Tàu ở Trung Quốc
Tàu từ Nam Kinh
Từ Nam Kinh, bạn có thể đi tàu thẳng đến 93 thành phố, trong đó 80 thành phố bằng tàu cao tốc. Nhanh nhất là Yên Sơn, mất 16m. Tuyến có nhiều chuyến nhất là đến Thượng Hải, với khoảng 279 chuyến tàu thẳng mỗi ngày. Hành trình tàu cao tốc dài nhất không phải đổi tàu là đến Cáp Nhĩ Tân, 10h 17m.
- 93
- Điểm đến thẳng
- 80
- Bằng tàu cao tốc
- 51
- Thêm khi đổi tàu một lần
Tàu thẳng từ Nam Kinh
Hành trình theo lịch nhanh nhất và số chuyến mỗi ngày đến từng thành phố. Chọn một điểm đến để xem giá vé, chuyến đầu và chuyến cuối, cùng các điểm dừng.
| Thượng HảiCao tốc · Nanjing South đến Shanghai Hongqiao | 1h 0m | ¥145 |
| Vô TíchCao tốc · Nanjing South đến Wuxi | 33m | ¥65 |
| Tô ChâuCao tốc · Nanjing South đến Suzhou North | 44m | ¥100 |
| Trấn GiangCao tốc · Nanjing South đến Zhenjiang South | 18m | ¥35 |
| Hàng ChâuCao tốc · Nanjing South đến Hangzhou East | 1h 1m | ¥130 |
| Hợp PhìCao tốc · Nanjing South đến Hefei South | 48m | ¥68 |
| Từ ChâuCao tốc · Nanjing South đến Xuzhou East | 1h 6m | ¥170 |
| Tế NamCao tốc · Nanjing South đến Jinan West | 1h 57m | ¥315 |
| Bắc KinhCao tốc · Nanjing South đến Beijing South | 3h 19m | ¥525 |
| Vũ HánCao tốc · Nanjing South đến Wuhan Station | 2h 27m | ¥255 |
| Yên SơnCao tốc · Nanjing South đến Anshan Ma East | 16m | ¥25 |
| Dương ChâuCao tốc · Nanjing đến Yangzhou East | 46m | ¥65 |
| Ôn ChâuCao tốc · Nanjing South đến Wenzhou South | 3h 7m | ¥300 |
| Trịnh ChâuCao tốc · Nanjing South đến Zhengzhou East | 2h 39m | ¥355 |
| Thiên TânCao tốc · Nanjing South đến Tianjin South | 2h 58m | ¥460 |
| Ninh BaCao tốc · Nanjing South đến Ningbo | 1h 52m | ¥210 |
| Phổ Đà SơnCao tốc · Nanjing South đến Ningbo | 1h 52m | ¥210 |
| Hoàng SơnCao tốc · Nanjing South đến Huangshan North | 1h 48m | ¥160 |
| Nam XươngCao tốc · Nanjing South đến Nanchang West | 3h 4m | ¥430 |
| Thiệu HưngCao tốc · Nanjing South đến Shaoxing North | 1h 32m | ¥150 |
| Khúc PhụCao tốc · Nanjing South đến Qufu East | 1h 34m | ¥250 |
| Thái SơnCao tốc · Nanjing South đến Taishan | 1h 50m | ¥285 |
| Tây AnCao tốc · Nanjing South đến Xi'an North | 4h 38m | ¥595 |
| Trường SaCao tốc · Nanjing South đến Changsha South | 4h 8m | ¥430 |
| Nghi XươngCao tốc · Nanjing South đến Yichang East | 4h 28m | ¥405 |
| Phúc ChâuCao tốc · Nanjing South đến Fuzhou | 4h 16m | ¥415 |
| Trùng KhánhCao tốc · Nanjing South đến Chongqing North | 7h 34m | ¥780 |
| Cửu Hoa SơnCao tốc · Nanjing South đến Jiuhuashan | 1h 13m | ¥110 |
| Lạc DươngCao tốc · Nanjing South đến Luoyang Longmen | 3h 49m | ¥420 |
| Hạ MônCao tốc · Nanjing South đến Xiamen North | 5h 40m | ¥605 |
| Thành ĐôCao tốc · Nanjing South đến Chengdu South | 9h 38m | ¥800 |
| Ân ThiCao tốc · Nanjing South đến Enshi | 6h 16m | ¥510 |
| Cảnh Đức TrấnCao tốc · Nanjing South đến Jingdezhen North | 2h 37m | ¥225 |
| Thanh ĐảoCao tốc · Nanjing South đến Qingdao West | 3h 43m | ¥340 |
| Tuyền ChâuCao tốc · Nanjing South đến Quanzhou South | 5h 42m | ¥510 |
| Thâm QuyếnCao tốc · Nanjing South đến Shenzhen North | 6h 54m | ¥725 |
| Đường SơnCao tốc · Nanjing South đến Tangshan | 3h 44m | ¥530 |
| Thạch Gia TrangCao tốc · Nanjing South đến Shijiazhuang | 3h 48m | ¥465 |
| Vũ Di SơnCao tốc · Nanjing South đến Wuyishan Shi | 3h 15m | ¥345 |
| Cửu GiangCao tốc · Nanjing South đến Jiujiang | 2h 40m | ¥245 |
| Khai PhongCao tốc · Nanjing South đến Kaifeng North | 2h 31m | ¥325 |
| Thẩm DươngCao tốc · Nanjing South đến Shenyang North | 6h 54m | ¥730 |
| Hoa SơnCao tốc · Nanjing South đến Huashan Jiu | 1h 53m | ¥110 |
| Huệ ChâuCao tốc · Nanjing South đến Huizhou North | 7h 8m | ¥660 |
| Lan ChâuCao tốc · Nanjing South đến Lanzhou West | 8h 13m | ¥795 |
| Thiên ThủyCao tốc · Nanjing South đến Tianshui South | 6h 57m | ¥710 |
| Truy BácCao tốc · Nanjing South đến Zibo | 3h 15m | ¥375 |
| Quảng ChâuCao tốc · Nanjing South đến Guangzhou South | 6h 31m | ¥690 |
| Quý DươngCao tốc · Nanjing South đến Guiyang North | 7h 52m | ¥875 |
| Trường XuânCao tốc · Nanjing South đến Changchun West | 8h 2m | ¥810 |
| Vụ NguyênCao tốc · Nanjing South đến Wuyuan | 2h 21m | ¥200 |
| An DươngCao tốc · Nanjing South đến Anyang East | 4h 30m | ¥440 |
| Khải LýCao tốc · Nanjing South đến Kaili South | 7h 8m | ¥680 |
| Thái NguyênCao tốc · Nanjing South đến Taiyuan | 5h 47m | ¥545 |
| Tung SơnCao tốc · Nanjing South đến Songshan South | 3h 29m | ¥400 |
| Vĩnh ĐịnhCao tốc · Nanjing South đến Yongding | 7h 58m | ¥655 |
| Liễu ChâuCao tốc · Nanjing South đến Liuzhou | 8h 55m | ¥765 |
| Nam NinhCao tốc · Nanjing South đến Nanning East | 10h 12m | ¥830 |
| Ô TrấnCao tốc · Nanjing South đến Wuzhen | 2h 23m | ¥205 |
| Quế LâmCao tốc · Nanjing South đến Guilin | 7h 45m | ¥665 |
| Tây ĐườngCao tốc · Nanjing South đến Xitang South | 1h 58m | ¥180 |
| An ThuậnCao tốc · Nanjing South đến Anshun West | 8h 28m | ¥750 |
| Bao ĐầuThường · Nanjing đến Baotou | 21h 16m | ¥260 |
| Cáp Nhĩ TânCao tốc · Nanjing South đến Harbin West | 10h 17m | ¥880 |
| Côn MinhCao tốc · Nanjing South đến Kunming South | 10h 56m | ¥855 |
| Đông HoảnCao tốc · Nanjing South đến Dongguan South | 7h 52m | ¥675 |
| Gia Dục QuanThường · Nanjing đến Jiayuguan South | 25h 55m | ¥360 |
| Hô Hòa Hạo ĐặcThường · Nanjing đến Hohhot East | 20h 28m | ¥200 |
| Miên DươngCao tốc · Nanjing South đến Mianyang | 9h 1m | ¥765 |
| Nam DươngCao tốc · Nanjing South đến Nanyang East | 4h 33m | ¥490 |
| Ô Lỗ Mộc TềThường · Nanjing đến Urumqi | 36h 4m | ¥510 |
| Thần Nông GiáCao tốc · Nanjing South đến Shennongjia | 5h 9m | ¥485 |
| Thổ Lỗ PhiênThường · Nanjing đến Turpan North | 34h 22m | ¥485 |
| Trương DịchThường · Nanjing đến Zhangye West | 24h 11m | ¥330 |
| Yên ĐàiCao tốc · Nanjing South đến Yantai | 5h 39m | ¥560 |
| Bắc Đại HồCao tốc · Nanjing South đến Beidahu | 10h 7m | ¥850 |
| Bảo ĐịnhCao tốc · Nanjing South đến Baoding | 5h 59m | ¥520 |
| Cát LâmCao tốc · Nanjing South đến Beidahu | 10h 7m | ¥850 |
| Đại ĐồngCao tốc · Nanjing South đến Datong South | 7h 34m | ¥630 |
| Đại LiênCao tốc · Nanjing South đến Dalian North | 9h 25m | ¥520 |
| Đan ĐôngCao tốc · Nanjing South đến Dandong | 9h 54m | ¥795 |
| Diên AnCao tốc · Nanjing South đến Yan'an | 7h 41m | ¥625 |
| Đội quân đất nungThường · Nanjing đến Lin Tong | 16h 29m | ¥160 |
| Đôn HoàngThường · Nanjing đến Dunhuang South | 29h 7m | ¥400 |
| Hồng KôngCao tốc · Nanjing South đến Hong Kong West Kowloon | 7h 27m | ¥735 |
| Khu trượt tuyết Vạn LongThường · Nanjing đến Wanlong Ski Resort | 14h 34m | ¥180 |
| LhasaThường · Nanjing đến Lhasa | 42h 17m | ¥555 |
| Ngân XuyênCao tốc · Nanjing South đến Yinchuan | 9h 38m | ¥785 |
| Núi KailashThường · Nanjing đến Mount Kailash Dian | 21h 13m | ¥150 |
| OrdosThường · Nanjing đến Ordos | 19h 52m | ¥240 |
| Tây NinhCao tốc · Nanjing South đến Xining | 10h 56m | ¥860 |
| Tề Tề Cáp NhĩThường · Nanjing đến Qiqihar | 32h 20m | ¥305 |
| Võ Đang SơnCao tốc · Nanjing South đến Wudangshan West | 5h 36m | ¥475 |
Giá vé là ước tính theo khoảng cách, không phải giá vé thực tế. Tên ga cho biết nơi chuyến nhanh nhất khởi hành và đến.
Cũng đến được khi đổi tàu một lần
Không có tàu thẳng, nhưng bạn có thể đến nơi bằng cách đổi tàu một lần. Thời gian đã bao gồm 40 phút để đổi tàu.
- Lâm Nghiqua Khúc Phụ2h 49m
- Trường Bạch Sơnqua Yên Sơn3h 11m
- Thừa Đứcqua Yên Sơn3h 45m
- Trường Thành Bát Đạt Lĩnhqua Bắc Kinh4h 18m
- Đại Khánhqua Yên Sơn5h 2m
- Á Bố Lựcqua Yên Sơn5h 24m
- Trương Gia Giớiqua Trường Sa6h 33m
- Bình Daoqua Thạch Gia Trang6h 43m
- Phượng Hoàngqua Trường Sa6h 45m
- Bảo tàng Tam Tinh Đôiqua Hoa Sơn6h 58m
- Trung Sơnqua Vũ Hán7h 11m
- Phật Sơnqua Trường Sa7h 27m
Lên kế hoạch chuyến đi từ Nam Kinh
Thêm Nam Kinh và các thành phố bạn muốn đến tiếp theo, rồi Chinerary sẽ dựng các chặng tàu kèm thời gian di chuyển và chi phí.
Giờ và số chuyến lấy từ lịch trình đã công bố và thay đổi vài lần mỗi năm; hãy xác nhận trên 12306 hoặc khi đặt vé. Cách chúng tôi xây dựng dữ liệu này.