Tàu ở Trung Quốc
Tàu từ Khai Phong
Từ Khai Phong, bạn có thể đi tàu thẳng đến 73 thành phố, trong đó 52 thành phố bằng tàu cao tốc. Nhanh nhất là Trịnh Châu, mất 20m. Tuyến có nhiều chuyến nhất là đến Trịnh Châu, với khoảng 76 chuyến tàu thẳng mỗi ngày. Hành trình tàu cao tốc dài nhất không phải đổi tàu là đến Huệ Châu, 16h 23m.
- 73
- Điểm đến thẳng
- 52
- Bằng tàu cao tốc
- 66
- Thêm khi đổi tàu một lần
Tàu thẳng từ Khai Phong
Hành trình theo lịch nhanh nhất và số chuyến mỗi ngày đến từng thành phố. Chọn một điểm đến để xem giá vé, chuyến đầu và chuyến cuối, cùng các điểm dừng.
| Trịnh ChâuCao tốc · Kaifeng North đến Zhengzhou East | 20m | ¥35 |
| Từ ChâuCao tốc · Kaifeng North đến Xuzhou East | 1h 12m | ¥160 |
| Thượng HảiCao tốc · Kaifeng North đến Shanghai Hongqiao | 4h 29m | ¥470 |
| Tô ChâuCao tốc · Kaifeng North đến Suzhou North | 4h 4m | ¥450 |
| Nam KinhCao tốc · Kaifeng North đến Nanjing South | 2h 46m | ¥325 |
| Tây AnCao tốc · Kaifeng North đến Xi'an North | 2h 30m | ¥270 |
| Lạc DươngCao tốc · Kaifeng North đến Luoyang Longmen | 1h 5m | ¥95 |
| Vô TíchCao tốc · Kaifeng North đến Wuxi East | 3h 43m | ¥425 |
| Hàng ChâuCao tốc · Kaifeng North đến Hangzhou West | 5h 8m | ¥495 |
| Hợp PhìCao tốc · Kaifeng North đến Hefei Bei Cheng | 2h 35m | ¥285 |
| Vũ HánCao tốc · Kaifeng North đến Wuhan Station | 2h 32m | ¥270 |
| Miên DươngCao tốc · Kaifeng North đến Mianyang | 5h 48m | ¥545 |
| Ngân XuyênCao tốc · Kaifeng North đến Yinchuan | 5h 55m | ¥585 |
| Tây NinhThường · Kaifeng đến Xining | 16h 8m | ¥200 |
| Thanh ĐảoCao tốc · Kaifeng North đến Qingdao West | 3h 59m | ¥380 |
| Thành ĐôCao tốc · Kaifeng North đến Chengdu East | 6h 30m | ¥605 |
| Thiên TânThường · Kaifeng đến Tianjin | 10h 5m | ¥95 |
| Trấn GiangCao tốc · Kaifeng North đến Zhenjiang South | 3h 20m | ¥360 |
| Trùng KhánhCao tốc · Kaifeng đến Chongqing North | 5h 58m | ¥700 |
| Trường SaCao tốc · Kaifeng North đến Changsha South | 4h 10m | ¥445 |
| Võ Đang SơnThường · Kaifeng đến Wudangshan | 10h 2m | ¥70 |
| An DươngCao tốc · Kaifeng North đến Anyang East | 1h 22m | ¥110 |
| Bắc KinhCao tốc · Kaifeng North đến Beijing West | 4h 8m | ¥365 |
| Đông HoảnCao tốc · Kaifeng North đến Dongguan | 7h 10m | ¥715 |
| Dương ChâuCao tốc · Kaifeng North đến Yangzhou East | 3h 23m | ¥350 |
| Đường SơnThường · Kaifeng đến Tangshan | 11h 52m | ¥110 |
| Hoa SơnCao tốc · Kaifeng North đến Huashan North | 2h 1m | ¥240 |
| Quảng ChâuCao tốc · Kaifeng North đến Guangzhou North | 6h 26m | ¥700 |
| Thạch Gia TrangCao tốc · Kaifeng North đến Shijiazhuang | 2h 40m | ¥220 |
| Thái NguyênCao tốc · Kaifeng đến Taiyuan South | 3h 42m | ¥255 |
| Thẩm DươngThường · Kaifeng đến Shenyang North | 19h 24m | ¥195 |
| Thâm QuyếnCao tốc · Kaifeng North đến Shenzhen North | 7h 29m | ¥730 |
| Truy BácThường · Kaifeng đến Zibo | 7h 44m | ¥70 |
| Yên ĐàiCao tốc · Kaifeng North đến Yantai | 6h 21m | ¥480 |
| Bảo ĐịnhCao tốc · Kaifeng North đến Baoding East | 3h 19m | ¥295 |
| Bảo tàng Tam Tinh ĐôiCao tốc · Kaifeng North đến Guang Han North | 6h 32m | ¥580 |
| Cáp Nhĩ TânThường · Kaifeng đến Harbin West | 25h 54m | ¥275 |
| Cửu GiangCao tốc · Kaifeng đến Jiujiang | 6h 38m | ¥370 |
| Đại ĐồngCao tốc · Kaifeng North đến Datong South | 5h 22m | ¥370 |
| Đại KhánhThường · Kaifeng đến Daqing West | 28h 1m | ¥275 |
| Diên AnThường · Kaifeng đến Yan'an | 12h 5m | ¥85 |
| Đội quân đất nungThường · Kaifeng đến Lin Tong | 8h 27m | ¥80 |
| Đôn HoàngThường · Kaifeng đến Dunhuang South | 23h 33m | ¥310 |
| Gia Dục QuanThường · Kaifeng đến Jiayuguan South | 20h 51m | ¥270 |
| Hạ MônCao tốc · Kaifeng đến Xiamen North | 16h 18m | ¥690 |
| Hải Lạp NhĩThường · Kaifeng đến Hailar | 36h 53m | ¥290 |
| Hô Hòa Hạo ĐặcCao tốc · Kaifeng North đến Hohhot East | 6h 49m | ¥445 |
| Huệ ChâuCao tốc · Kaifeng đến Huizhou | 16h 23m | ¥735 |
| Khải LýCao tốc · Kaifeng North đến Kaili South | 7h 10m | ¥690 |
| Lâm NghiCao tốc · Kaifeng North đến Linyi North | 2h 19m | ¥240 |
| Lan ChâuCao tốc · Kaifeng North đến Lanzhou West | 5h 51m | ¥610 |
| Nam DươngCao tốc · Kaifeng đến Nanyang East | 1h 56m | ¥165 |
| Nam XươngCao tốc · Kaifeng đến Nanchang | 7h 51m | ¥440 |
| Ninh BaCao tốc · Kaifeng đến Ningbo | 12h 52m | ¥565 |
| Ô Lỗ Mộc TềThường · Kaifeng đến Urumqi | 30h 53m | ¥425 |
| Ôn ChâuCao tốc · Kaifeng North đến Wenzhou North | 7h 0m | ¥610 |
| Phổ Đà SơnCao tốc · Kaifeng đến Ningbo | 12h 52m | ¥565 |
| Phúc ChâuThường · Kaifeng đến Fuzhou | 21h 57m | ¥185 |
| Quý DươngCao tốc · Kaifeng North đến Guiyang North | 11h 22m | ¥725 |
| Tế NamCao tốc · Kaifeng đến Jinan | 6h 9m | ¥200 |
| Tề Tề Cáp NhĩThường · Kaifeng đến Qiqihar | 29h 19m | ¥280 |
| Thái SơnCao tốc · Kaifeng đến Taishan | 5h 19m | ¥185 |
| Thần Nông GiáCao tốc · Kaifeng đến Shennongjia | 3h 31m | ¥305 |
| Thiên ThủyCao tốc · Kaifeng North đến Tianshui South | 4h 20m | ¥485 |
| Thiệu HưngCao tốc · Kaifeng đến Shaoxing | 11h 16m | ¥525 |
| Thổ Lỗ PhiênThường · Kaifeng đến Turpan North | 29h 16m | ¥400 |
| Trương DịchThường · Kaifeng đến Zhangye West | 18h 49m | ¥240 |
| Trường XuânThường · Kaifeng đến Changchun | 22h 53m | ¥240 |
| Tuân NghĩaCao tốc · Kaifeng North đến Zunyi | 10h 33m | ¥765 |
| Tung SơnCao tốc · Kaifeng North đến Songshan South | 57m | ¥80 |
| Vĩnh ĐịnhCao tốc · Kaifeng đến Yongding | 14h 57m | ¥665 |
| Vũ Di SơnThường · Kaifeng đến Wuyishan | 16h 29m | ¥150 |
| Yên SơnThường · Kaifeng đến Anshan | 21h 25m | ¥180 |
Giá vé là ước tính theo khoảng cách, không phải giá vé thực tế. Tên ga cho biết nơi chuyến nhanh nhất khởi hành và đến.
Cũng đến được khi đổi tàu một lần
Không có tàu thẳng, nhưng bạn có thể đến nơi bằng cách đổi tàu một lần. Thời gian đã bao gồm 40 phút để đổi tàu.
- Khúc Phụqua Từ Châu2h 25m
- Hoàng Sơnqua Hoa Sơn2h 55m
- Cửu Hoa Sơnqua Hoa Sơn2h 56m
- Nghi Xươngqua Trịnh Châu3h 49m
- Bình Daoqua Thái Nguyên4h 53m
- Vụ Nguyênqua Hợp Phì4h 54m
- Trường Thành Bát Đạt Lĩnhqua Bắc Kinh5h 7m
- Tây Đườngqua Từ Châu5h 24m
- Khu trượt tuyết Vạn Longqua Bắc Kinh5h 35m
- Thừa Đứcqua Bắc Kinh5h 37m
- Ô Trấnqua Thượng Hải5h 42m
- Cảnh Đức Trấnqua Hợp Phì5h 53m
Lên kế hoạch chuyến đi từ Khai Phong
Thêm Khai Phong và các thành phố bạn muốn đến tiếp theo, rồi Chinerary sẽ dựng các chặng tàu kèm thời gian di chuyển và chi phí.
Giờ và số chuyến lấy từ lịch trình đã công bố và thay đổi vài lần mỗi năm; hãy xác nhận trên 12306 hoặc khi đặt vé. Cách chúng tôi xây dựng dữ liệu này.