Tàu ở Trung Quốc
Tàu từ Truy Bác
Từ Truy Bác, bạn có thể đi tàu thẳng đến 66 thành phố, trong đó 55 thành phố bằng tàu cao tốc. Nhanh nhất là Tế Nam, mất 22m. Tuyến có nhiều chuyến nhất là đến Tế Nam, với khoảng 103 chuyến tàu thẳng mỗi ngày. Hành trình tàu cao tốc dài nhất không phải đổi tàu là đến Quảng Châu, 10h 38m.
- 66
- Điểm đến thẳng
- 55
- Bằng tàu cao tốc
- 73
- Thêm khi đổi tàu một lần
Tàu thẳng từ Truy Bác
Hành trình theo lịch nhanh nhất và số chuyến mỗi ngày đến từng thành phố. Chọn một điểm đến để xem giá vé, chuyến đầu và chuyến cuối, cùng các điểm dừng.
| Tế NamCao tốc · Zibo North đến Jinan East | 22m | ¥40 |
| Thanh ĐảoCao tốc · Zibo North đến Qingdao Ji Chang | 57m | ¥135 |
| Thiên TânCao tốc · Zibo North đến Tianjin South | 1h 50m | ¥190 |
| Yên ĐàiCao tốc · Zibo North đến Yantai | 1h 52m | ¥180 |
| Bắc KinhCao tốc · Zibo North đến Beijing South | 2h 8m | ¥255 |
| Trịnh ChâuCao tốc · Zibo North đến Zhengzhou East | 2h 46m | ¥395 |
| Khúc PhụCao tốc · Zibo North đến Qufu East | 1h 22m | ¥130 |
| Thạch Gia TrangCao tốc · Zibo North đến Shijiazhuang | 2h 36m | ¥200 |
| Thái SơnCao tốc · Zibo North đến Taishan | 1h 8m | ¥95 |
| Tây AnCao tốc · Zibo đến Xi'an North | 4h 44m | ¥515 |
| Từ ChâuCao tốc · Zibo đến Xuzhou East | 2h 7m | ¥205 |
| Lâm NghiCao tốc · Zibo North đến Linyi North | 2h 2m | ¥120 |
| Đường SơnCao tốc · Zibo North đến Tangshan | 2h 51m | ¥260 |
| Thái NguyênCao tốc · Zibo North đến Taiyuan South | 4h 5m | ¥305 |
| Thẩm DươngCao tốc · Zibo North đến Shenyang North | 6h 1m | ¥545 |
| Lạc DươngCao tốc · Zibo đến Luoyang Longmen | 3h 27m | ¥340 |
| Nam KinhCao tốc · Zibo đến Nanjing South | 3h 21m | ¥375 |
| Thượng HảiCao tốc · Zibo đến Shanghai Hongqiao | 4h 31m | ¥435 |
| Hoa SơnCao tốc · Zibo North đến Huashan North | 4h 39m | ¥580 |
| Nam DươngCao tốc · Zibo đến Nanyang East | 4h 8m | ¥415 |
| Vô TíchCao tốc · Zibo North đến Wuxi | 4h 18m | ¥445 |
| Dương ChâuCao tốc · Zibo đến Yangzhou | 4h 42m | ¥365 |
| Hàng ChâuCao tốc · Zibo đến Hangzhou West | 4h 57m | ¥510 |
| Hợp PhìCao tốc · Zibo đến Hefei West | 3h 50m | ¥360 |
| Thần Nông GiáCao tốc · Zibo North đến Shennongjia | 6h 6m | ¥555 |
| Thành ĐôCao tốc · Zibo North đến Chengdu East | 11h 7m | ¥795 |
| Tô ChâuCao tốc · Zibo đến Suzhou South | 5h 2m | ¥420 |
| Trùng KhánhCao tốc · Zibo North đến Chongqing North | 8h 57m | ¥755 |
| Trường XuânCao tốc · Zibo North đến Changchun West | 7h 15m | ¥655 |
| Bình DaoCao tốc · Zibo đến Pingyao Gu Cheng | 5h 19m | ¥335 |
| Cáp Nhĩ TânCao tốc · Zibo North đến Harbin West | 8h 27m | ¥725 |
| Đông HoảnThường · Zibo đến Dongguan East | 24h 27m | ¥275 |
| Hoàng SơnCao tốc · Zibo đến Huangshan North | 6h 0m | ¥520 |
| Huệ ChâuThường · Zibo đến Huizhou | 23h 42m | ¥270 |
| Lan ChâuCao tốc · Zibo North đến Lanzhou West | 10h 28m | ¥795 |
| Quảng ChâuCao tốc · Zibo đến Guangzhou South | 10h 38m | ¥865 |
| Thâm QuyếnThường · Zibo đến Shenzhen | 25h 12m | ¥285 |
| Thiên ThủyCao tốc · Zibo North đến Tianshui South | 9h 3m | ¥715 |
| Trấn GiangCao tốc · Zibo đến Zhenjiang South | 3h 50m | ¥335 |
| Trường SaCao tốc · Zibo đến Changsha South | 7h 35m | ¥680 |
| Vũ HánCao tốc · Zibo đến Wuhan Station | 5h 48m | ¥550 |
| Yên SơnCao tốc · Zibo North đến Anshan West | 6h 11m | ¥400 |
| An DươngCao tốc · Zibo North đến Anyang East | 4h 36m | ¥210 |
| Bắc Đại HồCao tốc · Zibo North đến Beidahu | 8h 43m | ¥645 |
| Bao ĐầuThường · Zibo đến Baotou | 19h 24m | ¥145 |
| Cát LâmCao tốc · Zibo North đến Beidahu | 8h 43m | ¥645 |
| Cửu GiangCao tốc · Zibo đến Jiujiang | 8h 7m | ¥520 |
| Đại ĐồngCao tốc · Zibo đến Datong South | 6h 48m | ¥345 |
| Gia Dục QuanThường · Zibo đến Jiayuguan | 23h 46m | ¥305 |
| Hạ MônCao tốc · Zibo đến Xiamen North | 10h 5m | ¥790 |
| Hô Hòa Hạo ĐặcCao tốc · Zibo đến Hohhot East | 8h 28m | ¥445 |
| Khai PhongThường · Zibo đến Kaifeng | 7h 23m | ¥70 |
| Khu trượt tuyết Vạn LongThường · Zibo đến Wanlong Ski Resort | 10h 51m | ¥90 |
| Miên DươngCao tốc · Zibo North đến Mianyang | 10h 42m | ¥760 |
| Nam XươngCao tốc · Zibo đến Nanchang West | 8h 52m | ¥590 |
| Nghi XươngCao tốc · Zibo đến Yichang North | 5h 52m | ¥575 |
| Ô Lỗ Mộc TềThường · Zibo đến Urumqi | 34h 42m | ¥465 |
| Phúc ChâuCao tốc · Zibo đến Fuzhou | 8h 28m | ¥715 |
| Tây NinhThường · Zibo đến Xining | 24h 35m | ¥250 |
| Thổ Lỗ PhiênThường · Zibo đến Turpan North | 32h 47m | ¥445 |
| Trường Bạch SơnCao tốc · Zibo North đến Changbaishan West | 9h 1m | ¥680 |
| Trương DịchThường · Zibo đến Zhangye | 21h 57m | ¥270 |
| Tung SơnCao tốc · Zibo North đến Songshan South | 3h 59m | ¥320 |
| Tuyền ChâuCao tốc · Zibo đến Quanzhou South | 9h 44m | ¥765 |
| Vũ Di SơnCao tốc · Zibo đến Wuyishan Shi | 7h 14m | ¥640 |
| Vụ NguyênCao tốc · Zibo đến Wuyuan | 6h 9m | ¥555 |
Giá vé là ước tính theo khoảng cách, không phải giá vé thực tế. Tên ga cho biết nơi chuyến nhanh nhất khởi hành và đến.
Cũng đến được khi đổi tàu một lần
Không có tàu thẳng, nhưng bạn có thể đến nơi bằng cách đổi tàu một lần. Thời gian đã bao gồm 40 phút để đổi tàu.
- Bảo Địnhqua Thiên Tân3h 6m
- Trường Thành Bát Đạt Lĩnhqua Bắc Kinh3h 7m
- Thừa Đứcqua Bắc Kinh3h 37m
- Tây Đườngqua Tế Nam4h 29m
- Ninh Baqua Tế Nam4h 54m
- Phổ Đà Sơnqua Tế Nam4h 54m
- Cửu Hoa Sơnqua Tế Nam4h 58m
- Thiệu Hưngqua Tế Nam5h 28m
- Đội quân đất nungqua Tây An5h 41m
- Ô Trấnqua Thượng Hải5h 44m
- Võ Đang Sơnqua Nam Dương6h 10m
- Ôn Châuqua Tế Nam6h 11m
Lên kế hoạch chuyến đi từ Truy Bác
Thêm Truy Bác và các thành phố bạn muốn đến tiếp theo, rồi Chinerary sẽ dựng các chặng tàu kèm thời gian di chuyển và chi phí.
Giờ và số chuyến lấy từ lịch trình đã công bố và thay đổi vài lần mỗi năm; hãy xác nhận trên 12306 hoặc khi đặt vé. Cách chúng tôi xây dựng dữ liệu này.