Tàu ở Trung Quốc
Tàu từ Côn Minh
Từ Côn Minh, bạn có thể đi tàu thẳng đến 82 thành phố, trong đó 61 thành phố bằng tàu cao tốc. Nhanh nhất là Thạch Lâm, mất 24m. Tuyến có nhiều chuyến nhất là đến Đại Lý, với khoảng 61 chuyến tàu thẳng mỗi ngày. Hành trình tàu cao tốc dài nhất không phải đổi tàu là đến Bắc Kinh, 10h 40m.
- 82
- Điểm đến thẳng
- 61
- Bằng tàu cao tốc
- 58
- Thêm khi đổi tàu một lần
Tàu thẳng từ Côn Minh
Hành trình theo lịch nhanh nhất và số chuyến mỗi ngày đến từng thành phố. Chọn một điểm đến để xem giá vé, chuyến đầu và chuyến cuối, cùng các điểm dừng.
| Đại LýCao tốc · Kunming đến Dali | 2h 8m | ¥145 |
| Quý DươngCao tốc · Kunming South đến Guiyang North | 2h 24m | ¥235 |
| An ThuậnCao tốc · Kunming South đến Anshun West | 2h 0m | ¥180 |
| Tây Song Bản NạpCao tốc · Kunming South đến Xishuangbanna | 3h 8m | ¥225 |
| Thành ĐôCao tốc · Kunming South đến Chengdu | 5h 39m | ¥565 |
| Nam NinhCao tốc · Kunming South đến Nanning | 4h 8m | ¥262 |
| Trường SaCao tốc · Kunming South đến Changsha South | 5h 24m | ¥595 |
| Quảng ChâuCao tốc · Kunming South đến Guangzhou South | 6h 42m | ¥650 |
| Trùng KhánhCao tốc · Kunming South đến Chongqing West | 4h 39m | ¥530 |
| Phật SơnCao tốc · Kunming South đến Foshan West | 6h 22m | ¥640 |
| Khải LýCao tốc · Kunming South đến Kaili South | 3h 11m | ¥300 |
| Hồ Lô CôCao tốc · Kunming đến Lijiang | 3h 29m | ¥225 |
| Lệ GiangCao tốc · Kunming đến Lijiang | 3h 29m | ¥225 |
| Nam XươngCao tốc · Kunming South đến Nanchang West | 6h 43m | ¥705 |
| Quế LâmCao tốc · Kunming South đến Guilin West | 4h 28m | ¥445 |
| Thạch LâmCao tốc · Kunming South đến Shi Lin West | 24m | ¥30 |
| Tuân NghĩaCao tốc · Kunming South đến Zunyi | 3h 24m | ¥295 |
| Đằng XungCao tốc · Kunming đến Tengchong | 3h 50m | ¥215 |
| Nguyên DươngCao tốc · Kunming South đến Yuanyang | 1h 46m | ¥90 |
| Hàng ChâuCao tốc · Kunming South đến Hangzhou East | 8h 46m | ¥880 |
| Liễu ChâuCao tốc · Kunming South đến Liuzhou | 5h 35m | ¥475 |
| Vũ HánCao tốc · Kunming South đến Wuhan Station | 6h 41m | ¥705 |
| Đạo ThànhCao tốc · Kunming đến Daocheng | 4h 45m | ¥295 |
| Mai Lý Tuyết SơnCao tốc · Kunming đến Daocheng | 4h 45m | ¥295 |
| Nga Mi SơnCao tốc · Kunming đến Emeishan | 6h 20m | ¥375 |
| Shangri-LaCao tốc · Kunming đến Daocheng | 4h 45m | ¥295 |
| Trịnh ChâuCao tốc · Kunming South đến Zhengzhou East | 8h 18m | ¥845 |
| Bắc HảiCao tốc · Kunming đến Beihai | 5h 32m | ¥480 |
| Lạc SơnCao tốc · Kunming South đến Leshan | 5h 15m | ¥495 |
| Thâm QuyếnCao tốc · Kunming South đến Shenzhen North | 7h 18m | ¥680 |
| Thượng HảiCao tốc · Kunming South đến Shanghai Hongqiao | 9h 35m | ¥925 |
| Bắc KinhCao tốc · Kunming South đến Beijing West | 10h 40m | ¥1045 |
| Cửu GiangThường · Kunming đến Jiujiang | 28h 26m | ¥245 |
| Miên DươngCao tốc · Kunming South đến Mianyang | 7h 3m | ¥620 |
| Phúc ChâuCao tốc · Kunming South đến Fuzhou | 11h 0m | ¥885 |
| Hạ MônCao tốc · Kunming South đến Xiamen North | 12h 31m | ¥955 |
| Lan ChâuThường · Kunming đến Lanzhou | 20h 7m | ¥215 |
| Nam KinhCao tốc · Kunming South đến Nanjing South | 11h 28m | ¥855 |
| Tây AnCao tốc · Kunming South đến Xi'an | 10h 20m | ¥780 |
| Tây NinhThường · Kunming đến Xining | 22h 37m | ¥225 |
| Thạch Gia TrangCao tốc · Kunming South đến Shijiazhuang | 9h 36m | ¥960 |
| Thần Nông GiáCao tốc · Kunming South đến Shennongjia | 7h 55m | ¥655 |
| Triệu HưngCao tốc · Kunming South đến Zhaoxing | 4h 27m | ¥375 |
| Tuyền ChâuCao tốc · Kunming South đến Quanzhou South | 12h 11m | ¥935 |
| Vũ Di SơnCao tốc · Kunming South đến Wuyishan Shi | 9h 46m | ¥810 |
| An DươngCao tốc · Kunming South đến Anyang East | 10h 52m | ¥895 |
| Bao ĐầuThường · Kunming đến Baotou | 33h 49m | ¥320 |
| Bảo ĐịnhCao tốc · Kunming South đến Baoding East | 13h 8m | ¥1005 |
| Bảo tàng Tam Tinh ĐôiCao tốc · Kunming South đến Guang Han North | 7h 11m | ¥585 |
| Châu HảiCao tốc · Kunming South đến Zhuhai | 9h 41m | ¥670 |
| Cửu Hoa SơnThường · Kunming đến Jiuhuashan | 32h 53m | ¥275 |
| Diên AnThường · Kunming đến Yan'an | 27h 17m | ¥250 |
| Đôn HoàngThường · Kunming đến Dunhuang South | 31h 50m | ¥330 |
| Đông HoảnCao tốc · Kunming South đến Dongguan | 7h 5m | ¥665 |
| Dương ChâuThường · Kunming đến Yangzhou | 39h 3m | ¥315 |
| Đường SơnThường · Kunming đến Tangshan | 40h 37m | ¥375 |
| Gia Dục QuanThường · Kunming đến Jiayuguan South | 27h 35m | ¥295 |
| Hô Hòa Hạo ĐặcThường · Kunming đến Hohhot East | 36h 7m | ¥340 |
| Hoa SơnCao tốc · Kunming South đến Huashan North | 11h 29m | ¥815 |
| Hoàng LongCao tốc · Kunming đến Huanglong | 10h 28m | ¥545 |
| Hồng KôngCao tốc · Kunming South đến Hong Kong West Kowloon | 7h 44m | ¥690 |
| Hợp PhìCao tốc · Kunming South đến Hefei South | 10h 31m | ¥810 |
| Huệ ChâuCao tốc · Kunming South đến Huizhou South | 9h 2m | ¥695 |
| Hưng NghĩaCao tốc · Kunming South đến Xing Yi South | 2h 12m | ¥160 |
| Lạc DươngCao tốc · Kunming South đến Luoyang Longmen | 12h 31m | ¥885 |
| Lãng TrungThường · Kunming đến Langzhong | 16h 44m | ¥140 |
| Ma CaoCao tốc · Kunming South đến Zhuhai | 9h 41m | ¥670 |
| Nam DươngCao tốc · Kunming South đến Nanyang East | 9h 52m | ¥740 |
| Ô Lỗ Mộc TềThường · Kunming đến Urumqi | 38h 56m | ¥435 |
| Ô TrấnCao tốc · Kunming South đến Wuzhen | 11h 19m | ¥895 |
| OrdosThường · Kunming đến Ordos West | 32h 29m | ¥305 |
| Tế NamCao tốc · Kunming South đến Jinan West | 13h 34m | ¥945 |
| Thẩm DươngThường · Kunming đến Shenyang North | 47h 3m | ¥465 |
| Thiên TânThường · Kunming đến Tianjin | 38h 48m | ¥360 |
| Thổ Lỗ PhiênThường · Kunming đến Turpan North | 37h 26m | ¥410 |
| Tô ChâuCao tốc · Kunming South đến Suzhou South | 12h 34m | ¥955 |
| Trung SơnCao tốc · Kunming South đến Zhongshan | 9h 12m | ¥655 |
| Trương DịchThường · Kunming đến Zhangye West | 25h 20m | ¥270 |
| Trường XuânThường · Kunming đến Changchun | 49h 56m | ¥510 |
| Từ ChâuThường · Kunming đến Xuzhou | 38h 59m | ¥300 |
| Vĩnh ĐịnhThường · Kunming đến Yongding | 35h 53m | ¥245 |
| Vô TíchCao tốc · Kunming South đến Wuxi | 11h 51m | ¥915 |
Giá vé là ước tính theo khoảng cách, không phải giá vé thực tế. Tên ga cho biết nơi chuyến nhanh nhất khởi hành và đến.
Cũng đến được khi đổi tàu một lần
Không có tàu thẳng, nhưng bạn có thể đến nơi bằng cách đổi tàu một lần. Thời gian đã bao gồm 40 phút để đổi tàu.
- Dương Sócqua Quý Dương5h 18m
- Karst Vũ Longqua Trùng Khánh5h 54m
- Tứ Cô Nương Sơnqua Thành Đô7h 11m
- Trương Gia Giớiqua Trùng Khánh7h 25m
- Ân Thiqua Trùng Khánh7h 36m
- Cửu Trại Câuqua Thành Đô7h 54m
- Nghi Xươngqua Trùng Khánh7h 58m
- Phượng Hoàngqua Trường Sa8h 1m
- Cảnh Đức Trấnqua Nam Xương8h 5m
- Khai Bìnhqua Quảng Châu8h 27m
- Hoàng Sơnqua Nam Xương8h 40m
- Vụ Nguyênqua Nam Xương8h 41m
Lên kế hoạch chuyến đi từ Côn Minh
Thêm Côn Minh và các thành phố bạn muốn đến tiếp theo, rồi Chinerary sẽ dựng các chặng tàu kèm thời gian di chuyển và chi phí.
Giờ và số chuyến lấy từ lịch trình đã công bố và thay đổi vài lần mỗi năm; hãy xác nhận trên 12306 hoặc khi đặt vé. Cách chúng tôi xây dựng dữ liệu này.