Tàu ở Trung Quốc
Tàu từ Vũ Hán
Từ Vũ Hán, bạn có thể đi tàu thẳng đến 101 thành phố, trong đó 85 thành phố bằng tàu cao tốc. Nhanh nhất là Cửu Giang, mất 1h 7m. Tuyến có nhiều chuyến nhất là đến Trường Sa, với khoảng 118 chuyến tàu thẳng mỗi ngày. Hành trình tàu cao tốc dài nhất không phải đổi tàu là đến Cáp Nhĩ Tân, 12h 51m.
- 101
- Điểm đến thẳng
- 85
- Bằng tàu cao tốc
- 43
- Thêm khi đổi tàu một lần
Tàu thẳng từ Vũ Hán
Hành trình theo lịch nhanh nhất và số chuyến mỗi ngày đến từng thành phố. Chọn một điểm đến để xem giá vé, chuyến đầu và chuyến cuối, cùng các điểm dừng.
| Trường SaCao tốc · Wuhan Station đến Changsha South | 1h 11m | ¥169 |
| Trịnh ChâuCao tốc · Wuhan Station đến Zhengzhou East | 1h 33m | ¥240 |
| Nghi XươngCao tốc · Hankou đến Yichang North | 1h 9m | ¥170 |
| Quảng ChâuCao tốc · Wuhan Station đến Guangzhou South | 3h 18m | ¥495 |
| Hợp PhìCao tốc · Wuhan Station đến Hefei South | 1h 39m | ¥175 |
| Nam KinhCao tốc · Wuhan Station đến Nanjing South | 2h 31m | ¥255 |
| Thạch Gia TrangCao tốc · Wuhan Station đến Shijiazhuang | 2h 52m | ¥435 |
| Thượng HảiCao tốc · Wuhan Station đến Shanghai Hongqiao | 3h 36m | ¥400 |
| Bắc KinhCao tốc · Wuhan Station đến Beijing West | 3h 48m | ¥580 |
| Trùng KhánhCao tốc · Hankou đến Chongqing North | 3h 54m | ¥485 |
| Thâm QuyếnCao tốc · Wuhan Station đến Shenzhen North | 3h 51m | ¥545 |
| Ân ThiCao tốc · Hankou đến Enshi | 3h 31m | ¥255 |
| Tô ChâuCao tốc · Hankou đến Suzhou North | 3h 48m | ¥365 |
| Vô TíchCao tốc · Wuhan Station đến Wuxi | 3h 22m | ¥350 |
| Nam XươngCao tốc · Wuhan Station đến Nanchang West | 1h 53m | ¥170 |
| Cửu GiangCao tốc · Wuhan Station đến Jiujiang | 1h 7m | ¥105 |
| Võ Đang SơnCao tốc · Hankou đến Wudangshan East | 1h 57m | ¥235 |
| Tây AnCao tốc · Hankou đến Xi'an East | 2h 57m | ¥365 |
| Đông HoảnCao tốc · Wuhan Station đến Dongguan | 3h 39m | ¥520 |
| Thành ĐôCao tốc · Hankou đến Chengdu East | 5h 16m | ¥615 |
| Hàng ChâuCao tốc · Wuhan Station đến Hangzhou East | 3h 57m | ¥380 |
| Bảo ĐịnhCao tốc · Wuhan Station đến Baoding East | 3h 33m | ¥510 |
| Trấn GiangCao tốc · Hankou đến Zhenjiang South | 3h 4m | ¥330 |
| An DươngCao tốc · Wuhan Station đến Anyang East | 2h 36m | ¥325 |
| Thần Nông GiáCao tốc · Hankou đến Shennongjia | 1h 40m | ¥215 |
| Từ ChâuCao tốc · Wuhan Station đến Xuzhou | 3h 24m | ¥425 |
| Tế NamCao tốc · Wuhan Station đến Jinan West | 3h 40m | ¥595 |
| Hạ MônCao tốc · Hankou đến Xiamen North | 6h 59m | ¥535 |
| Thiên TânCao tốc · Wuhan Station đến Tianjin West | 5h 20m | ¥585 |
| Quế LâmCao tốc · Wuhan Station đến Guilin | 3h 49m | ¥430 |
| Quý DươngCao tốc · Wuhan Station đến Guiyang North | 4h 8m | ¥535 |
| Thanh ĐảoCao tốc · Wuhan Station đến Qingdao North | 5h 31m | ¥615 |
| Tuyền ChâuCao tốc · Hankou đến Quanzhou | 6h 30m | ¥545 |
| Lạc DươngCao tốc · Wuhan Station đến Luoyang Longmen | 2h 23m | ¥305 |
| Cảnh Đức TrấnCao tốc · Wuhan Station đến Jingdezhen North | 2h 49m | ¥190 |
| Côn MinhCao tốc · Wuhan Station đến Kunming South | 6h 38m | ¥705 |
| Liễu ChâuCao tốc · Wuhan Station đến Liuzhou | 4h 49m | ¥505 |
| Nam NinhCao tốc · Wuhan Station đến Nanning East | 5h 54m | ¥615 |
| Phúc ChâuCao tốc · Wuhan Station đến Fuzhou | 5h 41m | ¥465 |
| Thái NguyênCao tốc · Wuhan Station đến Taiyuan South | 4h 20m | ¥515 |
| Dương ChâuCao tốc · Hankou đến Yangzhou | 3h 28m | ¥330 |
| Lan ChâuCao tốc · Wuhan Station đến Lanzhou West | 6h 39m | ¥700 |
| Thiên ThủyCao tốc · Wuhan Station đến Tianshui South | 5h 13m | ¥620 |
| Vụ NguyênCao tốc · Wuhan Station đến Wuyuan | 3h 26m | ¥225 |
| An ThuậnCao tốc · Wuhan Station đến Anshun West | 5h 34m | ¥590 |
| Diên AnCao tốc · Hankou đến Yan'an | 4h 29m | ¥520 |
| Đường SơnCao tốc · Wuhan Station đến Tangshan | 6h 50m | ¥630 |
| Hoa SơnCao tốc · Wuhan Station đến Huashan Jiu | 2h 49m | ¥210 |
| Hồng KôngCao tốc · Wuhan Station đến Hong Kong West Kowloon | 4h 13m | ¥565 |
| Ninh BaCao tốc · Hankou đến Ningbo | 5h 32m | ¥465 |
| Ôn ChâuCao tốc · Wuhan Station đến Wenzhou South | 6h 0m | ¥605 |
| Phổ Đà SơnCao tốc · Hankou đến Ningbo | 5h 32m | ¥465 |
| Thiệu HưngCao tốc · Hankou đến Shaoxing North | 4h 50m | ¥410 |
| Thẩm DươngCao tốc · Wuhan Station đến Shenyang North | 10h 31m | ¥795 |
| Châu HảiCao tốc · Wuhan Station đến Zhuhai | 4h 39m | ¥555 |
| Gia Dục QuanThường · Wuchang đến Jiayuguan South | 25h 41m | ¥335 |
| Huệ ChâuCao tốc · Wuhan Station đến Huizhou | 5h 19m | ¥575 |
| Khải LýCao tốc · Wuhan Station đến Kaili South | 3h 48m | ¥475 |
| Khai PhongCao tốc · Wuhan Station đến Kaifeng North | 2h 36m | ¥270 |
| Khúc PhụCao tốc · Hankou đến Qufu East | 4h 30m | ¥425 |
| Ma CaoCao tốc · Wuhan Station đến Zhuhai | 4h 39m | ¥555 |
| Nam DươngCao tốc · Hankou đến Nanyang East | 2h 41m | ¥205 |
| Ô Lỗ Mộc TềThường · Wuchang đến Urumqi | 35h 26m | ¥490 |
| Thái SơnCao tốc · Wuhan Station đến Taishan | 5h 7m | ¥540 |
| Thổ Lỗ PhiênThường · Wuchang đến Turpan North | 33h 56m | ¥465 |
| Trung SơnCao tốc · Wuhan Station đến Zhongshan | 4h 4m | ¥530 |
| Trương DịchThường · Wuchang đến Zhangye West | 23h 27m | ¥305 |
| Vũ Di SơnCao tốc · Wuhan Station đến Wuyishan North | 4h 14m | ¥350 |
| Yên SơnCao tốc · Wuhan Station đến Anshan Ma East | 3h 49m | ¥280 |
| Bao ĐầuThường · Wuchang đến Baotou | 23h 12m | ¥205 |
| Cửu Hoa SơnCao tốc · Wuhan Station đến Jiuhuashan | 2h 30m | ¥195 |
| Đại ĐồngCao tốc · Hankou đến Datong South | 7h 30m | ¥645 |
| Đội quân đất nungThường · Wuchang đến Lin Tong | 13h 43m | ¥110 |
| Đôn HoàngThường · Wuchang đến Dunhuang South | 28h 19m | ¥375 |
| Hải KhẩuThường · Wuchang đến Haikou | 23h 40m | ¥215 |
| Hoàng SơnCao tốc · Wuhan Station đến Huangshan West | 3h 5m | ¥240 |
| Khu trượt tuyết Vạn LongThường · Wuchang đến Wanlong Ski Resort | 14h 53m | ¥195 |
| Ngân XuyênCao tốc · Wuhan Station đến Yinchuan | 7h 56m | ¥675 |
| Phật SơnCao tốc · Wuhan Station đến Foshan | 4h 50m | ¥495 |
| Phượng HoàngCao tốc · Wuhan Station đến Fenghuang | 3h 58m | ¥385 |
| Tam ÁThường · Wuchang đến Sanya | 27h 35m | ¥250 |
| Trương Gia GiớiCao tốc · Wuhan Station đến Zhangjiajie West | 5h 0m | ¥260 |
| Trường XuânCao tốc · Wuhan Station đến Changchun West | 11h 47m | ¥880 |
| Truy BácCao tốc · Wuhan Station đến Zibo | 5h 58m | ¥550 |
| Bình DaoThường · Wuchang đến Pingyao | 21h 0m | ¥135 |
| Cáp Nhĩ TânCao tốc · Wuhan Station đến Harbin West | 12h 51m | ¥990 |
| Đại KhánhThường · Wuchang đến Daqing West | 37h 43m | ¥350 |
| Đại LiênCao tốc · Wuhan Station đến Dalian North | 11h 11m | ¥845 |
| Hải Lạp NhĩThường · Wuchang đến Hailar | 46h 35m | ¥370 |
| Hô Hòa Hạo ĐặcCao tốc · Hankou đến Hohhot East | 8h 58m | ¥685 |
| Lâm NghiCao tốc · Wuhan Station đến Linyi North | 3h 56m | ¥485 |
| LhasaThường · Wuchang đến Lhasa | 42h 9m | ¥390 |
| Miên DươngCao tốc · Hankou đến Mianyang | 7h 27m | ¥650 |
| Núi KailashThường · Wuchang đến Mount Kailash Dian | 26h 16m | ¥210 |
| Tây ĐườngCao tốc · Hankou đến Xitang South | 6h 27m | ¥405 |
| Tây NinhCao tốc · Wuhan Station đến Xining | 8h 49m | ¥760 |
| Tề Tề Cáp NhĩThường · Wuchang đến Qiqihar | 39h 1m | ¥355 |
| Tuân NghĩaCao tốc · Hankou đến Zunyi | 7h 49m | ¥495 |
| Tung SơnCao tốc · Wuhan Station đến Songshan South | 3h 5m | ¥290 |
| Vĩnh ĐịnhCao tốc · Wuhan Station đến Yongding | 6h 10m | ¥485 |
| Yên ĐàiCao tốc · Wuhan Station đến Yantai | 8h 29m | ¥690 |
Giá vé là ước tính theo khoảng cách, không phải giá vé thực tế. Tên ga cho biết nơi chuyến nhanh nhất khởi hành và đến.
Cũng đến được khi đổi tàu một lần
Không có tàu thẳng, nhưng bạn có thể đến nơi bằng cách đổi tàu một lần. Thời gian đã bao gồm 40 phút để đổi tàu.
- Trường Thành Bát Đạt Lĩnhqua Bắc Kinh4h 47m
- Ô Trấnqua Thượng Hải4h 49m
- Dương Sócqua Quế Lâm4h 49m
- Khai Bìnhqua Quảng Châu5h 3m
- Triệu Hưngqua Quế Lâm5h 7m
- Karst Vũ Longqua Trùng Khánh5h 9m
- Thừa Đứcqua Bắc Kinh5h 17m
- Tứ Cô Nương Sơnqua Quảng Châu5h 27m
- Bảo tàng Tam Tinh Đôiqua Thành Đô6h 14m
- Lạc Sơnqua Trùng Khánh6h 24m
- Đan Đôngqua Yên Sơn6h 30m
- Hưng Nghĩaqua Quý Dương6h 37m
Lên kế hoạch chuyến đi từ Vũ Hán
Thêm Vũ Hán và các thành phố bạn muốn đến tiếp theo, rồi Chinerary sẽ dựng các chặng tàu kèm thời gian di chuyển và chi phí.
Giờ và số chuyến lấy từ lịch trình đã công bố và thay đổi vài lần mỗi năm; hãy xác nhận trên 12306 hoặc khi đặt vé. Cách chúng tôi xây dựng dữ liệu này.