Tàu ở Trung Quốc
Tàu từ Nam Xương
Từ Nam Xương, bạn có thể đi tàu thẳng đến 96 thành phố, trong đó 73 thành phố bằng tàu cao tốc. Nhanh nhất là Cửu Giang, mất 42m. Tuyến có nhiều chuyến nhất là đến Trường Sa, với khoảng 89 chuyến tàu thẳng mỗi ngày. Hành trình tàu cao tốc dài nhất không phải đổi tàu là đến Lan Châu, 10h 14m.
- 96
- Điểm đến thẳng
- 73
- Bằng tàu cao tốc
- 45
- Thêm khi đổi tàu một lần
Tàu thẳng từ Nam Xương
Hành trình theo lịch nhanh nhất và số chuyến mỗi ngày đến từng thành phố. Chọn một điểm đến để xem giá vé, chuyến đầu và chuyến cuối, cùng các điểm dừng.
| Trường SaCao tốc · Nanchang West đến Changsha South | 1h 11m | ¥175 |
| Hàng ChâuCao tốc · Nanchang West đến Hangzhou East | 1h 59m | ¥300 |
| Cửu GiangCao tốc · Nanchang West đến Jiujiang | 42m | ¥60 |
| Thượng HảiCao tốc · Nanchang West đến Shanghai Hongqiao | 2h 47m | ¥380 |
| Cảnh Đức TrấnCao tốc · Nanchang East đến Jingdezhen North | 42m | ¥80 |
| Huệ ChâuCao tốc · Nanchang East đến Huizhou North | 2h 53m | ¥390 |
| Thâm QuyếnCao tốc · Nanchang East đến Shenzhen North | 3h 16m | ¥435 |
| Hạ MônCao tốc · Nanchang đến Xiamen North | 4h 2m | ¥425 |
| Quý DươngCao tốc · Nanchang West đến Guiyang East | 4h 5m | ¥530 |
| Vũ HánCao tốc · Nanchang West đến Wuhan Station | 1h 52m | ¥170 |
| Nam KinhCao tốc · Nanchang East đến Nanjing South | 3h 8m | ¥430 |
| Tuyền ChâuCao tốc · Nanchang West đến Quanzhou | 3h 46m | ¥315 |
| Phúc ChâuCao tốc · Nanchang West đến Fuzhou | 2h 41m | ¥295 |
| Quảng ChâuCao tốc · Nanchang West đến Guangzhou North | 3h 16m | ¥490 |
| Hoàng SơnCao tốc · Nanchang East đến Huangshan North | 1h 17m | ¥145 |
| Khải LýCao tốc · Nanchang West đến Kaili South | 3h 50m | ¥470 |
| Vụ NguyênCao tốc · Nanchang East đến Wuyuan | 1h 18m | ¥115 |
| Tô ChâuCao tốc · Nanchang East đến Suzhou South | 3h 21m | ¥355 |
| Trịnh ChâuCao tốc · Nanchang West đến Zhengzhou East | 3h 31m | ¥410 |
| Vũ Di SơnCao tốc · Nanchang West đến Wuyishan North | 1h 32m | ¥165 |
| Đông HoảnCao tốc · Nanchang East đến Dongguan South | 3h 13m | ¥415 |
| Trùng KhánhCao tốc · Nanchang West đến Chongqing West | 6h 10m | ¥665 |
| Bắc KinhCao tốc · Nanchang West đến Beijing West | 5h 50m | ¥690 |
| Ôn ChâuCao tốc · Nanchang West đến Wenzhou South | 3h 8m | ¥315 |
| Vô TíchCao tốc · Nanchang West đến Wuxi | 2h 54m | ¥360 |
| Hợp PhìCao tốc · Nanchang West đến Hefei South | 2h 29m | ¥245 |
| Thành ĐôCao tốc · Nanchang West đến Chengdu East | 7h 32m | ¥760 |
| Yên SơnCao tốc · Nanchang East đến Anshan Ma East | 2h 49m | ¥285 |
| Côn MinhCao tốc · Nanchang West đến Kunming South | 6h 42m | ¥705 |
| An ThuậnCao tốc · Nanchang West đến Anshun West | 5h 45m | ¥585 |
| Thiên TânThường · Nanchang đến Tianjin | 12h 40m | ¥205 |
| Nam NinhCao tốc · Nanchang West đến Nanning East | 6h 43m | ¥610 |
| Ninh BaCao tốc · Nanchang West đến Ningbo | 3h 7m | ¥360 |
| Ô TrấnCao tốc · Nanchang West đến Wuzhen | 2h 52m | ¥320 |
| Phổ Đà SơnCao tốc · Nanchang West đến Ningbo | 3h 7m | ¥360 |
| Thẩm DươngThường · Nanchang đến Shenyang North | 18h 53m | ¥280 |
| Vĩnh ĐịnhCao tốc · Nanchang West đến Yongding | 3h 31m | ¥315 |
| Nghi XươngCao tốc · Nanchang West đến Yichang East | 4h 37m | ¥335 |
| Trường XuânThường · Nanchang đến Changchun | 21h 43m | ¥330 |
| Ân ThiCao tốc · Nanchang West đến Enshi | 6h 36m | ¥440 |
| Cửu Hoa SơnCao tốc · Nanchang West đến Jiuhuashan | 2h 7m | ¥175 |
| Đường SơnThường · Nanchang đến Tangshan | 15h 7m | ¥215 |
| Liễu ChâuCao tốc · Nanchang West đến Liuzhou | 5h 35m | ¥505 |
| Quế LâmCao tốc · Nanchang West đến Guilin | 4h 28m | ¥425 |
| Tế NamCao tốc · Nanchang West đến Jinan West | 6h 43m | ¥690 |
| Trấn GiangCao tốc · Nanchang West đến Zhenjiang | 3h 56m | ¥335 |
| Trương Gia GiớiCao tốc · Nanchang West đến Zhangjiajie West | 4h 16m | ¥470 |
| Phượng HoàngCao tốc · Nanchang West đến Fenghuang | 3h 21m | ¥385 |
| Tây AnCao tốc · Nanchang West đến Xi'an North | 7h 6m | ¥630 |
| Thạch Gia TrangCao tốc · Nanchang West đến Shijiazhuang | 5h 1m | ¥605 |
| Từ ChâuCao tốc · Nanchang West đến Xuzhou East | 5h 14m | ¥595 |
| Cáp Nhĩ TânThường · Nanchang đến Harbin West | 24h 23m | ¥365 |
| Dương ChâuCao tốc · Nanchang West đến Yangzhou | 4h 41m | ¥340 |
| Hoa SơnCao tốc · Nanchang West đến Huashan North | 6h 35m | ¥590 |
| Lạc DươngCao tốc · Nanchang West đến Luoyang Longmen | 5h 34m | ¥475 |
| Lạc SơnCao tốc · Nanchang West đến Leshan | 7h 50m | ¥720 |
| Nam DươngThường · Nanchang đến Nanyang | 9h 45m | ¥100 |
| Phật SơnCao tốc · Nanchang East đến Foshan | 4h 24m | ¥465 |
| Thanh ĐảoCao tốc · Nanchang West đến Qingdao West | 8h 25m | ¥595 |
| Tuân NghĩaCao tốc · Nanchang West đến Zunyi | 5h 56m | ¥590 |
| Hải KhẩuThường · Nanchang đến Haikou | 22h 21m | ¥195 |
| Hồng KôngCao tốc · Nanchang East đến Hong Kong West Kowloon | 4h 0m | ¥450 |
| Karst Vũ LongCao tốc · Nanchang West đến Wu Long South | 7h 2m | ¥620 |
| Khúc PhụCao tốc · Nanchang West đến Qufu East | 6h 2m | ¥650 |
| Lâm NghiThường · Nanchang đến Linyi | 14h 0m | ¥130 |
| Lan ChâuCao tốc · Nanchang West đến Lanzhou West | 10h 14m | ¥800 |
| Tây ĐườngCao tốc · Nanchang West đến Xitang South | 3h 24m | ¥345 |
| Thái SơnCao tốc · Nanchang West đến Taishan | 6h 23m | ¥535 |
| Thiên ThủyCao tốc · Nanchang West đến Tianshui South | 8h 46m | ¥720 |
| Thiệu HưngCao tốc · Nanchang West đến Shaoxing East | 3h 30m | ¥320 |
| An DươngCao tốc · Nanchang West đến Anyang East | 6h 57m | ¥650 |
| Bao ĐầuThường · Nanchang đến Baotou | 24h 32m | ¥250 |
| Bảo ĐịnhCao tốc · Nanchang West đến Baoding East | 8h 42m | ¥675 |
| Châu HảiCao tốc · Nanchang West đến Zhuhai | 5h 24m | ¥550 |
| Đại ĐồngThường · Nanchang đến Datong | 19h 7m | ¥225 |
| Diên AnCao tốc · Nanchang West đến Yan'an | 8h 47m | ¥645 |
| Đội quân đất nungThường · Nanchang đến Lin Tong | 18h 19m | ¥155 |
| Đôn HoàngThường · Nanchang đến Dunhuang South | 36h 17m | ¥400 |
| Gia Dục QuanThường · Nanchang đến Jiayuguan South | 30h 38m | ¥350 |
| Hô Hòa Hạo ĐặcThường · Nanchang đến Hohhot East | 22h 8m | ¥245 |
| Hưng NghĩaCao tốc · Nanchang West đến Xing Yi South | 7h 30m | ¥670 |
| Khai PhongCao tốc · Nanchang đến Kaifeng | 8h 14m | ¥440 |
| Khu trượt tuyết Vạn LongThường · Nanchang đến Wanlong Ski Resort | 16h 22m | ¥235 |
| Ma CaoCao tốc · Nanchang West đến Zhuhai | 5h 24m | ¥550 |
| Miên DươngThường · Nanchang đến Mianyang | 19h 41m | ¥195 |
| Ngân XuyênThường · Nanchang đến Yinchuan | 31h 30m | ¥245 |
| Ô Lỗ Mộc TềThường · Nanchang đến Urumqi | 40h 36m | ¥525 |
| Tây NinhThường · Nanchang đến Xining | 25h 53m | ¥275 |
| Thái NguyênCao tốc · Nanchang West đến Taiyuan South | 9h 3m | ¥645 |
| Thổ Lỗ PhiênThường · Nanchang đến Turpan North | 39h 3m | ¥500 |
| Trung SơnCao tốc · Nanchang West đến Zhongshan | 4h 55m | ¥525 |
| Trương DịchThường · Nanchang đến Zhangye West | 28h 50m | ¥315 |
| Truy BácCao tốc · Nanchang West đến Zibo | 8h 30m | ¥590 |
| Tung SơnThường · Nanchang đến Songshan | 15h 22m | ¥125 |
| Võ Đang SơnCao tốc · Nanchang West đến Wudangshan West | 5h 49m | ¥415 |
| Yên ĐàiThường · Nanchang đến Yantai | 21h 46m | ¥195 |
Giá vé là ước tính theo khoảng cách, không phải giá vé thực tế. Tên ga cho biết nơi chuyến nhanh nhất khởi hành và đến.
Cũng đến được khi đổi tàu một lần
Không có tàu thẳng, nhưng bạn có thể đến nơi bằng cách đổi tàu một lần. Thời gian đã bao gồm 40 phút để đổi tàu.
- Tứ Cô Nương Sơnqua Huệ Châu3h 38m
- Thần Nông Giáqua Vũ Hán4h 12m
- Đại Liênqua Yên Sơn4h 31m
- Khai Bìnhqua Quảng Châu5h 1m
- Dương Sócqua Quế Lâm5h 28m
- Đan Đôngqua Yên Sơn5h 30m
- Trường Bạch Sơnqua Yên Sơn5h 44m
- Triệu Hưngqua Quế Lâm5h 46m
- Núi Kailashqua Yên Sơn5h 59m
- Bắc Đại Hồqua Yên Sơn6h 7m
- Cát Lâmqua Yên Sơn6h 7m
- Thừa Đứcqua Yên Sơn6h 18m
Lên kế hoạch chuyến đi từ Nam Xương
Thêm Nam Xương và các thành phố bạn muốn đến tiếp theo, rồi Chinerary sẽ dựng các chặng tàu kèm thời gian di chuyển và chi phí.
Giờ và số chuyến lấy từ lịch trình đã công bố và thay đổi vài lần mỗi năm; hãy xác nhận trên 12306 hoặc khi đặt vé. Cách chúng tôi xây dựng dữ liệu này.