Tàu ở Trung Quốc
Tàu từ Tây Ninh
Từ Tây Ninh, bạn có thể đi tàu thẳng đến 62 thành phố, trong đó 33 thành phố bằng tàu cao tốc. Nhanh nhất là Lan Châu, mất 54m. Tuyến có nhiều chuyến nhất là đến Lan Châu, với khoảng 40 chuyến tàu thẳng mỗi ngày. Hành trình tàu cao tốc dài nhất không phải đổi tàu là đến Thượng Hải, 12h 56m.
- 62
- Điểm đến thẳng
- 33
- Bằng tàu cao tốc
- 82
- Thêm khi đổi tàu một lần
Tàu thẳng từ Tây Ninh
Hành trình theo lịch nhanh nhất và số chuyến mỗi ngày đến từng thành phố. Chọn một điểm đến để xem giá vé, chuyến đầu và chuyến cuối, cùng các điểm dừng.
| Lan ChâuCao tốc · Xining đến Lanzhou West | 54m | ¥58 |
| Tây AnCao tốc · Xining đến Xi'an North | 3h 54m | ¥385 |
| Thiên ThủyCao tốc · Xining đến Tianshui South | 2h 18m | ¥235 |
| Trương DịchCao tốc · Xining đến Zhangye West | 1h 41m | ¥150 |
| Gia Dục QuanCao tốc · Xining đến Jiayuguan South | 3h 0m | ¥260 |
| Từ ChâuThường · Xining đến Xuzhou | 20h 9m | ¥245 |
| LhasaThường · Xining đến Lhasa | 19h 42m | ¥265 |
| Đôn HoàngCao tốc · Xining đến Dunhuang South | 4h 51m | ¥405 |
| Ngân XuyênCao tốc · Xining đến Yinchuan | 4h 21m | ¥340 |
| Ô Lỗ Mộc TềCao tốc · Xining đến Urumqi | 9h 24m | ¥730 |
| Thổ Lỗ PhiênCao tốc · Xining đến Turpan North | 8h 19m | ¥680 |
| Bắc KinhCao tốc · Xining đến Beijing West | 10h 8m | ¥870 |
| Bao ĐầuCao tốc · Xining đến Baotou | 7h 19m | ¥600 |
| Hô Hòa Hạo ĐặcCao tốc · Xining đến Hohhot | 8h 29m | ¥660 |
| Hoa SơnCao tốc · Xining đến Huashan North | 4h 39m | ¥495 |
| Khai PhongThường · Xining đến Kaifeng | 18h 39m | ¥200 |
| Quảng ChâuThường · Xining đến Guangzhou North | 33h 39m | ¥320 |
| Thái NguyênCao tốc · Xining đến Taiyuan South | 7h 11m | ¥650 |
| Trịnh ChâuCao tốc · Xining đến Zhengzhou East | 6h 18m | ¥660 |
| Trường SaThường · Xining đến Changsha | 25h 39m | ¥245 |
| Bảo ĐịnhCao tốc · Xining đến Baoding East | 9h 10m | ¥710 |
| Côn MinhThường · Xining đến Kunming | 22h 5m | ¥225 |
| Đại ĐồngCao tốc · Xining đến Datong South | 10h 49m | ¥735 |
| Hàng ChâuThường · Xining đến Hangzhou | 30h 5m | ¥320 |
| Lạc DươngCao tốc · Xining đến Luoyang Longmen | 5h 38m | ¥620 |
| Lãng TrungCao tốc · Xining đến Langzhong | 7h 8m | ¥415 |
| Miên DươngThường · Xining đến Mianyang | 11h 4m | ¥110 |
| Nga Mi SơnThường · Xining đến Emeishan | 16h 19m | ¥165 |
| Tế NamThường · Xining đến Jinan | 24h 7m | ¥235 |
| Thạch Gia TrangCao tốc · Xining đến Shijiazhuang | 8h 20m | ¥785 |
| Thái SơnThường · Xining đến Taishan | 23h 11m | ¥235 |
| Thẩm DươngThường · Xining đến Shenyang North | 38h 25m | ¥335 |
| Thâm QuyếnThường · Xining đến Shenzhen East | 35h 19m | ¥340 |
| Thành ĐôCao tốc · Xining đến Chengdu East | 9h 33m | ¥565 |
| An DươngCao tốc · Xining đến Anyang | 18h 10m | ¥715 |
| An ThuậnThường · Xining đến Anshun | 19h 48m | ¥210 |
| Bình DaoCao tốc · Xining đến Pingyao Gu Cheng | 7h 57m | ¥580 |
| Cáp Nhĩ TânThường · Xining đến Harbin | 45h 9m | ¥400 |
| Đại KhánhThường · Xining đến Daqing West | 50h 10m | ¥385 |
| Đông HoảnThường · Xining đến Dongguan East | 40h 6m | ¥335 |
| Dương ChâuThường · Xining đến Yangzhou | 25h 50m | ¥290 |
| Đường SơnThường · Xining đến Tangshan | 30h 39m | ¥255 |
| Hợp PhìCao tốc · Xining đến Hefei | 9h 54m | ¥815 |
| Huệ ChâuThường · Xining đến Huizhou | 39h 19m | ¥335 |
| Khách ThậpThường · Xining đến Kashgar | 28h 42m | ¥390 |
| Khu trượt tuyết Vạn LongCao tốc · Xining đến Wanlong Ski Resort | 10h 37m | ¥745 |
| Nam DươngThường · Xining đến Nanyang | 16h 55m | ¥185 |
| Nam KinhCao tốc · Xining đến Nanjing South | 10h 54m | ¥860 |
| Nam XươngThường · Xining đến Nanchang | 29h 8m | ¥275 |
| Quý DươngThường · Xining đến Guiyang | 17h 58m | ¥210 |
| Tề Tề Cáp NhĩThường · Xining đến Qiqihar | 48h 57m | ¥375 |
| Thanh ĐảoThường · Xining đến Qingdao North | 30h 27m | ¥290 |
| Thiên TânThường · Xining đến Tianjin | 28h 55m | ¥240 |
| Thượng HảiCao tốc · Xining đến Shanghai Hongqiao | 12h 56m | ¥955 |
| Tô ChâuCao tốc · Xining đến Suzhou | 12h 21m | ¥940 |
| Trấn GiangCao tốc · Xining đến Zhenjiang | 11h 22m | ¥880 |
| Trùng KhánhCao tốc · Xining đến Chongqing North | 9h 13m | ¥540 |
| Trường XuânThường · Xining đến Changchun | 41h 58m | ¥370 |
| Truy BácThường · Xining đến Zibo | 27h 55m | ¥250 |
| Tung SơnCao tốc · Xining đến Songshan South | 5h 57m | ¥635 |
| Vô TíchCao tốc · Xining đến Wuxi | 12h 4m | ¥920 |
| Vũ HánCao tốc · Xining đến Wuhan Station | 9h 32m | ¥760 |
Giá vé là ước tính theo khoảng cách, không phải giá vé thực tế. Tên ga cho biết nơi chuyến nhanh nhất khởi hành và đến.
Cũng đến được khi đổi tàu một lần
Không có tàu thẳng, nhưng bạn có thể đến nơi bằng cách đổi tàu một lần. Thời gian đã bao gồm 40 phút để đổi tàu.
- Đội quân đất nungqua Tây An4h 51m
- Hoàng Sơnqua Hoa Sơn5h 33m
- Cửu Hoa Sơnqua Hoa Sơn5h 34m
- Diên Anqua Tây An5h 42m
- Võ Đang Sơnqua Tây An5h 43m
- Yên Sơnqua Hoa Sơn6h 53m
- Thần Nông Giáqua Tây An7h 43m
- Bảo tàng Tam Tinh Đôiqua Tây An8h 2m
- Khúc Phụqua Tây An8h 11m
- Nghi Xươngqua Tây An8h 18m
- Lâm Nghiqua Tây An8h 50m
- Ordosqua Bao Đầu9h 10m
Lên kế hoạch chuyến đi từ Tây Ninh
Thêm Tây Ninh và các thành phố bạn muốn đến tiếp theo, rồi Chinerary sẽ dựng các chặng tàu kèm thời gian di chuyển và chi phí.
Giờ và số chuyến lấy từ lịch trình đã công bố và thay đổi vài lần mỗi năm; hãy xác nhận trên 12306 hoặc khi đặt vé. Cách chúng tôi xây dựng dữ liệu này.