Tàu ở Trung Quốc
Tàu từ Hợp Phì
Từ Hợp Phì, bạn có thể đi tàu thẳng đến 91 thành phố, trong đó 73 thành phố bằng tàu cao tốc. Nhanh nhất là Nam Kinh, mất 50m. Tuyến có nhiều chuyến nhất là đến Nam Kinh, với khoảng 122 chuyến tàu thẳng mỗi ngày. Hành trình tàu cao tốc dài nhất không phải đổi tàu là đến Tây Ninh, 9h 59m.
- 91
- Điểm đến thẳng
- 73
- Bằng tàu cao tốc
- 50
- Thêm khi đổi tàu một lần
Tàu thẳng từ Hợp Phì
Hành trình theo lịch nhanh nhất và số chuyến mỗi ngày đến từng thành phố. Chọn một điểm đến để xem giá vé, chuyến đầu và chuyến cuối, cùng các điểm dừng.
| Nam KinhCao tốc · Hefei South đến Nanjing South | 50m | ¥68 |
| Thượng HảiCao tốc · Hefei South đến Shanghai Hongqiao | 1h 55m | ¥225 |
| Hàng ChâuCao tốc · Hefei South đến Hangzhou East | 1h 52m | ¥200 |
| Tô ChâuCao tốc · Hefei South đến Suzhou North | 1h 52m | ¥200 |
| Vô TíchCao tốc · Hefei South đến Wuxi | 1h 35m | ¥145 |
| Vũ HánCao tốc · Hefei South đến Wuhan Station | 1h 37m | ¥175 |
| Trịnh ChâuCao tốc · Hefei đến Zhengzhou | 2h 24m | ¥295 |
| Trấn GiangCao tốc · Hefei South đến Zhenjiang South | 1h 14m | ¥115 |
| Hoàng SơnCao tốc · Hefei South đến Huangshan North | 1h 14m | ¥155 |
| Bắc KinhCao tốc · Hefei South đến Beijing South | 3h 37m | ¥510 |
| Ôn ChâuCao tốc · Hefei South đến Wenzhou North | 3h 32m | ¥410 |
| Tế NamCao tốc · Hefei South đến Jinan West | 2h 10m | ¥300 |
| Từ ChâuCao tốc · Hefei South đến Xuzhou East | 1h 20m | ¥170 |
| Tây AnCao tốc · Hefei đến Xi'an North | 4h 32m | ¥555 |
| Nghi XươngCao tốc · Hefei South đến Yichang East | 3h 35m | ¥330 |
| Ninh BaCao tốc · Hefei South đến Ningbo | 2h 57m | ¥280 |
| Phổ Đà SơnCao tốc · Hefei South đến Ningbo | 2h 57m | ¥280 |
| Lạc DươngCao tốc · Hefei đến Luoyang Longmen | 3h 12m | ¥345 |
| Trường SaCao tốc · Hefei South đến Changsha South | 3h 16m | ¥350 |
| Phúc ChâuCao tốc · Hefei South đến Fuzhou | 3h 48m | ¥415 |
| Thiệu HưngCao tốc · Hefei South đến Shaoxing East | 2h 21m | ¥240 |
| Trùng KhánhCao tốc · Hefei South đến Chongqing North | 6h 36m | ¥600 |
| Vũ Di SơnCao tốc · Hefei South đến Wuyishan Shi | 2h 38m | ¥300 |
| Vụ NguyênCao tốc · Hefei South đến Wuyuan | 1h 39m | ¥195 |
| Ân ThiCao tốc · Hefei South đến Enshi | 5h 23m | ¥430 |
| Hoa SơnCao tốc · Hefei West đến Huashan Jiu | 1h 29m | ¥95 |
| Nam XươngCao tốc · Hefei West đến Nanchang West | 2h 17m | ¥245 |
| Cửu GiangCao tốc · Hefei West đến Jiujiang | 1h 32m | ¥180 |
| Cửu Hoa SơnCao tốc · Hefei South đến Jiuhuashan | 1h 6m | ¥115 |
| Thành ĐôCao tốc · Hefei South đến Chengdu South | 8h 40m | ¥720 |
| Hạ MônCao tốc · Hefei South đến Xiamen North | 5h 42m | ¥540 |
| Quảng ChâuCao tốc · Hefei South đến Guangzhou South | 5h 39m | ¥645 |
| Thiên TânCao tốc · Hefei South đến Tianjin South | 4h 4m | ¥450 |
| Tuyền ChâuCao tốc · Hefei South đến Quanzhou East | 5h 21m | ¥510 |
| Dương ChâuCao tốc · Hefei South đến Yangzhou | 1h 23m | ¥130 |
| Lan ChâuCao tốc · Hefei đến Lanzhou West | 7h 17m | ¥750 |
| Thái NguyênCao tốc · Hefei đến Taiyuan | 4h 52m | ¥500 |
| Thâm QuyếnCao tốc · Hefei South đến Shenzhen North | 6h 13m | ¥680 |
| Thiên ThủyCao tốc · Hefei đến Tianshui South | 6h 1m | ¥665 |
| Huệ ChâuCao tốc · Hefei South đến Huizhou North | 5h 46m | ¥625 |
| Khúc PhụCao tốc · Hefei South đến Qufu East | 2h 1m | ¥245 |
| Thanh ĐảoCao tốc · Hefei South đến Qingdao West | 5h 9m | ¥430 |
| An DươngCao tốc · Hefei đến Anyang East | 3h 35m | ¥340 |
| Thạch Gia TrangCao tốc · Hefei đến Shijiazhuang | 4h 42m | ¥460 |
| Thái SơnCao tốc · Hefei South đến Taishan | 2h 22m | ¥270 |
| Bảo ĐịnhCao tốc · Hefei đến Baoding | 5h 2m | ¥510 |
| Truy BácCao tốc · Hefei South đến Zibo | 4h 2m | ¥360 |
| Tung SơnCao tốc · Hefei South đến Songshan South | 3h 51m | ¥360 |
| Yên SơnCao tốc · Hefei South đến Anshan Ma East | 1h 57m | ¥75 |
| Bao ĐầuThường · Hefei đến Baotou | 25h 9m | ¥205 |
| Cảnh Đức TrấnCao tốc · Hefei South đến Jingdezhen North | 2h 38m | ¥225 |
| Cáp Nhĩ TânThường · Hefei đến Harbin | 23h 20m | ¥300 |
| Đội quân đất nungThường · Hefei đến Lin Tong | 13h 40m | ¥140 |
| Đông HoảnCao tốc · Hefei South đến Dongguan South | 6h 10m | ¥640 |
| Hô Hòa Hạo ĐặcThường · Hefei đến Hohhot East | 27h 18m | ¥195 |
| Khai PhongCao tốc · Hefei South đến Kaifeng North | 3h 5m | ¥285 |
| Liễu ChâuCao tốc · Hefei South đến Liuzhou | 8h 3m | ¥720 |
| Nam NinhCao tốc · Hefei South đến Nanning East | 9h 20m | ¥780 |
| Ngân XuyênCao tốc · Hefei South đến Yinchuan | 9h 8m | ¥760 |
| Quế LâmCao tốc · Hefei South đến Guilin | 6h 53m | ¥625 |
| Tây ĐườngCao tốc · Hefei South đến Xitang South | 3h 6m | ¥260 |
| Trường XuânThường · Hefei đến Changchun | 20h 46m | ¥260 |
| Vĩnh ĐịnhCao tốc · Hefei South đến Yongding | 5h 14m | ¥475 |
| Á Bố LựcThường · Hefei đến Yabuli | 39h 3m | ¥305 |
| An ThuậnCao tốc · Hefei South đến Anshun West | 7h 31m | ¥700 |
| Côn MinhCao tốc · Hefei South đến Kunming South | 9h 59m | ¥810 |
| Đại ĐồngCao tốc · Hefei đến Datong South | 6h 39m | ¥615 |
| Đại KhánhThường · Hefei đến Daqing West | 25h 18m | ¥305 |
| Diên AnThường · Hefei đến Yan'an | 16h 46m | ¥155 |
| Đôn HoàngThường · Hefei đến Dunhuang South | 30h 56m | ¥380 |
| Đường SơnCao tốc · Hefei South đến Tangshan | 5h 11m | ¥550 |
| Gia Dục QuanThường · Hefei đến Jiayuguan South | 27h 56m | ¥335 |
| Hồng KôngCao tốc · Hefei South đến Hong Kong West Kowloon | 6h 35m | ¥690 |
| Khải LýCao tốc · Hefei South đến Kaili South | 6h 11m | ¥635 |
| Khu trượt tuyết Vạn LongThường · Hefei đến Wanlong Ski Resort | 21h 38m | ¥175 |
| Lâm NghiThường · Hefei đến Linyi | 10h 21m | ¥65 |
| Miên DươngCao tốc · Hefei đến Mianyang | 8h 20m | ¥695 |
| Nam DươngCao tốc · Hefei West đến Nanyang East | 4h 34m | ¥280 |
| Núi KailashThường · Hefei đến Mount Kailash Dian | 27h 58m | ¥160 |
| Ô Lỗ Mộc TềThường · Hefei đến Urumqi | 37h 58m | ¥505 |
| Ô TrấnCao tốc · Hefei South đến Wuzhen | 3h 23m | ¥285 |
| OrdosThường · Hefei đến Ordos | 22h 29m | ¥190 |
| Quý DươngCao tốc · Hefei South đến Guiyang North | 6h 55m | ¥670 |
| Tây NinhCao tốc · Hefei đến Xining | 9h 59m | ¥815 |
| Tề Tề Cáp NhĩThường · Hefei đến Qiqihar | 26h 43m | ¥315 |
| Thẩm DươngCao tốc · Hefei South đến Shenyang | 8h 4m | ¥720 |
| Thần Nông GiáCao tốc · Hefei South đến Shennongjia | 4h 11m | ¥395 |
| Thổ Lỗ PhiênThường · Hefei đến Turpan North | 36h 28m | ¥480 |
| Trương DịchThường · Hefei đến Zhangye West | 26h 3m | ¥300 |
| Võ Đang SơnCao tốc · Hefei South đến Wudangshan West | 4h 39m | ¥390 |
| Yên ĐàiCao tốc · Hefei South đến Yantai | 7h 1m | ¥515 |
Giá vé là ước tính theo khoảng cách, không phải giá vé thực tế. Tên ga cho biết nơi chuyến nhanh nhất khởi hành và đến.
Cũng đến được khi đổi tàu một lần
Không có tàu thẳng, nhưng bạn có thể đến nơi bằng cách đổi tàu một lần. Thời gian đã bao gồm 40 phút để đổi tàu.
- Đại Liênqua Yên Sơn3h 39m
- Trường Thành Bát Đạt Lĩnhqua Bắc Kinh4h 36m
- Đan Đôngqua Yên Sơn4h 38m
- Trường Bạch Sơnqua Yên Sơn4h 52m
- Thừa Đứcqua Bắc Kinh5h 6m
- Bắc Đại Hồqua Yên Sơn5h 15m
- Cát Lâmqua Yên Sơn5h 15m
- Trương Gia Giớiqua Trường Sa5h 41m
- Phượng Hoàngqua Trường Sa5h 53m
- Bình Daoqua Thái Nguyên6h 3m
- Trung Sơnqua Vũ Hán6h 21m
- Tứ Cô Nương Sơnqua Huệ Châu6h 31m
Lên kế hoạch chuyến đi từ Hợp Phì
Thêm Hợp Phì và các thành phố bạn muốn đến tiếp theo, rồi Chinerary sẽ dựng các chặng tàu kèm thời gian di chuyển và chi phí.
Giờ và số chuyến lấy từ lịch trình đã công bố và thay đổi vài lần mỗi năm; hãy xác nhận trên 12306 hoặc khi đặt vé. Cách chúng tôi xây dựng dữ liệu này.