Tàu ở Trung Quốc
Tàu từ Đường Sơn
Từ Đường Sơn, bạn có thể đi tàu thẳng đến 80 thành phố, trong đó 51 thành phố bằng tàu cao tốc. Nhanh nhất là Thiên Tân, mất 16m. Tuyến có nhiều chuyến nhất là đến Thiên Tân, với khoảng 60 chuyến tàu thẳng mỗi ngày. Hành trình tàu cao tốc dài nhất không phải đổi tàu là đến Thành Đô, 10h 49m.
- 80
- Điểm đến thẳng
- 51
- Bằng tàu cao tốc
- 57
- Thêm khi đổi tàu một lần
Tàu thẳng từ Đường Sơn
Hành trình theo lịch nhanh nhất và số chuyến mỗi ngày đến từng thành phố. Chọn một điểm đến để xem giá vé, chuyến đầu và chuyến cuối, cùng các điểm dừng.
| Thiên TânCao tốc · Tangshan đến Tianjin North | 16m | ¥60 |
| Thẩm DươngCao tốc · Tangshan đến Shenyang North | 3h 7m | ¥290 |
| Bắc KinhCao tốc · Tangshan đến Beijing Tongzhou | 53m | ¥80 |
| Bảo ĐịnhCao tốc · Tangshan đến Baoding | 1h 15m | ¥115 |
| Tế NamCao tốc · Tangshan đến Jinan West | 1h 42m | ¥215 |
| Thạch Gia TrangCao tốc · Tangshan đến Shijiazhuang | 2h 6m | ¥210 |
| Trường XuânCao tốc · Tangshan đến Changchun West | 4h 16m | ¥420 |
| Cáp Nhĩ TânCao tốc · Tangshan đến Harbin West | 5h 29m | ¥540 |
| Trịnh ChâuCao tốc · Tangshan đến Zhengzhou East | 4h 18m | ¥405 |
| Nam KinhCao tốc · Tangshan đến Nanjing South | 3h 44m | ¥530 |
| Từ ChâuCao tốc · Tangshan đến Xuzhou East | 3h 16m | ¥360 |
| An DươngCao tốc · Tangshan đến Anyang East | 3h 21m | ¥320 |
| Yên SơnCao tốc · Tangshan đến Anshan West | 3h 3m | ¥270 |
| Khúc PhụCao tốc · Tangshan đến Qufu East | 2h 43m | ¥280 |
| Thượng HảiCao tốc · Tangshan đến Shanghai Hongqiao | 4h 48m | ¥650 |
| Quảng ChâuThường · Tangshan North đến Guangzhou Baiyun | 23h 48m | ¥330 |
| Thái SơnCao tốc · Tangshan đến Taishan | 2h 19m | ¥245 |
| Thanh ĐảoCao tốc · Tangshan đến Qingdao West | 4h 2m | ¥280 |
| Vô TíchCao tốc · Tangshan đến Wuxi | 5h 33m | ¥595 |
| Nam XươngThường · Tangshan North đến Nanchang | 14h 44m | ¥220 |
| Truy BácCao tốc · Tangshan đến Zibo North | 2h 40m | ¥260 |
| Vũ HánCao tốc · Tangshan đến Wuhan Station | 6h 54m | ¥630 |
| Cửu GiangThường · Tangshan đến Jiujiang | 13h 40m | ¥195 |
| Đại KhánhCao tốc · Tangshan đến Daqing East | 6h 53m | ¥625 |
| Đại LiênCao tốc · Tangshan đến Dalian North | 4h 3m | ¥195 |
| Hàng ChâuCao tốc · Tangshan đến Hangzhou East | 6h 14m | ¥645 |
| Khai PhongThường · Tangshan đến Kaifeng | 11h 45m | ¥110 |
| Tề Tề Cáp NhĩCao tốc · Tangshan đến Qiqihar South | 7h 35m | ¥655 |
| Tô ChâuCao tốc · Tangshan đến Suzhou North | 5h 52m | ¥625 |
| Bắc Đại HồCao tốc · Tangshan đến Beidahu | 5h 20m | ¥505 |
| Cát LâmCao tốc · Tangshan đến Beidahu | 5h 20m | ¥505 |
| Đông HoảnThường · Tangshan đến Dongguan East | 25h 0m | ¥330 |
| Hải Lạp NhĩThường · Tangshan đến Hailar | 24h 47m | ¥185 |
| Huệ ChâuThường · Tangshan đến Huizhou | 24h 15m | ¥325 |
| Núi KailashThường · Tangshan North đến Mount Kailash Dian | 7h 48m | ¥60 |
| Tây AnCao tốc · Tangshan đến Xi'an North | 6h 29m | ¥635 |
| Thái NguyênCao tốc · Tangshan đến Taiyuan South | 3h 36m | ¥315 |
| Á Bố LựcThường · Tangshan North đến Yabuli | 14h 18m | ¥180 |
| Diên AnThường · Tangshan đến Yan'an | 15h 5m | ¥145 |
| Hải KhẩuThường · Tangshan North đến Haikou | 37h 12m | ¥405 |
| Hoa SơnCao tốc · Tangshan đến Huashan North | 5h 58m | ¥590 |
| Lạc DươngCao tốc · Tangshan đến Luoyang Longmen | 5h 27m | ¥475 |
| Lâm NghiCao tốc · Tangshan đến Linyi North | 3h 22m | ¥350 |
| Nam DươngCao tốc · Tangshan đến Nanyang East | 5h 33m | ¥540 |
| Thâm QuyếnThường · Tangshan đến Shenzhen East | 25h 46m | ¥335 |
| Thành ĐôCao tốc · Tangshan đến Chengdu East | 10h 49m | ¥850 |
| Trấn GiangCao tốc · Tangshan đến Zhenjiang South | 5h 15m | ¥565 |
| Trường SaCao tốc · Tangshan đến Changsha South | 8h 31m | ¥735 |
| Bình DaoThường · Tangshan đến Pingyao | 12h 39m | ¥100 |
| Côn MinhThường · Tangshan đến Kunming | 40h 18m | ¥375 |
| Đại ĐồngThường · Tangshan đến Datong | 10h 28m | ¥70 |
| Đan ĐôngCao tốc · Tangshan đến Dandong | 4h 52m | ¥395 |
| Đội quân đất nungThường · Tangshan đến Lin Tong | 20h 43m | ¥170 |
| Dương ChâuThường · Tangshan đến Yangzhou | 16h 53m | ¥140 |
| Hạ MônThường · Tangshan đến Xiamen North | 34h 14m | ¥290 |
| Hoàng SơnCao tốc · Tangshan đến Huangshan North | 6h 51m | ¥660 |
| Hợp PhìCao tốc · Tangshan đến Hefei South | 5h 11m | ¥550 |
| Khu trượt tuyết Vạn LongThường · Tangshan đến Wanlong Ski Resort | 7h 14m | ¥50 |
| Lan ChâuThường · Tangshan đến Lanzhou | 29h 13m | ¥230 |
| Liễu ChâuThường · Tangshan đến Liuzhou | 26h 8m | ¥330 |
| Miên DươngCao tốc · Tangshan đến Mianyang | 10h 2m | ¥815 |
| Nam NinhThường · Tangshan đến Nanning | 29h 21m | ¥360 |
| Ninh BaCao tốc · Tangshan đến Ningbo | 7h 18m | ¥685 |
| Ôn ChâuCao tốc · Tangshan đến Wenzhou South | 10h 7m | ¥800 |
| Phổ Đà SơnCao tốc · Tangshan đến Ningbo | 7h 18m | ¥685 |
| Phúc ChâuCao tốc · Tangshan đến Fuzhou | 9h 30m | ¥810 |
| Quế LâmThường · Tangshan đến Guilin North | 24h 38m | ¥305 |
| Quý DươngThường · Tangshan đến Guiyang | 32h 33m | ¥310 |
| Tây NinhThường · Tangshan đến Xining | 33h 22m | ¥255 |
| Thần Nông GiáCao tốc · Tangshan đến Shennongjia | 7h 5m | ¥665 |
| Thảo nguyên Hô Luân Bối NhĩThường · Tangshan North đến Hulunbuir Grassland | 28h 23m | ¥190 |
| Thiệu HưngCao tốc · Tangshan đến Shaoxing North | 6h 36m | ¥655 |
| Trùng KhánhThường · Tangshan đến Chongqing North | 32h 8m | ¥265 |
| Trường Bạch SơnCao tốc · Tangshan đến Changbaishan West | 5h 36m | ¥565 |
| Tung SơnCao tốc · Tangshan đến Songshan South | 5h 11m | ¥455 |
| Vĩnh ĐịnhThường · Tangshan đến Yongding | 31h 33m | ¥280 |
| Võ Đang SơnThường · Tangshan đến Wudangshan | 22h 39m | ¥175 |
| Vũ Di SơnCao tốc · Tangshan đến Wuyishan Shi | 8h 13m | ¥755 |
| Vụ NguyênCao tốc · Tangshan đến Wuyuan | 7h 15m | ¥680 |
| Yên ĐàiCao tốc · Tangshan đến Yantai | 5h 6m | ¥230 |
Giá vé là ước tính theo khoảng cách, không phải giá vé thực tế. Tên ga cho biết nơi chuyến nhanh nhất khởi hành và đến.
Cũng đến được khi đổi tàu một lần
Không có tàu thẳng, nhưng bạn có thể đến nơi bằng cách đổi tàu một lần. Thời gian đã bao gồm 40 phút để đổi tàu.
- Trường Thành Bát Đạt Lĩnhqua Bắc Kinh1h 52m
- Thừa Đứcqua Bắc Kinh2h 22m
- Hô Hòa Hạo Đặcqua Bắc Kinh3h 42m
- Cửu Hoa Sơnqua Yên Sơn4h 44m
- Tây Đườngqua Thiên Tân4h 47m
- Bao Đầuqua Bắc Kinh4h 50m
- Ô Trấnqua Thiên Tân5h 14m
- Cảnh Đức Trấnqua Yên Sơn6h 13m
- Nghi Xươngqua Bắc Kinh6h 58m
- Ngũ Đài Sơnqua Thái Nguyên7h 10m
- Ngân Xuyênqua Bắc Kinh7h 57m
- Thiên Thủyqua Thạch Gia Trang8h 7m
Lên kế hoạch chuyến đi từ Đường Sơn
Thêm Đường Sơn và các thành phố bạn muốn đến tiếp theo, rồi Chinerary sẽ dựng các chặng tàu kèm thời gian di chuyển và chi phí.
Giờ và số chuyến lấy từ lịch trình đã công bố và thay đổi vài lần mỗi năm; hãy xác nhận trên 12306 hoặc khi đặt vé. Cách chúng tôi xây dựng dữ liệu này.