Tàu ở Trung Quốc
Tàu từ Thâm Quyến
Từ Thâm Quyến, bạn có thể đi tàu thẳng đến 91 thành phố, trong đó 69 thành phố bằng tàu cao tốc. Nhanh nhất là Hồng Kông, mất 14m. Tuyến có nhiều chuyến nhất là đến Quảng Châu, với khoảng 315 chuyến tàu thẳng mỗi ngày. Hành trình tàu cao tốc dài nhất không phải đổi tàu là đến Thiên Tân, 10h 35m.
- 91
- Điểm đến thẳng
- 69
- Bằng tàu cao tốc
- 46
- Thêm khi đổi tàu một lần
Tàu thẳng từ Thâm Quyến
Hành trình theo lịch nhanh nhất và số chuyến mỗi ngày đến từng thành phố. Chọn một điểm đến để xem giá vé, chuyến đầu và chuyến cuối, cùng các điểm dừng.
| Quảng ChâuCao tốc · Shenzhen North đến Guangzhou South | 29m | ¥75 |
| Đông HoảnCao tốc · Shenzhen North đến Dongguan South | 16m | ¥35 |
| Huệ ChâuCao tốc · Shenzhen North đến Huizhou | 22m | ¥35 |
| Hồng KôngCao tốc · Shenzhen Futian đến Hong Kong West Kowloon | 14m | ¥75 |
| Trường SaCao tốc · Shenzhen North đến Changsha South | 2h 33m | ¥370 |
| Hạ MônCao tốc · Shenzhen North đến Xiamen North | 2h 37m | ¥260 |
| Tuyền ChâuCao tốc · Shenzhen North đến Quanzhou South | 3h 6m | ¥290 |
| Phúc ChâuCao tốc · Shenzhen North đến Fuzhou South | 3h 59m | ¥380 |
| Nam XươngCao tốc · Shenzhen North đến Nanchang East | 3h 16m | ¥435 |
| Vũ HánCao tốc · Shenzhen North đến Wuhan Station | 3h 50m | ¥545 |
| Phật SơnCao tốc · Shenzhen North đến Foshan West | 58m | ¥70 |
| Hàng ChâuCao tốc · Shenzhen North đến Hangzhou East | 5h 46m | ¥680 |
| Thượng HảiCao tốc · Shenzhen North đến Shanghai Hongqiao | 6h 34m | ¥730 |
| Trịnh ChâuCao tốc · Shenzhen North đến Zhengzhou East | 5h 27m | ¥715 |
| Cửu GiangCao tốc · Shenzhen đến Jiujiang | 4h 51m | ¥510 |
| Quế LâmCao tốc · Shenzhen North đến Guilin West | 2h 39m | ¥280 |
| Ôn ChâuCao tốc · Shenzhen North đến Wenzhou South | 6h 44m | ¥530 |
| Quý DươngCao tốc · Shenzhen North đến Guiyang North | 4h 24m | ¥490 |
| Nam KinhCao tốc · Shenzhen Futian đến Nanjing South | 6h 56m | ¥725 |
| Ninh BaCao tốc · Shenzhen North đến Ningbo | 7h 26m | ¥645 |
| Phổ Đà SơnCao tốc · Shenzhen North đến Ningbo | 7h 26m | ¥645 |
| Thạch Gia TrangCao tốc · Shenzhen North đến Shijiazhuang | 6h 46m | ¥830 |
| Bắc KinhCao tốc · Shenzhen North đến Beijing West | 7h 49m | ¥915 |
| Hoàng SơnCao tốc · Shenzhen North đến Huangshan North | 4h 54m | ¥580 |
| Hợp PhìCao tốc · Shenzhen Futian đến Hefei South | 6h 0m | ¥680 |
| Tô ChâuCao tốc · Shenzhen North đến Suzhou South | 7h 17m | ¥715 |
| Cảnh Đức TrấnCao tốc · Shenzhen North đến Jingdezhen North | 4h 25m | ¥515 |
| Thiệu HưngCao tốc · Shenzhen North đến Shaoxing North | 8h 55m | ¥670 |
| Trùng KhánhCao tốc · Shenzhen Futian đến Chongqing West | 6h 38m | ¥645 |
| Vũ Di SơnCao tốc · Shenzhen North đến Wuyishan Shi | 5h 58m | ¥505 |
| Nam NinhCao tốc · Shenzhen North đến Nanning East | 3h 34m | ¥340 |
| Thành ĐôCao tốc · Shenzhen North đến Chengdu East | 7h 54m | ¥735 |
| Vô TíchCao tốc · Shenzhen Futian đến Wuxi East | 7h 47m | ¥780 |
| Côn MinhCao tốc · Shenzhen North đến Kunming South | 7h 15m | ¥680 |
| Dương SócCao tốc · Shenzhen North đến Yangshuo | 2h 38m | ¥245 |
| Phượng HoàngCao tốc · Shenzhen North đến Fenghuang | 5h 21m | ¥495 |
| Trương Gia GiớiCao tốc · Shenzhen North đến Zhangjiajie West | 6h 9m | ¥640 |
| Từ ChâuCao tốc · Shenzhen North đến Xuzhou East | 8h 55m | ¥825 |
| Vĩnh ĐịnhCao tốc · Shenzhen North đến Yongding | 3h 54m | ¥300 |
| Vụ NguyênCao tốc · Shenzhen đến Wuyuan | 6h 2m | ¥550 |
| Yên SơnCao tốc · Shenzhen North đến Anshan Ma East | 6h 38m | ¥675 |
| Lan ChâuThường · Shenzhen East đến Lanzhou | 30h 39m | ¥310 |
| Liễu ChâuCao tốc · Shenzhen North đến Liuzhou | 4h 19m | ¥365 |
| Nghi XươngCao tốc · Shenzhen North đến Yichang East | 7h 37m | ¥670 |
| Tây AnCao tốc · Shenzhen North đến Xi'an East | 10h 1m | ¥855 |
| Thiên ThủyThường · Shenzhen East đến Tianshui | 26h 57m | ¥270 |
| Trấn GiangCao tốc · Shenzhen đến Zhenjiang | 8h 20m | ¥695 |
| Tuân NghĩaCao tốc · Shenzhen North đến Zunyi | 5h 22m | ¥550 |
| An DươngCao tốc · Shenzhen North đến Anyang East | 8h 23m | ¥765 |
| Bảo ĐịnhCao tốc · Shenzhen North đến Baoding | 9h 50m | ¥885 |
| Cửu Hoa SơnCao tốc · Shenzhen đến Jiuhuashan | 6h 27m | ¥605 |
| Dương ChâuCao tốc · Shenzhen North đến Yangzhou East | 9h 31m | ¥730 |
| Đường SơnThường · Shenzhen East đến Tangshan | 25h 25m | ¥335 |
| Karst Vũ LongThường · Shenzhen đến Wu Long | 21h 3m | ¥170 |
| Khai PhongCao tốc · Shenzhen North đến Kaifeng North | 7h 52m | ¥730 |
| Khúc PhụCao tốc · Shenzhen North đến Qufu East | 9h 58m | ¥870 |
| Lạc DươngCao tốc · Shenzhen North đến Luoyang Longmen | 8h 26m | ¥755 |
| Ô TrấnCao tốc · Shenzhen Pingshan đến Wuzhen | 10h 9m | ¥650 |
| Tây NinhThường · Shenzhen East đến Xining | 34h 13m | ¥340 |
| Tế NamCao tốc · Shenzhen North đến Jinan West | 10h 39m | ¥910 |
| Thái NguyênCao tốc · Shenzhen North đến Taiyuan South | 8h 39m | ¥880 |
| Thái SơnCao tốc · Shenzhen North đến Taishan | 10h 19m | ¥890 |
| Thẩm DươngThường · Shenzhen East đến Shenyang North | 31h 51m | ¥400 |
| Võ Đang SơnCao tốc · Shenzhen North đến Wudangshan West | 8h 17m | ¥715 |
| Ân ThiThường · Shenzhen East đến Enshi | 17h 21m | ¥170 |
| An ThuậnCao tốc · Shenzhen North đến Anshun West | 5h 1m | ¥545 |
| Bắc HảiCao tốc · Shenzhen North đến Beihai | 5h 17m | ¥440 |
| Bao ĐầuThường · Shenzhen East đến Baotou | 34h 47m | ¥355 |
| Bình DaoThường · Shenzhen East đến Pingyao | 37h 10m | ¥285 |
| Cáp Nhĩ TânThường · Shenzhen East đến Harbin West | 37h 9m | ¥485 |
| Đại ĐồngThường · Shenzhen East đến Datong | 29h 22m | ¥340 |
| Đại KhánhThường · Shenzhen East đến Daqing East | 38h 48m | ¥495 |
| Đại LýCao tốc · Shenzhen North đến Dali | 9h 51m | ¥785 |
| Đội quân đất nungThường · Shenzhen đến Lin Tong | 29h 12m | ¥245 |
| Hải KhẩuThường · Shenzhen East đến Haikou | 14h 46m | ¥85 |
| Hô Hòa Hạo ĐặcThường · Shenzhen East đến Hohhot East | 32h 23m | ¥355 |
| Hoa SơnCao tốc · Shenzhen Futian đến Huashan North | 10h 14m | ¥825 |
| Hưng NghĩaThường · Shenzhen East đến Xing Yi | 24h 28m | ¥170 |
| Khai BìnhCao tốc · Shenzhen Futian đến Kaiping South | 2h 4m | ¥120 |
| Khu trượt tuyết Vạn LongThường · Shenzhen East đến Wanlong Ski Resort | 26h 37m | ¥350 |
| Lạc SơnCao tốc · Shenzhen North đến Leshan | 7h 6m | ¥695 |
| Miên DươngCao tốc · Shenzhen North đến Mianyang | 9h 41m | ¥765 |
| Nam DươngCao tốc · Shenzhen North đến Nanyang East | 8h 47m | ¥685 |
| Tam ÁThường · Shenzhen East đến Sanya | 19h 8m | ¥120 |
| Tây ĐườngCao tốc · Shenzhen North đến Xitang South | 10h 23m | ¥675 |
| Tề Tề Cáp NhĩThường · Shenzhen East đến Qiqihar | 40h 15m | ¥500 |
| Thanh ĐảoThường · Shenzhen đến Qingdao North | 26h 43m | ¥285 |
| Thiên TânCao tốc · Shenzhen North đến Tianjin West | 10h 35m | ¥915 |
| Trường XuânThường · Shenzhen East đến Changchun | 34h 42m | ¥450 |
| Truy BácThường · Shenzhen đến Zibo | 24h 30m | ¥285 |
| Tung SơnCao tốc · Shenzhen North đến Songshan South | 8h 21m | ¥745 |
Giá vé là ước tính theo khoảng cách, không phải giá vé thực tế. Tên ga cho biết nơi chuyến nhanh nhất khởi hành và đến.
Cũng đến được khi đổi tàu một lần
Không có tàu thẳng, nhưng bạn có thể đến nơi bằng cách đổi tàu một lần. Thời gian đã bao gồm 40 phút để đổi tàu.
- Tứ Cô Nương Sơnqua Huệ Châu1h 7m
- Trung Sơnqua Quảng Châu1h 27m
- Châu Hảiqua Quảng Châu1h 42m
- Ma Caoqua Quảng Châu1h 42m
- Triệu Hưngqua Quảng Châu3h 42m
- Khải Lýqua Quý Dương5h 35m
- Thần Nông Giáqua Vũ Hán6h 10m
- Nga Mi Sơnqua Lạc Sơn7h 57m
- Lâm Nghiqua Trịnh Châu8h 15m
- Thạch Lâmqua Nam Ninh8h 17m
- Đại Liênqua Yên Sơn8h 20m
- Trường Thành Bát Đạt Lĩnhqua Bắc Kinh8h 48m
Lên kế hoạch chuyến đi từ Thâm Quyến
Thêm Thâm Quyến và các thành phố bạn muốn đến tiếp theo, rồi Chinerary sẽ dựng các chặng tàu kèm thời gian di chuyển và chi phí.
Giờ và số chuyến lấy từ lịch trình đã công bố và thay đổi vài lần mỗi năm; hãy xác nhận trên 12306 hoặc khi đặt vé. Cách chúng tôi xây dựng dữ liệu này.