Tàu ở Trung Quốc
Tàu từ Ân Thi
Từ Ân Thi, bạn có thể đi tàu thẳng đến 32 thành phố, trong đó 27 thành phố bằng tàu cao tốc. Nhanh nhất là Nghi Xương, mất 1h 46m. Tuyến có nhiều chuyến nhất là đến Nghi Xương, với khoảng 41 chuyến tàu thẳng mỗi ngày. Hành trình tàu cao tốc dài nhất không phải đổi tàu là đến Bắc Kinh, 15h 13m.
- 32
- Điểm đến thẳng
- 27
- Bằng tàu cao tốc
- 102
- Thêm khi đổi tàu một lần
Tàu thẳng từ Ân Thi
Hành trình theo lịch nhanh nhất và số chuyến mỗi ngày đến từng thành phố. Chọn một điểm đến để xem giá vé, chuyến đầu và chuyến cuối, cùng các điểm dừng.
| Nghi XươngCao tốc · Enshi đến Yichang East | 1h 46m | ¥105 |
| Vũ HánCao tốc · Enshi đến Hankou | 3h 33m | ¥255 |
| Trùng KhánhCao tốc · Enshi đến Chongqing North | 2h 22m | ¥170 |
| Thành ĐôCao tốc · Enshi đến Chengdu East | 4h 26m | ¥320 |
| Hợp PhìCao tốc · Enshi đến Hefei South | 5h 22m | ¥430 |
| Nam KinhCao tốc · Enshi đến Nanjing South | 6h 20m | ¥510 |
| Thượng HảiCao tốc · Enshi đến Shanghai | 8h 11m | ¥645 |
| Tô ChâuCao tốc · Enshi đến Suzhou | 7h 41m | ¥620 |
| Vô TíchCao tốc · Enshi đến Wuxi | 7h 26m | ¥640 |
| Cửu GiangCao tốc · Enshi đến Jiujiang | 5h 38m | ¥395 |
| Hàng ChâuCao tốc · Enshi đến Hangzhou East | 8h 25m | ¥630 |
| Nam XươngCao tốc · Enshi đến Nanchang West | 6h 27m | ¥440 |
| Trấn GiangCao tốc · Enshi đến Zhenjiang | 7h 34m | ¥610 |
| Bắc KinhCao tốc · Enshi đến Beijing West | 15h 13m | ¥765 |
| Bảo ĐịnhCao tốc · Enshi đến Baoding | 13h 46m | ¥720 |
| Thạch Gia TrangCao tốc · Enshi đến Shijiazhuang | 12h 29m | ¥680 |
| Trịnh ChâuCao tốc · Enshi đến Zhengzhou | 8h 45m | ¥515 |
| Hạ MônCao tốc · Enshi đến Xiamen North | 11h 3m | ¥720 |
| Trường SaThường · Enshi đến Changsha | 7h 47m | ¥75 |
| Tuyền ChâuCao tốc · Enshi đến Quanzhou | 10h 34m | ¥695 |
| An DươngCao tốc · Enshi đến Anyang | 10h 32m | ¥615 |
| Cửu Hoa SơnCao tốc · Enshi đến Jiuhuashan | 7h 44m | ¥485 |
| Đông HoảnThường · Enshi đến Dongguan | 16h 38m | ¥160 |
| Dương ChâuCao tốc · Enshi đến Yangzhou | 7h 30m | ¥610 |
| Ninh BaCao tốc · Enshi đến Ningbo | 9h 49m | ¥670 |
| Ôn ChâuThường · Enshi đến Wenzhou | 27h 36m | ¥195 |
| Phổ Đà SơnCao tốc · Enshi đến Ningbo | 9h 49m | ¥670 |
| Phúc ChâuCao tốc · Enshi đến Fuzhou | 10h 35m | ¥650 |
| Quảng ChâuThường · Enshi đến Guangzhou North | 15h 34m | ¥150 |
| Tây ĐườngCao tốc · Enshi đến Xitang South | 10h 39m | ¥660 |
| Thâm QuyếnThường · Enshi đến Shenzhen East | 17h 21m | ¥170 |
| Yên SơnCao tốc · Enshi đến Anshan Ma East | 8h 58m | ¥555 |
Giá vé là ước tính theo khoảng cách, không phải giá vé thực tế. Tên ga cho biết nơi chuyến nhanh nhất khởi hành và đến.
Cũng đến được khi đổi tàu một lần
Không có tàu thẳng, nhưng bạn có thể đến nơi bằng cách đổi tàu một lần. Thời gian đã bao gồm 40 phút để đổi tàu.
- Thần Nông Giáqua Nghi Xương2h 54m
- Karst Vũ Longqua Trùng Khánh3h 37m
- Nam Dươngqua Nghi Xương4h 3m
- Tuân Nghĩaqua Trùng Khánh4h 19m
- Võ Đang Sơnqua Nghi Xương4h 23m
- Bảo tàng Tam Tinh Đôiqua Trùng Khánh4h 48m
- Lạc Sơnqua Trùng Khánh4h 52m
- Quý Dươngqua Trùng Khánh5h 0m
- Miên Dươngqua Trùng Khánh5h 5m
- Lãng Trungqua Trùng Khánh5h 8m
- Trương Gia Giớiqua Trùng Khánh5h 8m
- An Thuậnqua Trùng Khánh5h 36m
Lên kế hoạch chuyến đi từ Ân Thi
Thêm Ân Thi và các thành phố bạn muốn đến tiếp theo, rồi Chinerary sẽ dựng các chặng tàu kèm thời gian di chuyển và chi phí.
Giờ và số chuyến lấy từ lịch trình đã công bố và thay đổi vài lần mỗi năm; hãy xác nhận trên 12306 hoặc khi đặt vé. Cách chúng tôi xây dựng dữ liệu này.