Tàu ở Trung Quốc
Tàu từ Ô Trấn
Từ Ô Trấn, bạn có thể đi tàu thẳng đến 34 thành phố, tất cả đều bằng tàu cao tốc. Nhanh nhất là Tây Đường, mất 15m. Tuyến có nhiều chuyến nhất là đến Thượng Hải, với khoảng 30 chuyến tàu thẳng mỗi ngày. Hành trình tàu cao tốc dài nhất không phải đổi tàu là đến Côn Minh, 11h 0m.
- 34
- Điểm đến thẳng
- 34
- Bằng tàu cao tốc
- 96
- Thêm khi đổi tàu một lần
Tàu thẳng từ Ô Trấn
Hành trình theo lịch nhanh nhất và số chuyến mỗi ngày đến từng thành phố. Chọn một điểm đến để xem giá vé, chuyến đầu và chuyến cuối, cùng các điểm dừng.
| Thượng HảiCao tốc · Wuzhen đến Shanghai Songjiang | 25m | ¥55 |
| Hàng ChâuCao tốc · Wuzhen đến Hangzhou East | 17m | ¥30 |
| Thiệu HưngCao tốc · Wuzhen đến Shaoxing North | 37m | ¥45 |
| Ôn ChâuCao tốc · Wuzhen đến Wenzhou South | 2h 32m | ¥195 |
| Ninh BaCao tốc · Wuzhen đến Ningbo | 1h 7m | ¥105 |
| Phổ Đà SơnCao tốc · Wuzhen đến Ningbo | 1h 7m | ¥105 |
| Tây ĐườngCao tốc · Wuzhen đến Xitang South | 15m | ¥30 |
| Tô ChâuCao tốc · Wuzhen đến Suzhou South | 56m | ¥80 |
| Nam KinhCao tốc · Wuzhen đến Nanjing South | 2h 14m | ¥205 |
| Vô TíchCao tốc · Wuzhen đến Wuxi East | 1h 28m | ¥110 |
| Phúc ChâuCao tốc · Wuzhen đến Fuzhou South | 5h 15m | ¥360 |
| Trấn GiangCao tốc · Wuzhen đến Zhenjiang | 2h 6m | ¥170 |
| Nam XươngCao tốc · Wuzhen đến Nanchang West | 3h 2m | ¥320 |
| Hạ MônCao tốc · Wuzhen đến Xiamen North | 6h 53m | ¥475 |
| Trường SaCao tốc · Wuzhen đến Changsha South | 4h 44m | ¥495 |
| Tuyền ChâuCao tốc · Wuzhen đến Quanzhou | 6h 26m | ¥440 |
| Hợp PhìCao tốc · Wuzhen đến Hefei South | 3h 30m | ¥285 |
| Từ ChâuCao tốc · Wuzhen đến Xuzhou East | 4h 11m | ¥370 |
| Huệ ChâuCao tốc · Wuzhen đến Huizhou | 9h 53m | ¥670 |
| Nam NinhCao tốc · Wuzhen đến Nanning East | 11h 6m | ¥800 |
| Thâm QuyếnCao tốc · Wuzhen đến Shenzhen Pingshan | 10h 9m | ¥650 |
| An ThuậnCao tốc · Wuzhen đến Anshun West | 9h 8m | ¥785 |
| Côn MinhCao tốc · Wuzhen đến Kunming South | 11h 0m | ¥895 |
| Dương ChâuCao tốc · Wuzhen đến Yangzhou East | 2h 37m | ¥145 |
| Hoàng SơnCao tốc · Wuzhen đến Huangshan North | 1h 50m | ¥170 |
| Khải LýCao tốc · Wuzhen đến Kaili South | 7h 52m | ¥720 |
| Liễu ChâuCao tốc · Wuzhen đến Liuzhou | 9h 48m | ¥740 |
| Quế LâmCao tốc · Wuzhen đến Guilin North | 8h 38m | ¥690 |
| Quý DươngCao tốc · Wuzhen đến Guiyang North | 8h 26m | ¥755 |
| Thanh ĐảoCao tốc · Wuzhen đến Qingdao North | 7h 5m | ¥440 |
| Thiên TânCao tốc · Wuzhen đến Tianjin Gang | 4h 18m | ¥260 |
| Trịnh ChâuCao tốc · Wuzhen đến Zhengzhou East | 6h 5m | ¥555 |
| Vũ Di SơnCao tốc · Wuzhen đến Wuyishan Shi | 3h 22m | ¥265 |
| Vụ NguyênCao tốc · Wuzhen đến Wuyuan | 2h 24m | ¥190 |
Giá vé là ước tính theo khoảng cách, không phải giá vé thực tế. Tên ga cho biết nơi chuyến nhanh nhất khởi hành và đến.
Cũng đến được khi đổi tàu một lần
Không có tàu thẳng, nhưng bạn có thể đến nơi bằng cách đổi tàu một lần. Thời gian đã bao gồm 40 phút để đổi tàu.
- Yên Sơnqua Hàng Châu2h 41m
- Hoa Sơnqua Hoàng Sơn2h 44m
- Cảnh Đức Trấnqua Hàng Châu2h 54m
- Cửu Hoa Sơnqua Hoàng Sơn3h 1m
- Khúc Phụqua Thượng Hải3h 48m
- Tế Namqua Hàng Châu4h 1m
- Thái Sơnqua Thượng Hải4h 7m
- Cửu Giangqua Hàng Châu4h 8m
- Vũ Hánqua Thượng Hải4h 37m
- Khai Phongqua Thượng Hải4h 42m
- Bắc Kinhqua Hàng Châu5h 25m
- Đường Sơnqua Thiên Tân5h 30m
Lên kế hoạch chuyến đi từ Ô Trấn
Thêm Ô Trấn và các thành phố bạn muốn đến tiếp theo, rồi Chinerary sẽ dựng các chặng tàu kèm thời gian di chuyển và chi phí.
Giờ và số chuyến lấy từ lịch trình đã công bố và thay đổi vài lần mỗi năm; hãy xác nhận trên 12306 hoặc khi đặt vé. Cách chúng tôi xây dựng dữ liệu này.