Tàu ở Trung Quốc
Tàu từ Khúc Phụ
Từ Khúc Phụ, bạn có thể đi tàu thẳng đến 62 thành phố, trong đó 58 thành phố bằng tàu cao tốc. Nhanh nhất là Thái Sơn, mất 18m. Tuyến có nhiều chuyến nhất là đến Tế Nam, với khoảng 65 chuyến tàu thẳng mỗi ngày. Hành trình tàu cao tốc dài nhất không phải đổi tàu là đến Thâm Quyến, 10h 26m.
- 62
- Điểm đến thẳng
- 58
- Bằng tàu cao tốc
- 73
- Thêm khi đổi tàu một lần
Tàu thẳng từ Khúc Phụ
Hành trình theo lịch nhanh nhất và số chuyến mỗi ngày đến từng thành phố. Chọn một điểm đến để xem giá vé, chuyến đầu và chuyến cuối, cùng các điểm dừng.
| Tế NamCao tốc · Qufu East đến Jinan West | 29m | ¥65 |
| Từ ChâuCao tốc · Qufu East đến Xuzhou East | 33m | ¥80 |
| Nam KinhCao tốc · Qufu East đến Nanjing South | 1h 34m | ¥250 |
| Bắc KinhCao tốc · Qufu East đến Beijing South | 2h 11m | ¥275 |
| Lâm NghiCao tốc · Qufu East đến Linyi North | 35m | ¥70 |
| Thái SơnCao tốc · Qufu East đến Taishan | 18m | ¥35 |
| Thiên TânCao tốc · Qufu East đến Tianjin South | 1h 38m | ¥210 |
| Vô TíchCao tốc · Qufu East đến Wuxi East | 2h 33m | ¥345 |
| Thượng HảiCao tốc · Qufu East đến Shanghai Hongqiao | 2h 48m | ¥395 |
| Thanh ĐảoCao tốc · Qufu East đến Qingdao West | 1h 45m | ¥165 |
| Truy BácCao tốc · Qufu East đến Zibo | 1h 22m | ¥130 |
| Tô ChâuCao tốc · Qufu East đến Suzhou North | 2h 23m | ¥355 |
| Hàng ChâuCao tốc · Qufu East đến Hangzhou East | 3h 17m | ¥380 |
| Hợp PhìCao tốc · Qufu East đến Hefei Bei Cheng | 1h 56m | ¥245 |
| Trịnh ChâuCao tốc · Qufu East đến Zhengzhou East | 1h 45m | ¥185 |
| Trấn GiangCao tốc · Qufu East đến Zhenjiang South | 1h 54m | ¥285 |
| Hoàng SơnCao tốc · Qufu East đến Huangshan North | 4h 12m | ¥395 |
| Phúc ChâuCao tốc · Qufu East đến Fuzhou | 6h 35m | ¥650 |
| Đường SơnCao tốc · Qufu East đến Tangshan | 2h 29m | ¥280 |
| Ninh BaCao tốc · Qufu East đến Ningbo | 4h 28m | ¥460 |
| Ôn ChâuCao tốc · Qufu East đến Wenzhou South | 5h 50m | ¥550 |
| Phổ Đà SơnCao tốc · Qufu East đến Ningbo | 4h 28m | ¥460 |
| Vũ Di SơnCao tốc · Qufu East đến Wuyishan Shi | 5h 26m | ¥570 |
| Vụ NguyênCao tốc · Qufu East đến Wuyuan | 4h 36m | ¥445 |
| Thẩm DươngCao tốc · Qufu East đến Shenyang North | 5h 44m | ¥560 |
| Thiệu HưngCao tốc · Qufu East đến Shaoxing North | 3h 51m | ¥400 |
| Yên ĐàiCao tốc · Qufu East đến Yantai | 3h 28m | ¥310 |
| Hạ MônCao tốc · Qufu East đến Xiamen North | 8h 5m | ¥705 |
| Nam XươngCao tốc · Qufu East đến Nanchang West | 5h 55m | ¥650 |
| Quảng ChâuCao tốc · Qufu East đến Guangzhou South | 9h 7m | ¥840 |
| Thạch Gia TrangCao tốc · Qufu East đến Shijiazhuang | 2h 12m | ¥220 |
| Thâm QuyếnCao tốc · Qufu East đến Shenzhen North | 10h 26m | ¥870 |
| Thành ĐôCao tốc · Qufu East đến Chengdu East | 7h 17m | ¥700 |
| Trường SaCao tốc · Qufu East đến Changsha South | 6h 4m | ¥655 |
| Trường XuânCao tốc · Qufu East đến Changchun | 7h 8m | ¥670 |
| Vũ HánCao tốc · Qufu East đến Wuhan Station | 4h 17m | ¥425 |
| Bắc Đại HồCao tốc · Qufu East đến Beidahu | 7h 51m | ¥710 |
| Cáp Nhĩ TânCao tốc · Qufu East đến Harbin | 9h 51m | ¥770 |
| Cát LâmCao tốc · Qufu East đến Beidahu | 7h 51m | ¥710 |
| Cửu GiangCao tốc · Qufu East đến Jiujiang | 4h 58m | ¥425 |
| Cửu Hoa SơnCao tốc · Qufu East đến Jiuhuashan | 3h 54m | ¥350 |
| Đại ĐồngCao tốc · Qufu East đến Datong South | 5h 58m | ¥375 |
| Đại KhánhCao tốc · Qufu East đến Daqing West | 10h 53m | ¥770 |
| Đại LiênCao tốc · Qufu East đến Dalian North | 7h 8m | ¥350 |
| Đội quân đất nungThường · Qufu đến Lin Tong | 13h 23m | ¥125 |
| Đông HoảnCao tốc · Qufu East đến Dongguan | 10h 52m | ¥855 |
| Dương ChâuCao tốc · Qufu East đến Yangzhou | 2h 56m | ¥260 |
| Hô Hòa Hạo ĐặcCao tốc · Qufu East đến Hohhot East | 7h 29m | ¥475 |
| Hoa SơnCao tốc · Qufu East đến Huashan North | 4h 37m | ¥450 |
| Lạc DươngCao tốc · Qufu East đến Luoyang Longmen | 2h 24m | ¥250 |
| Liễu ChâuThường · Qufu đến Liuzhou | 31h 34m | ¥250 |
| Miên DươngCao tốc · Qufu East đến Mianyang | 6h 36m | ¥665 |
| Nam DươngCao tốc · Qufu South đến Nanyang East | 3h 3m | ¥310 |
| Nam NinhThường · Qufu đến Nanning | 36h 4m | ¥285 |
| Quế LâmThường · Qufu đến Guilin North | 29h 41m | ¥225 |
| Tây AnCao tốc · Qufu East đến Xi'an North | 3h 44m | ¥425 |
| Tề Tề Cáp NhĩCao tốc · Qufu East đến Qiqihar South | 11h 28m | ¥780 |
| Thái NguyênCao tốc · Qufu East đến Taiyuan | 3h 38m | ¥300 |
| Thần Nông GiáCao tốc · Qufu South đến Shennongjia | 4h 31m | ¥470 |
| Trùng KhánhCao tốc · Qufu South đến Chongqing North | 6h 55m | ¥690 |
| Tuyền ChâuCao tốc · Qufu East đến Quanzhou South | 7h 45m | ¥705 |
| Vĩnh ĐịnhCao tốc · Qufu East đến Yongding | 8h 8m | ¥685 |
Giá vé là ước tính theo khoảng cách, không phải giá vé thực tế. Tên ga cho biết nơi chuyến nhanh nhất khởi hành và đến.
Cũng đến được khi đổi tàu một lần
Không có tàu thẳng, nhưng bạn có thể đến nơi bằng cách đổi tàu một lần. Thời gian đã bao gồm 40 phút để đổi tàu.
- Yên Sơnqua Nam Kinh2h 30m
- Khai Phongqua Từ Châu2h 33m
- Tung Sơnqua Trịnh Châu2h 52m
- Bảo Địnhqua Thiên Tân2h 54m
- An Dươngqua Trịnh Châu3h 1m
- Trường Thành Bát Đạt Lĩnhqua Bắc Kinh3h 10m
- Khu trượt tuyết Vạn Longqua Bắc Kinh3h 38m
- Thừa Đứcqua Bắc Kinh3h 40m
- Tây Đườngqua Thượng Hải3h 51m
- Ô Trấnqua Thượng Hải4h 1m
- Bình Daoqua Thái Nguyên4h 49m
- Cảnh Đức Trấnqua Nam Kinh4h 51m
Lên kế hoạch chuyến đi từ Khúc Phụ
Thêm Khúc Phụ và các thành phố bạn muốn đến tiếp theo, rồi Chinerary sẽ dựng các chặng tàu kèm thời gian di chuyển và chi phí.
Giờ và số chuyến lấy từ lịch trình đã công bố và thay đổi vài lần mỗi năm; hãy xác nhận trên 12306 hoặc khi đặt vé. Cách chúng tôi xây dựng dữ liệu này.