Tàu ở Trung Quốc
Tàu từ Tế Nam
Từ Tế Nam, bạn có thể đi tàu thẳng đến 91 thành phố, trong đó 80 thành phố bằng tàu cao tốc. Nhanh nhất là Thái Sơn, mất 16m. Tuyến có nhiều chuyến nhất là đến Bắc Kinh, với khoảng 125 chuyến tàu thẳng mỗi ngày. Hành trình tàu cao tốc dài nhất không phải đổi tàu là đến Côn Minh, 13h 33m.
- 91
- Điểm đến thẳng
- 80
- Bằng tàu cao tốc
- 50
- Thêm khi đổi tàu một lần
Tàu thẳng từ Tế Nam
Hành trình theo lịch nhanh nhất và số chuyến mỗi ngày đến từng thành phố. Chọn một điểm đến để xem giá vé, chuyến đầu và chuyến cuối, cùng các điểm dừng.
| Bắc KinhCao tốc · Jinan West đến Beijing South | 1h 23m | ¥205 |
| Truy BácCao tốc · Jinan East đến Zibo North | 22m | ¥40 |
| Từ ChâuCao tốc · Jinan West đến Xuzhou East | 56m | ¥145 |
| Nam KinhCao tốc · Jinan West đến Nanjing South | 1h 57m | ¥315 |
| Thanh ĐảoCao tốc · Jinan East đến Qingdao Ji Chang | 1h 14m | ¥170 |
| Thiên TânCao tốc · Jinan West đến Tianjin South | 57m | ¥145 |
| Khúc PhụCao tốc · Jinan West đến Qufu East | 29m | ¥65 |
| Thượng HảiCao tốc · Jinan West đến Shanghai Hongqiao | 3h 1m | ¥460 |
| Thái SơnCao tốc · Jinan West đến Taishan | 16m | ¥35 |
| Vô TíchCao tốc · Jinan West đến Wuxi East | 2h 39m | ¥410 |
| Tô ChâuCao tốc · Jinan West đến Suzhou North | 2h 43m | ¥425 |
| Trịnh ChâuCao tốc · Jinan đến Zhengzhou East | 1h 52m | ¥210 |
| Hàng ChâuCao tốc · Jinan West đến Hangzhou East | 3h 3m | ¥445 |
| Thạch Gia TrangCao tốc · Jinan West đến Shijiazhuang | 1h 37m | ¥150 |
| Yên ĐàiCao tốc · Jinan East đến Yantai | 1h 53m | ¥220 |
| Đường SơnCao tốc · Jinan West đến Tangshan | 1h 45m | ¥215 |
| Hợp PhìCao tốc · Jinan West đến Hefei South | 2h 9m | ¥300 |
| Thẩm DươngCao tốc · Jinan West đến Shenyang North | 4h 55m | ¥495 |
| Trấn GiangCao tốc · Jinan West đến Zhenjiang South | 2h 18m | ¥350 |
| Lâm NghiCao tốc · Jinan West đến Linyi North | 1h 18m | ¥135 |
| Thái NguyênCao tốc · Jinan West đến Taiyuan | 3h 4m | ¥265 |
| Tây AnCao tốc · Jinan đến Xi'an North | 3h 56m | ¥450 |
| Hoàng SơnCao tốc · Jinan West đến Huangshan North | 3h 43m | ¥460 |
| Vũ HánCao tốc · Jinan East đến Wuhan Station | 4h 16m | ¥595 |
| Lạc DươngCao tốc · Jinan đến Luoyang Longmen | 2h 39m | ¥280 |
| Phúc ChâuCao tốc · Jinan West đến Fuzhou | 6h 17m | ¥675 |
| Trường XuânCao tốc · Jinan West đến Changchun West | 6h 3m | ¥625 |
| Trường SaCao tốc · Jinan East đến Changsha South | 5h 32m | ¥705 |
| Vũ Di SơnCao tốc · Jinan West đến Wuyishan Shi | 5h 7m | ¥600 |
| Vụ NguyênCao tốc · Jinan West đến Wuyuan | 4h 8m | ¥500 |
| Dương ChâuCao tốc · Jinan West đến Yangzhou East | 3h 19m | ¥330 |
| Ninh BaCao tốc · Jinan West đến Ningbo | 3h 52m | ¥525 |
| Phổ Đà SơnCao tốc · Jinan West đến Ningbo | 3h 52m | ¥525 |
| Nam DươngCao tốc · Jinan West đến Nanyang East | 3h 6m | ¥345 |
| Ôn ChâuCao tốc · Jinan West đến Wenzhou South | 5h 9m | ¥615 |
| Cáp Nhĩ TânCao tốc · Jinan West đến Harbin West | 7h 48m | ¥695 |
| Hạ MônCao tốc · Jinan West đến Xiamen North | 8h 38m | ¥750 |
| Quảng ChâuCao tốc · Jinan East đến Guangzhou | 7h 55m | ¥830 |
| Thành ĐôCao tốc · Jinan East đến Chengdu East | 8h 29m | ¥745 |
| Trùng KhánhCao tốc · Jinan West đến Chongqing North | 6h 44m | ¥695 |
| Đại ĐồngCao tốc · Jinan West đến Datong South | 5h 24m | ¥310 |
| Hoa SơnCao tốc · Jinan East đến Huashan North | 4h 15m | ¥535 |
| Thiệu HưngCao tốc · Jinan West đến Shaoxing North | 4h 26m | ¥465 |
| Tuyền ChâuCao tốc · Jinan West đến Quanzhou South | 8h 18m | ¥730 |
| Hô Hòa Hạo ĐặcCao tốc · Jinan West đến Hohhot East | 6h 55m | ¥415 |
| Lan ChâuCao tốc · Jinan East đến Lanzhou West | 7h 38m | ¥700 |
| Miên DươngCao tốc · Jinan East đến Mianyang | 7h 48m | ¥760 |
| Nam XươngCao tốc · Jinan West đến Nanchang West | 6h 35m | ¥690 |
| Thần Nông GiáCao tốc · Jinan West đến Shennongjia | 5h 16m | ¥495 |
| Thiên ThủyCao tốc · Jinan East đến Tianshui South | 6h 19m | ¥620 |
| Yên SơnCao tốc · Jinan West đến Anshan West | 5h 16m | ¥480 |
| An DươngCao tốc · Jinan West đến Anyang East | 3h 15m | ¥145 |
| Cửu GiangCao tốc · Jinan West đến Jiujiang | 5h 38m | ¥500 |
| Huệ ChâuThường · Jinan đến Huizhou | 21h 58m | ¥265 |
| Nghi XươngCao tốc · Jinan đến Yichang North | 5h 4m | ¥525 |
| Quế LâmCao tốc · Jinan East đến Guilin North | 9h 27m | ¥780 |
| Bắc Đại HồCao tốc · Jinan West đến Beidahu | 7h 12m | ¥670 |
| Cát LâmCao tốc · Jinan West đến Beidahu | 7h 12m | ¥670 |
| Cửu Hoa SơnCao tốc · Jinan West đến Jiuhuashan | 3h 56m | ¥410 |
| Đại KhánhCao tốc · Jinan East đến Daqing East | 9h 4m | ¥745 |
| Đại LiênCao tốc · Jinan West đến Dalian North | 6h 19m | ¥310 |
| Liễu ChâuCao tốc · Jinan West đến Liuzhou | 10h 41m | ¥815 |
| Nam NinhCao tốc · Jinan West đến Nanning East | 11h 48m | ¥880 |
| Ô Lỗ Mộc TềThường · Jinan đến Urumqi | 33h 24m | ¥505 |
| Tây NinhThường · Jinan đến Xining | 22h 44m | ¥285 |
| Tề Tề Cáp NhĩCao tốc · Jinan East đến Qiqihar South | 9h 46m | ¥785 |
| Thâm QuyếnCao tốc · Jinan West đến Shenzhen North | 11h 6m | ¥910 |
| Thổ Lỗ PhiênThường · Jinan đến Turpan North | 31h 29m | ¥485 |
| Trương DịchThường · Jinan đến Zhangye | 20h 39m | ¥255 |
| Tung SơnCao tốc · Jinan East đến Songshan South | 3h 11m | ¥275 |
| An ThuậnCao tốc · Jinan West đến Anshun West | 11h 14m | ¥835 |
| Bao ĐầuCao tốc · Jinan West đến Baotou East | 9h 17m | ¥475 |
| Bảo ĐịnhCao tốc · Jinan đến Baoding | 2h 30m | ¥175 |
| Bình DaoCao tốc · Jinan East đến Pingyao Gu Cheng | 4h 46m | ¥310 |
| Cảnh Đức TrấnCao tốc · Jinan West đến Jingdezhen North | 5h 48m | ¥525 |
| Côn MinhCao tốc · Jinan West đến Kunming South | 13h 33m | ¥945 |
| Đan ĐôngCao tốc · Jinan West đến Dandong | 7h 5m | ¥610 |
| Đôn HoàngThường · Jinan đến Dunhuang South | 30h 6m | ¥395 |
| Đông HoảnCao tốc · Jinan East đến Dongguan | 12h 8m | ¥905 |
| Gia Dục QuanThường · Jinan đến Jiayuguan South | 27h 26m | ¥355 |
| Khai PhongCao tốc · Jinan đến Kaifeng | 6h 9m | ¥200 |
| Khu trượt tuyết Vạn LongThường · Jinan đến Wanlong Ski Resort | 12h 14m | ¥85 |
| Ngân XuyênCao tốc · Jinan West đến Yinchuan | 9h 31m | ¥775 |
| Núi KailashThường · Jinan đến Mount Kailash Dian | 13h 39m | ¥90 |
| OrdosThường · Jinan đến Ordos | 12h 59m | ¥145 |
| Quý DươngCao tốc · Jinan West đến Guiyang North | 10h 37m | ¥805 |
| Tây ĐườngCao tốc · Jinan West đến Xitang South | 3h 27m | ¥495 |
| Trường Bạch SơnCao tốc · Jinan East đến Changbaishan West | 8h 25m | ¥675 |
| Tuân NghĩaCao tốc · Jinan West đến Zunyi | 9h 42m | ¥770 |
| Vĩnh ĐịnhCao tốc · Jinan West đến Yongding | 8h 41m | ¥730 |
| Võ Đang SơnThường · Jinan đến Wudangshan | 17h 42m | ¥125 |
Giá vé là ước tính theo khoảng cách, không phải giá vé thực tế. Tên ga cho biết nơi chuyến nhanh nhất khởi hành và đến.
Cũng đến được khi đổi tàu một lần
Không có tàu thẳng, nhưng bạn có thể đến nơi bằng cách đổi tàu một lần. Thời gian đã bao gồm 40 phút để đổi tàu.
- Trường Thành Bát Đạt Lĩnhqua Bắc Kinh2h 22m
- Thừa Đứcqua Bắc Kinh2h 52m
- Ô Trấnqua Hàng Châu4h 0m
- Đội quân đất nungqua Tây An4h 53m
- Diên Anqua Tây An5h 44m
- Ngũ Đài Sơnqua Thái Nguyên6h 38m
- Ân Thiqua Nghi Xương7h 28m
- Lãng Trungqua Tây An7h 42m
- Trương Gia Giớiqua Trường Sa7h 57m
- Karst Vũ Longqua Trùng Khánh7h 59m
- Bảo tàng Tam Tinh Đôiqua Tây An8h 4m
- Phượng Hoàngqua Trường Sa8h 9m
Lên kế hoạch chuyến đi từ Tế Nam
Thêm Tế Nam và các thành phố bạn muốn đến tiếp theo, rồi Chinerary sẽ dựng các chặng tàu kèm thời gian di chuyển và chi phí.
Giờ và số chuyến lấy từ lịch trình đã công bố và thay đổi vài lần mỗi năm; hãy xác nhận trên 12306 hoặc khi đặt vé. Cách chúng tôi xây dựng dữ liệu này.