Tàu ở Trung Quốc
Tàu từ Hàng Châu
Từ Hàng Châu, bạn có thể đi tàu thẳng đến 100 thành phố, trong đó 80 thành phố bằng tàu cao tốc. Nhanh nhất là Ô Trấn, mất 17m. Tuyến có nhiều chuyến nhất là đến Thượng Hải, với khoảng 260 chuyến tàu thẳng mỗi ngày. Hành trình tàu cao tốc dài nhất không phải đổi tàu là đến Thành Đô, 9h 42m.
- 100
- Điểm đến thẳng
- 80
- Bằng tàu cao tốc
- 41
- Thêm khi đổi tàu một lần
Tàu thẳng từ Hàng Châu
Hành trình theo lịch nhanh nhất và số chuyến mỗi ngày đến từng thành phố. Chọn một điểm đến để xem giá vé, chuyến đầu và chuyến cuối, cùng các điểm dừng.
| Thượng HảiCao tốc · Hangzhou East đến Shanghai Songjiang | 37m | ¥80 |
| Nam KinhCao tốc · Hangzhou East đến Nanjing South | 1h 0m | ¥130 |
| Ôn ChâuCao tốc · Hangzhou East đến Wenzhou North | 1h 19m | ¥165 |
| Vô TíchCao tốc · Hangzhou East đến Wuxi | 33m | ¥65 |
| Tô ChâuCao tốc · Hangzhou West đến Suzhou South | 43m | ¥75 |
| Ninh BaCao tốc · Hangzhou South đến Ningbo | 42m | ¥70 |
| Phổ Đà SơnCao tốc · Hangzhou South đến Ningbo | 42m | ¥70 |
| Hợp PhìCao tốc · Hangzhou East đến Hefei South | 1h 50m | ¥200 |
| Thiệu HưngCao tốc · Hangzhou East đến Shaoxing North | 18m | ¥20 |
| Nam XươngCao tốc · Hangzhou East đến Nanchang West | 1h 58m | ¥300 |
| Phúc ChâuCao tốc · Hangzhou East đến Fuzhou | 2h 52m | ¥350 |
| Từ ChâuCao tốc · Hangzhou East đến Xuzhou East | 2h 17m | ¥300 |
| Hoàng SơnCao tốc · Hangzhou West đến Huangshan North | 1h 13m | ¥130 |
| Trường SaCao tốc · Hangzhou East đến Changsha South | 3h 13m | ¥470 |
| Hạ MônCao tốc · Hangzhou East đến Xiamen North | 4h 15m | ¥475 |
| Tế NamCao tốc · Hangzhou East đến Jinan West | 3h 4m | ¥445 |
| Tuyền ChâuCao tốc · Hangzhou East đến Quanzhou East | 3h 50m | ¥445 |
| Trịnh ChâuCao tốc · Hangzhou East đến Zhengzhou East | 4h 26m | ¥485 |
| Ô TrấnCao tốc · Hangzhou East đến Wuzhen | 17m | ¥30 |
| Tây ĐườngCao tốc · Hangzhou East đến Xitang South | 27m | ¥45 |
| Bắc KinhCao tốc · Hangzhou West đến Beijing South | 4h 28m | ¥635 |
| Trấn GiangCao tốc · Hangzhou East đến Zhenjiang North | 2h 3m | ¥195 |
| Vũ HánCao tốc · Hangzhou East đến Hankou | 3h 59m | ¥380 |
| Thâm QuyếnCao tốc · Hangzhou East đến Shenzhen North | 5h 47m | ¥680 |
| Cảnh Đức TrấnCao tốc · Hangzhou West đến Jingdezhen North | 1h 57m | ¥200 |
| Quý DươngCao tốc · Hangzhou East đến Guiyang East | 6h 7m | ¥740 |
| Huệ ChâuCao tốc · Hangzhou East đến Huizhou North | 5h 26m | ¥655 |
| Vũ Di SơnCao tốc · Hangzhou East đến Wuyishan Shi | 1h 50m | ¥235 |
| Quảng ChâuCao tốc · Hangzhou East đến Guangzhou North | 5h 26m | ¥700 |
| Thiên TânCao tốc · Hangzhou East đến Tianjin Gang | 3h 52m | ¥285 |
| Khúc PhụCao tốc · Hangzhou East đến Qufu East | 3h 27m | ¥380 |
| Dương ChâuCao tốc · Hangzhou East đến Yangzhou East | 2h 44m | ¥155 |
| Tây AnCao tốc · Hangzhou West đến Xi'an North | 6h 58m | ¥755 |
| Vụ NguyênCao tốc · Hangzhou East đến Wuyuan | 1h 53m | ¥220 |
| Thái SơnCao tốc · Hangzhou East đến Taishan | 3h 43m | ¥415 |
| Khải LýCao tốc · Hangzhou East đến Kaili South | 5h 53m | ¥705 |
| Hoa SơnCao tốc · Hangzhou West đến Huashan Jiu | 1h 55m | ¥190 |
| Lạc DươngCao tốc · Hangzhou West đến Luoyang Longmen | 5h 38m | ¥655 |
| Trùng KhánhCao tốc · Hangzhou East đến Chongqing West | 8h 12m | ¥840 |
| Nam NinhCao tốc · Hangzhou East đến Nanning East | 8h 45m | ¥790 |
| Nghi XươngCao tốc · Hangzhou East đến Yichang East | 6h 35m | ¥535 |
| Vĩnh ĐịnhCao tốc · Hangzhou East đến Yongding | 4h 54m | ¥555 |
| Yên SơnCao tốc · Hangzhou East đến Anshan Ma East | 1h 44m | ¥160 |
| Côn MinhCao tốc · Hangzhou East đến Kunming South | 8h 45m | ¥880 |
| Thái NguyênCao tốc · Hangzhou West đến Taiyuan South | 8h 7m | ¥690 |
| Thanh ĐảoCao tốc · Hangzhou West đến Qingdao West | 5h 59m | ¥495 |
| An ThuậnCao tốc · Hangzhou South đến Anshun West | 8h 57m | ¥770 |
| Cửu GiangCao tốc · Hangzhou West đến Jiujiang | 3h 11m | ¥275 |
| Cửu Hoa SơnCao tốc · Hangzhou West đến Jiuhuashan | 2h 13m | ¥205 |
| Đông HoảnCao tốc · Hangzhou West đến Dongguan South | 6h 4m | ¥660 |
| Liễu ChâuCao tốc · Hangzhou East đến Liuzhou | 7h 37m | ¥725 |
| Quế LâmCao tốc · Hangzhou East đến Guilin | 6h 30m | ¥675 |
| Ân ThiCao tốc · Hangzhou East đến Enshi | 8h 29m | ¥630 |
| Thành ĐôCao tốc · Hangzhou East đến Chengdu East | 9h 42m | ¥960 |
| Phật SơnCao tốc · Hangzhou East đến Foshan | 6h 56m | ¥700 |
| Phượng HoàngCao tốc · Hangzhou East đến Fenghuang | 5h 32m | ¥655 |
| Thạch Gia TrangCao tốc · Hangzhou East đến Shijiazhuang | 6h 11m | ¥595 |
| Trương Gia GiớiCao tốc · Hangzhou East đến Zhangjiajie West | 6h 27m | ¥705 |
| Bao ĐầuThường · Hangzhou đến Baotou East | 27h 43m | ¥255 |
| Cáp Nhĩ TânThường · Hangzhou đến Harbin West | 26h 16m | ¥380 |
| Đường SơnCao tốc · Hangzhou West đến Tangshan | 6h 27m | ¥645 |
| Hồng KôngCao tốc · Hangzhou West đến Hong Kong West Kowloon | 6h 51m | ¥680 |
| Khai PhongCao tốc · Hangzhou South đến Kaifeng North | 5h 23m | ¥495 |
| Thẩm DươngCao tốc · Hangzhou West đến Shenyang North | 10h 11m | ¥805 |
| Truy BácCao tốc · Hangzhou West đến Zibo North | 5h 8m | ¥510 |
| An DươngCao tốc · Hangzhou West đến Anyang East | 6h 5m | ¥570 |
| Châu HảiCao tốc · Hangzhou East đến Zhuhai | 8h 37m | ¥755 |
| Đội quân đất nungThường · Hangzhou đến Lin Tong | 19h 8m | ¥195 |
| Khu trượt tuyết Vạn LongThường · Hangzhou đến Wanlong Ski Resort | 19h 45m | ¥220 |
| Lan ChâuCao tốc · Hangzhou East đến Lanzhou West | 11h 14m | ¥870 |
| Ma CaoCao tốc · Hangzhou East đến Zhuhai | 8h 37m | ¥755 |
| Ngân XuyênCao tốc · Hangzhou West đến Yinchuan | 11h 27m | ¥880 |
| Tây NinhThường · Hangzhou đến Xining | 29h 0m | ¥320 |
| Thiên ThủyCao tốc · Hangzhou East đến Tianshui South | 9h 39m | ¥785 |
| Trung SơnCao tốc · Hangzhou East đến Zhongshan | 8h 8m | ¥745 |
| Tung SơnCao tốc · Hangzhou East đến Songshan South | 6h 9m | ¥560 |
| Á Bố LựcThường · Hangzhou đến Yabuli | 45h 57m | ¥310 |
| Bắc Đại HồThường · Hangzhou đến Beidahu | 37h 18m | ¥280 |
| Cát LâmThường · Hangzhou đến Beidahu | 37h 18m | ¥280 |
| Đại ĐồngCao tốc · Hangzhou West đến Datong South | 12h 4m | ¥715 |
| Diên AnThường · Hangzhou đến Yan'an | 22h 14m | ¥210 |
| Đôn HoàngThường · Hangzhou đến Dunhuang South | 36h 40m | ¥440 |
| Gia Dục QuanThường · Hangzhou đến Jiayuguan South | 33h 40m | ¥390 |
| Hải KhẩuThường · Hangzhou South đến Haikou | 34h 44m | ¥265 |
| Hô Hòa Hạo ĐặcCao tốc · Hangzhou West đến Hohhot East | 13h 30m | ¥770 |
| Hưng NghĩaCao tốc · Hangzhou South đến Xing Yi South | 10h 40m | ¥840 |
| Karst Vũ LongCao tốc · Hangzhou East đến Wu Long South | 9h 57m | ¥795 |
| Lạc SơnCao tốc · Hangzhou East đến Leshan | 10h 57m | ¥895 |
| Lâm NghiThường · Hangzhou đến Linyi | 15h 41m | ¥95 |
| Miên DươngThường · Hangzhou South đến Mianyang | 32h 40m | ¥260 |
| Nam DươngCao tốc · Hangzhou đến Nanyang East | 7h 23m | ¥490 |
| Ô Lỗ Mộc TềThường · Hangzhou đến Urumqi | 43h 42m | ¥560 |
| OrdosThường · Hangzhou đến Ordos | 27h 57m | ¥245 |
| Tề Tề Cáp NhĩThường · Hangzhou đến Qiqihar | 39h 45m | ¥335 |
| Thổ Lỗ PhiênThường · Hangzhou đến Turpan North | 42h 12m | ¥535 |
| Trương DịchThường · Hangzhou đến Zhangye West | 31h 47m | ¥355 |
| Trường XuânCao tốc · Hangzhou West đến Changchun West | 11h 33m | ¥890 |
| Tuân NghĩaCao tốc · Hangzhou East đến Zunyi | 9h 3m | ¥775 |
| Võ Đang SơnThường · Hangzhou South đến Wudangshan | 20h 51m | ¥165 |
| Yên ĐàiCao tốc · Hangzhou West đến Yantai | 7h 5m | ¥655 |
Giá vé là ước tính theo khoảng cách, không phải giá vé thực tế. Tên ga cho biết nơi chuyến nhanh nhất khởi hành và đến.
Cũng đến được khi đổi tàu một lần
Không có tàu thẳng, nhưng bạn có thể đến nơi bằng cách đổi tàu một lần. Thời gian đã bao gồm 40 phút để đổi tàu.
- Đại Liênqua Yên Sơn3h 26m
- Đan Đôngqua Yên Sơn4h 25m
- Trường Bạch Sơnqua Yên Sơn4h 39m
- Núi Kailashqua Yên Sơn4h 54m
- Bảo Địnhqua Thiên Tân5h 8m
- Thừa Đứcqua Yên Sơn5h 13m
- Trường Thành Bát Đạt Lĩnhqua Bắc Kinh5h 27m
- Tứ Cô Nương Sơnqua Huệ Châu6h 11m
- Thần Nông Giáqua Vũ Hán6h 19m
- Đại Khánhqua Yên Sơn6h 30m
- Bảo tàng Tam Tinh Đôiqua Hoa Sơn7h 0m
- Khai Bìnhqua Quảng Châu7h 11m
Lên kế hoạch chuyến đi từ Hàng Châu
Thêm Hàng Châu và các thành phố bạn muốn đến tiếp theo, rồi Chinerary sẽ dựng các chặng tàu kèm thời gian di chuyển và chi phí.
Giờ và số chuyến lấy từ lịch trình đã công bố và thay đổi vài lần mỗi năm; hãy xác nhận trên 12306 hoặc khi đặt vé. Cách chúng tôi xây dựng dữ liệu này.