Tàu ở Trung Quốc
Tàu từ Hô Hòa Hạo Đặc
Từ Hô Hòa Hạo Đặc, bạn có thể đi tàu thẳng đến 66 thành phố, trong đó 31 thành phố bằng tàu cao tốc. Nhanh nhất là Bao Đầu, mất 52m. Tuyến có nhiều chuyến nhất là đến Bao Đầu, với khoảng 40 chuyến tàu thẳng mỗi ngày. Hành trình tàu cao tốc dài nhất không phải đổi tàu là đến Hàng Châu, 14h 9m.
- 66
- Điểm đến thẳng
- 31
- Bằng tàu cao tốc
- 75
- Thêm khi đổi tàu một lần
Tàu thẳng từ Hô Hòa Hạo Đặc
Hành trình theo lịch nhanh nhất và số chuyến mỗi ngày đến từng thành phố. Chọn một điểm đến để xem giá vé, chuyến đầu và chuyến cuối, cùng các điểm dừng.
| Bao ĐầuCao tốc · Hohhot đến Baotou East | 52m | ¥85 |
| Bắc KinhCao tốc · Hohhot East đến Beijing North | 2h 9m | ¥235 |
| Khu trượt tuyết Vạn LongCao tốc · Hohhot East đến Wanlong Ski Resort | 1h 19m | ¥145 |
| Đại ĐồngCao tốc · Hohhot East đến Datong South | 1h 17m | ¥125 |
| Thái NguyênCao tốc · Hohhot East đến Taiyuan South | 2h 57m | ¥220 |
| Ngân XuyênCao tốc · Hohhot East đến Yinchuan | 3h 39m | ¥355 |
| OrdosCao tốc · Hohhot East đến Ordos East | 1h 45m | ¥120 |
| Tây AnCao tốc · Hohhot East đến Xi'an North | 6h 29m | ¥645 |
| Lan ChâuCao tốc · Hohhot East đến Lanzhou West | 6h 37m | ¥595 |
| Bình DaoCao tốc · Hohhot East đến Pingyao Gu Cheng | 4h 1m | ¥260 |
| Tế NamCao tốc · Hohhot East đến Jinan East | 6h 53m | ¥415 |
| Thạch Gia TrangCao tốc · Hohhot East đến Shijiazhuang | 5h 4m | ¥250 |
| Trịnh ChâuCao tốc · Hohhot East đến Zhengzhou | 5h 45m | ¥445 |
| Tây NinhCao tốc · Hohhot East đến Xining | 7h 56m | ¥660 |
| Thẩm DươngThường · Hohhot East đến Shenyang | 16h 40m | ¥170 |
| Trường Thành Bát Đạt LĩnhCao tốc · Hohhot East đến Ba Da Ling Chang Cheng | 2h 6m | ¥230 |
| Bảo ĐịnhThường · Hohhot đến Baoding | 10h 40m | ¥70 |
| Cửu GiangThường · Hohhot East đến Jiujiang | 21h 7m | ¥225 |
| Gia Dục QuanThường · Hohhot East đến Jiayuguan | 20h 59m | ¥200 |
| Hợp PhìThường · Hohhot đến Hefei | 25h 35m | ¥195 |
| Miên DươngCao tốc · Hohhot East đến Mianyang | 10h 4m | ¥705 |
| Nam KinhThường · Hohhot đến Nanjing | 19h 13m | ¥280 |
| Tề Tề Cáp NhĩThường · Hohhot đến Qiqihar | 20h 41m | ¥210 |
| Thành ĐôCao tốc · Hohhot East đến Chengdu East | 10h 45m | ¥745 |
| Thiên TânThường · Hohhot đến Tianjin West | 10h 27m | ¥90 |
| Trương DịchThường · Hohhot East đến Zhangye | 18h 46m | ¥170 |
| Trường SaThường · Hohhot đến Changsha | 23h 55m | ¥245 |
| Từ ChâuCao tốc · Hohhot East đến Xuzhou East | 8h 26m | ¥555 |
| Vô TíchThường · Hohhot đến Wuxi | 21h 8m | ¥305 |
| An DươngThường · Hohhot East đến Anyang | 15h 34m | ¥100 |
| Bảo tàng Tam Tinh ĐôiCao tốc · Hohhot East đến Guang Han North | 11h 36m | ¥730 |
| Cáp Nhĩ TânThường · Hohhot đến Harbin West | 22h 33m | ¥230 |
| Côn MinhThường · Hohhot East đến Kunming | 35h 43m | ¥340 |
| Đại LiênThường · Hohhot đến Dalian | 24h 27m | ¥150 |
| Diên AnCao tốc · Hohhot East đến Yan'an | 5h 33m | ¥350 |
| Đội quân đất nungThường · Hohhot đến Lin Tong | 12h 36m | ¥130 |
| Đông HoảnThường · Hohhot East đến Dongguan East | 33h 8m | ¥345 |
| Dương ChâuCao tốc · Hohhot East đến Yangzhou | 11h 24m | ¥685 |
| Hải Lạp NhĩThường · Hohhot đến Hailar | 28h 43m | ¥195 |
| Hàng ChâuCao tốc · Hohhot East đến Hangzhou West | 14h 9m | ¥770 |
| Huệ ChâuThường · Hohhot East đến Huizhou | 32h 14m | ¥345 |
| Khai PhongCao tốc · Hohhot East đến Kaifeng North | 6h 49m | ¥445 |
| Khúc PhụCao tốc · Hohhot East đến Qufu East | 8h 22m | ¥475 |
| Liễu ChâuThường · Hohhot đến Liuzhou | 30h 41m | ¥320 |
| Nam NinhThường · Hohhot đến Nanning | 33h 53m | ¥350 |
| Nam XươngThường · Hohhot East đến Nanchang | 22h 38m | ¥245 |
| Núi KailashThường · Hohhot đến Mount Kailash Dian | 23h 11m | ¥155 |
| Ô Lỗ Mộc TềThường · Hohhot East đến Urumqi | 32h 52m | ¥350 |
| Ôn ChâuThường · Hohhot đến Wenzhou | 40h 44m | ¥285 |
| Phúc ChâuThường · Hohhot đến Fuzhou | 37h 22m | ¥310 |
| Quảng ChâuThường · Hohhot East đến Guangzhou Baiyun | 38h 38m | ¥340 |
| Quế LâmThường · Hohhot đến Guilin North | 29h 12m | ¥300 |
| Quý DươngThường · Hohhot East đến Guiyang | 27h 48m | ¥285 |
| Thái SơnCao tốc · Hohhot East đến Taishan | 7h 58m | ¥440 |
| Thâm QuyếnThường · Hohhot East đến Shenzhen East | 34h 33m | ¥355 |
| Thanh ĐảoCao tốc · Hohhot East đến Qingdao North | 9h 39m | ¥575 |
| Thổ Lỗ PhiênThường · Hohhot East đến Turpan North | 30h 34m | ¥325 |
| Thượng HảiCao tốc · Hohhot East đến Shanghai Hongqiao | 12h 48m | ¥765 |
| Tô ChâuCao tốc · Hohhot East đến Suzhou | 12h 13m | ¥750 |
| Trấn GiangThường · Hohhot đến Zhenjiang | 19h 52m | ¥205 |
| Trùng KhánhCao tốc · Hohhot East đến Chongqing West | 13h 51m | ¥755 |
| Trường XuânThường · Hohhot đến Changchun | 19h 49m | ¥205 |
| Truy BácCao tốc · Hohhot East đến Zibo | 8h 1m | ¥445 |
| Tuân NghĩaThường · Hohhot East đến Zunyi | 25h 0m | ¥265 |
| Vũ HánCao tốc · Hohhot East đến Hankou | 9h 46m | ¥685 |
| Yên SơnThường · Hohhot đến Anshan | 20h 10m | ¥165 |
Giá vé là ước tính theo khoảng cách, không phải giá vé thực tế. Tên ga cho biết nơi chuyến nhanh nhất khởi hành và đến.
Cũng đến được khi đổi tàu một lần
Không có tàu thẳng, nhưng bạn có thể đến nơi bằng cách đổi tàu một lần. Thời gian đã bao gồm 40 phút để đổi tàu.
- Thừa Đứcqua Bắc Kinh3h 38m
- Đường Sơnqua Bắc Kinh3h 44m
- Lạc Dươngqua Bắc Kinh5h 48m
- Lâm Nghiqua Bắc Kinh6h 0m
- Nam Dươngqua Bắc Kinh6h 17m
- Ngũ Đài Sơnqua Thái Nguyên6h 31m
- Tung Sơnqua Bắc Kinh6h 43m
- Đan Đôngqua Bắc Kinh6h 43m
- Trường Bạch Sơnqua Bắc Kinh7h 0m
- Bắc Đại Hồqua Bắc Kinh7h 15m
- Cát Lâmqua Bắc Kinh7h 15m
- Hoa Sơnqua Tây An7h 37m
Lên kế hoạch chuyến đi từ Hô Hòa Hạo Đặc
Thêm Hô Hòa Hạo Đặc và các thành phố bạn muốn đến tiếp theo, rồi Chinerary sẽ dựng các chặng tàu kèm thời gian di chuyển và chi phí.
Giờ và số chuyến lấy từ lịch trình đã công bố và thay đổi vài lần mỗi năm; hãy xác nhận trên 12306 hoặc khi đặt vé. Cách chúng tôi xây dựng dữ liệu này.