Tàu ở Trung Quốc
Tàu từ Ôn Châu
Từ Ôn Châu, bạn có thể đi tàu thẳng đến 66 thành phố, trong đó 53 thành phố bằng tàu cao tốc. Nhanh nhất là Hàng Châu, mất 1h 19m. Tuyến có nhiều chuyến nhất là đến Hàng Châu, với khoảng 132 chuyến tàu thẳng mỗi ngày. Hành trình tàu cao tốc dài nhất không phải đổi tàu là đến Thẩm Dương, 14h 22m.
- 66
- Điểm đến thẳng
- 53
- Bằng tàu cao tốc
- 69
- Thêm khi đổi tàu một lần
Tàu thẳng từ Ôn Châu
Hành trình theo lịch nhanh nhất và số chuyến mỗi ngày đến từng thành phố. Chọn một điểm đến để xem giá vé, chuyến đầu và chuyến cuối, cùng các điểm dừng.
| Hàng ChâuCao tốc · Wenzhou North đến Hangzhou West | 1h 19m | ¥165 |
| Thượng HảiCao tốc · Wenzhou South đến Shanghai South | 2h 38m | ¥250 |
| Ninh BaCao tốc · Wenzhou South đến Ningbo | 1h 33m | ¥140 |
| Phổ Đà SơnCao tốc · Wenzhou South đến Ningbo | 1h 33m | ¥140 |
| Phúc ChâuCao tốc · Wenzhou South đến Fuzhou South | 1h 52m | ¥150 |
| Nam KinhCao tốc · Wenzhou North đến Nanjing South | 2h 52m | ¥300 |
| Thiệu HưngCao tốc · Wenzhou South đến Shaoxing North | 1h 40m | ¥165 |
| Hạ MônCao tốc · Wenzhou South đến Xiamen North | 3h 26m | ¥265 |
| Vô TíchCao tốc · Wenzhou North đến Wuxi | 2h 17m | ¥235 |
| Tuyền ChâuCao tốc · Wenzhou South đến Quanzhou | 2h 57m | ¥230 |
| Tô ChâuCao tốc · Wenzhou North đến Suzhou South | 2h 27m | ¥210 |
| Hợp PhìCao tốc · Wenzhou North đến Hefei South | 3h 37m | ¥410 |
| Nam XươngCao tốc · Wenzhou South đến Nanchang West | 3h 34m | ¥315 |
| Thâm QuyếnCao tốc · Wenzhou South đến Shenzhen North | 6h 16m | ¥530 |
| Từ ChâuCao tốc · Wenzhou South đến Xuzhou East | 5h 25m | ¥570 |
| Huệ ChâuCao tốc · Wenzhou South đến Huizhou | 5h 55m | ¥515 |
| Tây ĐườngCao tốc · Wenzhou South đến Xitang South | 2h 43m | ¥220 |
| Tế NamCao tốc · Wenzhou South đến Jinan West | 5h 8m | ¥615 |
| Trường SaCao tốc · Wenzhou South đến Changsha South | 5h 10m | ¥490 |
| Ô TrấnCao tốc · Wenzhou South đến Wuzhen | 2h 27m | ¥195 |
| Trấn GiangCao tốc · Wenzhou South đến Zhenjiang | 4h 54m | ¥405 |
| Trịnh ChâuCao tốc · Wenzhou North đến Zhengzhou East | 6h 22m | ¥620 |
| Vĩnh ĐịnhCao tốc · Wenzhou South đến Yongding | 4h 45m | ¥345 |
| Bắc KinhCao tốc · Wenzhou South đến Beijing South | 6h 36m | ¥735 |
| Thiên TânCao tốc · Wenzhou South đến Tianjin Gang | 6h 45m | ¥430 |
| Vũ HánCao tốc · Wenzhou South đến Wuhan Station | 6h 19m | ¥605 |
| Dương ChâuCao tốc · Wenzhou South đến Yangzhou East | 5h 26m | ¥440 |
| Quý DươngCao tốc · Wenzhou South đến Guiyang East | 8h 38m | ¥750 |
| Thái SơnCao tốc · Wenzhou South đến Taishan | 6h 30m | ¥625 |
| Cửu GiangCao tốc · Wenzhou South đến Jiujiang | 4h 54m | ¥375 |
| Khải LýCao tốc · Wenzhou South đến Kaili South | 8h 7m | ¥715 |
| Quảng ChâuCao tốc · Wenzhou South đến Guangzhou South | 6h 56m | ¥580 |
| Thái NguyênCao tốc · Wenzhou South đến Taiyuan South | 9h 55m | ¥745 |
| Cảnh Đức TrấnCao tốc · Wenzhou South đến Jingdezhen North | 4h 2m | ¥270 |
| Đông HoảnCao tốc · Wenzhou South đến Dongguan South | 7h 43m | ¥550 |
| Tây AnCao tốc · Wenzhou South đến Xi'an North | 10h 54m | ¥825 |
| Thanh ĐảoCao tốc · Wenzhou South đến Qingdao West | 9h 27m | ¥570 |
| Vụ NguyênCao tốc · Wenzhou South đến Wuyuan | 3h 28m | ¥235 |
| Yên SơnCao tốc · Wenzhou South đến Anshan Ma East | 3h 59m | ¥345 |
| Ân ThiThường · Wenzhou đến Enshi | 27h 36m | ¥195 |
| Bao ĐầuThường · Wenzhou đến Baotou | 45h 43m | ¥300 |
| Cáp Nhĩ TânThường · Wenzhou đến Harbin | 43h 44m | ¥355 |
| Đại ĐồngThường · Wenzhou đến Datong | 39h 56m | ¥260 |
| Đường SơnCao tốc · Wenzhou South đến Tangshan | 10h 20m | ¥800 |
| Hô Hòa Hạo ĐặcThường · Wenzhou đến Hohhot East | 43h 25m | ¥285 |
| Hoa SơnCao tốc · Wenzhou South đến Huashan North | 10h 34m | ¥790 |
| Hoàng SơnCao tốc · Wenzhou South đến Huangshan North | 4h 13m | ¥305 |
| Khai PhongCao tốc · Wenzhou North đến Kaifeng North | 7h 0m | ¥610 |
| Khu trượt tuyết Vạn LongThường · Wenzhou đến Wanlong Ski Resort | 36h 51m | ¥265 |
| Khúc PhụCao tốc · Wenzhou South đến Qufu East | 6h 24m | ¥550 |
| Lạc DươngCao tốc · Wenzhou South đến Luoyang Longmen | 9h 22m | ¥725 |
| Lâm NghiThường · Wenzhou đến Linyi | 24h 14m | ¥140 |
| Lan ChâuThường · Wenzhou đến Lanzhou | 37h 12m | ¥315 |
| Liễu ChâuCao tốc · Wenzhou South đến Liuzhou | 10h 11m | ¥735 |
| Nam DươngThường · Wenzhou đến Nanyang | 21h 29m | ¥165 |
| Nam NinhCao tốc · Wenzhou South đến Nanning East | 11h 30m | ¥795 |
| Nghi XươngThường · Wenzhou đến Yichang East | 23h 6m | ¥165 |
| Quế LâmCao tốc · Wenzhou South đến Guilin North | 8h 51m | ¥685 |
| Thạch Gia TrangThường · Wenzhou đến Shijiazhuang North | 27h 29m | ¥220 |
| Thẩm DươngCao tốc · Wenzhou South đến Shenyang | 14h 22m | ¥985 |
| Thành ĐôCao tốc · Wenzhou South đến Chengdu East | 12h 55m | ¥940 |
| Thiên ThủyThường · Wenzhou đến Tianshui | 32h 15m | ¥275 |
| Trùng KhánhCao tốc · Wenzhou South đến Chongqing West | 11h 25m | ¥850 |
| Trường XuânThường · Wenzhou đến Changchun | 39h 46m | ¥315 |
| Tuân NghĩaCao tốc · Wenzhou South đến Zunyi | 9h 56m | ¥785 |
| Võ Đang SơnCao tốc · Wenzhou South đến Wudangshan East | 10h 39m | ¥670 |
Giá vé là ước tính theo khoảng cách, không phải giá vé thực tế. Tên ga cho biết nơi chuyến nhanh nhất khởi hành và đến.
Cũng đến được khi đổi tàu một lần
Không có tàu thẳng, nhưng bạn có thể đến nơi bằng cách đổi tàu một lần. Thời gian đã bao gồm 40 phút để đổi tàu.
- Vũ Di Sơnqua Phúc Châu3h 27m
- Cửu Hoa Sơnqua Hàng Châu4h 12m
- Đại Liênqua Yên Sơn5h 41m
- Truy Bácqua Tế Nam6h 10m
- Đan Đôngqua Yên Sơn6h 40m
- Tứ Cô Nương Sơnqua Huệ Châu6h 40m
- Trường Bạch Sơnqua Yên Sơn6h 54m
- Tung Sơnqua Nam Kinh7h 1m
- Núi Kailashqua Yên Sơn7h 9m
- Hồng Kôngqua Thâm Quyến7h 10m
- Bắc Đại Hồqua Yên Sơn7h 17m
- Cát Lâmqua Yên Sơn7h 17m
Lên kế hoạch chuyến đi từ Ôn Châu
Thêm Ôn Châu và các thành phố bạn muốn đến tiếp theo, rồi Chinerary sẽ dựng các chặng tàu kèm thời gian di chuyển và chi phí.
Giờ và số chuyến lấy từ lịch trình đã công bố và thay đổi vài lần mỗi năm; hãy xác nhận trên 12306 hoặc khi đặt vé. Cách chúng tôi xây dựng dữ liệu này.