Tàu ở Trung Quốc
Tàu từ Nam Ninh
Từ Nam Ninh, bạn có thể đi tàu thẳng đến 77 thành phố, trong đó 56 thành phố bằng tàu cao tốc. Nhanh nhất là Liễu Châu, mất 59m. Tuyến có nhiều chuyến nhất là đến Quảng Châu, với khoảng 61 chuyến tàu thẳng mỗi ngày. Hành trình tàu cao tốc dài nhất không phải đổi tàu là đến Bắc Kinh, 10h 7m.
- 77
- Điểm đến thẳng
- 56
- Bằng tàu cao tốc
- 59
- Thêm khi đổi tàu một lần
Tàu thẳng từ Nam Ninh
Hành trình theo lịch nhanh nhất và số chuyến mỗi ngày đến từng thành phố. Chọn một điểm đến để xem giá vé, chuyến đầu và chuyến cuối, cùng các điểm dừng.
| Quảng ChâuCao tốc · Nanning East đến Guangzhou South | 2h 43m | ¥285 |
| Liễu ChâuCao tốc · Nanning East đến Liuzhou | 59m | ¥110 |
| Quế LâmCao tốc · Nanning East đến Guilin | 1h 59m | ¥190 |
| Bắc HảiCao tốc · Nanning East đến Beihai | 59m | ¥100 |
| Phật SơnCao tốc · Nanning East đến Foshan West | 2h 35m | ¥270 |
| Côn MinhCao tốc · Nanning đến Kunming South | 4h 1m | ¥262 |
| Quý DươngCao tốc · Nanning East đến Guiyang | 1h 59m | ¥260 |
| Trùng KhánhCao tốc · Nanning East đến Chongqing West | 4h 21m | ¥445 |
| Trường SaCao tốc · Nanning East đến Changsha South | 4h 41m | ¥440 |
| Đại LýCao tốc · Nanning East đến Dali | 6h 30m | ¥525 |
| Tuân NghĩaCao tốc · Nanning East đến Zunyi | 3h 2m | ¥330 |
| Thành ĐôCao tốc · Nanning East đến Chengdu East | 5h 43m | ¥600 |
| Thạch LâmCao tốc · Nanning East đến Shi Lin West | 4h 3m | ¥350 |
| Hàng ChâuCao tốc · Nanning East đến Hangzhou East | 8h 41m | ¥790 |
| Nam XươngCao tốc · Nanning East đến Nanchang West | 6h 30m | ¥610 |
| Vũ HánCao tốc · Nanning East đến Wuhan Station | 5h 56m | ¥615 |
| Trịnh ChâuCao tốc · Nanning East đến Zhengzhou East | 7h 33m | ¥755 |
| Miên DươngCao tốc · Nanning East đến Mianyang | 7h 9m | ¥640 |
| Thâm QuyếnCao tốc · Nanning East đến Shenzhen North | 3h 28m | ¥340 |
| Thượng HảiCao tốc · Nanning East đến Shanghai Hongqiao | 9h 30m | ¥835 |
| Bảo ĐịnhThường · Nanning đến Baoding | 22h 26m | ¥330 |
| Cửu GiangThường · Nanning đến Jiujiang | 14h 42m | ¥200 |
| Dương SócCao tốc · Nanning East đến Yangshuo | 2h 50m | ¥225 |
| Tây AnCao tốc · Nanning East đến Xi'an North | 9h 29m | ¥815 |
| Bắc KinhCao tốc · Nanning East đến Beijing West | 10h 7m | ¥955 |
| Châu HảiCao tốc · Nanning East đến Zhuhai | 4h 30m | ¥345 |
| Hạ MônCao tốc · Nanning East đến Xiamen North | 8h 8m | ¥625 |
| Hưng NghĩaThường · Nanning đến Xing Yi | 7h 12m | ¥75 |
| Ma CaoCao tốc · Nanning East đến Zhuhai | 4h 30m | ¥345 |
| Nam KinhCao tốc · Nanning East đến Nanjing South | 10h 18m | ¥830 |
| Phúc ChâuCao tốc · Nanning East đến Fuzhou South | 9h 22m | ¥785 |
| Thạch Gia TrangCao tốc · Nanning East đến Shijiazhuang | 9h 4m | ¥870 |
| Trung SơnCao tốc · Nanning East đến Zhongshan | 4h 2m | ¥320 |
| Tuyền ChâuCao tốc · Nanning East đến Quanzhou South | 8h 29m | ¥845 |
| An DươngThường · Nanning đến Anyang | 19h 17m | ¥280 |
| Bảo tàng Tam Tinh ĐôiCao tốc · Nanning đến Guang Han North | 7h 41m | ¥620 |
| Hợp PhìCao tốc · Nanning East đến Hefei South | 9h 22m | ¥780 |
| Huệ ChâuCao tốc · Nanning East đến Huizhou South | 4h 47m | ¥390 |
| Lạc SơnCao tốc · Nanning East đến Leshan | 5h 59m | ¥560 |
| Nam DươngCao tốc · Nanning East đến Nanyang East | 9h 46m | ¥760 |
| Ô TrấnCao tốc · Nanning East đến Wuzhen | 11h 6m | ¥800 |
| Tế NamCao tốc · Nanning East đến Jinan West | 11h 8m | ¥880 |
| Thần Nông GiáCao tốc · Nanning East đến Shennongjia | 8h 22m | ¥680 |
| Thiên TânThường · Nanning đến Tianjin | 27h 17m | ¥345 |
| Vô TíchCao tốc · Nanning East đến Wuxi | 11h 10m | ¥805 |
| Bao ĐầuThường · Nanning đến Baotou | 37h 8m | ¥345 |
| Cảnh Đức TrấnCao tốc · Nanning East đến Jingdezhen North | 10h 13m | ¥675 |
| Cửu Hoa SơnThường · Nanning đến Jiuhuashan | 22h 4m | ¥220 |
| Đại ĐồngThường · Nanning đến Datong | 31h 33m | ¥345 |
| Diên AnCao tốc · Nanning East đến Yan'an | 12h 40m | ¥890 |
| Đông HoảnCao tốc · Nanning đến Dongguan | 3h 29m | ¥320 |
| Đường SơnThường · Nanning đến Tangshan | 28h 49m | ¥360 |
| Hô Hòa Hạo ĐặcThường · Nanning đến Hohhot East | 34h 45m | ¥350 |
| Hồng KôngCao tốc · Nanning East đến Hong Kong West Kowloon | 3h 57m | ¥360 |
| Khải LýCao tốc · Nanning East đến Kaili South | 3h 39m | ¥260 |
| Khu trượt tuyết Vạn LongThường · Nanning đến Wanlong Ski Resort | 28h 49m | ¥360 |
| Khúc PhụThường · Nanning đến Qufu | 36h 4m | ¥285 |
| Lâm NghiThường · Nanning đến Linyi | 37h 18m | ¥290 |
| Ninh BaCao tốc · Nanning East đến Ningbo | 13h 27m | ¥880 |
| Ôn ChâuCao tốc · Nanning East đến Wenzhou South | 11h 22m | ¥795 |
| Phổ Đà SơnCao tốc · Nanning East đến Ningbo | 13h 27m | ¥880 |
| Phượng HoàngCao tốc · Nanning đến Fenghuang | 9h 13m | ¥565 |
| Tây ĐườngCao tốc · Nanning East đến Xitang South | 11h 25m | ¥820 |
| Thái SơnCao tốc · Nanning East đến Taishan | 13h 20m | ¥930 |
| Thẩm DươngThường · Nanning đến Shenyang North | 35h 15m | ¥440 |
| Thanh ĐảoThường · Nanning đến Qingdao North | 41h 22m | ¥325 |
| Thiệu HưngThường · Nanning đến Shaoxing | 28h 49m | ¥255 |
| Tô ChâuThường · Nanning đến Suzhou | 29h 24m | ¥265 |
| Trấn GiangThường · Nanning đến Zhenjiang | 27h 32m | ¥260 |
| Triệu HưngCao tốc · Nanning East đến Zhaoxing | 3h 45m | ¥265 |
| Trương Gia GiớiCao tốc · Nanning đến Zhangjiajie West | 10h 18m | ¥635 |
| Trường XuânThường · Nanning đến Changchun | 38h 8m | ¥490 |
| Từ ChâuCao tốc · Nanning East đến Xuzhou | 10h 4m | ¥865 |
| Vĩnh ĐịnhThường · Nanning đến Yongding | 21h 53m | ¥155 |
| Vũ Di SơnCao tốc · Nanning East đến Wuyishan North | 9h 9m | ¥720 |
| Vụ NguyênCao tốc · Nanning East đến Wuyuan | 10h 46m | ¥690 |
| Yên SơnThường · Nanning đến Anshan Ma | 23h 45m | ¥245 |
Giá vé là ước tính theo khoảng cách, không phải giá vé thực tế. Tên ga cho biết nơi chuyến nhanh nhất khởi hành và đến.
Cũng đến được khi đổi tàu một lần
Không có tàu thẳng, nhưng bạn có thể đến nơi bằng cách đổi tàu một lần. Thời gian đã bao gồm 40 phút để đổi tàu.
- An Thuậnqua Quý Dương3h 8m
- Khai Bìnhqua Quảng Châu4h 28m
- Tứ Cô Nương Sơnqua Quảng Châu4h 52m
- Karst Vũ Longqua Trùng Khánh5h 36m
- Nguyên Dươngqua Côn Minh6h 27m
- Nga Mi Sơnqua Lạc Sơn6h 50m
- Lãng Trungqua Trùng Khánh7h 7m
- Ân Thiqua Trùng Khánh7h 18m
- Nghi Xươngqua Trùng Khánh7h 40m
- Tây Song Bản Nạpqua Côn Minh7h 49m
- Hoàng Longqua Thành Đô7h 56m
- Cửu Trại Câuqua Thành Đô7h 58m
Lên kế hoạch chuyến đi từ Nam Ninh
Thêm Nam Ninh và các thành phố bạn muốn đến tiếp theo, rồi Chinerary sẽ dựng các chặng tàu kèm thời gian di chuyển và chi phí.
Giờ và số chuyến lấy từ lịch trình đã công bố và thay đổi vài lần mỗi năm; hãy xác nhận trên 12306 hoặc khi đặt vé. Cách chúng tôi xây dựng dữ liệu này.