Tàu ở Trung Quốc
Tàu từ Thanh Đảo
Từ Thanh Đảo, bạn có thể đi tàu thẳng đến 79 thành phố, trong đó 67 thành phố bằng tàu cao tốc. Nhanh nhất là Lâm Nghi, mất 55m. Tuyến có nhiều chuyến nhất là đến Tế Nam, với khoảng 84 chuyến tàu thẳng mỗi ngày. Hành trình tàu cao tốc dài nhất không phải đổi tàu là đến Quý Dương, 13h 35m.
- 79
- Điểm đến thẳng
- 67
- Bằng tàu cao tốc
- 60
- Thêm khi đổi tàu một lần
Tàu thẳng từ Thanh Đảo
Hành trình theo lịch nhanh nhất và số chuyến mỗi ngày đến từng thành phố. Chọn một điểm đến để xem giá vé, chuyến đầu và chuyến cuối, cùng các điểm dừng.
| Tế NamCao tốc · Qingdao Ji Chang đến Jinan East | 1h 18m | ¥170 |
| Truy BácCao tốc · Qingdao West đến Zibo North | 1h 12m | ¥135 |
| Lâm NghiCao tốc · Qingdao West đến Linyi North | 55m | ¥90 |
| Trịnh ChâuCao tốc · Qingdao West đến Zhengzhou East | 3h 36m | ¥335 |
| Thiên TânCao tốc · Qingdao West đến Tianjin Gang | 1h 58m | ¥145 |
| Bắc KinhCao tốc · Qingdao North đến Beijing South | 3h 5m | ¥405 |
| Khúc PhụCao tốc · Qingdao West đến Qufu East | 1h 32m | ¥165 |
| Thượng HảiCao tốc · Qingdao North đến Shanghai Hongqiao | 4h 54m | ¥385 |
| Từ ChâuCao tốc · Qingdao West đến Xuzhou East | 2h 44m | ¥185 |
| Yên ĐàiCao tốc · Qingdao North đến Yantai | 1h 23m | ¥105 |
| Dương ChâuCao tốc · Qingdao West đến Yangzhou | 2h 53m | ¥245 |
| Tô ChâuCao tốc · Qingdao North đến Suzhou | 4h 31m | ¥355 |
| Nam KinhCao tốc · Qingdao North đến Nanjing South | 4h 30m | ¥340 |
| Tây AnCao tốc · Qingdao West đến Xi'an North | 5h 43m | ¥610 |
| Thái SơnCao tốc · Qingdao North đến Taishan | 2h 56m | ¥235 |
| Thạch Gia TrangCao tốc · Qingdao North đến Shijiazhuang | 4h 7m | ¥355 |
| Vũ HánCao tốc · Qingdao North đến Wuhan Station | 5h 26m | ¥615 |
| Hoa SơnCao tốc · Qingdao West đến Huashan North | 5h 9m | ¥555 |
| Lạc DươngCao tốc · Qingdao West đến Luoyang Longmen | 4h 15m | ¥440 |
| Trấn GiangCao tốc · Qingdao West đến Zhenjiang | 3h 50m | ¥275 |
| Vô TíchCao tốc · Qingdao West đến Wuxi | 4h 16m | ¥310 |
| Hàng ChâuCao tốc · Qingdao North đến Hangzhou West | 6h 18m | ¥495 |
| Thái NguyênCao tốc · Qingdao North đến Taiyuan South | 5h 42m | ¥440 |
| Trường SaCao tốc · Qingdao North đến Changsha South | 6h 41m | ¥715 |
| Đường SơnCao tốc · Qingdao West đến Tangshan | 4h 11m | ¥280 |
| Thẩm DươngCao tốc · Qingdao West đến Shenyang North | 7h 21m | ¥455 |
| Khai PhongCao tốc · Qingdao North đến Kaifeng North | 4h 13m | ¥380 |
| Hợp PhìCao tốc · Qingdao đến Hefei South | 5h 51m | ¥430 |
| Lan ChâuCao tốc · Qingdao West đến Lanzhou West | 8h 53m | ¥795 |
| Quảng ChâuCao tốc · Qingdao North đến Guangzhou South | 8h 57m | ¥905 |
| Thiên ThủyCao tốc · Qingdao West đến Tianshui South | 7h 29m | ¥730 |
| Trùng KhánhCao tốc · Qingdao đến Chongqing North | 10h 43m | ¥815 |
| Nam DươngCao tốc · Qingdao North đến Nanyang East | 5h 43m | ¥530 |
| Thành ĐôCao tốc · Qingdao North đến Chengdu East | 10h 28m | ¥855 |
| Trường XuânCao tốc · Qingdao West đến Changchun West | 8h 35m | ¥620 |
| Yên SơnCao tốc · Qingdao West đến Anshan Ma East | 4h 53m | ¥325 |
| Cáp Nhĩ TânCao tốc · Qingdao West đến Harbin West | 9h 47m | ¥705 |
| Cửu GiangCao tốc · Qingdao North đến Jiujiang | 7h 55m | ¥530 |
| Cửu Hoa SơnCao tốc · Qingdao North đến Jiuhuashan | 5h 54m | ¥425 |
| Đông HoảnThường · Qingdao North đến Dongguan East | 26h 48m | ¥275 |
| Huệ ChâuThường · Qingdao North đến Huizhou | 26h 3m | ¥270 |
| Miên DươngCao tốc · Qingdao North đến Mianyang | 9h 36m | ¥825 |
| Nam XươngCao tốc · Qingdao North đến Nanchang West | 8h 52m | ¥595 |
| Nghi XươngCao tốc · Qingdao North đến Yichang North | 7h 27m | ¥660 |
| Ôn ChâuCao tốc · Qingdao North đến Wenzhou North | 8h 34m | ¥570 |
| Phúc ChâuCao tốc · Qingdao đến Fuzhou | 10h 31m | ¥795 |
| Thâm QuyếnThường · Qingdao North đến Shenzhen | 27h 33m | ¥285 |
| Thần Nông GiáCao tốc · Qingdao đến Shennongjia | 8h 8m | ¥670 |
| Bắc Đại HồCao tốc · Qingdao North đến Beidahu | 10h 7m | ¥625 |
| Bao ĐầuThường · Qingdao North đến Baotou | 21h 21m | ¥180 |
| Bảo tàng Tam Tinh ĐôiCao tốc · Qingdao North đến Guang Han North | 10h 8m | ¥845 |
| Bình DaoCao tốc · Qingdao Ji Chang đến Pingyao Gu Cheng | 6h 56m | ¥450 |
| Cát LâmCao tốc · Qingdao North đến Beidahu | 10h 7m | ¥625 |
| Đại ĐồngCao tốc · Qingdao North đến Datong South | 8h 24m | ¥475 |
| Gia Dục QuanThường · Qingdao North đến Jiayuguan | 26h 30m | ¥345 |
| Hạ MônCao tốc · Qingdao đến Xiamen North | 12h 8m | ¥870 |
| Hô Hòa Hạo ĐặcCao tốc · Qingdao North đến Hohhot East | 10h 4m | ¥575 |
| Hoàng SơnCao tốc · Qingdao đến Huangshan North | 8h 3m | ¥640 |
| Khu trượt tuyết Vạn LongThường · Qingdao North đến Wanlong Ski Resort | 12h 48m | ¥120 |
| Liễu ChâuThường · Qingdao North đến Liuzhou | 37h 6m | ¥295 |
| Nam NinhThường · Qingdao North đến Nanning | 41h 36m | ¥325 |
| Ngân XuyênCao tốc · Qingdao North đến Yinchuan | 11h 5m | ¥820 |
| Ninh BaCao tốc · Qingdao đến Ningbo | 7h 46m | ¥550 |
| Ô Lỗ Mộc TềThường · Qingdao North đến Urumqi | 36h 46m | ¥505 |
| Ô TrấnCao tốc · Qingdao North đến Wuzhen | 7h 5m | ¥440 |
| Phổ Đà SơnCao tốc · Qingdao đến Ningbo | 7h 46m | ¥550 |
| Quế LâmCao tốc · Qingdao North đến Guilin North | 11h 0m | ¥875 |
| Quý DươngCao tốc · Qingdao đến Guiyang North | 13h 35m | ¥930 |
| Tây ĐườngCao tốc · Qingdao North đến Xitang South | 6h 38m | ¥415 |
| Tây NinhThường · Qingdao North đến Xining | 26h 42m | ¥290 |
| Thiệu HưngCao tốc · Qingdao North đến Shaoxing East | 7h 57m | ¥500 |
| Thổ Lỗ PhiênThường · Qingdao North đến Turpan North | 34h 51m | ¥480 |
| Trường Bạch SơnCao tốc · Qingdao North đến Changbaishan West | 10h 41m | ¥755 |
| Trương DịchThường · Qingdao North đến Zhangye | 24h 1m | ¥310 |
| Tuân NghĩaCao tốc · Qingdao đến Zunyi | 12h 46m | ¥890 |
| Tung SơnCao tốc · Qingdao North đến Songshan South | 5h 43m | ¥455 |
| Tuyền ChâuCao tốc · Qingdao đến Quanzhou South | 11h 47m | ¥845 |
| Vũ Di SơnCao tốc · Qingdao đến Wuyishan Shi | 9h 17m | ¥720 |
| Vụ NguyênCao tốc · Qingdao đến Wuyuan | 8h 1m | ¥660 |
Giá vé là ước tính theo khoảng cách, không phải giá vé thực tế. Tên ga cho biết nơi chuyến nhanh nhất khởi hành và đến.
Cũng đến được khi đổi tàu một lần
Không có tàu thẳng, nhưng bạn có thể đến nơi bằng cách đổi tàu một lần. Thời gian đã bao gồm 40 phút để đổi tàu.
- Bảo Địnhqua Thiên Tân3h 14m
- Trường Thành Bát Đạt Lĩnhqua Bắc Kinh4h 4m
- Thừa Đứcqua Bắc Kinh4h 34m
- An Dươngqua Trịnh Châu4h 52m
- Đại Liênqua Yên Sơn6h 35m
- Đội quân đất nungqua Tây An6h 40m
- Võ Đang Sơnqua Trịnh Châu7h 22m
- Diên Anqua Tây An7h 31m
- Đan Đôngqua Yên Sơn7h 34m
- Cảnh Đức Trấnqua Dương Châu7h 36m
- Núi Kailashqua Yên Sơn8h 3m
- Trương Gia Giớiqua Trường Sa9h 6m
Lên kế hoạch chuyến đi từ Thanh Đảo
Thêm Thanh Đảo và các thành phố bạn muốn đến tiếp theo, rồi Chinerary sẽ dựng các chặng tàu kèm thời gian di chuyển và chi phí.
Giờ và số chuyến lấy từ lịch trình đã công bố và thay đổi vài lần mỗi năm; hãy xác nhận trên 12306 hoặc khi đặt vé. Cách chúng tôi xây dựng dữ liệu này.