Tàu ở Trung Quốc
Tàu từ Vô Tích
Từ Vô Tích, bạn có thể đi tàu thẳng đến 94 thành phố, trong đó 79 thành phố bằng tàu cao tốc. Nhanh nhất là Tô Châu, mất 10m. Tuyến có nhiều chuyến nhất là đến Nam Kinh, với khoảng 225 chuyến tàu thẳng mỗi ngày. Hành trình tàu cao tốc dài nhất không phải đổi tàu là đến Cáp Nhĩ Tân, 11h 24m.
- 94
- Điểm đến thẳng
- 79
- Bằng tàu cao tốc
- 50
- Thêm khi đổi tàu một lần
Tàu thẳng từ Vô Tích
Hành trình theo lịch nhanh nhất và số chuyến mỗi ngày đến từng thành phố. Chọn một điểm đến để xem giá vé, chuyến đầu và chuyến cuối, cùng các điểm dừng.
| Nam KinhCao tốc · Wuxi đến Nanjing South | 32m | ¥65 |
| Thượng HảiCao tốc · Wuxi East đến Shanghai Hongqiao | 27m | ¥50 |
| Tô ChâuCao tốc · Wuxi East đến Suzhou North | 10m | ¥20 |
| Trấn GiangCao tốc · Wuxi East đến Zhenjiang North | 24m | ¥45 |
| Hàng ChâuCao tốc · Wuxi đến Hangzhou East | 32m | ¥65 |
| Từ ChâuCao tốc · Wuxi đến Xuzhou East | 1h 59m | ¥235 |
| Hợp PhìCao tốc · Wuxi đến Hefei South | 1h 26m | ¥145 |
| Tế NamCao tốc · Wuxi East đến Jinan West | 2h 39m | ¥410 |
| Dương ChâuCao tốc · Wuxi đến Yangzhou East | 51m | ¥80 |
| Ôn ChâuCao tốc · Wuxi đến Wenzhou South | 2h 39m | ¥235 |
| Vũ HánCao tốc · Wuxi East đến Wuhan Station | 3h 31m | ¥350 |
| Bắc KinhCao tốc · Wuxi East đến Beijing South | 4h 5m | ¥615 |
| Ninh BaCao tốc · Wuxi đến Ningbo | 1h 28m | ¥145 |
| Phổ Đà SơnCao tốc · Wuxi đến Ningbo | 1h 28m | ¥145 |
| Trịnh ChâuCao tốc · Wuxi East đến Zhengzhou East | 3h 59m | ¥445 |
| Thiên TânCao tốc · Wuxi East đến Tianjin South | 4h 28m | ¥555 |
| Thiệu HưngCao tốc · Wuxi đến Shaoxing North | 56m | ¥85 |
| Khúc PhụCao tốc · Wuxi East đến Qufu East | 2h 16m | ¥345 |
| Yên SơnCao tốc · Wuxi đến Anshan Ma East | 1h 22m | ¥115 |
| Hoàng SơnCao tốc · Wuxi đến Huangshan North | 2h 15m | ¥195 |
| Nam XươngCao tốc · Wuxi đến Nanchang West | 2h 37m | ¥360 |
| Thái SơnCao tốc · Wuxi đến Taishan | 3h 1m | ¥350 |
| Phúc ChâuCao tốc · Wuxi đến Fuzhou | 4h 8m | ¥415 |
| Trường SaCao tốc · Wuxi đến Changsha South | 3h 51m | ¥535 |
| Nghi XươngCao tốc · Wuxi đến Yichang East | 5h 32m | ¥540 |
| Tây AnCao tốc · Wuxi East đến Xi'an North | 6h 13m | ¥655 |
| Cửu Hoa SơnCao tốc · Wuxi đến Jiuhuashan | 2h 28m | ¥200 |
| Hạ MônCao tốc · Wuxi đến Xiamen North | 5h 58m | ¥540 |
| Thanh ĐảoCao tốc · Wuxi đến Qingdao West | 3h 58m | ¥310 |
| Trùng KhánhCao tốc · Wuxi đến Chongqing North | 9h 2m | ¥750 |
| Lạc DươngCao tốc · Wuxi East đến Luoyang Longmen | 4h 49m | ¥515 |
| Tuyền ChâuCao tốc · Wuxi đến Quanzhou East | 5h 24m | ¥510 |
| Ân ThiCao tốc · Wuxi đến Enshi | 7h 20m | ¥640 |
| Thành ĐôCao tốc · Wuxi đến Chengdu South | 11h 6m | ¥830 |
| Vũ Di SơnCao tốc · Wuxi đến Wuyishan Shi | 3h 6m | ¥300 |
| Hoa SơnCao tốc · Wuxi đến Huashan Jiu | 3h 5m | ¥220 |
| Huệ ChâuCao tốc · Wuxi đến Huizhou North | 7h 44m | ¥645 |
| Lan ChâuCao tốc · Wuxi East đến Lanzhou West | 9h 34m | ¥855 |
| Thạch Gia TrangCao tốc · Wuxi đến Shijiazhuang | 5h 29m | ¥535 |
| Thâm QuyếnCao tốc · Wuxi East đến Shenzhen North | 7h 59m | ¥780 |
| Thiên ThủyCao tốc · Wuxi East đến Tianshui South | 8h 16m | ¥770 |
| Cửu GiangCao tốc · Wuxi đến Jiujiang | 3h 57m | ¥300 |
| Đường SơnCao tốc · Wuxi đến Tangshan | 5h 45m | ¥595 |
| Ô TrấnCao tốc · Wuxi đến Wuzhen | 1h 41m | ¥110 |
| Quý DươngCao tốc · Wuxi East đến Guiyang North | 7h 57m | ¥820 |
| Thái NguyênCao tốc · Wuxi đến Taiyuan South | 7h 44m | ¥625 |
| Thẩm DươngCao tốc · Wuxi East đến Shenyang North | 9h 0m | ¥785 |
| Truy BácCao tốc · Wuxi đến Zibo North | 4h 24m | ¥445 |
| Cảnh Đức TrấnCao tốc · Wuxi đến Jingdezhen North | 3h 7m | ¥210 |
| Khải LýCao tốc · Wuxi đến Kaili South | 8h 23m | ¥740 |
| Khai PhongCao tốc · Wuxi đến Kaifeng North | 4h 47m | ¥425 |
| Tây ĐườngCao tốc · Wuxi East đến Xitang South | 1h 13m | ¥85 |
| Tung SơnCao tốc · Wuxi East đến Songshan South | 4h 29m | ¥495 |
| Vĩnh ĐịnhCao tốc · Wuxi đến Yongding | 7h 15m | ¥615 |
| An DươngCao tốc · Wuxi East đến Anyang East | 5h 29m | ¥470 |
| An ThuậnCao tốc · Wuxi đến Anshun West | 10h 17m | ¥810 |
| Bao ĐầuThường · Wuxi đến Baotou | 23h 1m | ¥280 |
| Côn MinhCao tốc · Wuxi đến Kunming South | 12h 42m | ¥915 |
| Đại ĐồngThường · Wuxi đến Datong | 19h 13m | ¥200 |
| Gia Dục QuanThường · Wuxi đến Jiayuguan South | 27h 37m | ¥385 |
| Hô Hòa Hạo ĐặcThường · Wuxi đến Hohhot East | 22h 19m | ¥225 |
| Ô Lỗ Mộc TềThường · Wuxi đến Urumqi | 37h 46m | ¥535 |
| Quảng ChâuCao tốc · Wuxi East đến Guangzhou South | 7h 25m | ¥745 |
| Thần Nông GiáCao tốc · Wuxi đến Shennongjia | 6h 37m | ¥575 |
| Thổ Lỗ PhiênThường · Wuxi đến Turpan North | 36h 4m | ¥510 |
| Trương DịchThường · Wuxi đến Zhangye West | 25h 53m | ¥355 |
| Trường XuânCao tốc · Wuxi East đến Changchun | 10h 24m | ¥870 |
| Vụ NguyênCao tốc · Wuxi East đến Wuyuan | 3h 34m | ¥230 |
| Yên ĐàiCao tốc · Wuxi đến Yantai | 5h 55m | ¥450 |
| Bắc Đại HồCao tốc · Wuxi East đến Beidahu | 11h 7m | ¥905 |
| Bảo ĐịnhCao tốc · Wuxi East đến Baoding | 6h 50m | ¥580 |
| Cáp Nhĩ TânCao tốc · Wuxi East đến Harbin West | 11h 24m | ¥935 |
| Cát LâmCao tốc · Wuxi East đến Beidahu | 11h 7m | ¥905 |
| Đại LiênThường · Wuxi đến Dalian | 23h 37m | ¥145 |
| Đan ĐôngCao tốc · Wuxi East đến Dandong | 11h 6m | ¥850 |
| Diên AnCao tốc · Wuxi East đến Yan'an | 8h 41m | ¥680 |
| Đội quân đất nungThường · Wuxi đến Lin Tong | 18h 39m | ¥185 |
| Đôn HoàngThường · Wuxi đến Dunhuang South | 30h 53m | ¥425 |
| Đông HoảnCao tốc · Wuxi đến Dongguan South | 10h 26m | ¥660 |
| Hồng KôngCao tốc · Wuxi East đến Hong Kong West Kowloon | 8h 21m | ¥790 |
| Khu trượt tuyết Vạn LongThường · Wuxi đến Wanlong Ski Resort | 16h 25m | ¥195 |
| Lâm NghiCao tốc · Wuxi Xin Qu đến Linyi North | 5h 7m | ¥335 |
| LhasaThường · Wuxi đến Lhasa | 43h 47m | ¥580 |
| Liễu ChâuCao tốc · Wuxi đến Liuzhou | 10h 17m | ¥740 |
| Miên DươngCao tốc · Wuxi East đến Mianyang | 10h 10m | ¥820 |
| Nam DươngCao tốc · Wuxi East đến Nanyang East | 5h 30m | ¥580 |
| Nam NinhCao tốc · Wuxi đến Nanning East | 11h 35m | ¥805 |
| Ngân XuyênCao tốc · Wuxi East đến Yinchuan | 10h 30m | ¥840 |
| Núi KailashThường · Wuxi đến Mount Kailash Dian | 22h 50m | ¥155 |
| OrdosThường · Wuxi đến Ordos | 21h 37m | ¥265 |
| Quế LâmCao tốc · Wuxi đến Guilin | 9h 7m | ¥710 |
| Tây NinhCao tốc · Wuxi East đến Xining | 11h 57m | ¥920 |
| Tề Tề Cáp NhĩThường · Wuxi đến Qiqihar | 35h 45m | ¥310 |
| Võ Đang SơnCao tốc · Wuxi đến Wudangshan West | 7h 8m | ¥570 |
Giá vé là ước tính theo khoảng cách, không phải giá vé thực tế. Tên ga cho biết nơi chuyến nhanh nhất khởi hành và đến.
Cũng đến được khi đổi tàu một lần
Không có tàu thẳng, nhưng bạn có thể đến nơi bằng cách đổi tàu một lần. Thời gian đã bao gồm 40 phút để đổi tàu.
- Trường Bạch Sơnqua Yên Sơn4h 17m
- Thừa Đứcqua Yên Sơn4h 51m
- Trường Thành Bát Đạt Lĩnhqua Bắc Kinh5h 4m
- Đại Khánhqua Yên Sơn6h 8m
- Trương Gia Giớiqua Trường Sa6h 16m
- Phượng Hoàngqua Trường Sa6h 28m
- Á Bố Lựcqua Yên Sơn6h 30m
- Phật Sơnqua Trường Sa7h 10m
- Trung Sơnqua Trường Sa7h 19m
- Châu Hảiqua Trường Sa7h 47m
- Ma Caoqua Trường Sa7h 47m
- Bình Daoqua Tế Nam8h 5m
Lên kế hoạch chuyến đi từ Vô Tích
Thêm Vô Tích và các thành phố bạn muốn đến tiếp theo, rồi Chinerary sẽ dựng các chặng tàu kèm thời gian di chuyển và chi phí.
Giờ và số chuyến lấy từ lịch trình đã công bố và thay đổi vài lần mỗi năm; hãy xác nhận trên 12306 hoặc khi đặt vé. Cách chúng tôi xây dựng dữ liệu này.