Tàu ở Trung Quốc
Tàu từ Thượng Hải
Từ Thượng Hải, bạn có thể đi tàu thẳng đến 103 thành phố, trong đó 90 thành phố bằng tàu cao tốc. Nhanh nhất là Tô Châu, mất 15m. Tuyến có nhiều chuyến nhất là đến Tô Châu, với khoảng 350 chuyến tàu thẳng mỗi ngày. Hành trình tàu cao tốc dài nhất không phải đổi tàu là đến Thành Đô, 10h 31m.
- 103
- Điểm đến thẳng
- 90
- Bằng tàu cao tốc
- 41
- Thêm khi đổi tàu một lần
Tàu thẳng từ Thượng Hải
Hành trình theo lịch nhanh nhất và số chuyến mỗi ngày đến từng thành phố. Chọn một điểm đến để xem giá vé, chuyến đầu và chuyến cuối, cùng các điểm dừng.
| Tô ChâuCao tốc · Shanghai Hongqiao đến Suzhou South | 15m | ¥40 |
| Nam KinhCao tốc · Shanghai Hongqiao đến Nanjing South | 59m | ¥145 |
| Hàng ChâuCao tốc · Shanghai Hongqiao đến Hangzhou East | 45m | ¥80 |
| Vô TíchCao tốc · Shanghai Hongqiao đến Wuxi East | 25m | ¥50 |
| Trấn GiangCao tốc · Shanghai Hongqiao đến Zhenjiang South | 54m | ¥110 |
| Từ ChâuCao tốc · Shanghai Hongqiao đến Xuzhou East | 2h 7m | ¥315 |
| Hợp PhìCao tốc · Shanghai Hongqiao đến Hefei South | 1h 51m | ¥225 |
| Tế NamCao tốc · Shanghai Hongqiao đến Jinan West | 2h 58m | ¥460 |
| Ôn ChâuCao tốc · Shanghai Hongqiao đến Wenzhou North | 2h 18m | ¥250 |
| Nam XươngCao tốc · Shanghai Hongqiao đến Nanchang West | 2h 46m | ¥380 |
| Trịnh ChâuCao tốc · Shanghai Hongqiao đến Zhengzhou East | 3h 42m | ¥500 |
| Dương ChâuCao tốc · Shanghai Hongqiao đến Yangzhou East | 1h 42m | ¥135 |
| Bắc KinhCao tốc · Shanghai Hongqiao đến Beijing South | 4h 24m | ¥645 |
| Ninh BaCao tốc · Shanghai Hongqiao đến Ningbo | 1h 36m | ¥95 |
| Phổ Đà SơnCao tốc · Shanghai Hongqiao đến Ningbo | 1h 36m | ¥95 |
| Vũ HánCao tốc · Shanghai Hongqiao đến Wuhan Station | 3h 32m | ¥400 |
| Hoàng SơnCao tốc · Shanghai South đến Huangshan North | 2h 22m | ¥245 |
| Trường SaCao tốc · Shanghai Hongqiao đến Changsha South | 4h 0m | ¥555 |
| Thiệu HưngCao tốc · Shanghai South đến Shaoxing North | 1h 8m | ¥100 |
| Thiên TânCao tốc · Shanghai Hongqiao đến Tianjin Gang | 2h 53m | ¥200 |
| Phúc ChâuCao tốc · Shanghai Hongqiao đến Fuzhou | 3h 40m | ¥430 |
| Yên SơnCao tốc · Shanghai đến Anshan Ma East | 2h 3m | ¥180 |
| Tây AnCao tốc · Shanghai Hongqiao đến Xi'an North | 5h 39m | ¥690 |
| Ô TrấnCao tốc · Shanghai Hongqiao đến Wuzhen | 33m | ¥55 |
| Hạ MônCao tốc · Shanghai Hongqiao đến Xiamen North | 5h 3m | ¥555 |
| Lạc DươngCao tốc · Shanghai Hongqiao đến Luoyang Longmen | 5h 26m | ¥570 |
| Tây ĐườngCao tốc · Shanghai Hongqiao đến Xitang South | 23m | ¥35 |
| Thâm QuyếnCao tốc · Shanghai Hongqiao đến Shenzhen North | 6h 35m | ¥730 |
| Tuyền ChâuCao tốc · Shanghai South đến Quanzhou East | 4h 41m | ¥525 |
| Trùng KhánhCao tốc · Shanghai Hongqiao đến Chongqing West | 8h 59m | ¥890 |
| Huệ ChâuCao tốc · Shanghai Hongqiao đến Huizhou North | 6h 16m | ¥700 |
| Thanh ĐảoCao tốc · Shanghai đến Qingdao West | 4h 16m | ¥385 |
| Cảnh Đức TrấnCao tốc · Shanghai Hongqiao đến Jingdezhen North | 3h 12m | ¥310 |
| Khúc PhụCao tốc · Shanghai Hongqiao đến Qufu East | 2h 43m | ¥395 |
| Quảng ChâuCao tốc · Shanghai Hongqiao đến Guangzhou North | 6h 14m | ¥750 |
| Thành ĐôCao tốc · Shanghai Hongqiao đến Chengdu East | 10h 31m | ¥990 |
| Cửu Hoa SơnCao tốc · Shanghai Hongqiao đến Jiuhuashan | 3h 19m | ¥265 |
| Hoa SơnCao tốc · Shanghai South đến Huashan Jiu | 3h 18m | ¥285 |
| Nghi XươngCao tốc · Shanghai đến Yichang East | 6h 13m | ¥565 |
| Quý DươngCao tốc · Shanghai Hongqiao đến Guiyang East | 6h 54m | ¥785 |
| Vũ Di SơnCao tốc · Shanghai Hongqiao đến Wuyishan Shi | 2h 38m | ¥315 |
| Thái SơnCao tốc · Shanghai Hongqiao đến Taishan | 3h 2m | ¥430 |
| Vụ NguyênCao tốc · Shanghai Hongqiao đến Wuyuan | 2h 54m | ¥285 |
| Khai PhongCao tốc · Shanghai Hongqiao đến Kaifeng North | 3h 37m | ¥470 |
| Cửu GiangCao tốc · Shanghai South đến Jiujiang | 4h 24m | ¥385 |
| Lan ChâuCao tốc · Shanghai Hongqiao đến Lanzhou West | 9h 37m | ¥895 |
| Thiên ThủyCao tốc · Shanghai Hongqiao đến Tianshui South | 8h 21m | ¥815 |
| Ân ThiCao tốc · Shanghai đến Enshi | 8h 1m | ¥645 |
| Đường SơnCao tốc · Shanghai Hongqiao đến Tangshan | 4h 45m | ¥650 |
| Thạch Gia TrangCao tốc · Shanghai Hongqiao đến Shijiazhuang | 5h 0m | ¥615 |
| Thái NguyênCao tốc · Shanghai Hongqiao đến Taiyuan | 6h 58m | ¥685 |
| Thẩm DươngCao tốc · Shanghai Hongqiao đến Shenyang North | 7h 55m | ¥815 |
| Khải LýCao tốc · Shanghai Hongqiao đến Kaili South | 6h 41m | ¥750 |
| Nam NinhCao tốc · Shanghai Hongqiao đến Nanning East | 9h 33m | ¥835 |
| Tung SơnCao tốc · Shanghai Hongqiao đến Songshan South | 4h 49m | ¥545 |
| Côn MinhCao tốc · Shanghai Hongqiao đến Kunming South | 9h 35m | ¥925 |
| Đông HoảnCao tốc · Shanghai Hongqiao đến Dongguan South | 7h 19m | ¥740 |
| Hồng KôngCao tốc · Shanghai Hongqiao đến Hong Kong West Kowloon | 8h 6m | ¥654 |
| Liễu ChâuCao tốc · Shanghai Hongqiao đến Liuzhou | 8h 25m | ¥770 |
| Quế LâmCao tốc · Shanghai Hongqiao đến Guilin | 7h 18m | ¥725 |
| Trường XuânCao tốc · Shanghai Hongqiao đến Changchun West | 9h 3m | ¥900 |
| Truy BácCao tốc · Shanghai đến Zibo | 4h 38m | ¥435 |
| Vĩnh ĐịnhCao tốc · Shanghai South đến Yongding | 5h 59m | ¥505 |
| An DươngCao tốc · Shanghai Hongqiao đến Anyang East | 5h 58m | ¥585 |
| Miên DươngCao tốc · Shanghai Hongqiao đến Mianyang | 10h 24m | ¥850 |
| Nam DươngCao tốc · Shanghai Hongqiao đến Nanyang East | 6h 15m | ¥625 |
| Phật SơnCao tốc · Shanghai Hongqiao đến Foshan | 7h 46m | ¥755 |
| Phượng HoàngCao tốc · Shanghai Hongqiao đến Fenghuang | 6h 20m | ¥700 |
| Trương Gia GiớiCao tốc · Shanghai Hongqiao đến Zhangjiajie West | 7h 15m | ¥750 |
| An ThuậnCao tốc · Shanghai Hongqiao đến Anshun West | 9h 58m | ¥820 |
| Bao ĐầuThường · Shanghai đến Baotou | 24h 18m | ¥300 |
| Châu HảiCao tốc · Shanghai Hongqiao đến Zhuhai | 9h 40m | ¥805 |
| Đại ĐồngCao tốc · Shanghai Hongqiao đến Datong South | 8h 45m | ¥705 |
| Gia Dục QuanThường · Shanghai đến Jiayuguan South | 28h 57m | ¥400 |
| Ma CaoCao tốc · Shanghai Hongqiao đến Zhuhai | 9h 40m | ¥805 |
| Ngân XuyênCao tốc · Shanghai Hongqiao đến Yinchuan | 11h 7m | ¥875 |
| Ô Lỗ Mộc TềThường · Shanghai đến Urumqi | 39h 6m | ¥550 |
| Thần Nông GiáCao tốc · Shanghai Hongqiao đến Shennongjia | 7h 28m | ¥625 |
| Thổ Lỗ PhiênThường · Shanghai đến Turpan North | 37h 24m | ¥530 |
| Trung SơnCao tốc · Shanghai Hongqiao đến Zhongshan | 9h 11m | ¥790 |
| Trương DịchThường · Shanghai đến Zhangye West | 27h 13m | ¥370 |
| Yên ĐàiCao tốc · Shanghai Hongqiao đến Yantai | 6h 32m | ¥480 |
| Bắc Đại HồCao tốc · Shanghai Hongqiao đến Beidahu | 11h 44m | ¥935 |
| Bảo ĐịnhCao tốc · Shanghai Hongqiao đến Baoding | 7h 23m | ¥620 |
| Cáp Nhĩ TânCao tốc · Shanghai Hongqiao đến Harbin West | 12h 5m | ¥970 |
| Cát LâmCao tốc · Shanghai Hongqiao đến Beidahu | 11h 44m | ¥935 |
| Đại LiênCao tốc · Shanghai Hongqiao đến Dalian North | 10h 47m | ¥550 |
| Đan ĐôngCao tốc · Shanghai Hongqiao đến Dandong | 11h 41m | ¥635 |
| Diên AnCao tốc · Shanghai Hongqiao đến Yan'an | 9h 11m | ¥715 |
| Đôn HoàngThường · Shanghai đến Dunhuang South | 32h 12m | ¥440 |
| Hải KhẩuThường · Shanghai Songjiang đến Haikou | 36h 55m | ¥285 |
| Hô Hòa Hạo ĐặcCao tốc · Shanghai Hongqiao đến Hohhot East | 12h 1m | ¥765 |
| Hưng NghĩaThường · Shanghai Songjiang đến Xing Yi | 32h 44m | ¥300 |
| Khu trượt tuyết Vạn LongThường · Shanghai Songjiang đến Wanlong Ski Resort | 18h 8m | ¥215 |
| Lạc SơnCao tốc · Shanghai Hongqiao đến Leshan | 11h 58m | ¥940 |
| Lâm NghiCao tốc · Shanghai đến Linyi North | 6h 10m | ¥400 |
| LhasaThường · Shanghai đến Lhasa | 45h 3m | ¥595 |
| Núi KailashThường · Shanghai đến Mount Kailash Dian | 24h 19m | ¥160 |
| OrdosThường · Shanghai đến Ordos | 22h 54m | ¥280 |
| Tây NinhCao tốc · Shanghai Hongqiao đến Xining | 12h 34m | ¥955 |
| Tề Tề Cáp NhĩThường · Shanghai Songjiang đến Qiqihar | 37h 51m | ¥320 |
| Tuân NghĩaCao tốc · Shanghai Hongqiao đến Zunyi | 9h 59m | ¥825 |
| Võ Đang SơnCao tốc · Shanghai Hongqiao đến Wudangshan West | 7h 57m | ¥625 |
Giá vé là ước tính theo khoảng cách, không phải giá vé thực tế. Tên ga cho biết nơi chuyến nhanh nhất khởi hành và đến.
Cũng đến được khi đổi tàu một lần
Không có tàu thẳng, nhưng bạn có thể đến nơi bằng cách đổi tàu một lần. Thời gian đã bao gồm 40 phút để đổi tàu.
- Đội quân đất nungqua Hoa Sơn4h 58m
- Trường Bạch Sơnqua Yên Sơn4h 58m
- Trường Thành Bát Đạt Lĩnhqua Bắc Kinh5h 23m
- Thừa Đứcqua Yên Sơn5h 32m
- Đại Khánhqua Yên Sơn6h 49m
- Tứ Cô Nương Sơnqua Huệ Châu7h 1m
- Á Bố Lựcqua Yên Sơn7h 11m
- Bình Daoqua Thiên Tân7h 47m
- Khai Bìnhqua Quảng Châu7h 59m
- Karst Vũ Longqua Trường Sa8h 18m
- Dương Sócqua Quế Lâm8h 18m
- Bảo tàng Tam Tinh Đôiqua Hoa Sơn8h 23m
Lên kế hoạch chuyến đi từ Thượng Hải
Thêm Thượng Hải và các thành phố bạn muốn đến tiếp theo, rồi Chinerary sẽ dựng các chặng tàu kèm thời gian di chuyển và chi phí.
Giờ và số chuyến lấy từ lịch trình đã công bố và thay đổi vài lần mỗi năm; hãy xác nhận trên 12306 hoặc khi đặt vé. Cách chúng tôi xây dựng dữ liệu này.