Tàu ở Trung Quốc
Tàu từ Thẩm Dương
Từ Thẩm Dương, bạn có thể đi tàu thẳng đến 85 thành phố, trong đó 53 thành phố bằng tàu cao tốc. Nhanh nhất là Yên Sơn, mất 21m. Tuyến có nhiều chuyến nhất là đến Trường Xuân, với khoảng 89 chuyến tàu thẳng mỗi ngày. Hành trình tàu cao tốc dài nhất không phải đổi tàu là đến Thành Đô, 15h 4m.
- 85
- Điểm đến thẳng
- 53
- Bằng tàu cao tốc
- 56
- Thêm khi đổi tàu một lần
Tàu thẳng từ Thẩm Dương
Hành trình theo lịch nhanh nhất và số chuyến mỗi ngày đến từng thành phố. Chọn một điểm đến để xem giá vé, chuyến đầu và chuyến cuối, cùng các điểm dừng.
| Trường XuânCao tốc · Shenyang North đến Changchun West | 1h 4m | ¥140 |
| Đại LiênCao tốc · Shenyang đến Dalian North | 1h 25m | ¥185 |
| Bắc KinhCao tốc · Shenyang North đến Beijing Chaoyang | 2h 30m | ¥355 |
| Cáp Nhĩ TânCao tốc · Shenyang North đến Harbin West | 2h 1m | ¥260 |
| Yên SơnCao tốc · Shenyang South đến Anshan West | 21m | ¥40 |
| Đường SơnCao tốc · Shenyang đến Tangshan | 3h 2m | ¥290 |
| Thiên TânCao tốc · Shenyang North đến Tianjin West | 3h 33m | ¥340 |
| Đan ĐôngCao tốc · Shenyang South đến Dandong | 1h 9m | ¥115 |
| Bắc Đại HồCao tốc · Shenyang North đến Beidahu | 1h 54m | ¥205 |
| Cát LâmCao tốc · Shenyang North đến Beidahu | 1h 54m | ¥205 |
| Thừa ĐứcCao tốc · Shenyang North đến Chengde South | 1h 46m | ¥255 |
| Tế NamCao tốc · Shenyang North đến Jinan West | 4h 55m | ¥495 |
| Thạch Gia TrangCao tốc · Shenyang North đến Shijiazhuang | 5h 38m | ¥490 |
| Trường Bạch SơnCao tốc · Shenyang North đến Changbaishan West | 1h 39m | ¥220 |
| Bảo ĐịnhCao tốc · Shenyang North đến Baoding | 4h 36m | ¥420 |
| Đại KhánhCao tốc · Shenyang North đến Daqing East | 2h 59m | ¥340 |
| Tề Tề Cáp NhĩCao tốc · Shenyang North đến Qiqihar South | 3h 40m | ¥405 |
| Trịnh ChâuCao tốc · Shenyang North đến Zhengzhou East | 7h 45m | ¥655 |
| Từ ChâuCao tốc · Shenyang North đến Xuzhou East | 6h 50m | ¥630 |
| Nam KinhCao tốc · Shenyang North đến Nanjing South | 6h 57m | ¥730 |
| Núi KailashThường · Shenyang đến Mount Kailash Dian | 3h 37m | ¥45 |
| Nam XươngThường · Shenyang North đến Nanchang | 19h 20m | ¥280 |
| Quảng ChâuThường · Shenyang North đến Guangzhou Baiyun | 29h 4m | ¥395 |
| Thanh ĐảoCao tốc · Shenyang North đến Qingdao West | 7h 43m | ¥455 |
| Thượng HảiCao tốc · Shenyang North đến Shanghai Hongqiao | 8h 1m | ¥815 |
| An DươngCao tốc · Shenyang North đến Anyang East | 7h 9m | ¥600 |
| Cửu GiangThường · Shenyang North đến Jiujiang | 18h 10m | ¥260 |
| Hải Lạp NhĩThường · Shenyang đến Hailar | 17h 14m | ¥150 |
| Khúc PhụCao tốc · Shenyang North đến Qufu East | 6h 17m | ¥560 |
| Truy BácCao tốc · Shenyang North đến Zibo North | 6h 12m | ¥545 |
| Vô TíchCao tốc · Shenyang North đến Wuxi East | 9h 1m | ¥785 |
| Khai PhongThường · Shenyang North đến Kaifeng | 19h 1m | ¥195 |
| Thái SơnCao tốc · Shenyang North đến Taishan | 5h 52m | ¥565 |
| Vũ HánCao tốc · Shenyang North đến Wuhan Station | 10h 24m | ¥795 |
| Bao ĐầuThường · Shenyang đến Baotou | 19h 43m | ¥200 |
| Đông HoảnThường · Shenyang North đến Dongguan East | 31h 0m | ¥395 |
| Hàng ChâuCao tốc · Shenyang North đến Hangzhou East | 9h 44m | ¥805 |
| Hô Hòa Hạo ĐặcThường · Shenyang đến Hohhot East | 16h 56m | ¥170 |
| Huệ ChâuThường · Shenyang North đến Huizhou | 30h 15m | ¥390 |
| Thảo nguyên Hô Luân Bối NhĩThường · Shenyang đến Hulunbuir Grassland | 19h 59m | ¥170 |
| Tô ChâuCao tốc · Shenyang North đến Suzhou North | 9h 14m | ¥790 |
| Á Bố LựcCao tốc · Shenyang North đến Yabuli West | 3h 21m | ¥370 |
| Diên AnThường · Shenyang North đến Yan'an | 22h 47m | ¥230 |
| Hạ MônThường · Shenyang North đến Xiamen North | 27h 51m | ¥340 |
| Hải KhẩuThường · Shenyang North đến Haikou | 42h 28m | ¥475 |
| Lan ChâuThường · Shenyang North đến Lanzhou | 36h 34m | ¥315 |
| Nam DươngCao tốc · Shenyang North đến Nanyang East | 9h 0m | ¥735 |
| Ngân XuyênThường · Shenyang đến Yinchuan | 26h 41m | ¥260 |
| Tây NinhThường · Shenyang North đến Xining | 40h 43m | ¥335 |
| Thái NguyênCao tốc · Shenyang North đến Taiyuan South | 7h 9m | ¥595 |
| Thâm QuyếnThường · Shenyang North đến Shenzhen East | 31h 46m | ¥400 |
| Trường SaCao tốc · Shenyang North đến Changsha South | 12h 1m | ¥900 |
| Vĩnh ĐịnhThường · Shenyang North đến Yongding | 26h 3m | ¥340 |
| Côn MinhThường · Shenyang North đến Kunming | 46h 0m | ¥465 |
| Đội quân đất nungThường · Shenyang North đến Lin Tong | 30h 19m | ¥260 |
| Dương ChâuThường · Shenyang đến Yangzhou | 24h 1m | ¥190 |
| Gia Dục QuanThường · Shenyang đến Jiayuguan | 38h 18m | ¥370 |
| Hoa SơnCao tốc · Shenyang đến Huashan North | 10h 36m | ¥775 |
| Hoàng SơnCao tốc · Shenyang đến Huangshan North | 10h 27m | ¥815 |
| Hợp PhìCao tốc · Shenyang đến Hefei South | 8h 47m | ¥720 |
| Lạc DươngCao tốc · Shenyang đến Luoyang Longmen | 9h 42m | ¥715 |
| Lâm NghiCao tốc · Shenyang South đến Linyi North | 7h 23m | ¥540 |
| Liễu ChâuThường · Shenyang North đến Liuzhou | 31h 47m | ¥405 |
| Miên DươngCao tốc · Shenyang đến Mianyang | 14h 17m | ¥1000 |
| Nam NinhThường · Shenyang North đến Nanning | 35h 0m | ¥440 |
| Ninh BaCao tốc · Shenyang North đến Ningbo | 10h 48m | ¥850 |
| Ô Lỗ Mộc TềThường · Shenyang đến Urumqi | 50h 11m | ¥505 |
| Ôn ChâuCao tốc · Shenyang đến Wenzhou South | 14h 4m | ¥985 |
| Phổ Đà SơnCao tốc · Shenyang North đến Ningbo | 10h 48m | ¥850 |
| Phúc ChâuCao tốc · Shenyang đến Fuzhou | 13h 6m | ¥965 |
| Quế LâmThường · Shenyang North đến Guilin North | 30h 17m | ¥380 |
| Quý DươngThường · Shenyang North đến Guiyang | 38h 15m | ¥395 |
| Tây AnCao tốc · Shenyang đến Xi'an North | 11h 11m | ¥820 |
| Thần Nông GiáCao tốc · Shenyang North đến Shennongjia | 10h 32m | ¥830 |
| Thành ĐôCao tốc · Shenyang đến Chengdu East | 15h 4m | ¥1040 |
| Thiệu HưngCao tốc · Shenyang North đến Shaoxing North | 10h 6m | ¥820 |
| Thổ Lỗ PhiênThường · Shenyang đến Turpan North | 47h 53m | ¥485 |
| Trấn GiangCao tốc · Shenyang South đến Zhenjiang South | 9h 11m | ¥755 |
| Trùng KhánhThường · Shenyang đến Chongqing North | 40h 17m | ¥350 |
| Trương DịchThường · Shenyang đến Zhangye | 36h 5m | ¥340 |
| Tung SơnCao tốc · Shenyang đến Songshan South | 9h 26m | ¥700 |
| Võ Đang SơnThường · Shenyang đến Wudangshan | 30h 48m | ¥260 |
| Vũ Di SơnCao tốc · Shenyang đến Wuyishan Shi | 11h 49m | ¥895 |
| Vụ NguyênCao tốc · Shenyang đến Wuyuan | 10h 51m | ¥835 |
| Yên ĐàiCao tốc · Shenyang đến Yantai | 8h 56m | ¥320 |
Giá vé là ước tính theo khoảng cách, không phải giá vé thực tế. Tên ga cho biết nơi chuyến nhanh nhất khởi hành và đến.
Cũng đến được khi đổi tàu một lần
Không có tàu thẳng, nhưng bạn có thể đến nơi bằng cách đổi tàu một lần. Thời gian đã bao gồm 40 phút để đổi tàu.
- Cửu Hoa Sơnqua Yên Sơn2h 2m
- Trường Thành Bát Đạt Lĩnhqua Bắc Kinh3h 29m
- Cảnh Đức Trấnqua Yên Sơn3h 31m
- Tây Đườngqua Yên Sơn3h 56m
- Khu trượt tuyết Vạn Longqua Bắc Kinh3h 57m
- Đại Đồngqua Bắc Kinh4h 56m
- Tuyền Châuqua Yên Sơn6h 28m
- Nghi Xươngqua Yên Sơn6h 31m
- Bình Daoqua Bắc Kinh6h 45m
- Ô Trấnqua Thiên Tân8h 31m
- Ngũ Đài Sơnqua Bắc Kinh9h 43m
- Ân Thiqua Yên Sơn9h 59m
Lên kế hoạch chuyến đi từ Thẩm Dương
Thêm Thẩm Dương và các thành phố bạn muốn đến tiếp theo, rồi Chinerary sẽ dựng các chặng tàu kèm thời gian di chuyển và chi phí.
Giờ và số chuyến lấy từ lịch trình đã công bố và thay đổi vài lần mỗi năm; hãy xác nhận trên 12306 hoặc khi đặt vé. Cách chúng tôi xây dựng dữ liệu này.