Tàu ở Trung Quốc
Tàu từ Trấn Giang
Từ Trấn Giang, bạn có thể đi tàu thẳng đến 83 thành phố, trong đó 70 thành phố bằng tàu cao tốc. Nhanh nhất là Nam Kinh, mất 17m. Tuyến có nhiều chuyến nhất là đến Nam Kinh, với khoảng 149 chuyến tàu thẳng mỗi ngày. Hành trình tàu cao tốc dài nhất không phải đổi tàu là đến Cáp Nhĩ Tân, 10h 45m.
- 83
- Điểm đến thẳng
- 70
- Bằng tàu cao tốc
- 56
- Thêm khi đổi tàu một lần
Tàu thẳng từ Trấn Giang
Hành trình theo lịch nhanh nhất và số chuyến mỗi ngày đến từng thành phố. Chọn một điểm đến để xem giá vé, chuyến đầu và chuyến cuối, cùng các điểm dừng.
| Nam KinhCao tốc · Zhenjiang đến Nanjing | 17m | ¥35 |
| Thượng HảiCao tốc · Zhenjiang South đến Shanghai Hongqiao | 48m | ¥110 |
| Tô ChâuCao tốc · Zhenjiang North đến Suzhou North | 35m | ¥60 |
| Vô TíchCao tốc · Zhenjiang North đến Wuxi East | 22m | ¥45 |
| Dương ChâuCao tốc · Zhenjiang đến Yangzhou East | 28m | ¥40 |
| Từ ChâuCao tốc · Zhenjiang South đến Xuzhou East | 1h 35m | ¥200 |
| Hợp PhìCao tốc · Zhenjiang South đến Hefei South | 1h 11m | ¥115 |
| Tế NamCao tốc · Zhenjiang South đến Jinan West | 2h 27m | ¥350 |
| Hàng ChâuCao tốc · Zhenjiang South đến Hangzhou East | 1h 44m | ¥195 |
| Vũ HánCao tốc · Zhenjiang South đến Hankou | 3h 14m | ¥330 |
| Yên SơnCao tốc · Zhenjiang đến Anshan Ma East | 45m | ¥60 |
| Bắc KinhCao tốc · Zhenjiang South đến Beijing South | 3h 53m | ¥555 |
| Trịnh ChâuCao tốc · Zhenjiang South đến Zhengzhou East | 3h 32m | ¥385 |
| Thiên TânCao tốc · Zhenjiang đến Tianjin Gang | 3h 4m | ¥190 |
| Hoàng SơnCao tốc · Zhenjiang đến Huangshan North | 2h 28m | ¥195 |
| Thanh ĐảoCao tốc · Zhenjiang đến Qingdao West | 3h 11m | ¥275 |
| Ôn ChâuCao tốc · Zhenjiang South đến Wenzhou South | 4h 26m | ¥405 |
| Cửu Hoa SơnCao tốc · Zhenjiang đến Jiuhuashan | 1h 47m | ¥145 |
| Lạc DươngCao tốc · Zhenjiang South đến Luoyang Longmen | 4h 23m | ¥455 |
| Ninh BaCao tốc · Zhenjiang South đến Ningbo | 3h 12m | ¥270 |
| Phổ Đà SơnCao tốc · Zhenjiang South đến Ningbo | 3h 12m | ¥270 |
| Tây AnCao tốc · Zhenjiang South đến Xi'an North | 6h 0m | ¥620 |
| Khúc PhụCao tốc · Zhenjiang South đến Qufu East | 2h 15m | ¥285 |
| Nam XươngCao tốc · Zhenjiang đến Nanchang West | 4h 1m | ¥335 |
| Nghi XươngCao tốc · Zhenjiang South đến Yichang North | 5h 7m | ¥495 |
| Thiệu HưngCao tốc · Zhenjiang South đến Shaoxing North | 2h 30m | ¥215 |
| Lan ChâuCao tốc · Zhenjiang South đến Lanzhou West | 9h 2m | ¥810 |
| Thạch Gia TrangCao tốc · Zhenjiang South đến Shijiazhuang | 4h 54m | ¥500 |
| Thiên ThủyCao tốc · Zhenjiang South đến Tianshui South | 7h 44m | ¥730 |
| Trùng KhánhCao tốc · Zhenjiang đến Chongqing North | 8h 15m | ¥725 |
| Cửu GiangCao tốc · Zhenjiang đến Jiujiang | 3h 10m | ¥280 |
| Hoa SơnCao tốc · Zhenjiang đến Huashan Jiu | 2h 36m | ¥145 |
| Huệ ChâuCao tốc · Zhenjiang đến Huizhou North | 7h 45m | ¥685 |
| Thái SơnCao tốc · Zhenjiang South đến Taishan | 2h 37m | ¥320 |
| Thâm QuyếnCao tốc · Zhenjiang đến Shenzhen | 8h 20m | ¥695 |
| Thành ĐôCao tốc · Zhenjiang South đến Chengdu East | 10h 8m | ¥820 |
| Ân ThiCao tốc · Zhenjiang đến Enshi | 7h 14m | ¥610 |
| Cảnh Đức TrấnCao tốc · Zhenjiang đến Jingdezhen North | 3h 25m | ¥265 |
| Đường SơnCao tốc · Zhenjiang South đến Tangshan | 5h 10m | ¥565 |
| Khai PhongCao tốc · Zhenjiang South đến Kaifeng North | 3h 10m | ¥360 |
| Thẩm DươngCao tốc · Zhenjiang South đến Shenyang North | 8h 29m | ¥755 |
| Trường SaCao tốc · Zhenjiang đến Changsha South | 4h 59m | ¥470 |
| An DươngCao tốc · Zhenjiang South đến Anyang East | 4h 52m | ¥470 |
| Ngân XuyênThường · Zhenjiang đến Yinchuan | 26h 21m | ¥245 |
| Ô TrấnCao tốc · Zhenjiang South đến Wuzhen | 2h 21m | ¥170 |
| Thái NguyênCao tốc · Zhenjiang South đến Taiyuan South | 8h 14m | ¥555 |
| Trường XuânCao tốc · Zhenjiang South đến Changchun West | 9h 44m | ¥830 |
| Truy BácCao tốc · Zhenjiang South đến Zibo | 3h 50m | ¥335 |
| Vụ NguyênCao tốc · Zhenjiang South đến Wuyuan | 4h 12m | ¥225 |
| Yên ĐàiCao tốc · Zhenjiang đến Yantai | 5h 19m | ¥400 |
| Bắc Đại HồCao tốc · Zhenjiang North đến Beidahu | 10h 41m | ¥875 |
| Bao ĐầuThường · Zhenjiang đến Baotou East | 23h 16m | ¥220 |
| Cáp Nhĩ TânCao tốc · Zhenjiang South đến Harbin West | 10h 45m | ¥900 |
| Cát LâmCao tốc · Zhenjiang North đến Beidahu | 10h 41m | ¥875 |
| Đại ĐồngThường · Zhenjiang đến Datong | 18h 6m | ¥180 |
| Đại LiênCao tốc · Zhenjiang North đến Dalian North | 9h 19m | ¥505 |
| Đan ĐôngCao tốc · Zhenjiang South đến Dandong | 10h 17m | ¥815 |
| Diên AnCao tốc · Zhenjiang South đến Yan'an | 8h 2m | ¥635 |
| Đông HoảnCao tốc · Zhenjiang đến Dongguan South | 8h 29m | ¥700 |
| Gia Dục QuanThường · Zhenjiang đến Jiayuguan South | 26h 42m | ¥360 |
| Hạ MônCao tốc · Zhenjiang đến Xiamen North | 9h 51m | ¥540 |
| Hô Hòa Hạo ĐặcThường · Zhenjiang đến Hohhot East | 21h 12m | ¥205 |
| Khu trượt tuyết Vạn LongThường · Zhenjiang đến Wanlong Ski Resort | 15h 18m | ¥180 |
| Lâm NghiCao tốc · Zhenjiang đến Linyi North | 4h 52m | ¥290 |
| Liễu ChâuThường · Zhenjiang đến Liuzhou | 22h 42m | ¥230 |
| Miên DươngCao tốc · Zhenjiang South đến Mianyang | 9h 22m | ¥785 |
| Nam DươngCao tốc · Zhenjiang North đến Nanyang East | 5h 22m | ¥535 |
| Nam NinhThường · Zhenjiang đến Nanning | 25h 58m | ¥260 |
| Ô Lỗ Mộc TềThường · Zhenjiang đến Urumqi | 36h 51m | ¥530 |
| Phúc ChâuCao tốc · Zhenjiang đến Fuzhou South | 8h 9m | ¥435 |
| Quảng ChâuCao tốc · Zhenjiang đến Guangzhou South | 7h 59m | ¥715 |
| Quế LâmThường · Zhenjiang đến Guilin North | 20h 33m | ¥205 |
| Tây ĐườngCao tốc · Zhenjiang đến Xitang South | 2h 1m | ¥145 |
| Tây NinhCao tốc · Zhenjiang South đến Xining | 11h 18m | ¥880 |
| Tề Tề Cáp NhĩThường · Zhenjiang đến Qiqihar | 34h 43m | ¥305 |
| Thần Nông GiáCao tốc · Zhenjiang đến Shennongjia | 5h 50m | ¥530 |
| Thổ Lỗ PhiênThường · Zhenjiang đến Turpan North | 35h 9m | ¥505 |
| Trương DịchThường · Zhenjiang đến Zhangye West | 24h 58m | ¥325 |
| Tung SơnCao tốc · Zhenjiang South đến Songshan South | 5h 19m | ¥435 |
| Tuyền ChâuCao tốc · Zhenjiang đến Quanzhou | 9h 17m | ¥510 |
| Vĩnh ĐịnhCao tốc · Zhenjiang đến Yongding | 10h 33m | ¥510 |
| Võ Đang SơnCao tốc · Zhenjiang đến Wudangshan West | 6h 23m | ¥510 |
| Vũ Di SơnCao tốc · Zhenjiang South đến Wuyishan Shi | 5h 16m | ¥340 |
Giá vé là ước tính theo khoảng cách, không phải giá vé thực tế. Tên ga cho biết nơi chuyến nhanh nhất khởi hành và đến.
Cũng đến được khi đổi tàu một lần
Không có tàu thẳng, nhưng bạn có thể đến nơi bằng cách đổi tàu một lần. Thời gian đã bao gồm 40 phút để đổi tàu.
- Trường Bạch Sơnqua Yên Sơn3h 40m
- Núi Kailashqua Yên Sơn3h 55m
- Thừa Đứcqua Yên Sơn4h 14m
- Đội quân đất nungqua Hoa Sơn4h 16m
- Bảo Địnhqua Thiên Tân4h 20m
- Trường Thành Bát Đạt Lĩnhqua Bắc Kinh4h 52m
- Đại Khánhqua Yên Sơn5h 31m
- Á Bố Lựcqua Yên Sơn5h 53m
- Trương Gia Giớiqua Trường Sa7h 24m
- Phượng Hoàngqua Trường Sa7h 36m
- Bảo tàng Tam Tinh Đôiqua Hoa Sơn7h 41m
- Khải Lýqua Vũ Hán7h 42m
Lên kế hoạch chuyến đi từ Trấn Giang
Thêm Trấn Giang và các thành phố bạn muốn đến tiếp theo, rồi Chinerary sẽ dựng các chặng tàu kèm thời gian di chuyển và chi phí.
Giờ và số chuyến lấy từ lịch trình đã công bố và thay đổi vài lần mỗi năm; hãy xác nhận trên 12306 hoặc khi đặt vé. Cách chúng tôi xây dựng dữ liệu này.