Tàu ở Trung Quốc
Tàu từ Thiệu Hưng
Từ Thiệu Hưng, bạn có thể đi tàu thẳng đến 52 thành phố, trong đó 44 thành phố bằng tàu cao tốc. Nhanh nhất là Hàng Châu, mất 12m. Tuyến có nhiều chuyến nhất là đến Hàng Châu, với khoảng 93 chuyến tàu thẳng mỗi ngày. Hành trình tàu cao tốc dài nhất không phải đổi tàu là đến Hưng Nghĩa, 11h 25m.
- 52
- Điểm đến thẳng
- 44
- Bằng tàu cao tốc
- 74
- Thêm khi đổi tàu một lần
Tàu thẳng từ Thiệu Hưng
Hành trình theo lịch nhanh nhất và số chuyến mỗi ngày đến từng thành phố. Chọn một điểm đến để xem giá vé, chuyến đầu và chuyến cuối, cùng các điểm dừng.
| Hàng ChâuCao tốc · Shaoxing North đến Hangzhou South | 12m | ¥20 |
| Ninh BaCao tốc · Shaoxing East đến Ningbo | 27m | ¥40 |
| Phổ Đà SơnCao tốc · Shaoxing East đến Ningbo | 27m | ¥40 |
| Ôn ChâuCao tốc · Shaoxing North đến Wenzhou South | 1h 38m | ¥165 |
| Thượng HảiCao tốc · Shaoxing North đến Shanghai Songjiang | 1h 4m | ¥100 |
| Nam KinhCao tốc · Shaoxing North đến Nanjing South | 1h 24m | ¥150 |
| Vô TíchCao tốc · Shaoxing North đến Wuxi | 55m | ¥85 |
| Hợp PhìCao tốc · Shaoxing North đến Hefei South | 2h 26m | ¥240 |
| Phúc ChâuCao tốc · Shaoxing North đến Fuzhou South | 3h 52m | ¥315 |
| Hạ MônCao tốc · Shaoxing North đến Xiamen North | 5h 17m | ¥445 |
| Tuyền ChâuCao tốc · Shaoxing North đến Quanzhou | 5h 15m | ¥395 |
| Từ ChâuCao tốc · Shaoxing North đến Xuzhou East | 2h 39m | ¥320 |
| Ô TrấnCao tốc · Shaoxing North đến Wuzhen | 38m | ¥45 |
| Tây ĐườngCao tốc · Shaoxing North đến Xitang South | 56m | ¥70 |
| Tô ChâuCao tốc · Shaoxing North đến Suzhou | 1h 44m | ¥95 |
| Tế NamCao tốc · Shaoxing North đến Jinan West | 3h 53m | ¥465 |
| Trấn GiangCao tốc · Shaoxing North đến Zhenjiang | 2h 36m | ¥215 |
| Trịnh ChâuCao tốc · Shaoxing North đến Zhengzhou Hang Kong Gang | 5h 4m | ¥560 |
| Bắc KinhCao tốc · Shaoxing North đến Beijing South | 5h 48m | ¥660 |
| Vĩnh ĐịnhCao tốc · Shaoxing North đến Yongding | 7h 25m | ¥545 |
| Vũ HánCao tốc · Shaoxing North đến Wuhan Station | 5h 10m | ¥410 |
| Thâm QuyếnCao tốc · Shaoxing North đến Shenzhen North | 9h 16m | ¥670 |
| Dương ChâuCao tốc · Shaoxing North đến Yangzhou East | 3h 7m | ¥275 |
| Nam XươngCao tốc · Shaoxing North đến Nanchang West | 3h 41m | ¥320 |
| Thái SơnCao tốc · Shaoxing East đến Taishan | 4h 20m | ¥450 |
| Thiên TânCao tốc · Shaoxing East đến Tianjin Gang | 4h 21m | ¥615 |
| Huệ ChâuCao tốc · Shaoxing North đến Huizhou | 9h 12m | ¥650 |
| Nghi XươngCao tốc · Shaoxing East đến Yichang East | 7h 17m | ¥565 |
| Thái NguyênCao tốc · Shaoxing North đến Taiyuan South | 9h 31m | ¥710 |
| Trường SaCao tốc · Shaoxing North đến Changsha South | 5h 11m | ¥495 |
| An ThuậnCao tốc · Shaoxing East đến Anshun West | 9h 42m | ¥785 |
| Cửu GiangThường · Shaoxing đến Jiujiang | 12h 23m | ¥75 |
| Cửu Hoa SơnThường · Shaoxing đến Jiuhuashan | 7h 47m | ¥50 |
| Đông HoảnCao tốc · Shaoxing North đến Dongguan | 11h 8m | ¥635 |
| Đường SơnCao tốc · Shaoxing North đến Tangshan | 6h 56m | ¥655 |
| Hoa SơnCao tốc · Shaoxing North đến Huashan North | 7h 52m | ¥675 |
| Hưng NghĩaCao tốc · Shaoxing East đến Xing Yi South | 11h 25m | ¥860 |
| Karst Vũ LongThường · Shaoxing đến Wu Long | 24h 20m | ¥215 |
| Khải LýCao tốc · Shaoxing East đến Kaili South | 8h 29m | ¥715 |
| Khai PhongCao tốc · Shaoxing East đến Kaifeng North | 5h 47m | ¥525 |
| Khúc PhụCao tốc · Shaoxing North đến Qufu East | 3h 57m | ¥400 |
| Lạc DươngThường · Shaoxing đến Luoyang | 19h 20m | ¥160 |
| Nam DươngThường · Shaoxing đến Nanyang | 15h 2m | ¥145 |
| Nam NinhThường · Shaoxing đến Nanning | 27h 50m | ¥255 |
| Quảng ChâuCao tốc · Shaoxing North đến Guangzhou East | 11h 40m | ¥645 |
| Quý DươngCao tốc · Shaoxing East đến Guiyang North | 9h 6m | ¥755 |
| Tây AnCao tốc · Shaoxing North đến Xi'an North | 8h 22m | ¥710 |
| Thẩm DươngCao tốc · Shaoxing North đến Shenyang North | 10h 44m | ¥820 |
| Thanh ĐảoCao tốc · Shaoxing East đến Qingdao North | 7h 57m | ¥500 |
| Trùng KhánhThường · Shaoxing đến Chongqing North | 26h 50m | ¥235 |
| Tung SơnThường · Shaoxing đến Songshan | 17h 58m | ¥150 |
| Yên SơnCao tốc · Shaoxing North đến Anshan Ma East | 2h 9m | ¥180 |
Giá vé là ước tính theo khoảng cách, không phải giá vé thực tế. Tên ga cho biết nơi chuyến nhanh nhất khởi hành và đến.
Cũng đến được khi đổi tàu một lần
Không có tàu thẳng, nhưng bạn có thể đến nơi bằng cách đổi tàu một lần. Thời gian đã bao gồm 40 phút để đổi tàu.
- Hoàng Sơnqua Hàng Châu2h 5m
- Vũ Di Sơnqua Hàng Châu2h 42m
- Vụ Nguyênqua Hàng Châu2h 45m
- Cảnh Đức Trấnqua Hàng Châu2h 49m
- Đại Liênqua Yên Sơn3h 51m
- Trường Xuânqua Yên Sơn4h 29m
- Đan Đôngqua Yên Sơn4h 50m
- Truy Bácqua Tế Nam4h 55m
- Trường Bạch Sơnqua Yên Sơn5h 4m
- Lâm Nghiqua Khúc Phụ5h 12m
- Núi Kailashqua Yên Sơn5h 19m
- Bắc Đại Hồqua Yên Sơn5h 27m
Lên kế hoạch chuyến đi từ Thiệu Hưng
Thêm Thiệu Hưng và các thành phố bạn muốn đến tiếp theo, rồi Chinerary sẽ dựng các chặng tàu kèm thời gian di chuyển và chi phí.
Giờ và số chuyến lấy từ lịch trình đã công bố và thay đổi vài lần mỗi năm; hãy xác nhận trên 12306 hoặc khi đặt vé. Cách chúng tôi xây dựng dữ liệu này.