Tàu ở Trung Quốc
Tàu từ Miên Dương
Từ Miên Dương, bạn có thể đi tàu thẳng đến 78 thành phố, trong đó 61 thành phố bằng tàu cao tốc. Nhanh nhất là Bảo tàng Tam Tinh Đôi, mất 24m. Tuyến có nhiều chuyến nhất là đến Thành Đô, với khoảng 91 chuyến tàu thẳng mỗi ngày. Hành trình tàu cao tốc dài nhất không phải đổi tàu là đến Thẩm Dương, 13h 56m.
- 78
- Điểm đến thẳng
- 61
- Bằng tàu cao tốc
- 63
- Thêm khi đổi tàu một lần
Tàu thẳng từ Miên Dương
Hành trình theo lịch nhanh nhất và số chuyến mỗi ngày đến từng thành phố. Chọn một điểm đến để xem giá vé, chuyến đầu và chuyến cuối, cùng các điểm dừng.
| Thành ĐôCao tốc · Mianyang đến Chengdu East | 38m | ¥60 |
| Tây AnCao tốc · Mianyang đến Xi'an North | 2h 35m | ¥280 |
| Lạc SơnCao tốc · Mianyang đến Leshan | 1h 34m | ¥125 |
| Trùng KhánhCao tốc · Mianyang đến Chongqing West | 2h 9m | ¥210 |
| Quý DươngCao tốc · Mianyang đến Guiyang East | 4h 10m | ¥390 |
| Trịnh ChâuCao tốc · Mianyang đến Zhengzhou East | 4h 29m | ¥520 |
| Bảo tàng Tam Tinh ĐôiCao tốc · Mianyang đến Guang Han North | 24m | ¥35 |
| Lạc DươngCao tốc · Mianyang đến Luoyang Longmen | 4h 32m | ¥450 |
| Hoa SơnCao tốc · Mianyang đến Huashan North | 3h 37m | ¥335 |
| Thạch Gia TrangCao tốc · Mianyang đến Shijiazhuang | 5h 48m | ¥675 |
| Tuân NghĩaCao tốc · Mianyang đến Zunyi | 3h 34m | ¥325 |
| Nga Mi SơnCao tốc · Mianyang đến Emeishan | 1h 48m | ¥140 |
| Thái NguyênCao tốc · Mianyang đến Taiyuan South | 6h 11m | ¥570 |
| Bảo ĐịnhCao tốc · Mianyang đến Baoding East | 7h 36m | ¥715 |
| Quế LâmCao tốc · Mianyang đến Guilin West | 6h 41m | ¥595 |
| Từ ChâuCao tốc · Mianyang đến Xuzhou East | 6h 57m | ¥665 |
| Bắc KinhCao tốc · Mianyang đến Beijing West | 6h 51m | ¥755 |
| Diên AnCao tốc · Mianyang đến Yan'an | 4h 38m | ¥430 |
| Lan ChâuThường · Mianyang đến Lanzhou | 9h 44m | ¥100 |
| Nam NinhCao tốc · Mianyang đến Nanning East | 6h 52m | ¥640 |
| Quảng ChâuCao tốc · Mianyang đến Guangzhou South | 9h 17m | ¥735 |
| Triệu HưngCao tốc · Mianyang đến Zhaoxing | 5h 51m | ¥530 |
| Phật SơnCao tốc · Mianyang đến Foshan West | 8h 55m | ¥725 |
| Thượng HảiCao tốc · Mianyang đến Shanghai Hongqiao | 10h 49m | ¥850 |
| An DươngCao tốc · Mianyang đến Anyang East | 6h 15m | ¥605 |
| Đại ĐồngCao tốc · Mianyang đến Datong South | 9h 8m | ¥710 |
| Gia Dục QuanThường · Mianyang đến Jiayuguan South | 16h 35m | ¥200 |
| Khai PhongCao tốc · Mianyang đến Kaifeng North | 5h 53m | ¥545 |
| Ngân XuyênCao tốc · Mianyang đến Yinchuan | 6h 9m | ¥590 |
| Tây NinhThường · Mianyang đến Xining | 12h 17m | ¥130 |
| Thổ Lỗ PhiênThường · Mianyang đến Turpan North | 23h 50m | ¥325 |
| Tô ChâuCao tốc · Mianyang đến Suzhou North | 10h 23m | ¥830 |
| An ThuậnCao tốc · Mianyang đến Anshun West | 5h 1m | ¥440 |
| Đường SơnCao tốc · Mianyang đến Tangshan | 10h 3m | ¥815 |
| Hô Hòa Hạo ĐặcCao tốc · Mianyang đến Hohhot East | 10h 54m | ¥705 |
| Nam XươngThường · Mianyang đến Nanchang | 21h 45m | ¥195 |
| Ô Lỗ Mộc TềThường · Mianyang đến Urumqi | 25h 40m | ¥350 |
| Tế NamCao tốc · Mianyang đến Jinan West | 9h 33m | ¥760 |
| Thiên TânCao tốc · Mianyang đến Tianjin West | 9h 22m | ¥790 |
| Trương DịchThường · Mianyang đến Zhangye West | 14h 37m | ¥160 |
| Võ Đang SơnThường · Mianyang đến Wudangshan | 12h 58m | ¥100 |
| Bao ĐầuThường · Mianyang đến Baotou East | 25h 39m | ¥195 |
| Bình DaoCao tốc · Mianyang đến Pingyao Gu Cheng | 6h 33m | ¥520 |
| Cáp Nhĩ TânThường · Mianyang đến Harbin | 47h 48m | ¥430 |
| Côn MinhCao tốc · Mianyang đến Kunming South | 6h 50m | ¥620 |
| Đội quân đất nungThường · Mianyang đến Lin Tong | 13h 20m | ¥90 |
| Đôn HoàngThường · Mianyang đến Dunhuang South | 22h 28m | ¥240 |
| Đông HoảnCao tốc · Mianyang đến Dongguan | 9h 22m | ¥750 |
| Dương ChâuCao tốc · Mianyang đến Yangzhou | 8h 49m | ¥775 |
| Dương SócCao tốc · Mianyang đến Yangshuo | 7h 44m | ¥625 |
| Hàng ChâuThường · Mianyang đến Hangzhou South | 32h 40m | ¥260 |
| Hợp PhìCao tốc · Mianyang đến Hefei | 8h 20m | ¥695 |
| Karst Vũ LongCao tốc · Mianyang đến Wu Long South | 4h 18m | ¥340 |
| Khách ThậpThường · Mianyang đến Kashgar | 45h 58m | ¥475 |
| Khải LýCao tốc · Mianyang đến Kaili South | 4h 47m | ¥450 |
| Khu trượt tuyết Vạn LongCao tốc · Mianyang đến Wanlong Ski Resort | 9h 20m | ¥765 |
| Khúc PhụCao tốc · Mianyang đến Qufu East | 6h 36m | ¥665 |
| Lâm NghiCao tốc · Mianyang đến Linyi North | 8h 2m | ¥750 |
| Liễu ChâuCao tốc · Mianyang đến Liuzhou | 8h 22m | ¥655 |
| Nam DươngThường · Mianyang đến Nanyang | 17h 42m | ¥130 |
| Nam KinhCao tốc · Mianyang đến Nanjing South | 9h 18m | ¥765 |
| Nghi XươngCao tốc · Mianyang đến Yichang North | 6h 34m | ¥520 |
| Phúc ChâuThường · Mianyang đến Fuzhou | 26h 34m | ¥265 |
| Thái SơnCao tốc · Mianyang đến Taishan | 6h 58m | ¥685 |
| Thẩm DươngCao tốc · Mianyang đến Shenyang | 13h 56m | ¥1000 |
| Thâm QuyếnCao tốc · Mianyang đến Shenzhen North | 9h 41m | ¥765 |
| Thần Nông GiáCao tốc · Mianyang đến Shennongjia | 6h 1m | ¥470 |
| Thanh ĐảoCao tốc · Mianyang đến Qingdao West | 10h 26m | ¥825 |
| Trấn GiangCao tốc · Mianyang đến Zhenjiang South | 9h 22m | ¥785 |
| Trương Gia GiớiCao tốc · Mianyang đến Zhangjiajie West | 6h 17m | ¥495 |
| Trường SaCao tốc · Mianyang đến Changsha | 8h 18m | ¥640 |
| Trường XuânThường · Mianyang đến Changchun | 44h 55m | ¥395 |
| Truy BácCao tốc · Mianyang đến Zibo North | 10h 12m | ¥760 |
| Tung SơnCao tốc · Mianyang đến Songshan South | 4h 50m | ¥475 |
| Vô TíchCao tốc · Mianyang đến Wuxi East | 10h 10m | ¥820 |
| Vũ HánCao tốc · Mianyang đến Hankou | 8h 14m | ¥650 |
| Yên ĐàiCao tốc · Mianyang đến Yantai West | 12h 21m | ¥870 |
| Yên SơnCao tốc · Mianyang đến Anshan West | 13h 19m | ¥975 |
Giá vé là ước tính theo khoảng cách, không phải giá vé thực tế. Tên ga cho biết nơi chuyến nhanh nhất khởi hành và đến.
Cũng đến được khi đổi tàu một lần
Không có tàu thẳng, nhưng bạn có thể đến nơi bằng cách đổi tàu một lần. Thời gian đã bao gồm 40 phút để đổi tàu.
- Tứ Cô Nương Sơnqua Thành Đô2h 10m
- Hoàng Longqua Bảo tàng Tam Tinh Đôi2h 27m
- Cửu Trại Câuqua Thành Đô2h 53m
- Lãng Trungqua Thành Đô3h 32m
- Hoàng Sơnqua Hoa Sơn4h 31m
- Cửu Hoa Sơnqua Hoa Sơn4h 32m
- Thiên Thủyqua Tây An4h 36m
- Ân Thiqua Trùng Khánh5h 6m
- Hưng Nghĩaqua Thành Đô6h 39m
- Phượng Hoàngqua Trùng Khánh6h 47m
- Trường Thành Bát Đạt Lĩnhqua Bắc Kinh7h 50m
- Cửu Giangqua Trịnh Châu7h 53m
Lên kế hoạch chuyến đi từ Miên Dương
Thêm Miên Dương và các thành phố bạn muốn đến tiếp theo, rồi Chinerary sẽ dựng các chặng tàu kèm thời gian di chuyển và chi phí.
Giờ và số chuyến lấy từ lịch trình đã công bố và thay đổi vài lần mỗi năm; hãy xác nhận trên 12306 hoặc khi đặt vé. Cách chúng tôi xây dựng dữ liệu này.