Tàu ở Trung Quốc
Tàu từ Thần Nông Giá
Từ Thần Nông Giá, bạn có thể đi tàu thẳng đến 38 thành phố, tất cả đều bằng tàu cao tốc. Nhanh nhất là Nghi Xương, mất 29m. Tuyến có nhiều chuyến nhất là đến Trùng Khánh, với khoảng 27 chuyến tàu thẳng mỗi ngày. Hành trình tàu cao tốc dài nhất không phải đổi tàu là đến Thẩm Dương, 10h 35m.
- 38
- Điểm đến thẳng
- 38
- Bằng tàu cao tốc
- 98
- Thêm khi đổi tàu một lần
Tàu thẳng từ Thần Nông Giá
Hành trình theo lịch nhanh nhất và số chuyến mỗi ngày đến từng thành phố. Chọn một điểm đến để xem giá vé, chuyến đầu và chuyến cuối, cùng các điểm dừng.
| Trùng KhánhCao tốc · Shennongjia đến Chongqing North | 2h 20m | ¥250 |
| Nam DươngCao tốc · Shennongjia đến Nanyang East | 1h 22m | ¥140 |
| Trịnh ChâuCao tốc · Shennongjia đến Zhengzhou Hang Kong Gang | 2h 33m | ¥275 |
| Vũ HánCao tốc · Shennongjia đến Hankou | 1h 41m | ¥215 |
| Thành ĐôCao tốc · Shennongjia đến Chengdu East | 4h 14m | ¥410 |
| Quý DươngCao tốc · Shennongjia đến Guiyang North | 5h 15m | ¥460 |
| Tuân NghĩaCao tốc · Shennongjia đến Zunyi | 4h 23m | ¥375 |
| Nghi XươngCao tốc · Shennongjia đến Yichang North | 29m | ¥55 |
| Tế NamCao tốc · Shennongjia đến Jinan West | 5h 5m | ¥495 |
| Thạch Gia TrangCao tốc · Shennongjia đến Shijiazhuang | 4h 43m | ¥490 |
| Từ ChâuCao tốc · Shennongjia đến Xuzhou East | 5h 3m | ¥480 |
| Truy BácCao tốc · Shennongjia đến Zibo North | 5h 58m | ¥555 |
| An DươngCao tốc · Shennongjia đến Anyang East | 3h 42m | ¥360 |
| An ThuậnCao tốc · Shennongjia đến Anshun West | 5h 55m | ¥490 |
| Bắc KinhCao tốc · Shennongjia đến Beijing West | 6h 11m | ¥625 |
| Bảo ĐịnhCao tốc · Shennongjia đến Baoding East | 5h 22m | ¥580 |
| Côn MinhCao tốc · Shennongjia đến Kunming South | 8h 14m | ¥655 |
| Nam KinhCao tốc · Shennongjia đến Nanjing South | 5h 11m | ¥485 |
| Nam NinhCao tốc · Shennongjia đến Nanning East | 8h 7m | ¥680 |
| Thanh ĐảoCao tốc · Shennongjia đến Qingdao West | 8h 27m | ¥670 |
| Thiên TânCao tốc · Shennongjia đến Tianjin West | 6h 22m | ¥630 |
| Thượng HảiCao tốc · Shennongjia đến Shanghai Hongqiao | 7h 27m | ¥625 |
| Trấn GiangCao tốc · Shennongjia đến Zhenjiang | 5h 52m | ¥530 |
| Vô TíchCao tốc · Shennongjia đến Wuxi | 6h 26m | ¥575 |
| Đường SơnCao tốc · Shennongjia đến Tangshan | 7h 10m | ¥665 |
| Hợp PhìCao tốc · Shennongjia đến Hefei South | 4h 4m | ¥395 |
| Khai PhongCao tốc · Shennongjia đến Kaifeng | 3h 31m | ¥305 |
| Khúc PhụCao tốc · Shennongjia đến Qufu South | 4h 31m | ¥470 |
| Lâm NghiCao tốc · Shennongjia đến Linyi North | 5h 41m | ¥540 |
| Miên DươngCao tốc · Shennongjia đến Mianyang | 5h 9m | ¥470 |
| Quảng ChâuCao tốc · Shennongjia đến Guangzhou North | 8h 44m | ¥615 |
| Tây AnCao tốc · Shennongjia đến Xi'an East | 3h 8m | ¥210 |
| Thái SơnCao tốc · Shennongjia đến Taishan | 6h 30m | ¥595 |
| Thẩm DươngCao tốc · Shennongjia đến Shenyang North | 10h 35m | ¥830 |
| Tô ChâuCao tốc · Shennongjia đến Suzhou | 6h 44m | ¥610 |
| Trường SaCao tốc · Shennongjia đến Changsha South | 5h 47m | ¥275 |
| Võ Đang SơnCao tốc · Shennongjia đến Wudangshan West | 1h 35m | ¥75 |
| Yên ĐàiCao tốc · Shennongjia đến Yantai | 8h 11m | ¥685 |
Giá vé là ước tính theo khoảng cách, không phải giá vé thực tế. Tên ga cho biết nơi chuyến nhanh nhất khởi hành và đến.
Cũng đến được khi đổi tàu một lần
Không có tàu thẳng, nhưng bạn có thể đến nơi bằng cách đổi tàu một lần. Thời gian đã bao gồm 40 phút để đổi tàu.
- Ân Thiqua Nghi Xương2h 53m
- Cửu Giangqua Vũ Hán3h 28m
- Karst Vũ Longqua Trùng Khánh3h 35m
- Tung Sơnqua Trịnh Châu3h 40m
- Lạc Dươngqua Trịnh Châu3h 49m
- Đội quân đất nungqua Tây An4h 5m
- Nam Xươngqua Vũ Hán4h 14m
- Hoa Sơnqua Tây An4h 16m
- Bảo tàng Tam Tinh Đôiqua Trùng Khánh4h 46m
- Lạc Sơnqua Trùng Khánh4h 50m
- Cửu Hoa Sơnqua Vũ Hán4h 51m
- Diên Anqua Tây An4h 56m
Lên kế hoạch chuyến đi từ Thần Nông Giá
Thêm Thần Nông Giá và các thành phố bạn muốn đến tiếp theo, rồi Chinerary sẽ dựng các chặng tàu kèm thời gian di chuyển và chi phí.
Giờ và số chuyến lấy từ lịch trình đã công bố và thay đổi vài lần mỗi năm; hãy xác nhận trên 12306 hoặc khi đặt vé. Cách chúng tôi xây dựng dữ liệu này.