Tàu ở Trung Quốc
Tàu từ Liễu Châu
Từ Liễu Châu, bạn có thể đi tàu thẳng đến 69 thành phố, trong đó 48 thành phố bằng tàu cao tốc. Nhanh nhất là Quế Lâm, mất 57m. Tuyến có nhiều chuyến nhất là đến Quế Lâm, với khoảng 61 chuyến tàu thẳng mỗi ngày. Hành trình tàu cao tốc dài nhất không phải đổi tàu là đến Bắc Kinh, 9h 4m.
- 69
- Điểm đến thẳng
- 48
- Bằng tàu cao tốc
- 67
- Thêm khi đổi tàu một lần
Tàu thẳng từ Liễu Châu
Hành trình theo lịch nhanh nhất và số chuyến mỗi ngày đến từng thành phố. Chọn một điểm đến để xem giá vé, chuyến đầu và chuyến cuối, cùng các điểm dừng.
| Quế LâmCao tốc · Liuzhou đến Guilin | 57m | ¥80 |
| Nam NinhCao tốc · Liuzhou đến Nanning East | 59m | ¥110 |
| Quảng ChâuCao tốc · Liuzhou đến Guangzhou South | 3h 16m | ¥310 |
| Trường SaCao tốc · Liuzhou đến Changsha South | 3h 38m | ¥330 |
| Phật SơnCao tốc · Liuzhou đến Foshan West | 2h 59m | ¥290 |
| Bắc HảiCao tốc · Liuzhou đến Beihai | 2h 18m | ¥220 |
| Vũ HánCao tốc · Liuzhou đến Wuhan Station | 4h 53m | ¥505 |
| Côn MinhCao tốc · Liuzhou đến Kunming South | 5h 9m | ¥475 |
| Hàng ChâuCao tốc · Liuzhou đến Hangzhou East | 7h 38m | ¥725 |
| Bảo ĐịnhThường · Liuzhou đến Baoding | 20h 30m | ¥295 |
| Đại LýCao tốc · Liuzhou đến Dali | 7h 38m | ¥625 |
| Nam XươngCao tốc · Liuzhou đến Nanchang West | 5h 27m | ¥505 |
| Cửu GiangThường · Liuzhou đến Jiujiang | 11h 36m | ¥165 |
| Dương SócCao tốc · Liuzhou đến Yangshuo | 1h 38m | ¥115 |
| Quý DươngCao tốc · Liuzhou đến Guiyang East | 3h 18m | ¥295 |
| Thượng HảiCao tốc · Liuzhou đến Shanghai Hongqiao | 8h 27m | ¥770 |
| Trịnh ChâuCao tốc · Liuzhou đến Zhengzhou East | 6h 30m | ¥690 |
| An DươngThường · Liuzhou đến Anyang | 17h 21m | ¥245 |
| Bắc KinhCao tốc · Liuzhou đến Beijing West | 9h 4m | ¥890 |
| Nam KinhCao tốc · Liuzhou đến Nanjing South | 9h 12m | ¥765 |
| Thạch Gia TrangCao tốc · Liuzhou đến Shijiazhuang | 8h 1m | ¥805 |
| Thạch LâmCao tốc · Liuzhou đến Shi Lin West | 5h 25m | ¥450 |
| Thâm QuyếnCao tốc · Liuzhou đến Shenzhen North | 4h 23m | ¥365 |
| Đông HoảnCao tốc · Liuzhou đến Dongguan | 4h 4m | ¥335 |
| Hạ MônCao tốc · Liuzhou đến Xiamen North | 7h 51m | ¥620 |
| Hợp PhìCao tốc · Liuzhou đến Hefei South | 8h 16m | ¥720 |
| Phúc ChâuCao tốc · Liuzhou đến Fuzhou South | 9h 5m | ¥690 |
| Tế NamCao tốc · Liuzhou đến Jinan West | 10h 6m | ¥815 |
| Thành ĐôCao tốc · Liuzhou đến Chengdu | 7h 0m | ¥620 |
| Thiên TânThường · Liuzhou đến Tianjin | 24h 11m | ¥315 |
| Triệu HưngCao tốc · Liuzhou đến Zhaoxing | 2h 21m | ¥155 |
| Trùng KhánhCao tốc · Liuzhou đến Chongqing West | 5h 42m | ¥470 |
| Tuân NghĩaCao tốc · Liuzhou đến Zunyi | 4h 10m | ¥355 |
| Tuyền ChâuCao tốc · Liuzhou đến Quanzhou South | 8h 12m | ¥780 |
| Vô TíchCao tốc · Liuzhou đến Wuxi | 10h 4m | ¥740 |
| Bao ĐầuThường · Liuzhou đến Baotou | 33h 58m | ¥315 |
| Bảo tàng Tam Tinh ĐôiCao tốc · Liuzhou đến Guang Han North | 7h 50m | ¥635 |
| Châu HảiCao tốc · Liuzhou đến Zhuhai | 4h 38m | ¥370 |
| Cửu Hoa SơnThường · Liuzhou đến Jiuhuashan | 18h 47m | ¥185 |
| Đại ĐồngThường · Liuzhou đến Datong | 28h 23m | ¥310 |
| Đường SơnThường · Liuzhou đến Tangshan | 25h 43m | ¥330 |
| Hải KhẩuThường · Liuzhou đến Haikou | 11h 35m | ¥85 |
| Hô Hòa Hạo ĐặcThường · Liuzhou đến Hohhot East | 31h 35m | ¥320 |
| Hưng NghĩaThường · Liuzhou đến Xing Yi | 11h 29m | ¥80 |
| Khu trượt tuyết Vạn LongThường · Liuzhou đến Wanlong Ski Resort | 25h 39m | ¥330 |
| Khúc PhụThường · Liuzhou đến Qufu | 31h 34m | ¥250 |
| Lạc SơnCao tốc · Liuzhou đến Leshan | 6h 35m | ¥555 |
| Lâm NghiThường · Liuzhou đến Linyi | 32h 51m | ¥255 |
| Ma CaoCao tốc · Liuzhou đến Zhuhai | 4h 38m | ¥370 |
| Miên DươngCao tốc · Liuzhou đến Mianyang | 8h 22m | ¥655 |
| Ninh BaCao tốc · Liuzhou đến Ningbo | 12h 15m | ¥815 |
| Ô TrấnCao tốc · Liuzhou đến Wuzhen | 9h 48m | ¥740 |
| Ôn ChâuCao tốc · Liuzhou đến Wenzhou South | 10h 10m | ¥735 |
| Phổ Đà SơnCao tốc · Liuzhou đến Ningbo | 12h 15m | ¥815 |
| Phượng HoàngCao tốc · Liuzhou đến Fenghuang | 7h 40m | ¥260 |
| Tam ÁThường · Liuzhou đến Sanya | 16h 7m | ¥115 |
| Tây AnCao tốc · Liuzhou đến Xi'an North | 11h 41m | ¥815 |
| Tây ĐườngCao tốc · Liuzhou đến Xitang South | 10h 12m | ¥755 |
| Thái SơnCao tốc · Liuzhou đến Taishan | 12h 8m | ¥870 |
| Thẩm DươngThường · Liuzhou đến Shenyang North | 32h 9m | ¥405 |
| Thanh ĐảoThường · Liuzhou đến Qingdao North | 36h 55m | ¥295 |
| Tô ChâuThường · Liuzhou đến Suzhou | 26h 7m | ¥235 |
| Trấn GiangThường · Liuzhou đến Zhenjiang | 24h 15m | ¥230 |
| Trung SơnCao tốc · Liuzhou đến Zhongshan | 4h 7m | ¥345 |
| Trương Gia GiớiCao tốc · Liuzhou đến Zhangjiajie West | 8h 45m | ¥540 |
| Trường XuânThường · Liuzhou đến Changchun | 35h 2m | ¥455 |
| Từ ChâuCao tốc · Liuzhou đến Xuzhou | 9h 1m | ¥800 |
| Vũ Di SơnCao tốc · Liuzhou đến Wuyishan North | 7h 56m | ¥655 |
| Yên SơnThường · Liuzhou đến Anshan Ma | 20h 29m | ¥210 |
Giá vé là ước tính theo khoảng cách, không phải giá vé thực tế. Tên ga cho biết nơi chuyến nhanh nhất khởi hành và đến.
Cũng đến được khi đổi tàu một lần
Không có tàu thẳng, nhưng bạn có thể đến nơi bằng cách đổi tàu một lần. Thời gian đã bao gồm 40 phút để đổi tàu.
- An Thuậnqua Quý Dương4h 27m
- Khải Lýqua Quý Dương4h 29m
- Hồng Kôngqua Quảng Châu4h 43m
- Huệ Châuqua Quảng Châu4h 47m
- Khai Bìnhqua Quảng Châu5h 1m
- Tứ Cô Nương Sơnqua Quảng Châu5h 25m
- Nghi Xươngqua Vũ Hán6h 42m
- Cảnh Đức Trấnqua Nam Xương6h 49m
- Karst Vũ Longqua Trùng Khánh6h 57m
- Thần Nông Giáqua Vũ Hán7h 13m
- Hoàng Sơnqua Nam Xương7h 24m
- Vụ Nguyênqua Nam Xương7h 25m
Lên kế hoạch chuyến đi từ Liễu Châu
Thêm Liễu Châu và các thành phố bạn muốn đến tiếp theo, rồi Chinerary sẽ dựng các chặng tàu kèm thời gian di chuyển và chi phí.
Giờ và số chuyến lấy từ lịch trình đã công bố và thay đổi vài lần mỗi năm; hãy xác nhận trên 12306 hoặc khi đặt vé. Cách chúng tôi xây dựng dữ liệu này.