Tàu ở Trung Quốc
Tàu từ Nam Dương
Từ Nam Dương, bạn có thể đi tàu thẳng đến 65 thành phố, trong đó 43 thành phố bằng tàu cao tốc. Nhanh nhất là Trịnh Châu, mất 9m. Tuyến có nhiều chuyến nhất là đến Trịnh Châu, với khoảng 47 chuyến tàu thẳng mỗi ngày. Hành trình tàu cao tốc dài nhất không phải đổi tàu là đến Cáp Nhĩ Tân, 12h 0m.
- 65
- Điểm đến thẳng
- 43
- Bằng tàu cao tốc
- 76
- Thêm khi đổi tàu một lần
Tàu thẳng từ Nam Dương
Hành trình theo lịch nhanh nhất và số chuyến mỗi ngày đến từng thành phố. Chọn một điểm đến để xem giá vé, chuyến đầu và chuyến cuối, cùng các điểm dừng.
| Trịnh ChâuCao tốc · Nanyang Zhai đến Zhengzhou | 9m | ¥135 |
| Trùng KhánhCao tốc · Nanyang East đến Chongqing North | 3h 30m | ¥405 |
| Thần Nông GiáCao tốc · Nanyang East đến Shennongjia | 1h 16m | ¥140 |
| Tế NamCao tốc · Nanyang East đến Jinan West | 3h 17m | ¥345 |
| Tung SơnThường · Nanyang đến Songshan | 2h 6m | ¥25 |
| Quý DươngCao tốc · Nanyang East đến Guiyang North | 6h 42m | ¥600 |
| Thạch Gia TrangCao tốc · Nanyang East đến Shijiazhuang | 3h 9m | ¥330 |
| Từ ChâuCao tốc · Nanyang East đến Xuzhou East | 3h 15m | ¥320 |
| An DươngCao tốc · Nanyang East đến Anyang East | 2h 15m | ¥220 |
| Bắc KinhCao tốc · Nanyang East đến Beijing West | 3h 25m | ¥475 |
| Bảo ĐịnhCao tốc · Nanyang East đến Baoding East | 3h 48m | ¥405 |
| Thành ĐôCao tốc · Nanyang East đến Chengdu East | 6h 11m | ¥570 |
| Thiên TânCao tốc · Nanyang East đến Tianjin West | 4h 48m | ¥480 |
| Truy BácCao tốc · Nanyang East đến Zibo North | 4h 29m | ¥415 |
| Tuân NghĩaCao tốc · Nanyang East đến Zunyi | 5h 53m | ¥535 |
| Lan ChâuThường · Nanyang đến Lanzhou | 12h 17m | ¥150 |
| Nam XươngThường · Nanyang đến Nanchang | 9h 10m | ¥100 |
| Nghi XươngCao tốc · Nanyang East đến Yichang North | 1h 33m | ¥160 |
| Thanh ĐảoCao tốc · Nanyang East đến Qingdao West | 6h 28m | ¥530 |
| Thiên ThủyThường · Nanyang đến Tianshui | 8h 35m | ¥110 |
| Thượng HảiCao tốc · Nanyang East đến Shanghai Hongqiao | 6h 22m | ¥625 |
| Võ Đang SơnCao tốc · Nanyang East đến Wudangshan West | 1h 22m | ¥155 |
| Đường SơnCao tốc · Nanyang East đến Tangshan | 5h 36m | ¥540 |
| Lạc DươngCao tốc · Nanyang East đến Luoyang Longmen | 2h 27m | ¥115 |
| Lâm NghiCao tốc · Nanyang East đến Linyi North | 3h 49m | ¥380 |
| Nam KinhCao tốc · Nanyang East đến Nanjing South | 4h 39m | ¥490 |
| Nam NinhCao tốc · Nanyang East đến Nanning East | 9h 25m | ¥760 |
| Tây NinhThường · Nanyang đến Xining | 15h 14m | ¥185 |
| Thẩm DươngCao tốc · Nanyang East đến Shenyang North | 9h 1m | ¥735 |
| Tô ChâuCao tốc · Nanyang East đến Suzhou North | 5h 56m | ¥595 |
| Vô TíchCao tốc · Nanyang East đến Wuxi East | 5h 43m | ¥580 |
| Vũ HánCao tốc · Nanyang East đến Hankou | 2h 39m | ¥205 |
| An ThuậnCao tốc · Nanyang East đến Anshun West | 7h 37m | ¥635 |
| Cáp Nhĩ TânCao tốc · Nanyang East đến Harbin West | 12h 0m | ¥940 |
| Côn MinhCao tốc · Nanyang East đến Kunming South | 9h 56m | ¥740 |
| Cửu GiangThường · Nanyang đến Jiujiang | 9h 30m | ¥85 |
| Đội quân đất nungThường · Nanyang đến Lin Tong | 5h 26m | ¥60 |
| Đôn HoàngThường · Nanyang đến Dunhuang South | 26h 33m | ¥305 |
| Đông HoảnCao tốc · Nanyang East đến Dongguan | 8h 28m | ¥670 |
| Gia Dục QuanThường · Nanyang đến Jiayuguan South | 19h 59m | ¥255 |
| Hàng ChâuCao tốc · Nanyang East đến Hangzhou | 7h 23m | ¥490 |
| Hợp PhìCao tốc · Nanyang East đến Hefei West | 4h 34m | ¥280 |
| Huệ ChâuThường · Nanyang đến Huizhou | 22h 1m | ¥195 |
| Khai PhongCao tốc · Nanyang East đến Kaifeng | 1h 56m | ¥165 |
| Khúc PhụCao tốc · Nanyang East đến Qufu South | 3h 3m | ¥310 |
| Miên DươngThường · Nanyang đến Mianyang | 17h 42m | ¥130 |
| Nga Mi SơnThường · Nanyang đến Emeishan | 21h 18m | ¥160 |
| Ngân XuyênThường · Nanyang đến Yinchuan | 18h 28m | ¥145 |
| Ninh BaThường · Nanyang đến Ningbo | 16h 59m | ¥160 |
| Ô Lỗ Mộc TềThường · Nanyang đến Urumqi | 29h 57m | ¥430 |
| Ôn ChâuThường · Nanyang đến Wenzhou | 22h 41m | ¥165 |
| Phổ Đà SơnThường · Nanyang đến Ningbo | 16h 59m | ¥160 |
| Quảng ChâuCao tốc · Nanyang East đến Guangzhou South | 7h 55m | ¥665 |
| Tây AnCao tốc · Nanyang East đến Xi'an East | 3h 2m | ¥305 |
| Thái NguyênThường · Nanyang đến Taiyuan | 15h 15m | ¥95 |
| Thái SơnCao tốc · Nanyang East đến Taishan | 4h 42m | ¥435 |
| Thâm QuyếnCao tốc · Nanyang East đến Shenzhen North | 8h 40m | ¥685 |
| Thiệu HưngThường · Nanyang đến Shaoxing | 15h 2m | ¥145 |
| Thổ Lỗ PhiênThường · Nanyang đến Turpan North | 28h 24m | ¥405 |
| Trấn GiangCao tốc · Nanyang East đến Zhenjiang South | 5h 1m | ¥535 |
| Trương DịchThường · Nanyang đến Zhangye West | 18h 11m | ¥220 |
| Trương Gia GiớiThường · Nanyang đến Zhangjiajie | 8h 23m | ¥80 |
| Trường SaCao tốc · Nanyang East đến Changsha South | 5h 2m | ¥340 |
| Trường XuânCao tốc · Nanyang East đến Changchun West | 10h 59m | ¥860 |
| Yên ĐàiCao tốc · Nanyang East đến Yantai | 6h 42m | ¥595 |
Giá vé là ước tính theo khoảng cách, không phải giá vé thực tế. Tên ga cho biết nơi chuyến nhanh nhất khởi hành và đến.
Cũng đến được khi đổi tàu một lần
Không có tàu thẳng, nhưng bạn có thể đến nơi bằng cách đổi tàu một lần. Thời gian đã bao gồm 40 phút để đổi tàu.
- Hoa Sơnqua Trịnh Châu2h 19m
- Ân Thiqua Nghi Xương3h 57m
- Dương Châuqua Trịnh Châu4h 8m
- Diên Anqua Trịnh Châu4h 10m
- Trường Thành Bát Đạt Lĩnhqua Bắc Kinh4h 24m
- Karst Vũ Longqua Trùng Khánh4h 45m
- Khu trượt tuyết Vạn Longqua Bắc Kinh4h 52m
- Thừa Đứcqua Bắc Kinh4h 54m
- Đại Đồngqua Trịnh Châu5h 1m
- Yên Sơnqua Nam Kinh5h 35m
- Cửu Hoa Sơnqua Vũ Hán5h 49m
- Hoàng Sơnqua Trịnh Châu5h 51m
Lên kế hoạch chuyến đi từ Nam Dương
Thêm Nam Dương và các thành phố bạn muốn đến tiếp theo, rồi Chinerary sẽ dựng các chặng tàu kèm thời gian di chuyển và chi phí.
Giờ và số chuyến lấy từ lịch trình đã công bố và thay đổi vài lần mỗi năm; hãy xác nhận trên 12306 hoặc khi đặt vé. Cách chúng tôi xây dựng dữ liệu này.