Tàu ở Trung Quốc
Tàu từ Tô Châu
Từ Tô Châu, bạn có thể đi tàu thẳng đến 97 thành phố, trong đó 83 thành phố bằng tàu cao tốc. Nhanh nhất là Vô Tích, mất 10m. Tuyến có nhiều chuyến nhất là đến Thượng Hải, với khoảng 372 chuyến tàu thẳng mỗi ngày. Hành trình tàu cao tốc dài nhất không phải đổi tàu là đến Côn Minh, 12h 55m.
- 97
- Điểm đến thẳng
- 83
- Bằng tàu cao tốc
- 47
- Thêm khi đổi tàu một lần
Tàu thẳng từ Tô Châu
Hành trình theo lịch nhanh nhất và số chuyến mỗi ngày đến từng thành phố. Chọn một điểm đến để xem giá vé, chuyến đầu và chuyến cuối, cùng các điểm dừng.
| Thượng HảiCao tốc · Suzhou South đến Anting West | 11m | ¥40 |
| Nam KinhCao tốc · Suzhou North đến Nanjing South | 44m | ¥100 |
| Vô TíchCao tốc · Suzhou North đến Wuxi East | 10m | ¥20 |
| Trấn GiangCao tốc · Suzhou North đến Zhenjiang North | 29m | ¥60 |
| Hàng ChâuCao tốc · Suzhou South đến Hangzhou West | 43m | ¥75 |
| Từ ChâuCao tốc · Suzhou North đến Xuzhou East | 2h 6m | ¥275 |
| Hợp PhìCao tốc · Suzhou North đến Hefei | 1h 50m | ¥200 |
| Dương ChâuCao tốc · Suzhou đến Yangzhou East | 1h 13m | ¥105 |
| Tế NamCao tốc · Suzhou North đến Jinan West | 2h 44m | ¥425 |
| Trịnh ChâuCao tốc · Suzhou North đến Zhengzhou East | 4h 23m | ¥460 |
| Ôn ChâuCao tốc · Suzhou South đến Wenzhou North | 2h 22m | ¥210 |
| Hoàng SơnCao tốc · Suzhou South đến Huangshan North | 2h 1m | ¥205 |
| Vũ HánCao tốc · Suzhou North đến Wuhan Station | 3h 54m | ¥365 |
| Yên SơnCao tốc · Suzhou South đến Anshan Ma East | 1h 42m | ¥155 |
| Bắc KinhCao tốc · Suzhou North đến Beijing South | 4h 6m | ¥625 |
| Thiên TânCao tốc · Suzhou đến Tianjin Gang | 2h 25m | ¥175 |
| Tây AnCao tốc · Suzhou North đến Xi'an North | 6h 28m | ¥665 |
| Nam XươngCao tốc · Suzhou South đến Nanchang East | 3h 28m | ¥355 |
| Lạc DươngCao tốc · Suzhou South đến Luoyang Longmen | 5h 7m | ¥545 |
| Phúc ChâuCao tốc · Suzhou South đến Fuzhou | 4h 26m | ¥465 |
| Ninh BaCao tốc · Suzhou South đến Ningbo | 2h 10m | ¥110 |
| Phổ Đà SơnCao tốc · Suzhou South đến Ningbo | 2h 10m | ¥110 |
| Hoa SơnCao tốc · Suzhou South đến Huashan Jiu | 3h 14m | ¥265 |
| Thanh ĐảoCao tốc · Suzhou đến Qingdao West | 4h 15m | ¥355 |
| Cảnh Đức TrấnCao tốc · Suzhou South đến Jingdezhen North | 2h 44m | ¥275 |
| Cửu Hoa SơnCao tốc · Suzhou đến Jiuhuashan | 2h 48m | ¥225 |
| Hạ MônCao tốc · Suzhou South đến Xiamen North | 5h 47m | ¥590 |
| Khúc PhụCao tốc · Suzhou North đến Qufu East | 3h 6m | ¥355 |
| Thiệu HưngCao tốc · Suzhou North đến Shaoxing North | 1h 46m | ¥95 |
| Thái SơnCao tốc · Suzhou North đến Taishan | 2h 39m | ¥395 |
| Khai PhongCao tốc · Suzhou South đến Kaifeng North | 3h 55m | ¥450 |
| Lan ChâuCao tốc · Suzhou North đến Lanzhou West | 9h 13m | ¥865 |
| Nghi XươngCao tốc · Suzhou North đến Yichang North | 5h 52m | ¥555 |
| Thiên ThủyCao tốc · Suzhou North đến Tianshui South | 7h 57m | ¥780 |
| Trùng KhánhCao tốc · Suzhou South đến Chongqing North | 9h 32m | ¥770 |
| Tuyền ChâuCao tốc · Suzhou South đến Quanzhou East | 6h 16m | ¥560 |
| Huệ ChâuCao tốc · Suzhou South đến Huizhou North | 6h 26m | ¥690 |
| Trường SaCao tốc · Suzhou North đến Changsha South | 4h 44m | ¥590 |
| Ô TrấnCao tốc · Suzhou South đến Wuzhen | 1h 17m | ¥80 |
| Thạch Gia TrangCao tốc · Suzhou North đến Shijiazhuang | 4h 37m | ¥575 |
| Vụ NguyênCao tốc · Suzhou South đến Wuyuan | 2h 50m | ¥245 |
| Cửu GiangCao tốc · Suzhou South đến Jiujiang | 3h 56m | ¥310 |
| Đường SơnCao tốc · Suzhou North đến Tangshan | 5h 57m | ¥625 |
| Thái NguyênCao tốc · Suzhou đến Taiyuan South | 8h 2m | ¥645 |
| Thâm QuyếnCao tốc · Suzhou South đến Shenzhen North | 7h 13m | ¥715 |
| Thành ĐôCao tốc · Suzhou North đến Chengdu East | 10h 45m | ¥865 |
| Ân ThiCao tốc · Suzhou đến Enshi | 7h 42m | ¥620 |
| Thẩm DươngCao tốc · Suzhou North đến Shenyang North | 9h 12m | ¥790 |
| Tây ĐườngCao tốc · Suzhou South đến Xitang South | 54m | ¥55 |
| Tung SơnCao tốc · Suzhou North đến Songshan South | 4h 54m | ¥505 |
| Vũ Di SơnCao tốc · Suzhou South đến Wuyishan Shi | 3h 24m | ¥350 |
| An DươngCao tốc · Suzhou North đến Anyang East | 5h 29m | ¥545 |
| Nam DươngCao tốc · Suzhou North đến Nanyang East | 5h 42m | ¥595 |
| Quảng ChâuCao tốc · Suzhou South đến Guangzhou Xintang | 7h 0m | ¥715 |
| Trường XuânCao tốc · Suzhou North đến Changchun | 10h 36m | ¥880 |
| Truy BácCao tốc · Suzhou North đến Zibo | 4h 7m | ¥420 |
| Bao ĐầuThường · Suzhou đến Baotou | 23h 26m | ¥290 |
| Đại ĐồngCao tốc · Suzhou đến Datong South | 10h 2m | ¥690 |
| Gia Dục QuanThường · Suzhou đến Jiayuguan South | 28h 21m | ¥390 |
| Hô Hòa Hạo ĐặcCao tốc · Suzhou đến Hohhot East | 11h 28m | ¥750 |
| Miên DươngCao tốc · Suzhou North đến Mianyang | 9h 59m | ¥830 |
| Ngân XuyênCao tốc · Suzhou North đến Yinchuan | 10h 42m | ¥850 |
| Ô Lỗ Mộc TềThường · Suzhou đến Urumqi | 38h 30m | ¥560 |
| Quý DươngCao tốc · Suzhou North đến Guiyang North | 7h 44m | ¥810 |
| Thần Nông GiáCao tốc · Suzhou South đến Shennongjia | 7h 7m | ¥610 |
| Thổ Lỗ PhiênThường · Suzhou đến Turpan North | 36h 48m | ¥535 |
| Trương DịchThường · Suzhou đến Zhangye West | 26h 37m | ¥360 |
| Yên ĐàiCao tốc · Suzhou đến Yantai | 5h 59m | ¥450 |
| An ThuậnCao tốc · Suzhou North đến Anshun West | 10h 35m | ¥830 |
| Bắc Đại HồCao tốc · Suzhou North đến Beidahu | 11h 19m | ¥910 |
| Bảo ĐịnhCao tốc · Suzhou North đến Baoding | 6h 58m | ¥595 |
| Cáp Nhĩ TânCao tốc · Suzhou North đến Harbin West | 11h 40m | ¥945 |
| Cát LâmCao tốc · Suzhou North đến Beidahu | 11h 19m | ¥910 |
| Châu HảiCao tốc · Suzhou South đến Zhuhai | 10h 11m | ¥810 |
| Côn MinhCao tốc · Suzhou North đến Kunming South | 12h 55m | ¥955 |
| Đại LiênCao tốc · Suzhou North đến Dalian North | 10h 22m | ¥535 |
| Đan ĐôngCao tốc · Suzhou South đến Dandong | 11h 14m | ¥860 |
| Diên AnCao tốc · Suzhou North đến Yan'an | 8h 40m | ¥690 |
| Đội quân đất nungThường · Suzhou đến Lin Tong | 19h 13m | ¥195 |
| Đôn HoàngThường · Suzhou đến Dunhuang South | 31h 21m | ¥430 |
| Đông HoảnCao tốc · Suzhou South đến Dongguan South | 6h 51m | ¥705 |
| Hồng KôngCao tốc · Suzhou South đến Hong Kong West Kowloon | 7h 38m | ¥725 |
| Khải LýCao tốc · Suzhou North đến Kaili South | 9h 18m | ¥765 |
| Khu trượt tuyết Vạn LongThường · Suzhou đến Wanlong Ski Resort | 16h 53m | ¥200 |
| Lâm NghiCao tốc · Suzhou South đến Linyi North | 5h 44m | ¥355 |
| LhasaThường · Suzhou đến Lhasa | 44h 12m | ¥585 |
| Liễu ChâuThường · Suzhou đến Liuzhou | 25h 26m | ¥240 |
| Ma CaoCao tốc · Suzhou South đến Zhuhai | 10h 11m | ¥810 |
| Nam NinhThường · Suzhou đến Nanning | 28h 42m | ¥270 |
| OrdosThường · Suzhou đến Ordos | 22h 2m | ¥270 |
| Phật SơnCao tốc · Suzhou South đến Foshan | 8h 13m | ¥735 |
| Quế LâmThường · Suzhou đến Guilin North | 23h 17m | ¥215 |
| Tây NinhCao tốc · Suzhou South đến Xining | 12h 15m | ¥940 |
| Tề Tề Cáp NhĩThường · Suzhou đến Qiqihar | 36h 17m | ¥315 |
| Trung SơnCao tốc · Suzhou South đến Zhongshan | 9h 42m | ¥795 |
| Vĩnh ĐịnhCao tốc · Suzhou đến Yongding | 9h 40m | ¥505 |
| Võ Đang SơnCao tốc · Suzhou South đến Wudangshan West | 7h 36m | ¥600 |
Giá vé là ước tính theo khoảng cách, không phải giá vé thực tế. Tên ga cho biết nơi chuyến nhanh nhất khởi hành và đến.
Cũng đến được khi đổi tàu một lần
Không có tàu thẳng, nhưng bạn có thể đến nơi bằng cách đổi tàu một lần. Thời gian đã bao gồm 40 phút để đổi tàu.
- Trường Bạch Sơnqua Yên Sơn4h 37m
- Núi Kailashqua Yên Sơn4h 52m
- Trường Thành Bát Đạt Lĩnhqua Bắc Kinh5h 5m
- Thừa Đứcqua Yên Sơn5h 11m
- Đại Khánhqua Yên Sơn6h 28m
- Á Bố Lựcqua Yên Sơn6h 50m
- Phượng Hoàngqua Hàng Châu6h 55m
- Trương Gia Giớiqua Trường Sa7h 9m
- Tứ Cô Nương Sơnqua Huệ Châu7h 11m
- Bình Daoqua Thiên Tân7h 19m
- Bảo tàng Tam Tinh Đôiqua Hoa Sơn8h 19m
- Khai Bìnhqua Quảng Châu8h 45m
Lên kế hoạch chuyến đi từ Tô Châu
Thêm Tô Châu và các thành phố bạn muốn đến tiếp theo, rồi Chinerary sẽ dựng các chặng tàu kèm thời gian di chuyển và chi phí.
Giờ và số chuyến lấy từ lịch trình đã công bố và thay đổi vài lần mỗi năm; hãy xác nhận trên 12306 hoặc khi đặt vé. Cách chúng tôi xây dựng dữ liệu này.