Tàu ở Trung Quốc
Tàu từ Cáp Nhĩ Tân
Từ Cáp Nhĩ Tân, bạn có thể đi tàu thẳng đến 64 thành phố, trong đó 33 thành phố bằng tàu cao tốc. Nhanh nhất là Đại Khánh, mất 45m. Tuyến có nhiều chuyến nhất là đến Trường Xuân, với khoảng 62 chuyến tàu thẳng mỗi ngày. Hành trình tàu cao tốc dài nhất không phải đổi tàu là đến Thượng Hải, 12h 33m.
- 64
- Điểm đến thẳng
- 33
- Bằng tàu cao tốc
- 71
- Thêm khi đổi tàu một lần
Tàu thẳng từ Cáp Nhĩ Tân
Hành trình theo lịch nhanh nhất và số chuyến mỗi ngày đến từng thành phố. Chọn một điểm đến để xem giá vé, chuyến đầu và chuyến cuối, cùng các điểm dừng.
| Trường XuânCao tốc · Harbin West đến Changchun West | 55m | ¥120 |
| Thẩm DươngCao tốc · Harbin West đến Shenyang North | 2h 1m | ¥260 |
| Tề Tề Cáp NhĩCao tốc · Harbin đến Qiqihar South | 1h 26m | ¥140 |
| Đại KhánhCao tốc · Harbin đến Daqing East | 45m | ¥75 |
| Đại LiênCao tốc · Harbin West đến Dalian North | 3h 33m | ¥450 |
| Bắc KinhCao tốc · Harbin West đến Beijing Chaoyang | 4h 35m | ¥615 |
| Đường SơnCao tốc · Harbin West đến Tangshan | 5h 38m | ¥540 |
| Thiên TânCao tốc · Harbin West đến Tianjin North | 5h 58m | ¥600 |
| Á Bố LựcCao tốc · Harbin đến Yabuli West | 1h 4m | ¥105 |
| Yên SơnCao tốc · Harbin West đến Anshan West | 2h 51m | ¥310 |
| Bắc Đại HồCao tốc · Harbin West đến Beidahu | 1h 53m | ¥175 |
| Cát LâmCao tốc · Harbin West đến Beidahu | 1h 53m | ¥175 |
| Tế NamCao tốc · Harbin West đến Jinan West | 7h 42m | ¥695 |
| Bảo ĐịnhCao tốc · Harbin đến Baoding | 7h 12m | ¥650 |
| Hải Lạp NhĩThường · Harbin đến Hailar | 9h 19m | ¥105 |
| Thạch Gia TrangCao tốc · Harbin West đến Shijiazhuang | 8h 22m | ¥715 |
| Thừa ĐứcCao tốc · Harbin West đến Chengde South | 4h 50m | ¥515 |
| Hàng ChâuThường · Harbin West đến Hangzhou | 31h 20m | ¥315 |
| Quảng ChâuThường · Harbin West đến Guangzhou Baiyun | 34h 26m | ¥480 |
| Thảo nguyên Hô Luân Bối NhĩThường · Harbin đến Hulunbuir Grassland | 11h 49m | ¥130 |
| Trịnh ChâuCao tốc · Harbin West đến Zhengzhou East | 10h 33m | ¥855 |
| Trường Bạch SơnCao tốc · Harbin West đến Changbaishan | 3h 31m | ¥310 |
| An DươngCao tốc · Harbin West đến Anyang East | 9h 36m | ¥800 |
| Đan ĐôngCao tốc · Harbin đến Dandong | 4h 4m | ¥410 |
| Đông HoảnThường · Harbin đến Dongguan East | 37h 13m | ¥480 |
| Hợp PhìThường · Harbin đến Hefei | 26h 41m | ¥300 |
| Huệ ChâuThường · Harbin đến Huizhou | 36h 28m | ¥475 |
| Khai PhongThường · Harbin West đến Kaifeng | 27h 56m | ¥275 |
| Khúc PhụCao tốc · Harbin West đến Qufu East | 8h 53m | ¥770 |
| Mạc HàThường · Harbin East đến Mohe | 17h 3m | ¥170 |
| Nam KinhCao tốc · Harbin West đến Nanjing South | 10h 38m | ¥880 |
| Nam XươngThường · Harbin West đến Nanchang | 25h 22m | ¥365 |
| Núi KailashThường · Harbin đến Mount Kailash Dian | 10h 26m | ¥140 |
| Thanh ĐảoCao tốc · Harbin West đến Qingdao West | 10h 6m | ¥705 |
| Trường SaThường · Harbin West đến Changsha | 26h 39m | ¥395 |
| Từ ChâuCao tốc · Harbin West đến Xuzhou East | 9h 13m | ¥785 |
| Bao ĐầuThường · Harbin West đến Baotou | 25h 22m | ¥255 |
| Cửu GiangThường · Harbin West đến Jiujiang | 34h 22m | ¥350 |
| Diên AnThường · Harbin East đến Yan'an | 30h 57m | ¥305 |
| Hạ MônThường · Harbin West đến Xiamen North | 47h 53m | ¥430 |
| Hải KhẩuThường · Harbin West đến Haikou | 47h 50m | ¥560 |
| Hô Hòa Hạo ĐặcThường · Harbin West đến Hohhot East | 21h 9m | ¥230 |
| Lâm NghiThường · Harbin đến Linyi | 25h 28m | ¥240 |
| Lan ChâuThường · Harbin West đến Lanzhou | 43h 48m | ¥380 |
| Miên DươngThường · Harbin East đến Mianyang | 48h 10m | ¥430 |
| Nam DươngCao tốc · Harbin West đến Nanyang East | 12h 2m | ¥940 |
| Ôn ChâuThường · Harbin East đến Wenzhou | 44h 55m | ¥355 |
| Tây AnThường · Harbin East đến Xi'an | 34h 50m | ¥340 |
| Tây NinhThường · Harbin West đến Xining | 47h 57m | ¥400 |
| Thái NguyênCao tốc · Harbin West đến Taiyuan South | 10h 54m | ¥775 |
| Thái SơnCao tốc · Harbin đến Taishan | 9h 33m | ¥750 |
| Thâm QuyếnThường · Harbin đến Shenzhen East | 37h 59m | ¥490 |
| Thành ĐôThường · Harbin East đến Chengdu West | 50h 13m | ¥450 |
| Thượng HảiCao tốc · Harbin West đến Shanghai Hongqiao | 12h 33m | ¥970 |
| Tô ChâuCao tốc · Harbin West đến Suzhou North | 11h 37m | ¥945 |
| Trấn GiangCao tốc · Harbin West đến Zhenjiang South | 10h 45m | ¥900 |
| Trùng KhánhThường · Harbin West đến Chongqing North | 47h 32m | ¥435 |
| Truy BácCao tốc · Harbin West đến Zibo North | 9h 6m | ¥725 |
| Tung SơnThường · Harbin West đến Songshan | 31h 58m | ¥300 |
| Vĩnh ĐịnhThường · Harbin West đến Yongding | 45h 12m | ¥425 |
| Võ Đang SơnThường · Harbin West đến Wudangshan | 38h 3m | ¥345 |
| Vô TíchCao tốc · Harbin West đến Wuxi East | 11h 24m | ¥935 |
| Vũ HánCao tốc · Harbin West đến Wuhan Station | 12h 50m | ¥990 |
| Yên ĐàiThường · Harbin East đến Yantai | 31h 20m | ¥175 |
Giá vé là ước tính theo khoảng cách, không phải giá vé thực tế. Tên ga cho biết nơi chuyến nhanh nhất khởi hành và đến.
Cũng đến được khi đổi tàu một lần
Không có tàu thẳng, nhưng bạn có thể đến nơi bằng cách đổi tàu một lần. Thời gian đã bao gồm 40 phút để đổi tàu.
- Cửu Hoa Sơnqua Yên Sơn4h 32m
- Dương Châuqua Yên Sơn4h 53m
- Hoàng Sơnqua Yên Sơn5h 2m
- Hoa Sơnqua Yên Sơn5h 5m
- Trường Thành Bát Đạt Lĩnhqua Bắc Kinh5h 34m
- Thiệu Hưngqua Yên Sơn5h 38m
- Vụ Nguyênqua Yên Sơn5h 38m
- Cảnh Đức Trấnqua Yên Sơn6h 1m
- Khu trượt tuyết Vạn Longqua Bắc Kinh6h 2m
- Tây Đườngqua Yên Sơn6h 26m
- Vũ Di Sơnqua Yên Sơn6h 36m
- Đại Đồngqua Bắc Kinh7h 1m
Lên kế hoạch chuyến đi từ Cáp Nhĩ Tân
Thêm Cáp Nhĩ Tân và các thành phố bạn muốn đến tiếp theo, rồi Chinerary sẽ dựng các chặng tàu kèm thời gian di chuyển và chi phí.
Giờ và số chuyến lấy từ lịch trình đã công bố và thay đổi vài lần mỗi năm; hãy xác nhận trên 12306 hoặc khi đặt vé. Cách chúng tôi xây dựng dữ liệu này.