Tàu ở Trung Quốc
Tàu từ Trịnh Châu
Từ Trịnh Châu, bạn có thể đi tàu thẳng đến 104 thành phố, trong đó 91 thành phố bằng tàu cao tốc. Nhanh nhất là Khai Phong, mất 20m. Tuyến có nhiều chuyến nhất là đến Thạch Gia Trang, với khoảng 108 chuyến tàu thẳng mỗi ngày. Hành trình tàu cao tốc dài nhất không phải đổi tàu là đến Tề Tề Cáp Nhĩ, 12h 43m.
- 104
- Điểm đến thẳng
- 91
- Bằng tàu cao tốc
- 40
- Thêm khi đổi tàu một lần
Tàu thẳng từ Trịnh Châu
Hành trình theo lịch nhanh nhất và số chuyến mỗi ngày đến từng thành phố. Chọn một điểm đến để xem giá vé, chuyến đầu và chuyến cuối, cùng các điểm dừng.
| Tây AnCao tốc · Zhengzhou East đến Xi'an North | 1h 46m | ¥240 |
| Thạch Gia TrangCao tốc · Zhengzhou East đến Shijiazhuang | 1h 15m | ¥195 |
| Vũ HánCao tốc · Zhengzhou East đến Wuhan Station | 1h 33m | ¥240 |
| Lạc DươngCao tốc · Zhengzhou East đến Luoyang Longmen | 36m | ¥70 |
| Bắc KinhCao tốc · Zhengzhou East đến Beijing West | 1h 59m | ¥340 |
| Khai PhongCao tốc · Zhengzhou East đến Kaifeng North | 20m | ¥35 |
| Trường SaCao tốc · Zhengzhou East đến Changsha South | 2h 48m | ¥420 |
| Từ ChâuCao tốc · Zhengzhou East đến Xuzhou East | 1h 27m | ¥185 |
| Hợp PhìCao tốc · Zhengzhou East đến Hefei | 2h 17m | ¥295 |
| Thượng HảiCao tốc · Zhengzhou East đến Shanghai Hongqiao | 3h 43m | ¥500 |
| An DươngCao tốc · Zhengzhou East đến Anyang East | 36m | ¥85 |
| Bảo ĐịnhCao tốc · Zhengzhou East đến Baoding East | 1h 56m | ¥270 |
| Nam DươngCao tốc · Zhengzhou East đến Nanyang East | 1h 4m | ¥135 |
| Hoa SơnCao tốc · Zhengzhou East đến Huashan North | 1h 30m | ¥185 |
| Nam KinhCao tốc · Zhengzhou East đến Nanjing South | 2h 40m | ¥355 |
| Quảng ChâuCao tốc · Zhengzhou East đến Guangzhou South | 4h 56m | ¥685 |
| Tô ChâuCao tốc · Zhengzhou East đến Suzhou North | 3h 33m | ¥460 |
| Tế NamCao tốc · Zhengzhou East đến Jinan West | 1h 41m | ¥210 |
| Hàng ChâuCao tốc · Zhengzhou East đến Hangzhou West | 4h 29m | ¥485 |
| Trùng KhánhCao tốc · Zhengzhou East đến Chongqing North | 4h 36m | ¥540 |
| Lan ChâuCao tốc · Zhengzhou East đến Lanzhou West | 4h 20m | ¥530 |
| Thành ĐôCao tốc · Zhengzhou East đến Chengdu East | 5h 5m | ¥575 |
| Vô TíchCao tốc · Zhengzhou East đến Wuxi East | 3h 57m | ¥445 |
| Thái NguyênCao tốc · Zhengzhou đến Taiyuan | 2h 25m | ¥225 |
| Thiên ThủyCao tốc · Zhengzhou East đến Tianshui South | 3h 25m | ¥390 |
| Thanh ĐảoCao tốc · Zhengzhou East đến Qingdao West | 3h 15m | ¥335 |
| Thâm QuyếnCao tốc · Zhengzhou East đến Shenzhen North | 5h 29m | ¥715 |
| Thiên TânCao tốc · Zhengzhou East đến Tianjin West | 3h 14m | ¥345 |
| Truy BácCao tốc · Zhengzhou East đến Zibo North | 2h 25m | ¥395 |
| Trấn GiangCao tốc · Zhengzhou East đến Zhenjiang South | 3h 22m | ¥385 |
| Thần Nông GiáCao tốc · Zhengzhou East đến Shennongjia | 2h 30m | ¥275 |
| Đông HoảnCao tốc · Zhengzhou đến Dongguan | 5h 28m | ¥700 |
| Miên DươngCao tốc · Zhengzhou East đến Mianyang | 4h 25m | ¥520 |
| Tung SơnCao tốc · Zhengzhou East đến Songshan South | 27m | ¥45 |
| Nam XươngCao tốc · Zhengzhou East đến Nanchang West | 3h 30m | ¥410 |
| Quý DươngCao tốc · Zhengzhou East đến Guiyang North | 5h 52m | ¥710 |
| Đường SơnCao tốc · Zhengzhou East đến Tangshan | 4h 2m | ¥405 |
| Cửu GiangCao tốc · Zhengzhou East đến Jiujiang | 2h 44m | ¥350 |
| Nghi XươngCao tốc · Zhengzhou East đến Yichang North | 2h 49m | ¥300 |
| Lâm NghiCao tốc · Zhengzhou East đến Linyi North | 2h 8m | ¥245 |
| Thẩm DươngCao tốc · Zhengzhou East đến Shenyang North | 7h 27m | ¥655 |
| Ngân XuyênCao tốc · Zhengzhou East đến Yinchuan | 5h 3m | ¥555 |
| Ôn ChâuCao tốc · Zhengzhou East đến Wenzhou North | 6h 7m | ¥620 |
| Đại ĐồngCao tốc · Zhengzhou đến Datong South | 4h 12m | ¥375 |
| Gia Dục QuanThường · Zhengzhou đến Jiayuguan South | 20h 2m | ¥260 |
| Hoàng SơnCao tốc · Zhengzhou East đến Huangshan North | 5h 2m | ¥440 |
| Nam NinhCao tốc · Zhengzhou East đến Nanning East | 7h 31m | ¥755 |
| Ninh BaCao tốc · Zhengzhou đến Ningbo | 6h 20m | ¥600 |
| Ô Lỗ Mộc TềThường · Zhengzhou đến Urumqi | 30h 4m | ¥415 |
| Phổ Đà SơnCao tốc · Zhengzhou đến Ningbo | 6h 20m | ¥600 |
| Phúc ChâuCao tốc · Zhengzhou đến Fuzhou | 7h 45m | ¥680 |
| Quế LâmCao tốc · Zhengzhou East đến Guilin | 5h 26m | ¥645 |
| Thổ Lỗ PhiênThường · Zhengzhou đến Turpan North | 28h 27m | ¥390 |
| Trương DịchThường · Zhengzhou đến Zhangye West | 18h 0m | ¥230 |
| Yên ĐàiCao tốc · Zhengzhou East đến Yantai | 4h 37m | ¥475 |
| Côn MinhCao tốc · Zhengzhou East đến Kunming South | 8h 23m | ¥845 |
| Dương ChâuCao tốc · Zhengzhou East đến Yangzhou | 3h 19m | ¥375 |
| Khúc PhụCao tốc · Zhengzhou East đến Qufu East | 1h 39m | ¥185 |
| Liễu ChâuCao tốc · Zhengzhou East đến Liuzhou | 6h 26m | ¥690 |
| Thiệu HưngCao tốc · Zhengzhou đến Shaoxing East | 5h 44m | ¥560 |
| Tuân NghĩaCao tốc · Zhengzhou East đến Zunyi | 7h 7m | ¥645 |
| Vũ Di SơnCao tốc · Zhengzhou đến Wuyishan North | 6h 28m | ¥600 |
| An ThuậnCao tốc · Zhengzhou East đến Anshun West | 7h 35m | ¥740 |
| Diên AnCao tốc · Zhengzhou East đến Yan'an | 3h 21m | ¥395 |
| Đôn HoàngThường · Zhengzhou đến Dunhuang South | 22h 44m | ¥300 |
| Hạ MônCao tốc · Zhengzhou đến Xiamen North | 9h 27m | ¥755 |
| Hô Hòa Hạo ĐặcCao tốc · Zhengzhou East đến Hohhot East | 6h 4m | ¥445 |
| Hồng KôngCao tốc · Zhengzhou East đến Hong Kong West Kowloon | 5h 51m | ¥725 |
| Thái SơnCao tốc · Zhengzhou East đến Taishan | 2h 40m | ¥300 |
| Trường XuânCao tốc · Zhengzhou East đến Changchun West | 9h 13m | ¥740 |
| Cáp Nhĩ TânCao tốc · Zhengzhou East đến Harbin West | 10h 17m | ¥855 |
| Châu HảiCao tốc · Zhengzhou East đến Zhuhai | 7h 57m | ¥720 |
| Đội quân đất nungThường · Zhengzhou đến Lin Tong | 6h 47m | ¥70 |
| Huệ ChâuCao tốc · Zhengzhou East đến Huizhou North | 8h 42m | ¥730 |
| Ma CaoCao tốc · Zhengzhou East đến Zhuhai | 7h 57m | ¥720 |
| Tây NinhCao tốc · Zhengzhou East đến Xining | 6h 13m | ¥660 |
| Trung SơnCao tốc · Zhengzhou East đến Zhongshan | 7h 30m | ¥705 |
| Tuyền ChâuCao tốc · Zhengzhou đến Quanzhou East | 8h 50m | ¥730 |
| Vụ NguyênCao tốc · Zhengzhou East đến Wuyuan | 5h 29m | ¥480 |
| Ân ThiCao tốc · Zhengzhou đến Enshi | 8h 38m | ¥515 |
| Cảnh Đức TrấnCao tốc · Zhengzhou East đến Jingdezhen North | 5h 43m | ¥535 |
| Đại LiênCao tốc · Zhengzhou East đến Dalian North | 8h 46m | ¥705 |
| Hải KhẩuThường · Zhengzhou đến Haikou | 28h 25m | ¥290 |
| Khải LýCao tốc · Zhengzhou East đến Kaili South | 6h 40m | ¥670 |
| Khu trượt tuyết Vạn LongThường · Zhengzhou đến Wanlong Ski Resort | 10h 5m | ¥115 |
| LhasaThường · Zhengzhou đến Lhasa | 36h 16m | ¥455 |
| Phượng HoàngCao tốc · Zhengzhou đến Fenghuang | 6h 24m | ¥625 |
| Tam ÁThường · Zhengzhou đến Sanya | 32h 20m | ¥325 |
| Tây ĐườngCao tốc · Zhengzhou East đến Xitang South | 5h 40m | ¥530 |
| Trương Gia GiớiCao tốc · Zhengzhou đến Zhangjiajie West | 7h 26m | ¥440 |
| Võ Đang SơnCao tốc · Zhengzhou East đến Wudangshan East | 3h 6m | ¥290 |
| Yên SơnCao tốc · Zhengzhou East đến Anshan West | 7h 53m | ¥650 |
| Bao ĐầuCao tốc · Zhengzhou East đến Baotou | 7h 15m | ¥465 |
| Bảo tàng Tam Tinh ĐôiCao tốc · Zhengzhou East đến Guang Han North | 5h 59m | ¥615 |
| Đại KhánhCao tốc · Zhengzhou East đến Daqing West | 12h 9m | ¥860 |
| Hải Lạp NhĩThường · Zhengzhou đến Hailar | 37h 53m | ¥295 |
| Karst Vũ LongThường · Zhengzhou đến Wu Long | 19h 3m | ¥140 |
| Lạc SơnCao tốc · Zhengzhou East đến Leshan | 7h 11m | ¥630 |
| Nga Mi SơnCao tốc · Zhengzhou East đến Emeishan | 7h 24m | ¥640 |
| Núi KailashThường · Zhengzhou đến Mount Kailash Dian | 20h 29m | ¥155 |
| Ô TrấnCao tốc · Zhengzhou East đến Wuzhen | 6h 5m | ¥555 |
| Phật SơnCao tốc · Zhengzhou East đến Foshan | 7h 31m | ¥735 |
| Tề Tề Cáp NhĩCao tốc · Zhengzhou East đến Qiqihar South | 12h 43m | ¥895 |
| Vĩnh ĐịnhCao tốc · Zhengzhou đến Yongding | 15h 39m | ¥670 |
Giá vé là ước tính theo khoảng cách, không phải giá vé thực tế. Tên ga cho biết nơi chuyến nhanh nhất khởi hành và đến.
Cũng đến được khi đổi tàu một lần
Không có tàu thẳng, nhưng bạn có thể đến nơi bằng cách đổi tàu một lần. Thời gian đã bao gồm 40 phút để đổi tàu.
- Cửu Hoa Sơnqua Hoa Sơn2h 25m
- Trường Thành Bát Đạt Lĩnhqua Bắc Kinh2h 58m
- Thừa Đứcqua Bắc Kinh3h 28m
- Bình Daoqua Thái Nguyên3h 36m
- Lãng Trungqua Tây An5h 32m
- Ngũ Đài Sơnqua Thái Nguyên5h 59m
- Dương Sócqua Quế Lâm6h 26m
- Đan Đôngqua Bắc Kinh6h 33m
- Tứ Cô Nương Sơnqua Thành Đô6h 37m
- Khai Bìnhqua Quảng Châu6h 41m
- Triệu Hưngqua Quế Lâm6h 44m
- Trường Bạch Sơnqua Bắc Kinh6h 50m
Lên kế hoạch chuyến đi từ Trịnh Châu
Thêm Trịnh Châu và các thành phố bạn muốn đến tiếp theo, rồi Chinerary sẽ dựng các chặng tàu kèm thời gian di chuyển và chi phí.
Giờ và số chuyến lấy từ lịch trình đã công bố và thay đổi vài lần mỗi năm; hãy xác nhận trên 12306 hoặc khi đặt vé. Cách chúng tôi xây dựng dữ liệu này.