Tàu ở Trung Quốc
Tàu từ Phúc Châu
Từ Phúc Châu, bạn có thể đi tàu thẳng đến 75 thành phố, trong đó 65 thành phố bằng tàu cao tốc. Nhanh nhất là Tuyền Châu, mất 37m. Tuyến có nhiều chuyến nhất là đến Hạ Môn, với khoảng 153 chuyến tàu thẳng mỗi ngày. Hành trình tàu cao tốc dài nhất không phải đổi tàu là đến Lan Châu, 13h 32m.
- 75
- Điểm đến thẳng
- 65
- Bằng tàu cao tốc
- 61
- Thêm khi đổi tàu một lần
Tàu thẳng từ Phúc Châu
Hành trình theo lịch nhanh nhất và số chuyến mỗi ngày đến từng thành phố. Chọn một điểm đến để xem giá vé, chuyến đầu và chuyến cuối, cùng các điểm dừng.
| Hạ MônCao tốc · Fuzhou South đến Xiamen North | 1h 3m | ¥120 |
| Tuyền ChâuCao tốc · Fuzhou South đến Quanzhou East | 37m | ¥75 |
| Hàng ChâuCao tốc · Fuzhou đến Hangzhou East | 2h 49m | ¥350 |
| Vũ Di SơnCao tốc · Fuzhou đến Wuyishan Shi | 55m | ¥115 |
| Ôn ChâuCao tốc · Fuzhou South đến Wenzhou South | 1h 43m | ¥150 |
| Thâm QuyếnCao tốc · Fuzhou South đến Shenzhen Pingshan | 3h 59m | ¥380 |
| Vĩnh ĐịnhCao tốc · Fuzhou South đến Yongding | 2h 15m | ¥195 |
| Huệ ChâuCao tốc · Fuzhou South đến Huizhou | 3h 53m | ¥380 |
| Thượng HảiCao tốc · Fuzhou đến Shanghai Hongqiao | 3h 41m | ¥430 |
| Nam XươngCao tốc · Fuzhou đến Nanchang West | 2h 44m | ¥295 |
| Ninh BaCao tốc · Fuzhou South đến Ningbo | 3h 28m | ¥290 |
| Phổ Đà SơnCao tốc · Fuzhou South đến Ningbo | 3h 28m | ¥290 |
| Hoàng SơnCao tốc · Fuzhou đến Huangshan North | 2h 15m | ¥255 |
| Vụ NguyênCao tốc · Fuzhou đến Wuyuan | 1h 53m | ¥220 |
| Thiệu HưngCao tốc · Fuzhou South đến Shaoxing North | 3h 56m | ¥315 |
| Nam KinhCao tốc · Fuzhou đến Nanjing South | 4h 27m | ¥415 |
| Quảng ChâuCao tốc · Fuzhou South đến Guangzhou Xintang | 4h 16m | ¥435 |
| Hợp PhìCao tốc · Fuzhou đến Hefei South | 3h 38m | ¥415 |
| Đông HoảnCao tốc · Fuzhou South đến Dongguan | 4h 24m | ¥405 |
| Tô ChâuCao tốc · Fuzhou đến Suzhou South | 4h 46m | ¥465 |
| Vô TíchCao tốc · Fuzhou đến Wuxi | 4h 23m | ¥415 |
| Tế NamCao tốc · Fuzhou đến Jinan West | 6h 5m | ¥675 |
| Từ ChâuCao tốc · Fuzhou đến Xuzhou East | 5h 18m | ¥570 |
| Trường SaCao tốc · Fuzhou đến Changsha South | 5h 2m | ¥470 |
| Cửu GiangCao tốc · Fuzhou đến Jiujiang | 3h 46m | ¥360 |
| Bắc KinhCao tốc · Fuzhou đến Beijing South | 7h 35m | ¥795 |
| Thiên TânCao tốc · Fuzhou đến Tianjin South | 7h 45m | ¥760 |
| Trịnh ChâuCao tốc · Fuzhou đến Zhengzhou East | 7h 22m | ¥680 |
| Vũ HánCao tốc · Fuzhou đến Wuhan Station | 5h 16m | ¥465 |
| Ô TrấnCao tốc · Fuzhou South đến Wuzhen | 5h 15m | ¥360 |
| Cảnh Đức TrấnCao tốc · Fuzhou đến Jingdezhen North | 2h 38m | ¥260 |
| Khải LýCao tốc · Fuzhou South đến Kaili South | 8h 2m | ¥710 |
| Quý DươngCao tốc · Fuzhou South đến Guiyang North | 8h 44m | ¥745 |
| Thái SơnCao tốc · Fuzhou South đến Taishan | 7h 13m | ¥715 |
| An ThuậnCao tốc · Fuzhou South đến Anshun West | 9h 27m | ¥775 |
| Côn MinhCao tốc · Fuzhou South đến Kunming South | 11h 39m | ¥885 |
| Nam NinhCao tốc · Fuzhou đến Nanning East | 9h 33m | ¥785 |
| Hồng KôngCao tốc · Fuzhou đến Hong Kong West Kowloon | 5h 2m | ¥430 |
| Liễu ChâuCao tốc · Fuzhou South đến Liuzhou | 8h 58m | ¥690 |
| Quế LâmCao tốc · Fuzhou South đến Guilin North | 7h 41m | ¥640 |
| Tây AnCao tốc · Fuzhou South đến Xi'an North | 9h 52m | ¥825 |
| Thái NguyênCao tốc · Fuzhou South đến Taiyuan South | 10h 31m | ¥815 |
| Thanh ĐảoCao tốc · Fuzhou South đến Qingdao | 10h 24m | ¥795 |
| Thành ĐôCao tốc · Fuzhou South đến Chengdu East | 12h 43m | ¥935 |
| Trùng KhánhCao tốc · Fuzhou South đến Chongqing West | 11h 8m | ¥845 |
| Ân ThiCao tốc · Fuzhou đến Enshi | 10h 19m | ¥650 |
| Bao ĐầuThường · Fuzhou đến Baotou | 38h 28m | ¥320 |
| Châu HảiCao tốc · Fuzhou South đến Zhuhai | 6h 3m | ¥490 |
| Diên AnThường · Fuzhou đến Yan'an | 29h 34m | ¥260 |
| Đội quân đất nungThường · Fuzhou đến Lin Tong | 25h 8m | ¥230 |
| Dương ChâuCao tốc · Fuzhou South đến Yangzhou | 9h 21m | ¥450 |
| Dương SócCao tốc · Fuzhou South đến Yangshuo | 7h 16m | ¥620 |
| Đường SơnCao tốc · Fuzhou đến Tangshan | 9h 30m | ¥810 |
| Hô Hòa Hạo ĐặcThường · Fuzhou đến Hohhot | 40h 22m | ¥310 |
| Hoa SơnCao tốc · Fuzhou South đến Huashan North | 9h 53m | ¥790 |
| Karst Vũ LongThường · Fuzhou đến Wu Long | 23h 37m | ¥205 |
| Khai PhongThường · Fuzhou đến Kaifeng | 23h 7m | ¥185 |
| Khúc PhụCao tốc · Fuzhou đến Qufu East | 6h 52m | ¥650 |
| Lạc DươngCao tốc · Fuzhou South đến Luoyang Longmen | 8h 59m | ¥725 |
| Lan ChâuCao tốc · Fuzhou South đến Lanzhou West | 13h 32m | ¥995 |
| Ma CaoCao tốc · Fuzhou South đến Zhuhai | 6h 3m | ¥490 |
| Miên DươngThường · Fuzhou đến Mianyang | 24h 27m | ¥265 |
| Ngân XuyênThường · Fuzhou đến Yinchuan | 37h 28m | ¥320 |
| Nghi XươngCao tốc · Fuzhou đến Yichang East | 8h 9m | ¥585 |
| OrdosThường · Fuzhou đến Ordos West | 36h 40m | ¥305 |
| Phật SơnCao tốc · Fuzhou đến Foshan West | 6h 11m | ¥455 |
| Tây ĐườngCao tốc · Fuzhou South đến Xitang South | 5h 6m | ¥350 |
| Thẩm DươngCao tốc · Fuzhou đến Shenyang | 11h 51m | ¥965 |
| Thiên ThủyCao tốc · Fuzhou South đến Tianshui South | 12h 8m | ¥915 |
| Trấn GiangCao tốc · Fuzhou South đến Zhenjiang | 7h 37m | ¥435 |
| Trung SơnCao tốc · Fuzhou South đến Zhongshan | 5h 33m | ¥470 |
| Truy BácCao tốc · Fuzhou South đến Zibo | 8h 32m | ¥715 |
| Tuân NghĩaCao tốc · Fuzhou đến Zunyi | 9h 14m | ¥715 |
| Võ Đang SơnThường · Fuzhou đến Wudangshan | 13h 0m | ¥190 |
| Yên SơnCao tốc · Fuzhou đến Anshan Ma East | 4h 7m | ¥395 |
Giá vé là ước tính theo khoảng cách, không phải giá vé thực tế. Tên ga cho biết nơi chuyến nhanh nhất khởi hành và đến.
Cũng đến được khi đổi tàu một lần
Không có tàu thẳng, nhưng bạn có thể đến nơi bằng cách đổi tàu một lần. Thời gian đã bao gồm 40 phút để đổi tàu.
- Cửu Hoa Sơnqua Hoàng Sơn3h 26m
- Tứ Cô Nương Sơnqua Huệ Châu4h 38m
- Đại Liênqua Yên Sơn5h 49m
- Khai Bìnhqua Quảng Châu6h 1m
- Trường Xuânqua Yên Sơn6h 27m
- Phượng Hoàngqua Nam Xương6h 45m
- Đan Đôngqua Yên Sơn6h 48m
- Trường Bạch Sơnqua Yên Sơn7h 2m
- Núi Kailashqua Yên Sơn7h 17m
- Bắc Đại Hồqua Yên Sơn7h 25m
- Cát Lâmqua Yên Sơn7h 25m
- Cáp Nhĩ Tânqua Yên Sơn7h 26m
Lên kế hoạch chuyến đi từ Phúc Châu
Thêm Phúc Châu và các thành phố bạn muốn đến tiếp theo, rồi Chinerary sẽ dựng các chặng tàu kèm thời gian di chuyển và chi phí.
Giờ và số chuyến lấy từ lịch trình đã công bố và thay đổi vài lần mỗi năm; hãy xác nhận trên 12306 hoặc khi đặt vé. Cách chúng tôi xây dựng dữ liệu này.