Tàu ở Trung Quốc
Tàu từ Thái Nguyên
Từ Thái Nguyên, bạn có thể đi tàu thẳng đến 83 thành phố, trong đó 74 thành phố bằng tàu cao tốc. Nhanh nhất là Bình Dao, mất 31m. Tuyến có nhiều chuyến nhất là đến Tây An, với khoảng 53 chuyến tàu thẳng mỗi ngày. Hành trình tàu cao tốc dài nhất không phải đổi tàu là đến Ô Lỗ Mộc Tề, 24h 56m.
- 83
- Điểm đến thẳng
- 74
- Bằng tàu cao tốc
- 59
- Thêm khi đổi tàu một lần
Tàu thẳng từ Thái Nguyên
Hành trình theo lịch nhanh nhất và số chuyến mỗi ngày đến từng thành phố. Chọn một điểm đến để xem giá vé, chuyến đầu và chuyến cuối, cùng các điểm dừng.
| Tây AnCao tốc · Taiyuan South đến Xi'an North | 2h 44m | ¥182 |
| Đại ĐồngCao tốc · Taiyuan đến Datong South | 1h 23m | ¥160 |
| Thạch Gia TrangCao tốc · Taiyuan đến Shijiazhuang | 1h 15m | ¥100 |
| Bắc KinhCao tốc · Taiyuan đến Beijing West | 2h 5m | ¥245 |
| Bình DaoCao tốc · Taiyuan South đến Pingyao Gu Cheng | 31m | ¥45 |
| Trịnh ChâuCao tốc · Taiyuan South đến Zhengzhou | 2h 14m | ¥225 |
| Bảo ĐịnhCao tốc · Taiyuan South đến Baoding East | 2h 6m | ¥175 |
| Hô Hòa Hạo ĐặcCao tốc · Taiyuan South đến Hohhot East | 3h 4m | ¥220 |
| Khu trượt tuyết Vạn LongCao tốc · Taiyuan đến Wanlong Ski Resort | 2h 23m | ¥240 |
| Tế NamCao tốc · Taiyuan đến Jinan East | 3h 5m | ¥265 |
| Thành ĐôCao tốc · Taiyuan South đến Chengdu East | 6h 29m | ¥620 |
| Miên DươngCao tốc · Taiyuan South đến Mianyang | 6h 2m | ¥570 |
| Hợp PhìCao tốc · Taiyuan South đến Hefei | 4h 46m | ¥500 |
| Lan ChâuCao tốc · Taiyuan South đến Lanzhou West | 5h 53m | ¥580 |
| Truy BácCao tốc · Taiyuan South đến Zibo North | 3h 42m | ¥305 |
| Hàng ChâuCao tốc · Taiyuan South đến Hangzhou East | 8h 16m | ¥690 |
| Thanh ĐảoCao tốc · Taiyuan South đến Qingdao Ji Chang | 5h 23m | ¥440 |
| Thiên ThủyCao tốc · Taiyuan South đến Tianshui South | 4h 56m | ¥440 |
| Vũ HánCao tốc · Taiyuan South đến Wuhan Station | 4h 23m | ¥515 |
| Thiên TânCao tốc · Taiyuan South đến Tianjin West | 3h 10m | ¥255 |
| Thượng HảiCao tốc · Taiyuan South đến Shanghai Hongqiao | 6h 59m | ¥685 |
| Từ ChâuCao tốc · Taiyuan South đến Xuzhou East | 4h 58m | ¥415 |
| Trùng KhánhCao tốc · Taiyuan South đến Chongqing North | 8h 54m | ¥710 |
| Nam KinhCao tốc · Taiyuan South đến Nanjing South | 5h 48m | ¥545 |
| Quý DươngCao tốc · Taiyuan South đến Guiyang North | 11h 41m | ¥815 |
| Tô ChâuCao tốc · Taiyuan South đến Suzhou North | 8h 23m | ¥645 |
| Vô TíchCao tốc · Taiyuan South đến Wuxi | 7h 50m | ¥625 |
| Bao ĐầuCao tốc · Taiyuan South đến Baotou | 4h 15m | ¥250 |
| Bảo tàng Tam Tinh ĐôiCao tốc · Taiyuan South đến Guang Han North | 7h 21m | ¥650 |
| Đường SơnCao tốc · Taiyuan South đến Tangshan | 4h 10m | ¥315 |
| Ôn ChâuCao tốc · Taiyuan South đến Wenzhou North | 10h 21m | ¥745 |
| Quảng ChâuCao tốc · Taiyuan South đến Guangzhou South | 7h 45m | ¥860 |
| Tây NinhCao tốc · Taiyuan South đến Xining | 6h 55m | ¥650 |
| Trường SaCao tốc · Taiyuan South đến Changsha South | 5h 37m | ¥675 |
| Tuân NghĩaCao tốc · Taiyuan South đến Zunyi | 10h 57m | ¥780 |
| Diên AnCao tốc · Taiyuan đến Yan'an | 4h 30m | ¥225 |
| Dương ChâuCao tốc · Taiyuan đến Yangzhou | 7h 26m | ¥545 |
| Khai PhongCao tốc · Taiyuan South đến Kaifeng North | 3h 21m | ¥255 |
| Lạc SơnCao tốc · Taiyuan South đến Leshan | 8h 35m | ¥660 |
| Ngũ Đài SơnThường · Taiyuan đến Wutaishan | 2h 54m | ¥25 |
| OrdosThường · Taiyuan đến Ordos | 6h 37m | ¥75 |
| Phúc ChâuCao tốc · Taiyuan South đến Fuzhou | 10h 15m | ¥815 |
| Thái SơnCao tốc · Taiyuan đến Taishan | 4h 0m | ¥285 |
| Thẩm DươngCao tốc · Taiyuan South đến Shenyang North | 7h 33m | ¥595 |
| Thâm QuyếnCao tốc · Taiyuan South đến Shenzhen North | 8h 26m | ¥880 |
| Thiệu HưngCao tốc · Taiyuan South đến Shaoxing East | 8h 45m | ¥710 |
| Trấn GiangCao tốc · Taiyuan South đến Zhenjiang South | 7h 39m | ¥555 |
| Trường Thành Bát Đạt LĩnhCao tốc · Taiyuan South đến Ba Da Ling Chang Cheng | 3h 52m | ¥260 |
| Trường XuânCao tốc · Taiyuan South đến Changchun West | 9h 0m | ¥705 |
| Yên ĐàiCao tốc · Taiyuan South đến Yantai | 5h 51m | ¥480 |
| An DươngCao tốc · Taiyuan South đến Anyang East | 2h 45m | ¥160 |
| Bắc Đại HồCao tốc · Taiyuan South đến Beidahu | 9h 49m | ¥720 |
| Cáp Nhĩ TânCao tốc · Taiyuan South đến Harbin West | 9h 59m | ¥775 |
| Cát LâmCao tốc · Taiyuan South đến Beidahu | 9h 49m | ¥720 |
| Cửu GiangCao tốc · Taiyuan South đến Jiujiang | 7h 43m | ¥605 |
| Đại KhánhThường · Taiyuan đến Daqing West | 28h 26m | ¥245 |
| Đội quân đất nungThường · Taiyuan đến Lin Tong | 10h 6m | ¥85 |
| Đông HoảnCao tốc · Taiyuan South đến Dongguan | 8h 5m | ¥875 |
| Gia Dục QuanCao tốc · Taiyuan đến Jiayuguan | 14h 58m | ¥720 |
| Hạ MônCao tốc · Taiyuan South đến Xiamen North | 11h 57m | ¥890 |
| Hoàng SơnCao tốc · Taiyuan South đến Huangshan North | 7h 51m | ¥665 |
| Huệ ChâuThường · Taiyuan đến Huizhou | 30h 55m | ¥285 |
| Khúc PhụCao tốc · Taiyuan đến Qufu East | 4h 24m | ¥300 |
| Lãng TrungCao tốc · Taiyuan South đến Langzhong | 6h 57m | ¥585 |
| LhasaThường · Taiyuan đến Lhasa | 35h 26m | ¥380 |
| Nam DươngThường · Taiyuan đến Nanyang | 14h 59m | ¥95 |
| Nam XươngCao tốc · Taiyuan South đến Nanchang West | 8h 40m | ¥645 |
| Ngân XuyênCao tốc · Taiyuan đến Yinchuan | 6h 33m | ¥355 |
| Ninh BaCao tốc · Taiyuan South đến Ningbo | 9h 21m | ¥735 |
| Ô Lỗ Mộc TềCao tốc · Taiyuan đến Urumqi | 24h 56m | ¥1070 |
| Phổ Đà SơnCao tốc · Taiyuan South đến Ningbo | 9h 21m | ¥735 |
| Phượng HoàngCao tốc · Taiyuan South đến Fenghuang | 9h 29m | ¥755 |
| Quế LâmCao tốc · Taiyuan South đến Guilin North | 14h 34m | ¥940 |
| Tây ĐườngCao tốc · Taiyuan South đến Xitang South | 9h 42m | ¥660 |
| Tề Tề Cáp NhĩThường · Taiyuan đến Qiqihar | 28h 8m | ¥245 |
| Thổ Lỗ PhiênCao tốc · Taiyuan đến Turpan North | 23h 18m | ¥1020 |
| Triệu HưngCao tốc · Taiyuan South đến Zhaoxing | 13h 51m | ¥895 |
| Trương DịchThường · Taiyuan đến Zhangye | 13h 4m | ¥185 |
| Trương Gia GiớiCao tốc · Taiyuan South đến Zhangjiajie West | 10h 31m | ¥805 |
| Tuyền ChâuCao tốc · Taiyuan South đến Quanzhou East | 11h 20m | ¥860 |
| Võ Đang SơnCao tốc · Taiyuan South đến Wudangshan East | 5h 30m | ¥440 |
| Vũ Di SơnCao tốc · Taiyuan South đến Wuyishan North | 8h 58m | ¥735 |
| Yên SơnCao tốc · Taiyuan South đến Anshan West | 7h 18m | ¥580 |
Giá vé là ước tính theo khoảng cách, không phải giá vé thực tế. Tên ga cho biết nơi chuyến nhanh nhất khởi hành và đến.
Cũng đến được khi đổi tàu một lần
Không có tàu thẳng, nhưng bạn có thể đến nơi bằng cách đổi tàu một lần. Thời gian đã bao gồm 40 phút để đổi tàu.
- Tung Sơnqua Trịnh Châu3h 21m
- Lạc Dươngqua Trịnh Châu3h 30m
- Thừa Đứcqua Bắc Kinh3h 34m
- Hoa Sơnqua Tây An3h 52m
- Lâm Nghiqua Trịnh Châu5h 2m
- Thần Nông Giáqua Trịnh Châu5h 24m
- Nghi Xươngqua Trịnh Châu5h 43m
- Đại Liênqua Bắc Kinh6h 21m
- Cửu Hoa Sơnqua Hợp Phì6h 32m
- Đan Đôngqua Bắc Kinh6h 39m
- Trường Bạch Sơnqua Bắc Kinh6h 56m
- Vụ Nguyênqua Hợp Phì7h 5m
Lên kế hoạch chuyến đi từ Thái Nguyên
Thêm Thái Nguyên và các thành phố bạn muốn đến tiếp theo, rồi Chinerary sẽ dựng các chặng tàu kèm thời gian di chuyển và chi phí.
Giờ và số chuyến lấy từ lịch trình đã công bố và thay đổi vài lần mỗi năm; hãy xác nhận trên 12306 hoặc khi đặt vé. Cách chúng tôi xây dựng dữ liệu này.