Tàu ở Trung Quốc
Tàu từ Quý Dương
Từ Quý Dương, bạn có thể đi tàu thẳng đến 81 thành phố, trong đó 68 thành phố bằng tàu cao tốc. Nhanh nhất là An Thuận, mất 29m. Tuyến có nhiều chuyến nhất là đến Trùng Khánh, với khoảng 92 chuyến tàu thẳng mỗi ngày. Hành trình tàu cao tốc dài nhất không phải đổi tàu là đến Bảo Định, 14h 16m.
- 81
- Điểm đến thẳng
- 68
- Bằng tàu cao tốc
- 55
- Thêm khi đổi tàu một lần
Tàu thẳng từ Quý Dương
Hành trình theo lịch nhanh nhất và số chuyến mỗi ngày đến từng thành phố. Chọn một điểm đến để xem giá vé, chuyến đầu và chuyến cuối, cùng các điểm dừng.
| Trùng KhánhCao tốc · Guiyang North đến Chongqing West | 1h 58m | ¥175 |
| Thành ĐôCao tốc · Guiyang North đến Chengdu | 2h 51m | ¥330 |
| Tuân NghĩaCao tốc · Guiyang North đến Zunyi | 45m | ¥65 |
| An ThuậnCao tốc · Guiyang North đến Anshun West | 29m | ¥50 |
| Côn MinhCao tốc · Guiyang North đến Kunming South | 2h 24m | ¥235 |
| Quảng ChâuCao tốc · Guiyang East đến Guangzhou South | 3h 40m | ¥435 |
| Quế LâmCao tốc · Guiyang East đến Guilin West | 1h 39m | ¥210 |
| Trường SaCao tốc · Guiyang East đến Changsha South | 2h 51m | ¥355 |
| Khải LýCao tốc · Guiyang East đến Kaili South | 31m | ¥60 |
| Nam XươngCao tốc · Guiyang East đến Nanchang West | 4h 5m | ¥530 |
| Phật SơnCao tốc · Guiyang East đến Foshan West | 3h 28m | ¥420 |
| Lạc SơnCao tốc · Guiyang North đến Leshan | 2h 20m | ¥265 |
| Miên DươngCao tốc · Guiyang East đến Mianyang | 3h 58m | ¥390 |
| Nam NinhCao tốc · Guiyang East đến Nanning North | 2h 14m | ¥260 |
| Triệu HưngCao tốc · Guiyang East đến Zhaoxing | 1h 12m | ¥140 |
| Hàng ChâuCao tốc · Guiyang East đến Hangzhou East | 6h 7m | ¥740 |
| Tây AnCao tốc · Guiyang North đến Xi'an North | 6h 45m | ¥645 |
| Hưng NghĩaCao tốc · Guiyang North đến Xing Yi South | 1h 49m | ¥175 |
| Thượng HảiCao tốc · Guiyang East đến Shanghai Hongqiao | 6h 57m | ¥785 |
| Trịnh ChâuCao tốc · Guiyang North đến Zhengzhou East | 5h 48m | ¥710 |
| Thâm QuyếnCao tốc · Guiyang East đến Shenzhen North | 4h 23m | ¥490 |
| Vũ HánCao tốc · Guiyang North đến Wuhan Station | 4h 11m | ¥535 |
| Dương SócCao tốc · Guiyang East đến Yangshuo | 2h 14m | ¥240 |
| Thần Nông GiáCao tốc · Guiyang North đến Shennongjia | 5h 14m | ¥460 |
| Bắc KinhCao tốc · Guiyang North đến Beijing West | 8h 10m | ¥910 |
| Nam DươngCao tốc · Guiyang North đến Nanyang East | 7h 0m | ¥600 |
| Đại LýCao tốc · Guiyang North đến Dali | 5h 1m | ¥385 |
| Hạ MônCao tốc · Guiyang North đến Xiamen North | 9h 44m | ¥815 |
| Phúc ChâuCao tốc · Guiyang East đến Fuzhou | 8h 4m | ¥745 |
| Thạch Gia TrangCao tốc · Guiyang North đến Shijiazhuang | 7h 6m | ¥825 |
| Cửu GiangThường · Guiyang đến Jiujiang | 19h 57m | ¥170 |
| Liễu ChâuCao tốc · Guiyang East đến Liuzhou | 3h 26m | ¥295 |
| Nam KinhCao tốc · Guiyang North đến Nanjing South | 8h 12m | ¥875 |
| Ôn ChâuCao tốc · Guiyang East đến Wenzhou South | 9h 2m | ¥750 |
| Từ ChâuCao tốc · Guiyang North đến Xuzhou East | 9h 23m | ¥820 |
| Vũ Di SơnCao tốc · Guiyang East đến Wuyishan Shi | 6h 58m | ¥675 |
| Bảo tàng Tam Tinh ĐôiCao tốc · Guiyang East đến Guang Han North | 4h 8m | ¥350 |
| Châu HảiCao tốc · Guiyang East đến Zhuhai | 5h 8m | ¥495 |
| Diên AnCao tốc · Guiyang North đến Yan'an | 9h 24m | ¥735 |
| Đông HoảnCao tốc · Guiyang East đến Dongguan | 4h 4m | ¥465 |
| Hồng KôngCao tốc · Guiyang East đến Hong Kong West Kowloon | 4h 59m | ¥505 |
| Ma CaoCao tốc · Guiyang East đến Zhuhai | 5h 8m | ¥495 |
| Thái NguyênCao tốc · Guiyang East đến Taiyuan South | 11h 30m | ¥815 |
| Trung SơnCao tốc · Guiyang East đến Zhongshan | 4h 40m | ¥470 |
| Tuyền ChâuCao tốc · Guiyang North đến Quanzhou South | 9h 24m | ¥800 |
| An DươngCao tốc · Guiyang North đến Anyang East | 7h 37m | ¥760 |
| Hoa SơnCao tốc · Guiyang North đến Huashan North | 8h 46m | ¥675 |
| Khai PhongCao tốc · Guiyang North đến Kaifeng North | 7h 47m | ¥725 |
| Lạc DươngCao tốc · Guiyang North đến Luoyang Longmen | 9h 54m | ¥745 |
| Ninh BaCao tốc · Guiyang North đến Ningbo | 10h 11m | ¥810 |
| Ô TrấnCao tốc · Guiyang North đến Wuzhen | 8h 21m | ¥755 |
| Phổ Đà SơnCao tốc · Guiyang North đến Ningbo | 10h 11m | ¥810 |
| Vĩnh ĐịnhCao tốc · Guiyang East đến Yongding | 9h 16m | ¥725 |
| Vô TíchCao tốc · Guiyang North đến Wuxi | 9h 8m | ¥820 |
| Bắc HảiCao tốc · Guiyang East đến Beihai | 3h 50m | ¥370 |
| Bao ĐầuThường · Guiyang đến Baotou | 24h 19m | ¥275 |
| Bảo ĐịnhCao tốc · Guiyang North đến Baoding East | 14h 16m | ¥920 |
| Cảnh Đức TrấnCao tốc · Guiyang North đến Jingdezhen North | 6h 57m | ¥625 |
| Cửu Hoa SơnThường · Guiyang đến Jiuhuashan | 24h 42m | ¥200 |
| Dương ChâuThường · Guiyang đến Yangzhou | 30h 52m | ¥240 |
| Đường SơnThường · Guiyang đến Tangshan | 33h 36m | ¥310 |
| Hô Hòa Hạo ĐặcThường · Guiyang đến Hohhot East | 26h 37m | ¥285 |
| Hoàng SơnCao tốc · Guiyang East đến Huangshan North | 7h 2m | ¥690 |
| Hợp PhìCao tốc · Guiyang North đến Hefei South | 7h 42m | ¥670 |
| Huệ ChâuCao tốc · Guiyang North đến Huizhou South | 6h 23m | ¥520 |
| Khai BìnhCao tốc · Guiyang East đến Kaiping South | 5h 25m | ¥500 |
| Lâm NghiThường · Guiyang đến Linyi East | 36h 13m | ¥255 |
| Lan ChâuCao tốc · Guiyang North đến Lanzhou | 11h 15m | ¥655 |
| Lãng TrungCao tốc · Guiyang North đến Langzhong | 5h 47m | ¥350 |
| Ngân XuyênCao tốc · Guiyang đến Yinchuan | 11h 58m | ¥835 |
| OrdosThường · Guiyang đến Ordos West | 22h 59m | ¥260 |
| Tây NinhThường · Guiyang đến Xining | 17h 54m | ¥210 |
| Tế NamCao tốc · Guiyang North đến Jinan West | 10h 44m | ¥805 |
| Thẩm DươngThường · Guiyang đến Shenyang North | 40h 2m | ¥395 |
| Thanh ĐảoCao tốc · Guiyang North đến Qingdao West | 13h 52m | ¥930 |
| Thiên TânThường · Guiyang đến Tianjin | 31h 47m | ¥295 |
| Thiệu HưngCao tốc · Guiyang North đến Shaoxing East | 9h 6m | ¥755 |
| Tô ChâuCao tốc · Guiyang North đến Suzhou South | 9h 58m | ¥810 |
| Trường XuânThường · Guiyang đến Changchun | 42h 55m | ¥445 |
| Yên ĐàiThường · Guiyang đến Yantai | 41h 36m | ¥320 |
| Yên SơnCao tốc · Guiyang North đến Anshan Ma East | 9h 46m | ¥745 |
Giá vé là ước tính theo khoảng cách, không phải giá vé thực tế. Tên ga cho biết nơi chuyến nhanh nhất khởi hành và đến.
Cũng đến được khi đổi tàu một lần
Không có tàu thẳng, nhưng bạn có thể đến nơi bằng cách đổi tàu một lần. Thời gian đã bao gồm 40 phút để đổi tàu.
- Nga Mi Sơnqua Lạc Sơn3h 11m
- Karst Vũ Longqua Trùng Khánh3h 13m
- Thạch Lâmqua Côn Minh3h 28m
- Tứ Cô Nương Sơnqua Thành Đô4h 23m
- Trương Gia Giớiqua Trùng Khánh4h 44m
- Nguyên Dươngqua Côn Minh4h 50m
- Ân Thiqua Trùng Khánh4h 55m
- Hoàng Longqua Thành Đô5h 4m
- Cửu Trại Câuqua Thành Đô5h 6m
- Nghi Xươngqua Trùng Khánh5h 17m
- Phượng Hoàngqua Trường Sa5h 28m
- Vụ Nguyênqua Nam Xương6h 3m
Lên kế hoạch chuyến đi từ Quý Dương
Thêm Quý Dương và các thành phố bạn muốn đến tiếp theo, rồi Chinerary sẽ dựng các chặng tàu kèm thời gian di chuyển và chi phí.
Giờ và số chuyến lấy từ lịch trình đã công bố và thay đổi vài lần mỗi năm; hãy xác nhận trên 12306 hoặc khi đặt vé. Cách chúng tôi xây dựng dữ liệu này.