Tàu ở Trung Quốc
Tàu từ Từ Châu
Từ Từ Châu, bạn có thể đi tàu thẳng đến 95 thành phố, trong đó 76 thành phố bằng tàu cao tốc. Nhanh nhất là Khúc Phụ, mất 33m. Tuyến có nhiều chuyến nhất là đến Tế Nam, với khoảng 111 chuyến tàu thẳng mỗi ngày. Hành trình tàu cao tốc dài nhất không phải đổi tàu là đến Nam Ninh, 12h 18m.
- 95
- Điểm đến thẳng
- 76
- Bằng tàu cao tốc
- 49
- Thêm khi đổi tàu một lần
Tàu thẳng từ Từ Châu
Hành trình theo lịch nhanh nhất và số chuyến mỗi ngày đến từng thành phố. Chọn một điểm đến để xem giá vé, chuyến đầu và chuyến cuối, cùng các điểm dừng.
| Tế NamCao tốc · Xuzhou East đến Jinan West | 56m | ¥145 |
| Nam KinhCao tốc · Xuzhou East đến Nanjing South | 1h 6m | ¥170 |
| Thượng HảiCao tốc · Xuzhou East đến Shanghai Hongqiao | 2h 10m | ¥315 |
| Tô ChâuCao tốc · Xuzhou East đến Suzhou North | 1h 53m | ¥275 |
| Vô TíchCao tốc · Xuzhou East đến Wuxi | 1h 59m | ¥235 |
| Bắc KinhCao tốc · Xuzhou East đến Beijing South | 2h 15m | ¥355 |
| Trịnh ChâuCao tốc · Xuzhou East đến Zhengzhou East | 1h 29m | ¥185 |
| Hàng ChâuCao tốc · Xuzhou East đến Hangzhou West | 2h 26m | ¥300 |
| Thiên TânCao tốc · Xuzhou East đến Tianjin South | 2h 13m | ¥290 |
| Trấn GiangCao tốc · Xuzhou East đến Zhenjiang South | 1h 34m | ¥200 |
| Khúc PhụCao tốc · Xuzhou East đến Qufu East | 33m | ¥80 |
| Thái SơnCao tốc · Xuzhou East đến Taishan | 51m | ¥115 |
| Tây AnCao tốc · Xuzhou East đến Xi'an North | 3h 28m | ¥425 |
| Hợp PhìCao tốc · Xuzhou East đến Hefei West | 1h 21m | ¥170 |
| Dương ChâuCao tốc · Xuzhou East đến Yangzhou East | 1h 38m | ¥175 |
| Lạc DươngCao tốc · Xuzhou East đến Luoyang Longmen | 2h 11m | ¥255 |
| Khai PhongCao tốc · Xuzhou East đến Kaifeng North | 1h 20m | ¥160 |
| Thanh ĐảoCao tốc · Xuzhou East đến Qingdao West | 2h 16m | ¥185 |
| Hoàng SơnCao tốc · Xuzhou East đến Huangshan North | 2h 44m | ¥315 |
| Vũ HánCao tốc · Xuzhou East đến Hankou | 3h 39m | ¥425 |
| Ninh BaCao tốc · Xuzhou East đến Ningbo | 3h 32m | ¥375 |
| Ôn ChâuCao tốc · Xuzhou East đến Wenzhou South | 5h 10m | ¥570 |
| Phổ Đà SơnCao tốc · Xuzhou East đến Ningbo | 3h 32m | ¥375 |
| Truy BácCao tốc · Xuzhou East đến Zibo | 1h 59m | ¥205 |
| Đường SơnCao tốc · Xuzhou East đến Tangshan | 3h 8m | ¥360 |
| Phúc ChâuCao tốc · Xuzhou East đến Fuzhou | 5h 18m | ¥570 |
| Thẩm DươngCao tốc · Xuzhou East đến Shenyang North | 6h 23m | ¥630 |
| Trùng KhánhCao tốc · Xuzhou East đến Chongqing North | 6h 45m | ¥680 |
| Trường SaCao tốc · Xuzhou East đến Changsha South | 5h 30m | ¥605 |
| Vũ Di SơnCao tốc · Xuzhou East đến Wuyishan Shi | 4h 8m | ¥455 |
| Hoa SơnCao tốc · Xuzhou East đến Huashan North | 3h 12m | ¥370 |
| Tây NinhThường · Xuzhou đến Xining | 18h 20m | ¥240 |
| Thành ĐôCao tốc · Xuzhou East đến Chengdu East | 7h 41m | ¥775 |
| Thiệu HưngCao tốc · Xuzhou East đến Shaoxing North | 3h 6m | ¥320 |
| Vụ NguyênCao tốc · Xuzhou East đến Wuyuan | 3h 9m | ¥350 |
| Lâm NghiThường · Xuzhou đến Linyi East | 3h 1m | ¥25 |
| Nam DươngCao tốc · Xuzhou East đến Nanyang East | 2h 55m | ¥320 |
| Thái NguyênCao tốc · Xuzhou East đến Taiyuan | 4h 17m | ¥415 |
| Tung SơnCao tốc · Xuzhou East đến Songshan South | 2h 6m | ¥230 |
| Hạ MônCao tốc · Xuzhou East đến Xiamen North | 7h 25m | ¥660 |
| Lan ChâuCao tốc · Xuzhou East đến Lanzhou West | 7h 8m | ¥715 |
| Miên DươngCao tốc · Xuzhou East đến Mianyang | 6h 54m | ¥665 |
| Thạch Gia TrangCao tốc · Xuzhou East đến Shijiazhuang | 2h 51m | ¥300 |
| Thiên ThủyCao tốc · Xuzhou East đến Tianshui South | 5h 50m | ¥645 |
| Trường XuânCao tốc · Xuzhou East đến Changchun | 7h 47m | ¥715 |
| Gia Dục QuanThường · Xuzhou đến Jiayuguan South | 22h 59m | ¥310 |
| Ngân XuyênCao tốc · Xuzhou East đến Yinchuan | 7h 31m | ¥690 |
| Ô Lỗ Mộc TềThường · Xuzhou đến Urumqi | 33h 8m | ¥460 |
| Quảng ChâuCao tốc · Xuzhou East đến Guangzhou North | 7h 56m | ¥795 |
| Quý DươngCao tốc · Xuzhou East đến Guiyang North | 9h 14m | ¥820 |
| Thâm QuyếnCao tốc · Xuzhou East đến Shenzhen North | 8h 59m | ¥825 |
| Thần Nông GiáCao tốc · Xuzhou East đến Shennongjia | 4h 36m | ¥480 |
| Thổ Lỗ PhiênThường · Xuzhou đến Turpan North | 31h 26m | ¥440 |
| Trương DịchThường · Xuzhou đến Zhangye West | 21h 15m | ¥280 |
| Tuyền ChâuCao tốc · Xuzhou East đến Quanzhou South | 7h 5m | ¥650 |
| Bao ĐầuThường · Xuzhou đến Baotou | 18h 9m | ¥210 |
| Đông HoảnCao tốc · Xuzhou East đến Dongguan | 8h 40m | ¥810 |
| Nam XươngCao tốc · Xuzhou East đến Nanchang West | 5h 8m | ¥595 |
| Yên ĐàiCao tốc · Xuzhou East đến Yantai | 4h 9m | ¥390 |
| Yên SơnCao tốc · Xuzhou East đến Anshan Ma East | 3h 31m | ¥270 |
| Cáp Nhĩ TânCao tốc · Xuzhou East đến Harbin West | 8h 54m | ¥785 |
| Cửu Hoa SơnCao tốc · Xuzhou East đến Jiuhuashan | 3h 9m | ¥355 |
| Đại ĐồngCao tốc · Xuzhou East đến Datong South | 6h 37m | ¥460 |
| Đôn HoàngThường · Xuzhou đến Dunhuang South | 25h 59m | ¥350 |
| Hô Hòa Hạo ĐặcCao tốc · Xuzhou East đến Hohhot East | 8h 8m | ¥555 |
| Huệ ChâuThường · Xuzhou đến Huizhou | 20h 12m | ¥220 |
| Khu trượt tuyết Vạn LongThường · Xuzhou đến Wanlong Ski Resort | 11h 28m | ¥130 |
| Tây ĐườngCao tốc · Xuzhou East đến Xitang South | 3h 32m | ¥350 |
| Tề Tề Cáp NhĩThường · Xuzhou đến Qiqihar | 22h 47m | ¥270 |
| Tuân NghĩaCao tốc · Xuzhou East đến Zunyi | 9h 17m | ¥755 |
| Võ Đang SơnThường · Xuzhou đến Wudangshan | 13h 33m | ¥110 |
| An DươngCao tốc · Xuzhou East đến Anyang East | 3h 21m | ¥270 |
| An ThuậnThường · Xuzhou đến Anshun | 30h 18m | ¥245 |
| Bắc Đại HồCao tốc · Xuzhou East đến Beidahu | 8h 30m | ¥750 |
| Bảo ĐịnhCao tốc · Xuzhou East đến Baoding | 4h 17m | ¥345 |
| Bảo tàng Tam Tinh ĐôiCao tốc · Xuzhou East đến Guang Han North | 8h 15m | ¥685 |
| Cảnh Đức TrấnCao tốc · Xuzhou East đến Jingdezhen North | 4h 23m | ¥380 |
| Cát LâmCao tốc · Xuzhou East đến Beidahu | 8h 30m | ¥750 |
| Côn MinhThường · Xuzhou đến Kunming | 37h 41m | ¥300 |
| Cửu GiangCao tốc · Xuzhou East đến Jiujiang | 4h 11m | ¥340 |
| Đại KhánhThường · Xuzhou đến Daqing West | 21h 22m | ¥265 |
| Đại LiênCao tốc · Xuzhou East đến Dalian North | 7h 37m | ¥415 |
| Đan ĐôngCao tốc · Xuzhou East đến Dandong | 8h 14m | ¥695 |
| Diên AnCao tốc · Xuzhou East đến Yan'an | 6h 1m | ¥475 |
| Đội quân đất nungThường · Xuzhou đến Lin Tong | 10h 55m | ¥125 |
| Khải LýCao tốc · Xuzhou East đến Kaili South | 8h 46m | ¥780 |
| LhasaThường · Xuzhou đến Lhasa | 39h 11m | ¥505 |
| Liễu ChâuCao tốc · Xuzhou East đến Liuzhou | 11h 6m | ¥800 |
| Nam NinhCao tốc · Xuzhou East đến Nanning East | 12h 18m | ¥865 |
| Nghi XươngCao tốc · Xuzhou East đến Yichang East | 6h 48m | ¥575 |
| Núi KailashThường · Xuzhou đến Mount Kailash Dian | 17h 6m | ¥125 |
| Ô TrấnCao tốc · Xuzhou East đến Wuzhen | 4h 54m | ¥370 |
| OrdosThường · Xuzhou đến Ordos | 16h 45m | ¥190 |
| Quế LâmCao tốc · Xuzhou East đến Guilin North | 9h 40m | ¥750 |
| Vĩnh ĐịnhCao tốc · Xuzhou East đến Yongding | 7h 16m | ¥630 |
Giá vé là ước tính theo khoảng cách, không phải giá vé thực tế. Tên ga cho biết nơi chuyến nhanh nhất khởi hành và đến.
Cũng đến được khi đổi tàu một lần
Không có tàu thẳng, nhưng bạn có thể đến nơi bằng cách đổi tàu một lần. Thời gian đã bao gồm 40 phút để đổi tàu.
- Trường Thành Bát Đạt Lĩnhqua Bắc Kinh3h 14m
- Thừa Đứcqua Bắc Kinh3h 44m
- Bình Daoqua Thái Nguyên5h 28m
- Trường Bạch Sơnqua Yên Sơn6h 26m
- Lãng Trungqua Tây An7h 14m
- Ân Thiqua Hợp Phì7h 24m
- Ngũ Đài Sơnqua Thái Nguyên7h 51m
- Trương Gia Giớiqua Trường Sa7h 55m
- Hồng Kôngqua Trịnh Châu8h 0m
- Karst Vũ Longqua Trùng Khánh8h 0m
- Phượng Hoàngqua Trường Sa8h 7m
- Trung Sơnqua Vũ Hán8h 23m
Lên kế hoạch chuyến đi từ Từ Châu
Thêm Từ Châu và các thành phố bạn muốn đến tiếp theo, rồi Chinerary sẽ dựng các chặng tàu kèm thời gian di chuyển và chi phí.
Giờ và số chuyến lấy từ lịch trình đã công bố và thay đổi vài lần mỗi năm; hãy xác nhận trên 12306 hoặc khi đặt vé. Cách chúng tôi xây dựng dữ liệu này.