Tàu ở Trung Quốc
Tàu từ Thiên Tân
Từ Thiên Tân, bạn có thể đi tàu thẳng đến 88 thành phố, trong đó 65 thành phố bằng tàu cao tốc. Nhanh nhất là Bắc Kinh, mất 30m. Tuyến có nhiều chuyến nhất là đến Bắc Kinh, với khoảng 208 chuyến tàu thẳng mỗi ngày. Hành trình tàu cao tốc dài nhất không phải đổi tàu là đến Hồng Kông, 10h 56m.
- 88
- Điểm đến thẳng
- 65
- Bằng tàu cao tốc
- 49
- Thêm khi đổi tàu một lần
Tàu thẳng từ Thiên Tân
Hành trình theo lịch nhanh nhất và số chuyến mỗi ngày đến từng thành phố. Chọn một điểm đến để xem giá vé, chuyến đầu và chuyến cuối, cùng các điểm dừng.
| Bắc KinhCao tốc · Tianjin đến Beijing South | 30m | ¥60 |
| Tế NamCao tốc · Tianjin South đến Jinan West | 57m | ¥145 |
| Đường SơnCao tốc · Tianjin đến Tangshan | 32m | ¥60 |
| Bảo ĐịnhCao tốc · Tianjin West đến Baoding | 36m | ¥50 |
| Thạch Gia TrangCao tốc · Tianjin West đến Shijiazhuang | 1h 24m | ¥235 |
| Thẩm DươngCao tốc · Tianjin West đến Shenyang North | 3h 47m | ¥340 |
| Nam KinhCao tốc · Tianjin South đến Nanjing South | 2h 52m | ¥460 |
| Thượng HảiCao tốc · Tianjin Gang đến Shanghai Hongqiao | 2h 42m | ¥200 |
| Từ ChâuCao tốc · Tianjin South đến Xuzhou East | 1h 57m | ¥290 |
| Thanh ĐảoCao tốc · Tianjin Gang đến Qingdao West | 1h 55m | ¥145 |
| Tô ChâuCao tốc · Tianjin Gang đến Suzhou | 2h 17m | ¥175 |
| Khúc PhụCao tốc · Tianjin South đến Qufu East | 1h 37m | ¥210 |
| Trường XuânCao tốc · Tianjin West đến Changchun West | 4h 55m | ¥485 |
| Trịnh ChâuCao tốc · Tianjin West đến Zhengzhou East | 3h 29m | ¥345 |
| Vô TíchCao tốc · Tianjin South đến Wuxi East | 4h 39m | ¥555 |
| Truy BácCao tốc · Tianjin West đến Zibo North | 2h 1m | ¥190 |
| Cáp Nhĩ TânCao tốc · Tianjin West đến Harbin West | 6h 12m | ¥600 |
| Hàng ChâuCao tốc · Tianjin Gang đến Hangzhou East | 3h 45m | ¥285 |
| Thái SơnCao tốc · Tianjin South đến Taishan | 1h 16m | ¥175 |
| Trấn GiangCao tốc · Tianjin Gang đến Zhenjiang | 2h 55m | ¥190 |
| An DươngCao tốc · Tianjin West đến Anyang East | 2h 43m | ¥260 |
| Vũ HánCao tốc · Tianjin West đến Wuhan Station | 5h 22m | ¥585 |
| Hợp PhìCao tốc · Tianjin South đến Hefei South | 3h 8m | ¥450 |
| Yên SơnCao tốc · Tianjin West đến Anshan West | 3h 52m | ¥330 |
| Cửu GiangThường · Tianjin đến Jiujiang | 11h 50m | ¥185 |
| Nam XươngThường · Tianjin đến Nanchang | 13h 0m | ¥205 |
| Phúc ChâuCao tốc · Tianjin South đến Fuzhou | 7h 18m | ¥760 |
| Hoàng SơnCao tốc · Tianjin South đến Huangshan North | 4h 44m | ¥615 |
| Ninh BaCao tốc · Tianjin Gang đến Ningbo | 4h 48m | ¥360 |
| Phổ Đà SơnCao tốc · Tianjin Gang đến Ningbo | 4h 48m | ¥360 |
| Thái NguyênCao tốc · Tianjin West đến Taiyuan South | 2h 54m | ¥255 |
| Vũ Di SơnCao tốc · Tianjin South đến Wuyishan Shi | 6h 8m | ¥690 |
| Vụ NguyênCao tốc · Tianjin South đến Wuyuan | 5h 9m | ¥635 |
| Khai PhongThường · Tianjin đến Kaifeng | 10h 12m | ¥95 |
| Tây AnCao tốc · Tianjin North đến Xi'an North | 6h 11m | ¥615 |
| Trường SaCao tốc · Tianjin West đến Changsha South | 7h 16m | ¥700 |
| Đại ĐồngThường · Tianjin West đến Datong | 7h 31m | ¥60 |
| Đại KhánhCao tốc · Tianjin West đến Daqing East | 7h 35m | ¥660 |
| Đại LiênCao tốc · Tianjin West đến Dalian North | 4h 50m | ¥245 |
| Dương ChâuCao tốc · Tianjin Gang đến Yangzhou East | 2h 18m | ¥155 |
| Hoa SơnCao tốc · Tianjin North đến Huashan North | 5h 40m | ¥560 |
| Huệ ChâuThường · Tianjin đến Huizhou | 22h 51m | ¥310 |
| Khu trượt tuyết Vạn LongThường · Tianjin West đến Wanlong Ski Resort | 4h 43m | ¥45 |
| Lạc DươngCao tốc · Tianjin West đến Luoyang Longmen | 4h 39m | ¥415 |
| Lâm NghiCao tốc · Tianjin South đến Linyi North | 2h 35m | ¥280 |
| Nam DươngCao tốc · Tianjin West đến Nanyang East | 4h 53m | ¥480 |
| Ôn ChâuCao tốc · Tianjin Gang đến Wenzhou North | 5h 57m | ¥430 |
| Tề Tề Cáp NhĩCao tốc · Tianjin West đến Qiqihar South | 8h 17m | ¥690 |
| Bắc Đại HồCao tốc · Tianjin West đến Beidahu | 5h 59m | ¥545 |
| Bao ĐầuThường · Tianjin West đến Baotou East | 12h 41m | ¥110 |
| Cát LâmCao tốc · Tianjin West đến Beidahu | 5h 59m | ¥545 |
| Hạ MônCao tốc · Tianjin West đến Xiamen North | 10h 21m | ¥855 |
| Hô Hòa Hạo ĐặcThường · Tianjin West đến Hohhot East | 10h 37m | ¥85 |
| Thiệu HưngCao tốc · Tianjin West đến Shaoxing North | 5h 47m | ¥615 |
| Tuyền ChâuCao tốc · Tianjin South đến Quanzhou East | 10h 0m | ¥840 |
| Yên ĐàiCao tốc · Tianjin Gang đến Yantai | 3h 32m | ¥275 |
| Diên AnThường · Tianjin đến Yan'an | 13h 33m | ¥150 |
| Liễu ChâuThường · Tianjin đến Liuzhou | 24h 46m | ¥315 |
| Nam NinhThường · Tianjin đến Nanning | 27h 59m | ¥345 |
| Núi KailashThường · Tianjin đến Mount Kailash Dian | 11h 10m | ¥70 |
| Quế LâmThường · Tianjin đến Guilin North | 23h 16m | ¥290 |
| Tây ĐườngCao tốc · Tianjin Gang đến Xitang South | 3h 51m | ¥235 |
| Thần Nông GiáCao tốc · Tianjin West đến Shennongjia | 6h 25m | ¥630 |
| Thành ĐôCao tốc · Tianjin West đến Chengdu East | 10h 26m | ¥825 |
| Vĩnh ĐịnhThường · Tianjin đến Yongding | 19h 43m | ¥270 |
| Võ Đang SơnThường · Tianjin đến Wudangshan | 20h 35m | ¥160 |
| Á Bố LựcThường · Tianjin đến Yabuli | 22h 57m | ¥200 |
| Bình DaoCao tốc · Tianjin West đến Pingyao Gu Cheng | 4h 14m | ¥300 |
| Côn MinhThường · Tianjin đến Kunming | 38h 57m | ¥360 |
| Đan ĐôngCao tốc · Tianjin South đến Dandong | 5h 47m | ¥465 |
| Đội quân đất nungThường · Tianjin đến Lin Tong | 19h 0m | ¥155 |
| Đông HoảnCao tốc · Tianjin West đến Dongguan | 10h 15m | ¥900 |
| Hải KhẩuThường · Tianjin đến Haikou | 37h 34m | ¥385 |
| Hải Lạp NhĩThường · Tianjin đến Hailar | 26h 42m | ¥200 |
| Hồng KôngCao tốc · Tianjin West đến Hong Kong West Kowloon | 10h 56m | ¥930 |
| Lan ChâuCao tốc · Tianjin West đến Lanzhou West | 10h 8m | ¥765 |
| Miên DươngCao tốc · Tianjin West đến Mianyang | 9h 39m | ¥790 |
| Nga Mi SơnThường · Tianjin West đến Emeishan | 39h 3m | ¥285 |
| Nghi XươngCao tốc · Tianjin West đến Yichang North | 7h 19m | ¥650 |
| Ô TrấnCao tốc · Tianjin Gang đến Wuzhen | 4h 18m | ¥260 |
| Quảng ChâuCao tốc · Tianjin West đến Guangzhou North | 9h 42m | ¥885 |
| Quý DươngThường · Tianjin đến Guiyang | 31h 12m | ¥295 |
| Tây NinhThường · Tianjin đến Xining | 31h 50m | ¥240 |
| Thâm QuyếnCao tốc · Tianjin West đến Shenzhen North | 10h 33m | ¥915 |
| Thiên ThủyCao tốc · Tianjin West đến Tianshui South | 8h 28m | ¥685 |
| Trùng KhánhCao tốc · Tianjin West đến Chongqing North | 9h 48m | ¥785 |
| Trường Bạch SơnCao tốc · Tianjin South đến Changbaishan West | 6h 58m | ¥620 |
| Tung SơnCao tốc · Tianjin West đến Songshan South | 4h 48m | ¥405 |
Giá vé là ước tính theo khoảng cách, không phải giá vé thực tế. Tên ga cho biết nơi chuyến nhanh nhất khởi hành và đến.
Cũng đến được khi đổi tàu một lần
Không có tàu thẳng, nhưng bạn có thể đến nơi bằng cách đổi tàu một lần. Thời gian đã bao gồm 40 phút để đổi tàu.
- Trường Thành Bát Đạt Lĩnhqua Bắc Kinh1h 29m
- Thừa Đứcqua Bắc Kinh1h 59m
- Cửu Hoa Sơnqua Nam Kinh4h 45m
- Cảnh Đức Trấnqua Tô Châu5h 41m
- Ngũ Đài Sơnqua Thái Nguyên6h 28m
- Ngân Xuyênqua Bắc Kinh7h 34m
- Ân Thiqua Hợp Phì9h 11m
- Trương Gia Giớiqua Trường Sa9h 41m
- Phượng Hoàngqua Thượng Hải9h 42m
- Khải Lýqua Vũ Hán9h 50m
- Lãng Trungqua Tây An9h 57m
- Trung Sơnqua Vũ Hán10h 6m
Lên kế hoạch chuyến đi từ Thiên Tân
Thêm Thiên Tân và các thành phố bạn muốn đến tiếp theo, rồi Chinerary sẽ dựng các chặng tàu kèm thời gian di chuyển và chi phí.
Giờ và số chuyến lấy từ lịch trình đã công bố và thay đổi vài lần mỗi năm; hãy xác nhận trên 12306 hoặc khi đặt vé. Cách chúng tôi xây dựng dữ liệu này.