Tàu ở Trung Quốc
Tàu từ Dương Châu
Từ Dương Châu, bạn có thể đi tàu thẳng đến 67 thành phố, trong đó 51 thành phố bằng tàu cao tốc. Nhanh nhất là Trấn Giang, mất 29m. Tuyến có nhiều chuyến nhất là đến Nam Kinh, với khoảng 53 chuyến tàu thẳng mỗi ngày. Hành trình tàu cao tốc dài nhất không phải đổi tàu là đến Thành Đô, 9h 36m.
- 67
- Điểm đến thẳng
- 51
- Bằng tàu cao tốc
- 73
- Thêm khi đổi tàu một lần
Tàu thẳng từ Dương Châu
Hành trình theo lịch nhanh nhất và số chuyến mỗi ngày đến từng thành phố. Chọn một điểm đến để xem giá vé, chuyến đầu và chuyến cuối, cùng các điểm dừng.
| Nam KinhCao tốc · Yangzhou đến Nanjing | 49m | ¥65 |
| Thượng HảiCao tốc · Yangzhou East đến Anting North | 1h 35m | ¥135 |
| Tô ChâuCao tốc · Yangzhou East đến Suzhou | 1h 9m | ¥105 |
| Trấn GiangCao tốc · Yangzhou East đến Zhenjiang | 29m | ¥40 |
| Vô TíchCao tốc · Yangzhou East đến Wuxi | 52m | ¥80 |
| Từ ChâuCao tốc · Yangzhou East đến Xuzhou East | 1h 39m | ¥175 |
| Hàng ChâuCao tốc · Yangzhou East đến Hangzhou East | 2h 57m | ¥155 |
| Thanh ĐảoCao tốc · Yangzhou East đến Qingdao West | 2h 38m | ¥245 |
| Hợp PhìCao tốc · Yangzhou đến Hefei South | 1h 25m | ¥130 |
| Tế NamCao tốc · Yangzhou đến Jinan West | 3h 7m | ¥330 |
| Yên SơnCao tốc · Yangzhou East đến Anshan Ma East | 1h 16m | ¥95 |
| Vũ HánCao tốc · Yangzhou đến Hankou | 3h 31m | ¥330 |
| Ôn ChâuCao tốc · Yangzhou East đến Wenzhou South | 5h 23m | ¥440 |
| Thiệu HưngCao tốc · Yangzhou East đến Shaoxing North | 3h 18m | ¥275 |
| Trịnh ChâuCao tốc · Yangzhou đến Zhengzhou East | 3h 24m | ¥375 |
| Bắc KinhCao tốc · Yangzhou đến Beijing South | 4h 45m | ¥535 |
| Khúc PhụCao tốc · Yangzhou East đến Qufu East | 2h 40m | ¥260 |
| Thiên TânCao tốc · Yangzhou East đến Tianjin Gang | 2h 26m | ¥155 |
| Cửu Hoa SơnCao tốc · Yangzhou East đến Jiuhuashan | 2h 24m | ¥180 |
| Hoàng SơnCao tốc · Yangzhou East đến Huangshan North | 3h 6m | ¥230 |
| Nam XươngCao tốc · Yangzhou đến Nanchang West | 4h 30m | ¥340 |
| Ninh BaCao tốc · Yangzhou East đến Ningbo | 3h 52m | ¥215 |
| Phổ Đà SơnCao tốc · Yangzhou East đến Ningbo | 3h 52m | ¥215 |
| Thái SơnCao tốc · Yangzhou East đến Taishan | 3h 0m | ¥290 |
| Truy BácCao tốc · Yangzhou East đến Zibo North | 4h 11m | ¥365 |
| Cửu GiangCao tốc · Yangzhou đến Jiujiang | 3h 39m | ¥285 |
| Huệ ChâuCao tốc · Yangzhou East đến Huizhou North | 8h 38m | ¥705 |
| Lan ChâuThường · Yangzhou đến Lanzhou | 21h 41m | ¥255 |
| Ô TrấnCao tốc · Yangzhou East đến Wuzhen | 2h 43m | ¥145 |
| Tây AnCao tốc · Yangzhou đến Xi'an North | 5h 35m | ¥630 |
| Thạch Gia TrangCao tốc · Yangzhou đến Shijiazhuang | 5h 16m | ¥485 |
| Thái NguyênCao tốc · Yangzhou đến Taiyuan | 6h 42m | ¥545 |
| Thâm QuyếnCao tốc · Yangzhou East đến Shenzhen North | 9h 28m | ¥730 |
| Thành ĐôCao tốc · Yangzhou đến Chengdu East | 9h 36m | ¥800 |
| Thiên ThủyThường · Yangzhou đến Tianshui | 17h 28m | ¥220 |
| Trường SaCao tốc · Yangzhou East đến Changsha South | 5h 30m | ¥505 |
| Yên ĐàiCao tốc · Yangzhou East đến Yantai | 4h 48m | ¥365 |
| Ân ThiCao tốc · Yangzhou đến Enshi | 7h 47m | ¥610 |
| Bắc Đại HồThường · Yangzhou đến Beidahu | 29h 16m | ¥245 |
| Cảnh Đức TrấnCao tốc · Yangzhou East đến Jingdezhen North | 4h 3m | ¥300 |
| Cát LâmThường · Yangzhou đến Beidahu | 29h 16m | ¥245 |
| Côn MinhThường · Yangzhou đến Kunming | 39h 3m | ¥315 |
| Đại ĐồngCao tốc · Yangzhou đến Datong South | 9h 2m | ¥625 |
| Đôn HoàngThường · Yangzhou đến Dunhuang South | 32h 48m | ¥405 |
| Đông HoảnCao tốc · Yangzhou East đến Dongguan South | 9h 7m | ¥720 |
| Đường SơnThường · Yangzhou đến Tangshan | 15h 50m | ¥140 |
| Gia Dục QuanThường · Yangzhou đến Jiayuguan South | 29h 47m | ¥355 |
| Hạ MônCao tốc · Yangzhou đến Xiamen North | 10h 39m | ¥550 |
| Hô Hòa Hạo ĐặcCao tốc · Yangzhou đến Hohhot East | 10h 33m | ¥685 |
| Hoa SơnThường · Yangzhou đến Huashan | 19h 34m | ¥155 |
| Khai PhongCao tốc · Yangzhou East đến Kaifeng North | 3h 36m | ¥350 |
| Lạc DươngCao tốc · Yangzhou đến Luoyang Longmen | 4h 6m | ¥445 |
| Lâm NghiCao tốc · Yangzhou East đến Linyi North | 3h 59m | ¥250 |
| Miên DươngCao tốc · Yangzhou đến Mianyang | 8h 49m | ¥775 |
| Nghi XươngCao tốc · Yangzhou đến Yichang East | 5h 31m | ¥495 |
| Ô Lỗ Mộc TềThường · Yangzhou đến Urumqi South | 39h 39m | ¥525 |
| Phúc ChâuCao tốc · Yangzhou đến Fuzhou South | 9h 9m | ¥450 |
| Quảng ChâuCao tốc · Yangzhou East đến Guangzhou South | 8h 30m | ¥735 |
| Quý DươngThường · Yangzhou đến Guiyang | 30h 52m | ¥240 |
| Tây ĐườngCao tốc · Yangzhou East đến Xitang South | 2h 30m | ¥140 |
| Tây NinhThường · Yangzhou đến Xining | 25h 22m | ¥290 |
| Thẩm DươngThường · Yangzhou đến Shenyang North | 23h 12m | ¥195 |
| Thổ Lỗ PhiênThường · Yangzhou đến Turpan North | 38h 17m | ¥500 |
| Trùng KhánhCao tốc · Yangzhou đến Chongqing North | 10h 50m | ¥720 |
| Trương DịchThường · Yangzhou đến Zhangye West | 27h 50m | ¥320 |
| Trường XuânThường · Yangzhou đến Changchun | 27h 6m | ¥240 |
| Tuyền ChâuCao tốc · Yangzhou đến Quanzhou | 10h 11m | ¥535 |
Giá vé là ước tính theo khoảng cách, không phải giá vé thực tế. Tên ga cho biết nơi chuyến nhanh nhất khởi hành và đến.
Cũng đến được khi đổi tàu một lần
Không có tàu thẳng, nhưng bạn có thể đến nơi bằng cách đổi tàu một lần. Thời gian đã bao gồm 40 phút để đổi tàu.
- Đại Liênqua Yên Sơn2h 58m
- Bảo Địnhqua Thiên Tân3h 42m
- Vụ Nguyênqua Hợp Phì3h 44m
- Đan Đôngqua Yên Sơn3h 57m
- Trường Bạch Sơnqua Yên Sơn4h 11m
- Tung Sơnqua Từ Châu4h 25m
- Núi Kailashqua Yên Sơn4h 26m
- Cáp Nhĩ Tânqua Yên Sơn4h 35m
- Vũ Di Sơnqua Vô Tích4h 38m
- An Dươngqua Trịnh Châu4h 40m
- Thừa Đứcqua Yên Sơn4h 45m
- Nam Dươngqua Trịnh Châu5h 8m
Lên kế hoạch chuyến đi từ Dương Châu
Thêm Dương Châu và các thành phố bạn muốn đến tiếp theo, rồi Chinerary sẽ dựng các chặng tàu kèm thời gian di chuyển và chi phí.
Giờ và số chuyến lấy từ lịch trình đã công bố và thay đổi vài lần mỗi năm; hãy xác nhận trên 12306 hoặc khi đặt vé. Cách chúng tôi xây dựng dữ liệu này.