Tàu ở Trung Quốc
Tàu từ Thái Sơn
Từ Thái Sơn, bạn có thể đi tàu thẳng đến 77 thành phố, trong đó 62 thành phố bằng tàu cao tốc. Nhanh nhất là Tế Nam, mất 16m. Tuyến có nhiều chuyến nhất là đến Tế Nam, với khoảng 56 chuyến tàu thẳng mỗi ngày. Hành trình tàu cao tốc dài nhất không phải đổi tàu là đến Nam Ninh, 13h 20m.
- 77
- Điểm đến thẳng
- 62
- Bằng tàu cao tốc
- 62
- Thêm khi đổi tàu một lần
Tàu thẳng từ Thái Sơn
Hành trình theo lịch nhanh nhất và số chuyến mỗi ngày đến từng thành phố. Chọn một điểm đến để xem giá vé, chuyến đầu và chuyến cuối, cùng các điểm dừng.
| Tế NamCao tốc · Taishan đến Jinan West | 16m | ¥35 |
| Từ ChâuCao tốc · Taishan đến Xuzhou East | 50m | ¥115 |
| Khúc PhụCao tốc · Taishan đến Qufu East | 18m | ¥35 |
| Nam KinhCao tốc · Taishan đến Nanjing South | 1h 48m | ¥285 |
| Thiên TânCao tốc · Taishan đến Tianjin South | 1h 23m | ¥175 |
| Bắc KinhCao tốc · Taishan đến Beijing South | 1h 43m | ¥235 |
| Thượng HảiCao tốc · Taishan đến Shanghai Hongqiao | 3h 17m | ¥430 |
| Truy BácCao tốc · Taishan đến Zibo North | 1h 7m | ¥95 |
| Vô TíchCao tốc · Taishan đến Wuxi | 2h 57m | ¥350 |
| Tô ChâuCao tốc · Taishan đến Suzhou North | 3h 15m | ¥395 |
| Thanh ĐảoCao tốc · Taishan đến Qingdao West | 2h 25m | ¥235 |
| Lâm NghiCao tốc · Taishan đến Linyi North | 58m | ¥105 |
| Hàng ChâuCao tốc · Taishan đến Hangzhou West | 3h 42m | ¥415 |
| Hợp PhìCao tốc · Taishan đến Hefei Bei Cheng | 2h 12m | ¥270 |
| Trịnh ChâuCao tốc · Taishan đến Zhengzhou East | 2h 7m | ¥300 |
| Đường SơnCao tốc · Taishan đến Tangshan | 2h 19m | ¥245 |
| Hoàng SơnCao tốc · Taishan đến Huangshan North | 4h 26m | ¥430 |
| Phúc ChâuCao tốc · Taishan đến Fuzhou | 6h 54m | ¥715 |
| Vũ Di SơnCao tốc · Taishan đến Wuyishan Shi | 5h 40m | ¥570 |
| Trường SaCao tốc · Taishan đến Changsha South | 7h 15m | ¥675 |
| Vụ NguyênCao tốc · Taishan đến Wuyuan | 4h 53m | ¥470 |
| Dương ChâuCao tốc · Taishan đến Yangzhou East | 3h 0m | ¥290 |
| Hạ MônCao tốc · Taishan đến Xiamen North | 8h 26m | ¥730 |
| Nam XươngCao tốc · Taishan đến Nanchang West | 6h 16m | ¥535 |
| Ninh BaCao tốc · Taishan đến Ningbo | 4h 52m | ¥495 |
| Phổ Đà SơnCao tốc · Taishan đến Ningbo | 4h 52m | ¥495 |
| Thạch Gia TrangCao tốc · Taishan đến Shijiazhuang | 1h 56m | ¥195 |
| Thẩm DươngCao tốc · Taishan đến Shenyang North | 6h 3m | ¥565 |
| Thiệu HưngCao tốc · Taishan đến Shaoxing North | 4h 10m | ¥450 |
| Trấn GiangCao tốc · Taishan đến Zhenjiang South | 2h 47m | ¥320 |
| Trường XuânCao tốc · Taishan đến Changchun West | 7h 25m | ¥665 |
| Tuyền ChâuCao tốc · Taishan đến Quanzhou South | 8h 5m | ¥710 |
| Vũ HánCao tốc · Taishan đến Wuhan Station | 5h 38m | ¥540 |
| Bắc Đại HồThường · Taishan đến Beidahu | 20h 46m | ¥205 |
| Bao ĐầuThường · Taishan đến Baotou | 15h 32m | ¥175 |
| Cáp Nhĩ TânCao tốc · Taishan đến Harbin West | 8h 27m | ¥750 |
| Cát LâmThường · Taishan đến Beidahu | 20h 46m | ¥205 |
| Cửu GiangCao tốc · Taishan đến Jiujiang | 5h 19m | ¥465 |
| Đại LiênCao tốc · Taishan đến Dalian North | 6h 40m | ¥325 |
| Huệ ChâuThường · Taishan đến Huizhou | 21h 4m | ¥255 |
| Lạc DươngCao tốc · Taishan đến Luoyang Longmen | 2h 46m | ¥290 |
| Lan ChâuThường · Taishan đến Lanzhou | 19h 28m | ¥245 |
| Quảng ChâuCao tốc · Taishan đến Guangzhou South | 10h 50m | ¥860 |
| Tây AnCao tốc · Taishan đến Xi'an North | 4h 6m | ¥460 |
| Tây NinhThường · Taishan đến Xining | 21h 57m | ¥275 |
| Thâm QuyếnCao tốc · Taishan đến Shenzhen North | 10h 47m | ¥890 |
| Thành ĐôCao tốc · Taishan đến Chengdu East | 7h 39m | ¥845 |
| Thiên ThủyThường · Taishan đến Tianshui | 15h 21m | ¥200 |
| Yên ĐàiCao tốc · Taishan đến Yantai | 3h 4m | ¥275 |
| Bảo ĐịnhCao tốc · Taishan đến Baoding | 3h 16m | ¥210 |
| Đại ĐồngCao tốc · Taishan đến Datong South | 6h 20m | ¥340 |
| Đại KhánhCao tốc · Taishan đến Daqing West | 10h 31m | ¥750 |
| Đôn HoàngThường · Taishan đến Dunhuang South | 29h 19m | ¥385 |
| Đông HoảnCao tốc · Taishan đến Dongguan | 11h 13m | ¥875 |
| Gia Dục QuanThường · Taishan đến Jiayuguan South | 26h 39m | ¥345 |
| Hô Hòa Hạo ĐặcCao tốc · Taishan đến Hohhot East | 7h 58m | ¥440 |
| Hoa SơnCao tốc · Taishan đến Huashan North | 5h 20m | ¥485 |
| Khai PhongCao tốc · Taishan đến Kaifeng | 5h 19m | ¥185 |
| Khu trượt tuyết Vạn LongThường · Taishan đến Wanlong Ski Resort | 13h 37m | ¥95 |
| Liễu ChâuCao tốc · Taishan đến Liuzhou | 12h 8m | ¥870 |
| Miên DươngCao tốc · Taishan đến Mianyang | 6h 58m | ¥685 |
| Nam DươngCao tốc · Taishan đến Nanyang East | 4h 17m | ¥435 |
| Nam NinhCao tốc · Taishan đến Nanning East | 13h 20m | ¥930 |
| Ngân XuyênCao tốc · Taishan đến Yinchuan | 9h 11m | ¥755 |
| Ô Lỗ Mộc TềThường · Taishan đến Urumqi | 36h 32m | ¥495 |
| Ôn ChâuCao tốc · Taishan đến Wenzhou South | 6h 49m | ¥625 |
| OrdosThường · Taishan đến Ordos | 14h 8m | ¥155 |
| Quế LâmCao tốc · Taishan đến Guilin North | 10h 42m | ¥820 |
| Tề Tề Cáp NhĩCao tốc · Taishan đến Qiqihar South | 11h 6m | ¥760 |
| Thái NguyênCao tốc · Taishan đến Taiyuan South | 4h 18m | ¥285 |
| Thần Nông GiáCao tốc · Taishan đến Shennongjia | 5h 57m | ¥595 |
| Thổ Lỗ PhiênThường · Taishan đến Turpan North | 35h 1m | ¥475 |
| Trùng KhánhCao tốc · Taishan đến Chongqing North | 9h 20m | ¥750 |
| Trương DịchThường · Taishan đến Zhangye West | 24h 32m | ¥315 |
| Tung SơnCao tốc · Taishan đến Songshan South | 4h 10m | ¥350 |
| Võ Đang SơnThường · Taishan đến Wudangshan | 16h 52m | ¥120 |
| Yên SơnCao tốc · Taishan đến Anshan West | 5h 40m | ¥515 |
Giá vé là ước tính theo khoảng cách, không phải giá vé thực tế. Tên ga cho biết nơi chuyến nhanh nhất khởi hành và đến.
Cũng đến được khi đổi tàu một lần
Không có tàu thẳng, nhưng bạn có thể đến nơi bằng cách đổi tàu một lần. Thời gian đã bao gồm 40 phút để đổi tàu.
- Trường Thành Bát Đạt Lĩnhqua Bắc Kinh2h 42m
- Thừa Đứcqua Bắc Kinh3h 12m
- An Dươngqua Thạch Gia Trang3h 22m
- Cửu Hoa Sơnqua Nam Kinh3h 41m
- Tây Đườngqua Thượng Hải4h 20m
- Ô Trấnqua Thượng Hải4h 30m
- Bình Daoqua Thạch Gia Trang4h 51m
- Đội quân đất nungqua Tây An5h 3m
- Cảnh Đức Trấnqua Nam Kinh5h 5m
- Nghi Xươngqua Trịnh Châu5h 36m
- Diên Anqua Tây An5h 54m
- Đan Đôngqua Bắc Kinh6h 17m
Lên kế hoạch chuyến đi từ Thái Sơn
Thêm Thái Sơn và các thành phố bạn muốn đến tiếp theo, rồi Chinerary sẽ dựng các chặng tàu kèm thời gian di chuyển và chi phí.
Giờ và số chuyến lấy từ lịch trình đã công bố và thay đổi vài lần mỗi năm; hãy xác nhận trên 12306 hoặc khi đặt vé. Cách chúng tôi xây dựng dữ liệu này.