou | 3h 45m | ¥335 |
| Ma CaoCao tốc · Dongguan đến Zhuhai | 1h 25m | ¥45 |
| Ninh BaCao tốc · Dongguan đến Ningbo | 8h 20m | ¥660 |
| Phổ Đà SơnCao tốc · Dongguan đến Ningbo | 8h 20m | ¥660 |
| Phượng HoàngCao tốc · Dongguan đến Fenghuang | 5h 13m | ¥550 |
| Tây AnCao tốc · Dongguan đến Xi'an East | 9h 42m | ¥840 |
| Thẩm DươngThường · Dongguan East đến Shenyang North | 31h 8m | ¥395 |
| Trương Gia GiớiCao tốc · Dongguan đến Zhangjiajie West | 5h 50m | ¥625 |
| Tung SơnThường · Dongguan đến Songshan | 22h 57m | ¥215 |
| Yên SơnCao tốc · Dongguan South đến Anshan Ma East | 6h 20m | ¥665 |
| Bảo ĐịnhCao tốc · Dongguan đến Baoding | 9h 30m | ¥865 |
| Cáp Nhĩ TânThường · Dongguan East đến Harbin West | 36h 26m | ¥480 |
| Đại ĐồngThường · Dongguan East đến Datong | 28h 48m | ¥330 |
| Hợp PhìCao tốc · Dongguan South đến Hefei South | 6h 39m | ¥640 |
| Khai PhongCao tốc · Dongguan đến Kaifeng North | 7h 33m | ¥715 |
| Khúc PhụCao tốc · Dongguan đến Qufu East | 9h 39m | ¥855 |
| Lạc DươngCao tốc · Dongguan đến Luoyang Longmen | 8h 7m | ¥735 |
| Lan ChâuThường · Dongguan East đến Lanzhou | 37h 18m | ¥305 |
| Nghi XươngCao tốc · Dongguan đến Yichang East | 7h 17m | ¥655 |
| Tế NamCao tốc · Dongguan đến Jinan West | 10h 20m | ¥905 |
| Thái SơnCao tốc · Dongguan đến Taishan | 10h 0m | ¥875 |
| Thành ĐôCao tốc · Dongguan đến Chengdu East | 7h 28m | ¥720 |
| Thiên ThủyThường · Dongguan East đến Tianshui | 33h 13m | ¥265 |
| Trùng KhánhCao tốc · Dongguan đến Chongqing West | 6h 31m | ¥625 |
| Trường XuânThường · Dongguan East đến Changchun | 33h 59m | ¥440 |
| Tứ Cô Nương SơnThường · Dongguan West đến Siguniangshan Kou | 1h 8m | ¥15 |
| Tuân NghĩaCao tốc · Dongguan đến Zunyi | 5h 12m | ¥520 |
| Vĩnh ĐịnhCao tốc · Dongguan South đến Yongding | 4h 24m | ¥315 |
| Vũ Di SơnCao tốc · Dongguan South đến Wuyishan Shi | 6h 45m | ¥415 |
| An DươngCao tốc · Dongguan đến Anyang East | 8h 35m | ¥790 |
| Ân ThiThường · Dongguan đến Enshi | 16h 38m | ¥160 |
| Bắc HảiCao tốc · Dongguan đến Beihai | 4h 58m | ¥415 |
| Bao ĐầuThường · Dongguan East đến Baotou | 34h 13m | ¥345 |
| Bình DaoThường · Dongguan đến Pingyao | 36h 22m | ¥275 |
| Côn MinhCao tốc · Dongguan đến Kunming South | 7h 13m | ¥665 |
| Cửu Hoa SơnThường · Dongguan East đến Jiuhuashan | 14h 43m | ¥160 |
| Đại KhánhThường · Dongguan East đến Daqing East | 38h 5m | ¥485 |
| Đội quân đất nungThường · Dongguan đến Lin Tong | 27h 55m | ¥230 |
| Dương ChâuCao tốc · Dongguan South đến Yangzhou East | 9h 13m | ¥720 |
| Hải KhẩuThường · Dongguan đến Haikou | 13h 58m | ¥90 |
| Hô Hòa Hạo ĐặcThường · Dongguan East đến Hohhot East | 31h 49m | ¥345 |
| Hoa SơnCao tốc · Dongguan đến Huashan North | 9h 36m | ¥805 |
| Hưng NghĩaThường · Dongguan East đến Xing Yi | 23h 29m | ¥165 |
| Karst Vũ LongThường · Dongguan đến Wu Long | 21h 21m | ¥160 |
| Khai BìnhCao tốc · Dongguan đến Kaiping South | 1h 33m | ¥90 |
| Khu trượt tuyết Vạn LongThường · Dongguan East đến Wanlong Ski Resort | 26h 3m | ¥345 |
| Lạc SơnCao tốc · Dongguan đến Leshan | 6h 40m | ¥675 |
| Lãng TrungThường · Dongguan East đến Langzhong | 24h 17m | ¥215 |
| Miên DươngCao tốc · Dongguan đến Mianyang | 9h 22m | ¥750 |
| Nam DươngCao tốc · Dongguan đến Nanyang East | 8h 28m | ¥670 |
| Tam ÁThường · Dongguan đến Sanya | 18h 20m | ¥120 |
| Tây NinhThường · Dongguan East đến Xining | 41h 6m | ¥335 |
| Tề Tề Cáp NhĩThường · Dongguan East đến Qiqihar | 39h 32m | ¥495 |
| Thái NguyênCao tốc · Dongguan đến Taiyuan South | 12h 21m | ¥875 |
| Thanh ĐảoThường · Dongguan East đến Qingdao North | 25h 58m | ¥275 |
| Thiên TânCao tốc · Dongguan đến Tianjin West | 10h 15m | ¥900 |
| Thiệu HưngCao tốc · Dongguan đến Shaoxing North | 11h 8m | ¥635 |
| Tô ChâuCao tốc · Dongguan South đến Suzhou | 12h 4m | ¥705 |
| Trấn GiangCao tốc · Dongguan South đến Zhenjiang | 8h 36m | ¥700 |
| Truy BácThường · Dongguan East đến Zibo | 23h 45m | ¥275 |
| Võ Đang SơnCao tốc · Dongguan đến Wudangshan West | 7h 58m | ¥700 |
| Vô TíchCao tốc · Dongguan South đến Wuxi | 10h 29m | ¥660 |
| Vụ NguyênCao tốc · Dongguan South đến Wuyuan | 7h 44m | ¥530 |
Giá vé là ước tính theo khoảng cách, không phải giá vé thực tế. Tên ga cho biết nơi chuyến nhanh nhất khởi hành và đến.
Cũng đến được khi đổi tàu một lần
Không có tàu thẳng, nhưng bạn có thể đến nơi bằng cách đổi tàu một lần. Thời gian đã bao gồm 40 phút để đổi tàu.
- Trung Sơnqua Quảng Châu1h 11m
- Triệu Hưngqua Quảng Châu3h 26m
- An Thuậnqua Quảng Châu5h 19m
- Khải Lýqua Quý Dương5h 21m
- Thần Nông Giáqua Vũ Hán6h 0m
- Ô Trấnqua Nam Xương6h 52m
- Tây Đườngqua Nam Xương7h 24m
- Nga Mi Sơnqua Lạc Sơn7h 31m
- Thạch Lâmqua Nam Ninh7h 58m
- Đại Liênqua Yên Sơn8h 2m
- Lâm Nghiqua Quảng Châu8h 9m
- Bảo tàng Tam Tinh Đôiqua Thành Đô8h 26m
Lên kế hoạch chuyến đi từ Đông Hoản
Thêm Đông Hoản và các thành phố bạn muốn đến tiếp theo, rồi Chinerary sẽ dựng các chặng tàu kèm thời gian di chuyển và chi phí.
Giờ và số chuyến lấy từ lịch trình đã công bố và thay đổi vài lần mỗi năm; hãy xác nhận trên 12306 hoặc khi đặt vé. Cách chúng tôi xây dựng dữ liệu này.