Tàu ở Trung Quốc
Tàu từ Thạch Gia Trang
Từ Thạch Gia Trang, bạn có thể đi tàu thẳng đến 96 thành phố, trong đó 85 thành phố bằng tàu cao tốc. Nhanh nhất là Bảo Định, mất 31m. Tuyến có nhiều chuyến nhất là đến Bắc Kinh, với khoảng 147 chuyến tàu thẳng mỗi ngày. Hành trình tàu cao tốc dài nhất không phải đổi tàu là đến Ô Lỗ Mộc Tề, 26h 55m.
- 96
- Điểm đến thẳng
- 85
- Bằng tàu cao tốc
- 48
- Thêm khi đổi tàu một lần
Tàu thẳng từ Thạch Gia Trang
Hành trình theo lịch nhanh nhất và số chuyến mỗi ngày đến từng thành phố. Chọn một điểm đến để xem giá vé, chuyến đầu và chuyến cuối, cùng các điểm dừng.
| Bắc KinhCao tốc · Shijiazhuang đến Beijing West | 1h 0m | ¥145 |
| Trịnh ChâuCao tốc · Shijiazhuang đến Zhengzhou East | 1h 15m | ¥195 |
| Bảo ĐịnhCao tốc · Shijiazhuang đến Baoding East | 31m | ¥70 |
| Vũ HánCao tốc · Shijiazhuang đến Wuhan Station | 2h 52m | ¥435 |
| Thái NguyênCao tốc · Shijiazhuang đến Taiyuan | 1h 15m | ¥100 |
| An DươngCao tốc · Shijiazhuang đến Anyang East | 46m | ¥110 |
| Tây AnCao tốc · Shijiazhuang đến Xi'an North | 3h 7m | ¥440 |
| Thiên TânCao tốc · Shijiazhuang đến Tianjin West | 1h 23m | ¥235 |
| Tế NamCao tốc · Shijiazhuang đến Jinan West | 1h 37m | ¥150 |
| Trường SaCao tốc · Shijiazhuang đến Changsha South | 4h 8m | ¥615 |
| Lạc DươngCao tốc · Shijiazhuang đến Luoyang Longmen | 1h 56m | ¥265 |
| Đường SơnCao tốc · Shijiazhuang đến Tangshan | 2h 3m | ¥210 |
| Quảng ChâuCao tốc · Shijiazhuang đến Guangzhou South | 6h 15m | ¥800 |
| Thành ĐôCao tốc · Shijiazhuang đến Chengdu East | 6h 26m | ¥705 |
| Truy BácCao tốc · Shijiazhuang đến Zibo North | 2h 7m | ¥200 |
| Nam DươngCao tốc · Shijiazhuang đến Nanyang East | 2h 26m | ¥330 |
| Thẩm DươngCao tốc · Shijiazhuang đến Shenyang North | 5h 14m | ¥490 |
| Trùng KhánhCao tốc · Shijiazhuang đến Chongqing North | 5h 58m | ¥685 |
| Hoa SơnCao tốc · Shijiazhuang đến Huashan North | 3h 19m | ¥380 |
| Thâm QuyếnCao tốc · Shijiazhuang đến Shenzhen North | 6h 48m | ¥830 |
| Nam KinhCao tốc · Shijiazhuang đến Nanjing South | 3h 39m | ¥465 |
| Thanh ĐảoCao tốc · Shijiazhuang đến Qingdao North | 3h 36m | ¥355 |
| Lan ChâuCao tốc · Shijiazhuang đến Lanzhou West | 5h 40m | ¥680 |
| Miên DươngCao tốc · Shijiazhuang đến Mianyang | 5h 46m | ¥675 |
| Nghi XươngCao tốc · Shijiazhuang đến Yichang North | 4h 22m | ¥600 |
| Thiên ThủyCao tốc · Shijiazhuang đến Tianshui South | 5h 21m | ¥590 |
| Tô ChâuCao tốc · Shijiazhuang đến Suzhou North | 4h 30m | ¥575 |
| Trường XuânCao tốc · Shijiazhuang đến Changchun West | 7h 26m | ¥625 |
| Vô TíchCao tốc · Shijiazhuang đến Wuxi | 5h 29m | ¥535 |
| Đại ĐồngCao tốc · Shijiazhuang đến Datong South | 2h 59m | ¥155 |
| Quý DươngCao tốc · Shijiazhuang đến Guiyang North | 7h 16m | ¥825 |
| Thượng HảiCao tốc · Shijiazhuang đến Shanghai Hongqiao | 4h 56m | ¥615 |
| Cáp Nhĩ TânCao tốc · Shijiazhuang đến Harbin West | 8h 26m | ¥715 |
| Đông HoảnCao tốc · Shijiazhuang đến Dongguan | 7h 2m | ¥815 |
| Hợp PhìCao tốc · Shijiazhuang đến Hefei | 4h 27m | ¥460 |
| Nam XươngCao tốc · Shijiazhuang đến Nanchang West | 4h 49m | ¥605 |
| Thần Nông GiáCao tốc · Shijiazhuang đến Shennongjia | 4h 45m | ¥490 |
| Trấn GiangCao tốc · Shijiazhuang đến Zhenjiang South | 5h 24m | ¥500 |
| Từ ChâuCao tốc · Shijiazhuang đến Xuzhou East | 3h 10m | ¥300 |
| Diên AnCao tốc · Shijiazhuang đến Yan'an | 4h 41m | ¥300 |
| Hàng ChâuCao tốc · Shijiazhuang đến Hangzhou East | 6h 10m | ¥595 |
| Hô Hòa Hạo ĐặcCao tốc · Shijiazhuang đến Hohhot East | 5h 14m | ¥250 |
| Yên ĐàiCao tốc · Shijiazhuang đến Yantai West | 4h 16m | ¥375 |
| Bình DaoCao tốc · Shijiazhuang đến Pingyao Gu Cheng | 2h 15m | ¥160 |
| Côn MinhCao tốc · Shijiazhuang đến Kunming South | 9h 46m | ¥960 |
| Cửu GiangCao tốc · Shijiazhuang đến Jiujiang | 4h 3m | ¥545 |
| Hồng KôngCao tốc · Shijiazhuang đến Hong Kong West Kowloon | 7h 10m | ¥840 |
| Liễu ChâuCao tốc · Shijiazhuang đến Liuzhou | 7h 55m | ¥805 |
| Nam NinhCao tốc · Shijiazhuang đến Nanning East | 9h 0m | ¥870 |
| Quế LâmCao tốc · Shijiazhuang đến Guilin North | 6h 52m | ¥760 |
| Tung SơnCao tốc · Shijiazhuang đến Songshan South | 2h 28m | ¥250 |
| Yên SơnCao tốc · Shijiazhuang đến Anshan West | 5h 45m | ¥475 |
| Ân ThiCao tốc · Shijiazhuang đến Enshi | 12h 13m | ¥680 |
| Châu HảiCao tốc · Shijiazhuang đến Zhuhai | 10h 8m | ¥835 |
| Đại LiênCao tốc · Shijiazhuang đến Dalian North | 6h 37m | ¥575 |
| Dương ChâuCao tốc · Shijiazhuang đến Yangzhou | 5h 42m | ¥485 |
| Khải LýCao tốc · Shijiazhuang đến Kaili South | 8h 52m | ¥785 |
| Khai PhongCao tốc · Shijiazhuang đến Kaifeng North | 2h 24m | ¥220 |
| Khúc PhụCao tốc · Shijiazhuang đến Qufu East | 2h 37m | ¥220 |
| Ma CaoCao tốc · Shijiazhuang đến Zhuhai | 10h 8m | ¥835 |
| Ngân XuyênCao tốc · Shijiazhuang đến Yinchuan | 6h 22m | ¥460 |
| OrdosThường · Shijiazhuang North đến Ordos | 9h 9m | ¥100 |
| Tây NinhCao tốc · Shijiazhuang đến Xining | 7h 59m | ¥785 |
| Thái SơnCao tốc · Shijiazhuang đến Taishan | 2h 16m | ¥195 |
| Thừa ĐứcCao tốc · Shijiazhuang đến Chengde South | 3h 35m | ¥250 |
| Trung SơnCao tốc · Shijiazhuang đến Zhongshan | 9h 39m | ¥820 |
| Trương DịchThường · Shijiazhuang North đến Zhangye | 15h 47m | ¥210 |
| Tuân NghĩaCao tốc · Shijiazhuang đến Zunyi | 9h 49m | ¥760 |
| Võ Đang SơnCao tốc · Shijiazhuang đến Wudangshan West | 5h 15m | ¥485 |
| Á Bố LựcThường · Shijiazhuang đến Yabuli | 28h 19m | ¥245 |
| An ThuậnCao tốc · Shijiazhuang đến Anshun West | 10h 9m | ¥855 |
| Bắc Đại HồCao tốc · Shijiazhuang đến Beidahu | 8h 19m | ¥660 |
| Bao ĐầuCao tốc · Shijiazhuang East đến Baotou East | 6h 59m | ¥310 |
| Cát LâmCao tốc · Shijiazhuang đến Beidahu | 8h 19m | ¥660 |
| Đại KhánhCao tốc · Shijiazhuang đến Daqing West | 10h 14m | ¥735 |
| Đôn HoàngThường · Shijiazhuang đến Dunhuang South | 27h 58m | ¥360 |
| Gia Dục QuanCao tốc · Shijiazhuang North đến Jiayuguan | 16h 57m | ¥780 |
| Hải KhẩuThường · Shijiazhuang đến Haikou | 31h 59m | ¥355 |
| Huệ ChâuThường · Shijiazhuang North đến Huizhou | 28h 37m | ¥290 |
| Karst Vũ LongThường · Shijiazhuang đến Wu Long | 24h 27m | ¥200 |
| Khu trượt tuyết Vạn LongCao tốc · Shijiazhuang đến Wanlong Ski Resort | 3h 59m | ¥195 |
| Lạc SơnCao tốc · Shijiazhuang đến Leshan | 9h 10m | ¥745 |
| LhasaThường · Shijiazhuang North đến Lhasa | 37h 16m | ¥405 |
| Nga Mi SơnCao tốc · Shijiazhuang đến Emeishan | 9h 23m | ¥755 |
| Ninh BaCao tốc · Shijiazhuang đến Ningbo | 9h 0m | ¥665 |
| Núi KailashThường · Shijiazhuang đến Mount Kailash Dian | 15h 28m | ¥115 |
| Ô Lỗ Mộc TềCao tốc · Shijiazhuang North đến Urumqi | 26h 55m | ¥1120 |
| Ôn ChâuThường · Shijiazhuang North đến Wenzhou | 29h 21m | ¥220 |
| Phật SơnCao tốc · Shijiazhuang đến Foshan | 9h 41m | ¥885 |
| Phổ Đà SơnCao tốc · Shijiazhuang đến Ningbo | 9h 0m | ¥665 |
| Phượng HoàngCao tốc · Shijiazhuang đến Fenghuang | 9h 22m | ¥735 |
| Tam ÁThường · Shijiazhuang đến Sanya | 35h 54m | ¥390 |
| Tây ĐườngCao tốc · Shijiazhuang đến Xitang South | 7h 48m | ¥625 |
| Tề Tề Cáp NhĩCao tốc · Shijiazhuang đến Qiqihar South | 10h 48m | ¥770 |
| Thổ Lỗ PhiênCao tốc · Shijiazhuang North đến Turpan North | 25h 17m | ¥1070 |
| Trương Gia GiớiCao tốc · Shijiazhuang đến Zhangjiajie West | 10h 30m | ¥785 |
Giá vé là ước tính theo khoảng cách, không phải giá vé thực tế. Tên ga cho biết nơi chuyến nhanh nhất khởi hành và đến.
Cũng đến được khi đổi tàu một lần
Không có tàu thẳng, nhưng bạn có thể đến nơi bằng cách đổi tàu một lần. Thời gian đã bao gồm 40 phút để đổi tàu.
- Trường Thành Bát Đạt Lĩnhqua Bắc Kinh1h 59m
- Lâm Nghiqua Tế Nam3h 35m
- Đội quân đất nungqua Tây An4h 4m
- Hoàng Sơnqua Hoa Sơn4h 13m
- Cửu Hoa Sơnqua Hoa Sơn4h 14m
- Ngũ Đài Sơnqua Thái Nguyên4h 49m
- Đan Đôngqua Bắc Kinh5h 34m
- Cảnh Đức Trấnqua Cửu Giang5h 49m
- Thiệu Hưngqua Nam Kinh5h 51m
- Trường Bạch Sơnqua Bắc Kinh5h 51m
- Ô Trấnqua Thượng Hải6h 9m
- Vụ Nguyênqua Cửu Giang6h 18m
Lên kế hoạch chuyến đi từ Thạch Gia Trang
Thêm Thạch Gia Trang và các thành phố bạn muốn đến tiếp theo, rồi Chinerary sẽ dựng các chặng tàu kèm thời gian di chuyển và chi phí.
Giờ và số chuyến lấy từ lịch trình đã công bố và thay đổi vài lần mỗi năm; hãy xác nhận trên 12306 hoặc khi đặt vé. Cách chúng tôi xây dựng dữ liệu này.