Tàu ở Trung Quốc
Tàu từ Tây An
Từ Tây An, bạn có thể đi tàu thẳng đến 98 thành phố, trong đó 88 thành phố bằng tàu cao tốc. Nhanh nhất là Đội quân đất nung, mất 17m. Tuyến có nhiều chuyến nhất là đến Trịnh Châu, với khoảng 108 chuyến tàu thẳng mỗi ngày. Hành trình tàu cao tốc dài nhất không phải đổi tàu là đến Ô Lỗ Mộc Tề, 13h 26m.
- 98
- Điểm đến thẳng
- 88
- Bằng tàu cao tốc
- 46
- Thêm khi đổi tàu một lần
Tàu thẳng từ Tây An
Hành trình theo lịch nhanh nhất và số chuyến mỗi ngày đến từng thành phố. Chọn một điểm đến để xem giá vé, chuyến đầu và chuyến cuối, cùng các điểm dừng.
| Trịnh ChâuCao tốc · Xi'an North đến Zhengzhou West | 1h 42m | ¥240 |
| Lạc DươngCao tốc · Xi'an North đến Luoyang Longmen | 1h 15m | ¥178 |
| Thành ĐôCao tốc · Xi'an North đến Chengdu East | 3h 5m | ¥335 |
| Lan ChâuCao tốc · Xi'an North đến Lanzhou West | 2h 28m | ¥285 |
| Thiên ThủyCao tốc · Xi'an North đến Tianshui South | 1h 21m | ¥150 |
| Hoa SơnCao tốc · Xi'an North đến Huashan North | 28m | ¥60 |
| Miên DươngCao tốc · Xi'an North đến Mianyang | 2h 31m | ¥280 |
| Thái NguyênCao tốc · Xi'an North đến Taiyuan South | 2h 45m | ¥182 |
| Thạch Gia TrangCao tốc · Xi'an North đến Shijiazhuang | 3h 7m | ¥440 |
| Diên AnCao tốc · Xi'an North đến Yan'an | 1h 8m | ¥150 |
| Bắc KinhCao tốc · Xi'an North đến Beijing West | 4h 10m | ¥580 |
| Thượng HảiCao tốc · Xi'an North đến Shanghai Hongqiao | 5h 50m | ¥690 |
| Từ ChâuCao tốc · Xi'an North đến Xuzhou East | 3h 26m | ¥425 |
| Trùng KhánhCao tốc · Xi'an North đến Chongqing West | 5h 4m | ¥490 |
| Vũ HánCao tốc · Xi'an East đến Hankou | 2h 56m | ¥365 |
| Ngân XuyênCao tốc · Xi'an North đến Yinchuan | 3h 0m | ¥315 |
| Hợp PhìCao tốc · Xi'an North đến Hefei South | 4h 32m | ¥555 |
| Tây NinhCao tốc · Xi'an North đến Xining | 3h 48m | ¥385 |
| Bảo ĐịnhCao tốc · Xi'an North đến Baoding East | 4h 19m | ¥510 |
| Nam KinhCao tốc · Xi'an North đến Nanjing South | 4h 41m | ¥595 |
| Tô ChâuCao tốc · Xi'an North đến Suzhou North | 6h 35m | ¥665 |
| Võ Đang SơnCao tốc · Xi'an East đến Wudangshan East | 1h 9m | ¥130 |
| Quý DươngCao tốc · Xi'an North đến Guiyang North | 7h 14m | ¥645 |
| Đại ĐồngCao tốc · Xi'an North đến Datong South | 4h 42m | ¥470 |
| Tế NamCao tốc · Xi'an North đến Jinan West | 3h 54m | ¥450 |
| An DươngCao tốc · Xi'an North đến Anyang East | 2h 28m | ¥325 |
| Khai PhongCao tốc · Xi'an North đến Kaifeng North | 2h 27m | ¥270 |
| Vô TíchCao tốc · Xi'an North đến Wuxi East | 6h 22m | ¥655 |
| Hàng ChâuCao tốc · Xi'an North đến Hangzhou West | 6h 31m | ¥755 |
| Bình DaoCao tốc · Xi'an North đến Pingyao Gu Cheng | 2h 25m | ¥245 |
| Trường SaCao tốc · Xi'an North đến Changsha South | 4h 57m | ¥640 |
| Bảo tàng Tam Tinh ĐôiCao tốc · Xi'an North đến Guang Han North | 3h 28m | ¥365 |
| Thanh ĐảoCao tốc · Xi'an North đến Qingdao West | 5h 28m | ¥610 |
| Truy BácCao tốc · Xi'an North đến Zibo North | 4h 39m | ¥515 |
| Lạc SơnCao tốc · Xi'an North đến Leshan | 4h 43m | ¥405 |
| Quảng ChâuCao tốc · Xi'an North đến Guangzhou South | 7h 8m | ¥825 |
| Tuân NghĩaCao tốc · Xi'an North đến Zunyi | 6h 27m | ¥600 |
| Hô Hòa Hạo ĐặcCao tốc · Xi'an North đến Hohhot East | 6h 33m | ¥645 |
| Trấn GiangCao tốc · Xi'an North đến Zhenjiang South | 5h 56m | ¥620 |
| Tung SơnCao tốc · Xi'an North đến Songshan South | 1h 35m | ¥195 |
| Trương DịchCao tốc · Xi'an North đến Zhangye West | 5h 54m | ¥535 |
| Gia Dục QuanCao tốc · Xi'an North đến Jiayuguan South | 7h 7m | ¥630 |
| Thiên TânCao tốc · Xi'an North đến Tianjin West | 5h 49m | ¥615 |
| Hoàng SơnCao tốc · Xi'an North đến Huangshan North | 7h 26m | ¥835 |
| Khu trượt tuyết Vạn LongCao tốc · Xi'an North đến Wanlong Ski Resort | 5h 45m | ¥555 |
| Nam NinhCao tốc · Xi'an North đến Nanning East | 9h 54m | ¥815 |
| Nam XươngCao tốc · Xi'an North đến Nanchang West | 7h 1m | ¥630 |
| Yên ĐàiCao tốc · Xi'an North đến Yantai | 8h 24m | ¥705 |
| Cửu GiangCao tốc · Xi'an East đến Jiujiang | 6h 19m | ¥520 |
| Đội quân đất nungCao tốc · Xi'an đến Lin Tong | 17m | ¥20 |
| Đôn HoàngCao tốc · Xi'an North đến Dunhuang South | 8h 53m | ¥715 |
| Đường SơnCao tốc · Xi'an North đến Tangshan | 6h 43m | ¥635 |
| Huệ ChâuThường · Xi'an đến Huizhou | 26h 12m | ¥235 |
| Lâm NghiCao tốc · Xi'an North đến Linyi North | 4h 16m | ¥485 |
| Lãng TrungCao tốc · Xi'an North đến Langzhong | 3h 6m | ¥265 |
| Ôn ChâuCao tốc · Xi'an North đến Wenzhou North | 9h 51m | ¥825 |
| Quế LâmCao tốc · Xi'an North đến Guilin North | 9h 58m | ¥765 |
| Thâm QuyếnCao tốc · Xi'an North đến Shenzhen North | 9h 37m | ¥855 |
| Trường XuânThường · Xi'an đến Changchun | 30h 22m | ¥305 |
| An ThuậnCao tốc · Xi'an North đến Anshun West | 8h 50m | ¥675 |
| Bao ĐầuCao tốc · Xi'an North đến Baotou | 6h 34m | ¥580 |
| Cảnh Đức TrấnCao tốc · Xi'an East đến Jingdezhen North | 7h 42m | ¥575 |
| Côn MinhCao tốc · Xi'an North đến Kunming South | 11h 10m | ¥780 |
| Đông HoảnCao tốc · Xi'an North đến Dongguan | 9h 17m | ¥840 |
| Dương ChâuCao tốc · Xi'an North đến Yangzhou | 5h 28m | ¥630 |
| Hạ MônThường · Xi'an đến Xiamen North | 21h 39m | ¥240 |
| Khúc PhụCao tốc · Xi'an North đến Qufu East | 3h 37m | ¥425 |
| LhasaThường · Xi'an đến Lhasa | 30h 9m | ¥385 |
| Nga Mi SơnCao tốc · Xi'an North đến Emeishan | 5h 10m | ¥415 |
| Nghi XươngCao tốc · Xi'an North đến Yichang North | 3h 44m | ¥295 |
| Ô Lỗ Mộc TềCao tốc · Xi'an North đến Urumqi | 13h 26m | ¥955 |
| OrdosCao tốc · Xi'an đến Ordos | 6h 18m | ¥400 |
| Phúc ChâuCao tốc · Xi'an North đến Fuzhou | 10h 7m | ¥825 |
| Thái SơnCao tốc · Xi'an North đến Taishan | 4h 6m | ¥460 |
| Thần Nông GiáCao tốc · Xi'an East đến Shennongjia | 3h 9m | ¥210 |
| Thổ Lỗ PhiênCao tốc · Xi'an North đến Turpan North | 12h 21m | ¥905 |
| Triệu HưngCao tốc · Xi'an North đến Zhaoxing | 9h 35m | ¥725 |
| Vũ Di SơnCao tốc · Xi'an North đến Wuyishan North | 8h 44m | ¥750 |
| Vụ NguyênCao tốc · Xi'an North đến Wuyuan | 7h 53m | ¥690 |
| Bắc Đại HồThường · Xi'an đến Beidahu | 32h 53m | ¥320 |
| Cáp Nhĩ TânThường · Xi'an East đến Harbin | 34h 43m | ¥340 |
| Cát LâmThường · Xi'an đến Beidahu | 32h 53m | ¥320 |
| Đại LiênCao tốc · Xi'an North đến Dalian North | 10h 58m | ¥845 |
| Dương SócCao tốc · Xi'an North đến Yangshuo | 9h 59m | ¥785 |
| Hồng KôngCao tốc · Xi'an North đến Hong Kong West Kowloon | 10h 20m | ¥870 |
| Karst Vũ LongCao tốc · Xi'an North đến Wu Long South | 7h 34m | ¥615 |
| Khách ThậpThường · Xi'an đến Kashgar | 39h 22m | ¥505 |
| Liễu ChâuCao tốc · Xi'an North đến Liuzhou | 11h 23m | ¥815 |
| Nam DươngCao tốc · Xi'an North đến Nanyang East | 3h 42m | ¥305 |
| Ninh BaCao tốc · Xi'an North đến Ningbo | 9h 6m | ¥745 |
| Phật SơnCao tốc · Xi'an North đến Foshan West | 12h 28m | ¥890 |
| Phổ Đà SơnCao tốc · Xi'an North đến Ningbo | 9h 6m | ¥745 |
| Tề Tề Cáp NhĩThường · Xi'an East đến Qiqihar | 34h 47m | ¥335 |
| Thẩm DươngCao tốc · Xi'an North đến Shenyang | 10h 45m | ¥820 |
| Thiệu HưngCao tốc · Xi'an North đến Shaoxing North | 8h 22m | ¥710 |
| Trương Gia GiớiCao tốc · Xi'an North đến Zhangjiajie West | 9h 33m | ¥375 |
| Vĩnh ĐịnhThường · Xi'an đến Yongding | 29h 38m | ¥220 |
| Yên SơnCao tốc · Xi'an North đến Anshan West | 10h 8m | ¥790 |
Giá vé là ước tính theo khoảng cách, không phải giá vé thực tế. Tên ga cho biết nơi chuyến nhanh nhất khởi hành và đến.
Cũng đến được khi đổi tàu một lần
Không có tàu thẳng, nhưng bạn có thể đến nơi bằng cách đổi tàu một lần. Thời gian đã bao gồm 40 phút để đổi tàu.
- Cửu Hoa Sơnqua Hoa Sơn1h 23m
- Tứ Cô Nương Sơnqua Thành Đô4h 37m
- Trường Thành Bát Đạt Lĩnhqua Bắc Kinh5h 9m
- Hoàng Longqua Thành Đô5h 18m
- Cửu Trại Câuqua Thành Đô5h 20m
- Thừa Đứcqua Bắc Kinh5h 39m
- Ân Thiqua Nghi Xương6h 8m
- Ngũ Đài Sơnqua Thái Nguyên6h 19m
- Tây Đườngqua Thượng Hải6h 53m
- Ô Trấnqua Thượng Hải7h 3m
- Khải Lýqua Vũ Hán7h 24m
- Phượng Hoàngqua Trường Sa7h 34m
Lên kế hoạch chuyến đi từ Tây An
Thêm Tây An và các thành phố bạn muốn đến tiếp theo, rồi Chinerary sẽ dựng các chặng tàu kèm thời gian di chuyển và chi phí.
Giờ và số chuyến lấy từ lịch trình đã công bố và thay đổi vài lần mỗi năm; hãy xác nhận trên 12306 hoặc khi đặt vé. Cách chúng tôi xây dựng dữ liệu này.