Tàu ở Trung Quốc
Tàu từ Hoa Sơn
Từ Hoa Sơn, bạn có thể đi tàu thẳng đến 63 thành phố, trong đó 62 thành phố bằng tàu cao tốc. Nhanh nhất là Hoàng Sơn, mất 14m. Tuyến có nhiều chuyến nhất là đến Trịnh Châu, với khoảng 54 chuyến tàu thẳng mỗi ngày. Hành trình tàu cao tốc dài nhất không phải đổi tàu là đến Hồng Kông, 9h 44m.
- 63
- Điểm đến thẳng
- 62
- Bằng tàu cao tốc
- 73
- Thêm khi đổi tàu một lần
Tàu thẳng từ Hoa Sơn
Hành trình theo lịch nhanh nhất và số chuyến mỗi ngày đến từng thành phố. Chọn một điểm đến để xem giá vé, chuyến đầu và chuyến cuối, cùng các điểm dừng.
| Trịnh ChâuCao tốc · Huashan North đến Zhengzhou West | 1h 19m | ¥185 |
| Lạc DươngCao tốc · Huashan North đến Luoyang Longmen | 52m | ¥115 |
| Tây AnCao tốc · Huashan North đến Xi'an North | 28m | ¥60 |
| Thượng HảiCao tốc · Huashan Jiu đến Shanghai South | 3h 25m | ¥285 |
| Hợp PhìCao tốc · Huashan Jiu đến Hefei West | 1h 29m | ¥95 |
| Tô ChâuCao tốc · Huashan Jiu đến Suzhou South | 3h 10m | ¥265 |
| Lan ChâuCao tốc · Huashan North đến Lanzhou West | 3h 26m | ¥345 |
| Thiên ThủyCao tốc · Huashan North đến Tianshui South | 2h 1m | ¥205 |
| Từ ChâuCao tốc · Huashan North đến Xuzhou East | 3h 19m | ¥370 |
| Hoàng SơnCao tốc · Huashan Jiu đến Huangshan West | 14m | ¥30 |
| Nam KinhCao tốc · Huashan Jiu đến Nanjing South | 1h 53m | ¥110 |
| Hàng ChâuCao tốc · Huashan Jiu đến Hangzhou West | 1h 57m | ¥190 |
| Thạch Gia TrangCao tốc · Huashan North đến Shijiazhuang | 3h 19m | ¥380 |
| Bắc KinhCao tốc · Huashan North đến Beijing West | 4h 41m | ¥525 |
| Bảo ĐịnhCao tốc · Huashan North đến Baoding East | 3h 59m | ¥450 |
| Vô TíchCao tốc · Huashan Jiu đến Wuxi | 3h 4m | ¥220 |
| An DươngCao tốc · Huashan North đến Anyang East | 2h 23m | ¥270 |
| Thành ĐôCao tốc · Huashan North đến Chengdu East | 4h 15m | ¥395 |
| Khai PhongCao tốc · Huashan North đến Kaifeng North | 1h 56m | ¥240 |
| Vũ HánCao tốc · Huashan Jiu đến Wuhan Station | 2h 39m | ¥210 |
| Cửu Hoa SơnCao tốc · Huashan Jiu đến Jiuhuashan | 15m | ¥20 |
| Miên DươngCao tốc · Huashan North đến Mianyang | 3h 28m | ¥335 |
| Tế NamCao tốc · Huashan North đến Jinan West | 3h 24m | ¥535 |
| Thanh ĐảoCao tốc · Huashan North đến Qingdao West | 4h 58m | ¥555 |
| Trấn GiangCao tốc · Huashan Jiu đến Zhenjiang | 2h 23m | ¥145 |
| Truy BácCao tốc · Huashan North đến Zibo North | 4h 8m | ¥580 |
| Tung SơnCao tốc · Huashan North đến Songshan South | 1h 8m | ¥135 |
| Ngân XuyênCao tốc · Huashan North đến Yinchuan | 3h 46m | ¥370 |
| Trùng KhánhCao tốc · Huashan North đến Chongqing West | 5h 59m | ¥545 |
| Trường SaCao tốc · Huashan North đến Changsha South | 5h 29m | ¥600 |
| Yên ĐàiCao tốc · Huashan North đến Yantai | 7h 54m | ¥650 |
| Đội quân đất nungCao tốc · Huashan đến Lin Tong | 1h 0m | ¥50 |
| Đông HoảnCao tốc · Huashan North đến Dongguan | 8h 47m | ¥805 |
| Đường SơnCao tốc · Huashan North đến Tangshan | 5h 58m | ¥590 |
| Lâm NghiCao tốc · Huashan North đến Linyi North | 3h 56m | ¥430 |
| Nam XươngCao tốc · Huashan North đến Nanchang West | 6h 31m | ¥590 |
| Phúc ChâuCao tốc · Huashan North đến Fuzhou | 9h 32m | ¥790 |
| Quảng ChâuCao tốc · Huashan North đến Guangzhou South | 8h 27m | ¥790 |
| Quý DươngCao tốc · Huashan North đến Guiyang North | 8h 46m | ¥675 |
| Thâm QuyếnCao tốc · Huashan North đến Shenzhen North | 9h 7m | ¥825 |
| Thiên TânCao tốc · Huashan North đến Tianjin West | 5h 15m | ¥560 |
| Vũ Di SơnCao tốc · Huashan North đến Wuyishan North | 8h 14m | ¥720 |
| An ThuậnCao tốc · Huashan North đến Anshun West | 9h 27m | ¥710 |
| Bảo tàng Tam Tinh ĐôiCao tốc · Huashan North đến Guang Han North | 4h 25m | ¥425 |
| Cảnh Đức TrấnCao tốc · Huashan North đến Jingdezhen North | 7h 41m | ¥675 |
| Côn MinhCao tốc · Huashan North đến Kunming South | 11h 29m | ¥815 |
| Cửu GiangCao tốc · Huashan North đến Jiujiang | 6h 52m | ¥490 |
| Đại LiênCao tốc · Huashan North đến Dalian North | 10h 19m | ¥815 |
| Diên AnCao tốc · Huashan North đến Yan'an | 2h 33m | ¥210 |
| Dương ChâuThường · Huashan đến Yangzhou | 19h 34m | ¥155 |
| Hồng KôngCao tốc · Huashan North đến Hong Kong West Kowloon | 9h 44m | ¥835 |
| Khúc PhụCao tốc · Huashan North đến Qufu East | 4h 37m | ¥450 |
| Lạc SơnCao tốc · Huashan North đến Leshan | 6h 2m | ¥460 |
| Ninh BaCao tốc · Huashan North đến Ningbo | 8h 36m | ¥710 |
| Ôn ChâuCao tốc · Huashan North đến Wenzhou South | 10h 34m | ¥790 |
| Phổ Đà SơnCao tốc · Huashan North đến Ningbo | 8h 36m | ¥710 |
| Tây NinhCao tốc · Huashan North đến Xining | 4h 44m | ¥495 |
| Thái SơnCao tốc · Huashan North đến Taishan | 5h 20m | ¥485 |
| Thẩm DươngCao tốc · Huashan North đến Shenyang | 10h 36m | ¥775 |
| Thiệu HưngCao tốc · Huashan North đến Shaoxing North | 7h 52m | ¥675 |
| Tuân NghĩaCao tốc · Huashan North đến Zunyi | 7h 53m | ¥640 |
| Vụ NguyênCao tốc · Huashan North đến Wuyuan | 7h 23m | ¥660 |
| Yên SơnCao tốc · Huashan Jiu đến Anshan Ma East | 1h 34m | ¥85 |
Giá vé là ước tính theo khoảng cách, không phải giá vé thực tế. Tên ga cho biết nơi chuyến nhanh nhất khởi hành và đến.
Cũng đến được khi đổi tàu một lần
Không có tàu thẳng, nhưng bạn có thể đến nơi bằng cách đổi tàu một lần. Thời gian đã bao gồm 40 phút để đổi tàu.
- Võ Đang Sơnqua Tây An2h 17m
- Ô Trấnqua Hoàng Sơn2h 52m
- Nam Dươngqua Trịnh Châu3h 3m
- Tây Đườngqua Hàng Châu3h 4m
- Bình Daoqua Tây An3h 33m
- Thái Nguyênqua Tây An3h 53m
- Trường Xuânqua Yên Sơn3h 54m
- Lãng Trungqua Tây An4h 14m
- Đan Đôngqua Yên Sơn4h 15m
- Thần Nông Giáqua Tây An4h 17m
- Tuyền Châuqua Hoàng Sơn4h 20m
- Nghi Xươngqua Vũ Hán4h 28m
Lên kế hoạch chuyến đi từ Hoa Sơn
Thêm Hoa Sơn và các thành phố bạn muốn đến tiếp theo, rồi Chinerary sẽ dựng các chặng tàu kèm thời gian di chuyển và chi phí.
Giờ và số chuyến lấy từ lịch trình đã công bố và thay đổi vài lần mỗi năm; hãy xác nhận trên 12306 hoặc khi đặt vé. Cách chúng tôi xây dựng dữ liệu này.